Trấn Long Huyệt - Chương 146: Khe Chim Khóc

Sáng sớm ngày thứ chín mươi chín, đoàn bốn người lên đường về phía đông, hướng đến khe Chim Khóc. Sương mù còn giăng kín các thung lũng, những tia nắng…

Nội dung chương

Sáng sớm ngày thứ chín mươi chín, đoàn bốn người lên đường về phía đông, hướng đến khe Chim Khóc. Sương mù còn giăng kín các thung lũng, những tia nắng đầu tiên chiếu xiên qua kẽ lá, tạo thành những vệt sáng vàng óng như tơ. Hải Đao đi khập khiễng với cây gậy chống tạm bợ, nhưng tinh thần đã khá hơn nhiều sau một đêm nghỉ ngơi. Vết thương ở đùi được băng bó cẩn thận, An Nhiên còn nấu một nồi cháo loãng với ít thịt khô, ép anh ăn hết để lấy sức.

Lão Mã đi đầu, tay cầm con dao rừng phát quang những bụi rậm chắn đường. Ông đã sống ở vùng núi này gần cả đời người, thuộc từng con suối, từng lối mòn như lòng bàn tay. Nhưng càng tiến về phía đông, đường càng hiểm trở, rừng càng rậm rạp, và không khí càng trở nên nặng nề một cách khó hiểu.

- Mọi người có nghe thấy gì không? - An Nhiên bỗng dừng lại.

Cả đoàn im lặng. Từ xa xa, vọng lại một âm thanh ai oán, như tiếng trẻ con khóc, lúc gần lúc xa. Tiếng khóc cứ dai dẳng, đứt quãng, nghe mà rợn tóc gáy.

- Đó là tiếng chim khóc. - Lão Mã nói khẽ. - Loài chim này chỉ sống ở khe núi phía đông. Tiếng kêu của nó giống hệt tiếng trẻ con khóc đêm. Người xưa bảo, ai nghe tiếng chim này mà đi theo, sẽ bị dẫn vào chỗ chết.

- Chỉ là tiếng chim thôi mà. - Hải Đao cười gượng, nhưng tay đã siết chặt cán dao. - Đừng để mê tín làm mờ mắt.

Nhưng Lâm Trực thì không nghĩ đơn giản như vậy. Anh mở mắt nhìn khí, quan sát dòng khí xung quanh. Ở phía đông, nơi có khe núi, anh thấy một luồng khí xám xịt cuộn lên, lẫn trong đó có những tia đỏ như lửa. Luồng khí này không tự nhiên, nó như bị thứ gì đó khuấy động, tạo thành những vòng xoáy kỳ lạ.

- Anh Đao, - Trực nói nhỏ, - em thấy khí ở phía đông rất lạ. Có xoáy khí, giống như có thứ gì đó đang thở.

Hải Đao gật đầu, ra hiệu cho cả đoàn đi chậm lại, cảnh giác cao độ. Họ tiếp tục tiến lên, tiếng chim khóc càng lúc càng rõ, càng lúc càng ai oán. Rồi đột nhiên, trước mặt họ hiện ra một khe núi hẹp, hai bên vách đá dựng đứng cao hàng chục mét, ở giữa chỉ vừa một người đi lọt. Trên vách đá, những dây leo chằng chịt, rêu phong phủ kín, tạo thành một khung cảnh âm u, rờn rợn.

- Khe Chim Khóc. - Lão Mã thì thào. - Qua khe này là đến vách đông, nơi có mộ Phượng.

Cả đoàn dừng lại trước cửa khe, do dự. Từ trong khe tối om, tiếng chim khóc vọng ra càng thảm thiết. Gió từ trong khe thổi ra lạnh buốt, mang theo mùi ẩm mốc và một mùi gì đó khét khét, như mùi lưu huỳnh.

- Mùi lưu huỳnh. - An Nhiên nhăn mũi. - Trong khe có khí độc tự nhiên, hoặc... có thứ gì đó liên quan đến lửa.

Lâm Trực sực nhớ lời dặn của cha trong sổ tay: "Cẩn thận bẫy lửa." Anh lấy trong ba lô ra bốn chiếc khăn ướt đã chuẩn bị từ tối qua, phát cho mỗi người một chiếc:

- Bịt mũi miệng lại. Đi sát nhau, đừng tách ra. Nếu nghe thấy tiếng gọi tên mình, đừng trả lời, cũng đừng đi theo.

- Sao lại dặn kỹ vậy? - An Nhiên hỏi, vừa bịt khăn lên mặt.

- Cha em ghi trong sổ, trong mộ Phượng có bẫy lửa và bẫy âm thanh. Em đoán tiếng chim khóc này không hoàn toàn tự nhiên đâu. Có thể người xưa đã lợi dụng địa hình khe núi để khuếch đại âm thanh, tạo ra ảo giác.

Họ bước vào khe núi, đi thành hàng một. Vách đá hai bên ép sát vào nhau, càng đi sâu càng tối, chỉ có một vệt sáng hẹp trên đỉnh đầu. Tiếng chim khóc vang vọng khắp nơi, dội đi dội lại giữa hai vách đá, tạo thành một bản hợp xướng ma quái.

Đi được chừng trăm mét, Lão Mã bỗng dừng lại, giơ tay ra hiệu. Trước mặt họ, đường khe rẽ làm hai nhánh: một nhánh đi thẳng, tối om; một nhánh rẽ phải, hẹp hơn, nhưng có ánh sáng le lói ở cuối.

- Đi đường nào? - An Nhiên thì thào.

Lâm Trực mở cuốn sổ cha để lại, tìm trang vẽ sơ đồ. Dưới ánh đèn pin, anh thấy cha mình đã vẽ khe núi này, với một mũi tên chỉ vào nhánh rẽ phải, kèm dòng chữ: "Nghe chim khóc mà đi thẳng là chết. Rẽ phải, theo ánh sáng."

- Rẽ phải. - Trực quả quyết. - Cha em đã đi qua đây, ông dặn rẽ phải.

Cả đoàn rẽ vào nhánh phải. Quả nhiên, càng đi, ánh sáng càng rõ, tiếng chim khóc càng nhỏ dần. Cuối nhánh khe là một cửa hang nhỏ, bên ngoài là một sườn núi thoai thoải đón nắng sớm. Và trên sườn núi đó, sừng sững một công trình bằng đá: một ngôi mộ cổ với mái vòm cong vút, trên đỉnh mái là tượng chim phượng hoàng bằng đá đang xòe cánh, đầu hướng về phía mặt trời mọc.

- Mộ Phượng. - Lão Mã thở phào, giọng đầy xúc động. - Chúng ta đến nơi rồi.

Nhưng Lâm Trực không vội mừng. Anh vận mắt nhìn khí, quan sát ngôi mộ. Luồng khí bao quanh mộ có màu đỏ nhạt, ấm áp, khác hẳn với luồng khí lạnh lẽo của mộ Hổ. Nhưng ở cửa mộ, anh thấy có một vệt khí đen mỏng, như một lời cảnh báo.

- Cửa mộ có bẫy. - Trực nói. - Em thấy khí đen ở đó. Mọi người cẩn thận.

Hải Đao tiến lên quan sát cửa mộ. Cánh cửa đá khép hờ, trên có khắc hình chim phượng hoàng đang bay. Hai bên cửa là hai cột đá, trên mỗi cột có một lỗ nhỏ đen ngòm, to bằng ngón tay cái.

- Lỗ phun lửa. - Hải Đao nhận định. - Bẫy lửa cổ điển. Ai đẩy cửa mà không biết cách, lửa sẽ phun ra từ hai lỗ này.

An Nhiên quan sát kỹ hơn, rồi chỉ vào bệ đá trước cửa:

- Mọi người xem này. Bệ đá này có vết cháy xém, nhưng chỉ cháy ở một phía. Nghĩa là đã có người mở cửa này trước đây, và họ biết cách tránh bẫy. Chú Kính chắc chắn đã vào đây.

Lâm Trực bước đến bệ đá, quỳ xuống. Trên bệ có một hàng chữ khắc đã mờ: "Người vào mộ Phượng, thắp hương cho người giữ mộ trước, rồi mới được vào."

Anh lấy trong ba lô ra ba nén hương, châm lửa, cắm vào bát hương đá trên bệ. Rồi anh chắp tay, cúi đầu vái ba vái, miệng khấn nhỏ:

- Con là Lâm Trực, con trai của Lâm Kính. Con đến đây không phải để quấy rầy giấc ngủ của người xưa, mà để tìm ấn Phượng Hoàng, ngăn kẻ xấu làm điều ác. Xin người giữ mộ phù hộ cho chúng con.

Vừa dứt lời, từ trong khe cửa, một tiếng "cạch" khẽ vang lên, như có cơ quan nào đó vừa được mở khóa. Hải Đao đẩy nhẹ cánh cửa, nó mở ra êm ru, không hề có lửa phun ra.

- Cha chú em nói đúng. - Hải Đao thán phục. - Thắp hương trước, bẫy tự tắt. Người xưa trọng lễ nghĩa, kẻ biết lễ thì được qua.

Cả đoàn bước vào mộ Phượng. Bên trong là một gian hầm rộng, sáng sủa hơn mộ Hổ nhiều, vì trên trần có những lỗ thông hơi để ánh sáng lọt xuống. Giữa gian hầm là một bệ thờ đá, trên bệ đặt một cỗ quan tài bằng gỗ quý, chạm khắc hình phượng hoàng. Nhưng nắp quan tài đã mở toang, bên trong trống rỗng, chỉ có một lớp bụi dày.

- Quan tài rỗng. - An Nhiên thì thào, nhớ lại dòng chữ trong sổ tay: "Ấn Phượng trong quan tài rỗng, người giữ ấn không nằm trong mộ."

Lâm Trực tiến đến bên quan tài, nhìn sâu vào trong. Dưới ánh sáng từ lỗ thông hơi, anh thấy đáy quan tài có một đường nứt mảnh, tạo thành hình vuông, như nắp của một ngăn bí mật. Anh nhớ lại lời dặn của cha: "Ấn không ở trong quan tài mà ở dưới bệ thờ."

- Đừng động vào quan tài vội. - Trực nói. - Cha em dặn ấn ở dưới bệ thờ, không phải trong quan tài. Quan tài rỗng này có thể cũng là một cái bẫy.

Hải Đao gật đầu, bắt đầu quan sát bệ thờ đá đỡ quan tài. Bệ thờ là một khối đá nguyên khối, cao ngang thắt lưng, bốn mặt đều chạm khắc hình phượng hoàng. Ở mặt trước, giữa hình phượng hoàng lớn nhất, có một ô vuông lõm vào, vừa khít bàn tay người.

- Cơ quan. - Hải Đao nói. - Nhưng mở thế nào?

Lâm Trực nhìn ô vuông, rồi nhìn bàn tay mình. Anh nhớ lại ở mộ Hổ, máu của anh đã mở được cửa. Liệu ở đây có cần máu không? Anh do dự, rồi đặt bàn tay lên ô vuông, ấn nhẹ.

Không có gì xảy ra.

An Nhiên quan sát kỹ ô vuông, rồi reo lên:

- Mọi người xem này! Trong ô vuông có một rãnh nhỏ hình giọt nước. Em nghĩ đây là chỗ nhỏ máu, giống như ở mộ Hổ!

Lâm Trực không do dự nữa. Anh lấy dao rạch một đường nhỏ ở đầu ngón tay, nhỏ ba giọt máu vào rãnh hình giọt nước. Máu chảy theo rãnh, rồi đột nhiên, từ trong bệ thờ vang lên một chuỗi tiếng "lạch cạch" như xích sắt chuyển động. Mặt trước của bệ thờ từ từ hạ xuống, để lộ một ngăn bí mật bên trong.

Trong ngăn bí mật, trên một tấm lụa đỏ đã phai màu, đặt một con ấn bằng ngọc đỏ rực như lửa. Con ấn được chạm khắc hình chim phượng hoàng đang tung cánh, đôi mắt là hai viên ngọc đen láy.

- Ấn Phượng Hoàng. - Lão Mã thì thào, giọng run run. - Ấn thứ năm.

Lâm Trực run rẩy đưa tay ra, nhấc con ấn lên. Nó ấm áp một cách kỳ lạ, như vừa được ai đó cầm trên tay. Anh áp con ấn vào má, cảm nhận hơi ấm lan tỏa, và trong giây lát đó, anh như nghe thấy tiếng cha mình thì thầm bên tai.

Nước mắt anh ứa ra. Mười năm tìm kiếm, năm con ấn đã ở trong tay. Chỉ còn một ấn nữa thôi. Nhưng niềm vui chưa kịp trọn vẹn, từ ngoài cửa mộ bỗng vang lên một tiếng động lạ: tiếng bước chân, rất khẽ, nhưng rất nhiều. Và một giọng nói quen thuộc, lạnh lẽo như băng, vang lên:

- Cuối cùng cũng tìm ra các người rồi.

Lâm Trực quay phắt lại. Ở cửa mộ, dưới ánh nắng sớm, đứng sừng sững một bóng người cao lớn, đeo chiếc nhẫn bạc khắc hình mắt mở trên ngón tay. Tên đeo nhẫn bạc. Hắn đã thoát khỏi dây trói, và dẫn quân đến đây.

- Giao ấn Phượng Hoàng ra, - hắn nói, giọng đều đều không cảm xúc, - hoặc chết ở đây, trong ngôi mộ đẹp đẽ này.

---

Chương khác

Xem thêm