Trấn Yểm Long Mạch - Chương 10: Cái bóng dưới đình Vạn
Đình Vạn về đêm xuất hiện một dấu hiệu trái lệ. Cánh cửa gỗ lim của tòa đại bái vốn luôn đóng chặt vào giờ Tý nay lại hé mở một khe hẹp. Bên trong phát…
Nội dung chương
Đình Vạn về đêm xuất hiện một dấu hiệu trái lệ. Cánh cửa gỗ lim của tòa đại bái vốn luôn đóng chặt vào giờ Tý nay lại hé mở một khe hẹp. Bên trong phát ra ánh sáng vàng vọt của bóng đèn sợi đốt treo trên xà hạ. Luồng sáng yếu ớt ấy không đủ sức xua đi màn sương muối đang tràn vào từ phía sông Bạch Huyệt, chỉ làm cho những chiếc cột lim ngâm nước lâu năm hiện lên như những thân cây chết đứng trong bóng tối.
Khiêm dừng lại trước thềm đá xanh, bàn tay vô thức siết chặt chiếc la bàn đã nứt mặt kính trong túi áo. Gió sông thổi thốc qua khoảng sân lát gạch Bát Tràng, mang theo mùi bùn non và mùi lá tre mục nục. Phía trên mái đao cong vút của ngôi đình cổ, một chiếc chuông nhỏ bằng đồng không người gõ thỉnh thoảng lại phát ra tiếng "keng... keng..." khô khốc, đứt quãng.
- Cửa không cài then. - Huyền Anh thì thầm, cô kéo cao cổ áo khoác để tránh hơi lạnh đang luồn qua gáy. - Giờ này cụ Tiên đáng lẽ phải khóa cửa từ lâu rồi chứ?
Ông Ba Khánh đi phía sau, chiếc gậy tre của ông gõ xuống nền đá xanh những tiếng đều đặn. Con mắt độc nhất của ông nheo lại, hướng về phía hậu cung tối om:
- Mạch đất động thì lòng người cũng động. Cụ Tiên canh đình ba mươi năm qua, chưa đêm nào quên cài then cửa bái đường. Đi vào thôi, trễ một khắc là khí lạnh sông Bạch Huyệt lấn hết vào điện thờ.
Khiêm đẩy nhẹ cánh cửa gỗ. Tiếng bản lề rỉ sét rít lên một hơi dài, vọng vào không gian trống trải của tòa đại bái rồi chìm nghỉm dưới những kèo cột xám xịt. Mùi gỗ mục nồng nặc quyện với hương trầm ẩm ướt tạo ra một thứ không khí đặc quánh, khiến lồng ngực Khiêm nghẹn lại. Dưới ánh sáng vàng vọt của chiếc bóng đèn treo lơ lửng, những bức hoành phi sơn son thếp vàng đã bong tróc treo dọc hai hàng cột trông như những tấm da khô bong vảy.
Họ bước qua ngưỡng cửa cao bằng gỗ lim. Khiêm cúi xuống nhìn những vết chân sũng nước trên nền gạch. Đó là những vệt nước đục ngầu bùn cát, kéo dài từ phía cửa hông dẫn thẳng vào khu vực hậu cung, nơi đặt khám thờ các vị thành hoàng và những hòm sắc phong cổ. Vết bùn vẫn còn ướt, chứng tỏ có người vừa mới đi qua đây không lâu.
- Chú Bình không có ở đây. - Khiêm quan sát kỹ các vệt bùn, giọng anh lạnh tanh. - Vết chân này nhỏ hơn, khoảng cỡ chân của người già. Là cụ Tiên.
Huyền Anh đi sát sau lưng Khiêm, cô đưa đèn pin điện thoại quét qua những bức vách gỗ. Ánh sáng lướt qua những bức chạm khắc hình long ly quy phụng đã bám đầy mạng nhện và bụi hắc ín. Cô dừng đèn lại ở một góc cột gần ban thờ tả mạc:
- Khiêm, nhìn chỗ này đi. Mấy vết nứt trên thân cột lim to hơn hôm trước rồi.
Khiêm bước lại gần, dùng ngón tay miết nhẹ vào khe nứt dọc theo thân cột gỗ lim đường kính hai người ôm không xuể. Vết nứt sâu hoắm, để lộ ra phần thịt gỗ bên trong màu đỏ sậm như thịt trâu khô. Từ kẽ nứt ấy, một thứ nhựa cây đặc quánh, có mùi tanh nồng của sắt rỉ đang rỉ ra, chảy thành dòng xuống chân cột. Anh lấy chiếc kính lúp nhỏ trong túi đồ khảo sát ra soi, chân mày nhíu chặt:
- Đây đâu phải nhựa lim. Thớ gỗ bị nén từ dưới chân đế lên. Lực đẩy từ lòng đất quá mạnh, đá tảng kê chân cột đã bị lệch góc rồi.
- Chân cột lệch tức là móng đình đang sụt. - Huyền Anh lo lắng. - Đình Vạn được dựng trên gò đất cao nhất làng, móng làm bằng đá tảng nguyên khối đục đẽo từ núi Long Tàng. Muốn làm lệch đá tảng kê cột thì mạch nước ngầm bên dưới phải chuyển hướng cực mạnh.
Ông Ba Khánh không nói gì, ông chỉ dùng đầu gậy tre gõ mạnh xuống nền gạch Bát Tràng xung quanh chân cột. Tiếng gõ phát ra âm thanh "bộp... bộp..." trầm đục, biểu thị phần đất bên dưới không còn đặc nữa mà đã bị rỗng chân. Con mắt độc nhất của ông hướng về phía bức màn vải đỏ che chắn lối vào hậu cung:
- Cụ Tiên ơi! Người nhà họ Nguyễn đến tìm cụ đây. Đến hạn rồi, cụ không trốn được nữa đâu.
Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng chuông nhỏ trên mái đình lại gõ vang một tiếng "keng" dài, âm thanh kéo theo một luồng gió lạnh buốt thổi từ phía sau hậu cung ra, làm bức màn vải đỏ lay động phần phật.
Khiêm gạt bức màn bước vào hậu cung. Không gian bên trong tối đen như mực, bóng đèn ngoài đại bái không chiếu tới được nơi này. Mùi gỗ mục ở đây đậm đặc hơn, xen lẫn mùi ẩm mốc của những cuốn kinh sách cổ và giấy phả mục để trong hòm gỗ trắc.
Dưới ánh đèn pin của Khiêm, một bóng người đang ngồi xếp bằng trước hương án. Đó là cụ Tiên. Cụ mặc chiếc áo dài đen sờn vai, hai tay đặt trên đầu gối, đầu cúi thấp đến mức cằm gần như chạm vào ngực. Trên ban thờ, ba cây nhang lớn cắm trong lư đồng đã tắt từ lâu, tàn nhang rơi vãi đầy trên mặt bàn thờ gỗ.
- Cụ Tiên? - Khiêm bước lên một bước, định đặt tay lên vai ông cụ.
- Đừng chạm vào! - Ông Ba Khánh đột ngột lên tiếng, giọng ông đanh lại. - Cụ ấy đang giữ khí. Động vào là đứt mạch ngay.
Huyền Anh rọi đèn pin sát vào gương mặt cụ Tiên. Da mặt ông cụ xám ngoét, hai hốc mắt sâu hoắm nhắm nghiền, nhưng khóe miệng lại hơi xếch lên tạo thành một nụ cười kỳ quái, vô hồn. Trên vạt áo dài đen của cụ, những vệt nước sông Bạch Huyệt đã khô để lại những vệt muối trắng xóa.
Cụ Tiên chậm rãi mở mắt. Đôi mắt cụ đục ngầu, lòng trắng đã chuyển sang màu vàng nhạt của người bị bệnh gan nặng. Cụ không nhìn Khiêm, mà nhìn chằm chằm vào chiếc túi áo nơi Khiêm đang để chiếc la bàn nứt:
- Cậu Khiêm... Cậu về muộn quá. Họ Nguyễn các cậu đi biệt xứ hai mươi năm, để lại cái nợ này cho dân làng Vạn Mạch gánh. Giờ sông Bạch Huyệt đòi người rồi.
- Chú Bình của tôi đâu? - Khiêm hỏi thẳng, giọng anh không hề dao động trước vẻ ngoài dị thường của ông cụ. - Chú ấy đi ra hướng gò mộ tổ, tại sao vết chân lại dẫn về đình này?
Cụ Tiên khẽ cười, tiếng cười khàn đặc như tiếng hai mảnh ngói vỡ cọ sát vào nhau:
- Mộ tổ họ Nguyễn quay đầu về hướng tử thủy rồi. Chú của cậu không ra được mộ đâu. Mạch phản nó dẫn lối cho chú ấy đi đường dưới đất. Đi qua hầm bia, thẳng ra sông. Giờ này chắc chú ấy đang nằm cùng với những người dưới đó rồi.
Huyền Anh bước tới gần cụ Tiên, giọng cô dồn dập:
- Cụ Tiên, cụ là người cầm chìa khóa hầm bia đình Vạn. Trong gia phả dòng họ Lê của cháu có chép, dưới đình này có một tấm bia ghi lại tên của bảy dòng họ lập trận trấn yểm. Tại sao trên bia đá cổ ở miếu quốc sư lại bị đục mất tên họ Lê? Có phải tổ tiên cháu đã rút khỏi lời thề?
Cụ Tiên quay đầu nhìn Huyền Anh, đôi mắt đục ngầu của cụ co rút lại:
- Họ Lê các người khôn ngoan, biết trước cọc thứ bảy là cọc đòi mạng nên đã trốn chạy. Nhưng chạy làm sao thoát? Lời thề bằng máu, khắc vào đá, chôn dưới đất. Tên bị đục trên bia đá miếu quốc sư không phải vì họ Lê rút lui, mà vì người ta dùng máu của người họ Lê để bôi trơn cọc đồng. Họ Lê các người không còn tên trên bia, vì tên các người đã nằm dưới đáy sông Bạch Huyệt từ hai trăm năm trước rồi.
Lời cụ Tiên vừa dứt, một tiếng động lớn vang lên từ phía góc tối của hậu cung. Đó là tiếng xột xoạt của giấy bản bị gió thổi, nhưng ở đây hoàn toàn kín gió.
Khiêm lập tức quay đèn pin về hướng tiếng động. Ánh sáng đèn pin quét qua bức vách gỗ phía sau ban thờ thành hoàng. Trên bức vách, một cái bóng đen sẫm, cao lớn xuất hiện. Cái bóng ấy không giống bóng của bất kỳ ai trong số bốn người đang đứng trong hậu cung. Nó có hình dáng của một người đàn ông mặc áo thụng dài, đầu đội mũ cánh chuồn cổ, nhưng phần cổ lại bị vẹo sang một bên một cách dị dạng.
Điều kỳ lạ là cái bóng không hề chuyển động theo hướng nguồn sáng của đèn pin. Khi Khiêm di chuyển luồng sáng sang bên phải, cái bóng đáng lẽ phải đổ sang bên trái, nhưng nó lại đi ngược lại nguồn sáng, trượt nhanh trên vách gỗ rồi lao thẳng xuống nền gạch Bát Tràng dưới chân họ.
- Tránh ra! - Khiêm hét lên, anh kéo Huyền Anh lùi lại phía sau.
Cái bóng đen trượt trên sàn gạch, dừng lại ngay trước một viên gạch cổ nằm ở góc ban thờ tả mạc. Viên gạch này có màu đỏ sậm hơn hẳn những viên xung quanh, trên mặt khắc hoa văn một con rồng uốn lượn tinh xảo. Tuy nhiên, phần cổ của con rồng trên viên gạch đã bị đục bẻ ngược một góc chín mươi độ, vết đục vẫn còn hằn sâu những nhát đục thô bạo của rìu sắt cổ.
Ngay khi cái bóng dừng lại trên viên gạch rồng bẻ cổ, một luồng khí lạnh buốt từ dưới đất xộc thẳng lên. Khiêm cảm thấy hai khớp gối mình tê dại, một cơn đau nhói chạy dọc theo xương sống như thể có ai đó vừa áp một thanh sắt lạnh ngắt vào lưng anh. Chiếc la bàn trong túi áo Khiêm đột ngột phát ra tiếng "tạch" nhỏ, mặt kính vỡ tiếp tục nứt thêm một đường chéo thứ hai.
Cái bóng trên nền gạch biến mất nhanh chóng như khi nó xuất hiện, chỉ còn lại viên gạch rồng bẻ cổ lúc này đang rỉ ra một thứ nước màu đen xỉn, bốc mùi tanh nồng của bùn sông Bạch Huyệt.
- Cái bóng đó... - Huyền Anh thở dốc, hai tay cô bám chặt vào cánh tay Khiêm. - Nó đi ngược sáng. Đó không phải là bóng của người sống.
- Là vong hồn của kẻ canh cọc thứ tư. - Ông Ba Khánh bước tới, dùng gậy tre chỉ vào viên gạch rồng bẻ cổ. - Đình Vạn này chính là điểm trấn thứ tư, khóa long đầu của sông Bạch Huyệt. Kẻ canh cọc ở đây năm xưa đã bị bẻ cổ chết ngay tại chỗ này khi mạch phản xuất hiện lần đầu tiên. Cụ Tiên, lối xuống hầm bia nằm dưới viên gạch này đúng không?
Cụ Tiên nhìn viên gạch rồng bẻ cổ đang rỉ nước đen, gương mặt cụ hiện lên vẻ sợ hãi tột độ. Cụ run rẩy quỳ sụp xuống đất, hai tay chắp lại vái lấy vái để về phía ban thờ thành hoàng:
- Quốc sư tha mạng... Thần sông tha mạng... Tôi không dám mở cửa hầm... Tôi đã thề với tiên nhân rồi... Ai mở hầm bia, người đó phải thế mạng vào chỗ cọc đồng...
- Chú tôi đang ở dưới đó. - Khiêm lạnh lùng bước tới trước mặt cụ Tiên. - Dù dưới đó có cái gì, tôi cũng phải xuống. Cụ không mở, tôi sẽ tự đập vỡ viên gạch này.
- Cậu không đập được đâu! - Cụ Tiên hét lên, giọng cụ méo mó. - Viên gạch đó được đúc bằng đất sét trộn máu chó đen và bột đồng, bên dưới là cọc trấn bằng sắt nguyên khối. Cậu dùng búa tạ cũng không vỡ nổi một góc của nó. Muốn mở lối xuống, phải dùng chìa khóa của dòng họ Nguyễn.
- Chìa khóa của họ Nguyễn? - Khiêm nhíu mày. - Nhà tôi không có chìa khóa nào như thế. Cha tôi trước khi mất chỉ để lại chiếc cọc đồng này và mảnh bản đồ cháy sém.
- Chìa khóa chính là máu của cậu! - Cụ Tiên chỉ vào ngón tay Khiêm. - Họ Nguyễn các người là người đề xuất lập trận, cũng là người canh điểm trấn đầu tiên. Máu của con cháu họ Nguyễn mới làm tan được lớp sáp phong ấn dưới viên gạch này. Cậu Khiêm, nếu cậu đã quyết định xuống, cậu phải chấp nhận việc mạch phản sẽ ăn dần vào máu thịt cậu, giống như ông Ba Khánh kia kìa!
Khiêm nhìn sang ông Ba Khánh. Ông lão mù một mắt khẽ gật đầu, ông kéo ống quần bên chân trái lên. Dưới ánh đèn pin, phần da chân của ông Ba Khánh từ đầu gối trở xuống đã chuyển sang màu đen xỉn, khô héo như một cành củi mục, những đường gân máu nổi lên đen ngòm như những con rết bám vào da thịt.
- Mạch phản ăn chân trước, rồi ăn đến mắt, cuối cùng là ăn vào tim. - Ông Ba Khánh cười nhạt, giọng ông bình thản như đang nói về chuyện của người khác. - Tôi giữ điểm trấn thứ ba ở khúc cua ngã ba sông được ba mươi năm, cái chân này đã chết từ mười năm trước rồi. Cậu Khiêm, cậu là kỹ sư địa chất, cậu tin vào khoa học, nhưng mạch đất vùng Long Tàng này nó không vận hành theo sách vở của cậu đâu. Cậu có dám dùng máu mình để mở hầm không?
Khiêm không trả lời bằng lời nói. Anh rút chiếc dao xếp chuyên dụng dùng để cạo mẫu địa chất trong bao da đeo bên hông ra. Lưỡi dao bằng thép không gỉ lóe lên một tia sáng lạnh dưới ánh đèn pin. Anh không hề do dự, kéo một đường sắc lẹm ngang lòng bàn tay trái.
Máu đỏ tươi lập tức tuôn ra, nhỏ từng giọt xuống viên gạch rồng bẻ cổ.
Ngay khi những giọt máu của Khiêm chạm vào bề mặt viên gạch Bát Tràng, một tiếng xèo xèo vang lên giống như mỡ rơi vào chảo nóng. Lớp nước đen xỉn tanh nồng trên viên gạch lập tức bị đẩy lùi, để lộ ra những đường rãnh khắc hình rồng bẻ cổ. Máu của Khiêm chảy dọc theo các đường rãnh ấy, nhuộm đỏ toàn bộ hoa văn con rồng.
Một tiếng "cạch" nặng nề vang lên từ sâu dưới lòng đất. Viên gạch rồng bẻ cổ từ từ lún xuống khoảng mười centimet, kéo theo một mảng nền gạch xung quanh rộng khoảng một mét vuông chuyển dịch sang bên hông, để lộ ra một lối đi tối tăm dẫn thẳng xuống phía dưới.
Mùi bùn sông Bạch Huyệt dâng ngược lên từ lối đi mới mở, nồng nặc và lạnh buốt đến mức Huyền Anh phải ho khan vài tiếng. Lối đi được lót bằng những bậc thang đá xanh trơn trượt, nước rỉ ra từ các kẽ đá chảy thành dòng nhỏ xuống dưới sâu.
- Lối xuống hầm bia đây rồi. - Khiêm nói, anh dùng băng cá nhân quấn tạm lòng bàn tay đang chảy máu. - Huyền Anh, em ở trên này với cụ Tiên đi. Dưới này nguy hiểm lắm.
- Không, em phải xuống. - Huyền Anh kiên quyết, cô rút từ trong túi xách ra một cuốn sổ tay và cây bút. - Những bia đá dưới hầm này được khắc bằng chữ Hán cổ từ thời Tây Sơn và đầu triều Nguyễn. Cụ Tiên nói họ Lê của em bị xóa tên, em phải tự mình xuống đọc những văn bia đó để tìm ra sự thật. Em không thể để dòng họ mình mang danh phản bội hay bị lãng quên được.
Khiêm nhìn vào mắt Huyền Anh, thấy sự kiên định của cô gái nghiên cứu Hán Nôm này không dễ gì lay chuyển được. Anh khẽ gật đầu, rồi quay sang ông Ba Khánh:
- Ông Ba, ông có xuống cùng chúng cháu không?
Ông Ba Khánh chống gậy tre, con mắt độc nhất nhìn vào lối hầm tối om:
- Tôi phải xuống chứ. Cái chân này của tôi sắp đến hạn rồi. nước dữ đòi nợ thì phải trả, nhưng tôi muốn xem mặt chiếc cọc thứ bảy trước khi nhắm mắt. Đi thôi, đừng để sương sông Bạch Huyệt tràn đầy hầm thì không xuống được nữa đâu.
Cụ Tiên vẫn quỳ trên nền gạch bái đường, hai tay ôm đầu, miệng lẩm nhẩm những lời cầu nguyện vô nghĩa. Nhóm ba người Khiêm, Huyền Anh và ông Ba Khánh lần lượt bước xuống những bậc thang đá xanh.
Lối đi dốc xuống rất nhanh, không gian xung quanh hẹp dần, chỉ vừa đủ cho một người đi. Hai bên vách hầm được xây bằng những viên gạch vồ cỡ lớn, loại gạch chuyên dùng để xây thành lũy thời xưa. Trên mặt gạch bám đầy một lớp rêu đen ẩm ướt và trơn trượt. Khiêm đi đầu, một tay cầm đèn pin rọi đường, một tay bám vào vách gạch để giữ thăng bằng.
Càng xuống sâu, tiếng nước chảy càng rõ hơn. Đó không phải là tiếng nước chảy róc rách của một con suối nhỏ, mà là tiếng nước sông cuồn cuộn đang vỗ vào vách đá phía ngoài. Khiêm biết họ đang đi dưới lòng sông Bạch Huyệt, chỉ cách dòng nước xiết một lớp vách đá và đất sét mỏng.
- Khiêm, dừng lại một chút. - Giọng Huyền Anh vang lên phía sau, có phần run rẩy. - Anh nhìn lên trần hầm đi.
Khiêm ngửa cổ lên, rọi đèn pin lên trần hầm được cuốn vòm bằng đá hộc. Trên những phiến đá xám xịt ấy, có hàng ngàn ký tự cổ được khắc chìm. Những nét chữ không được đục đẽo cẩn thận mà trông như được vạch vội bằng một vật sắc nhọn, có những chỗ nét chữ bị kéo dài ra như những vết cào của móng tay người.
Huyền Anh đưa sát mắt vào một phiến đá, cô đọc khẽ:
- "Kỷ Mùi niên... trấn yểm long mạch... sáu họ đồng lòng... họ Lê phản thệ..." Nét chữ này được khắc vào năm 1799. Nhưng nhìn kỹ đi Khiêm, chữ "phản thệ" này được khắc đè lên một từ khác đã bị đục bỏ. Từ bị đục bỏ đó... hình như là "hiến tế".
- Hiến tế? - Khiêm lặp lại từ đó, lòng anh thắt lại. - Ý em là họ Lê không phải phản bội lời thề, mà là họ bị chọn làm vật hiến tế?
- Em chưa chắc chắn. - Huyền Anh lắc đầu, nét mặt cô tái mét dưới ánh đèn pin. - Nhưng nếu đúng như vậy, thì trận đồ trấn yểm này ngay từ đầu đã được dựng lên bằng một tội ác. Người ta đã dùng mạng sống của người họ Lê để làm vật dẫn khí cho sáu dòng họ còn lại.
- Đi tiếp đi. - Tiếng ông Ba Khánh giục giã từ phía sau. - Chuyện cũ hai trăm năm trước để sau hãy bàn. Mạch nước dưới này đang dâng lên rồi, tôi ngửi thấy mùi bùn sông sát lắm rồi.
Họ tiếp tục bước xuống. Sau khoảng năm mươi bậc thang, lối đi đột ngột mở rộng ra một căn hầm hình tròn, đường kính khoảng mười mét. Nền hầm ngập nước sâu đến mắt cá chân, thứ nước lạnh ngắt, đục ngầu bùn cát. Giữa căn hầm, có bảy bệ đá xanh được xếp thành một vòng tròn đồng tâm, hướng mặt về phía một cột trụ đá lớn ở trung tâm hầm.
Trên mỗi bệ đá xanh là một tấm bia đá cao khoảng một mét, đỉnh bia khắc hình đầu rồng uốn lượn. Tuy nhiên, điều khiến Khiêm chú ý nhất là cả bảy tấm bia này đều không có rùa đội bia như những tấm bia tiến sĩ ở Văn Miếu. Chúng được cắm thẳng xuống nền đất ẩm ướt, giống như những chiếc cọc mốc giới được đóng xuống đất.
Khiêm bước lại gần tấm bia thứ nhất. Trên mặt bia khắc rõ ba chữ lớn bằng mực đỏ đã phai màu: "Nguyễn Trọng Tộc". Phía dưới là danh sách những người đàn ông của dòng họ Nguyễn đã chết qua các thời kỳ. Bên cạnh mỗi cái tên đều có một dấu triện đỏ hình tròn, giống hệt dấu triện trên đốt xương cổ của cụ tổ mà Khiêm tìm thấy trong quan tài.
- Đây là bia ghi danh những người canh trận của họ Nguyễn. - Khiêm nói, anh rọi đèn pin sang tấm bia bên cạnh. - Tấm thứ hai là họ Phạm. Tấm thứ ba là họ Trần...
Huyền Anh đi vòng quanh các tấm bia, cô dừng lại trước tấm bia thứ bảy. Tấm bia này nằm ở vị trí góc khuất nhất của căn hầm, nơi nước sông rỉ ra từ vách đá nhiều nhất, tạo thành những vệt nước chảy ròng ròng trên mặt đá.
Cô đưa tay lau lớp bùn bám trên mặt bia, rồi đột ngột lùi lại một bước, tiếng kêu nghẹn lại trong cổ họng:
- Khiêm... Nhìn tấm bia thứ bảy này đi!
Khiêm bước nhanh tới, rọi luồng sáng đèn pin vào tấm bia thứ bảy.
Tấm bia này hoàn toàn khác biệt với sáu tấm bia còn lại. Trên mặt đá nhám của nó không hề khắc một chữ Hán nào. Toàn bộ bề mặt tấm bia trống trơn, nhưng ở phần trung tâm, nơi đáng lẽ phải ghi danh tính của dòng họ thứ bảy, lại bị phủ kín bởi một vệt máu khô sẫm, dày đặc. Vệt máu ấy đã hóa đen theo thời gian, bám chặt vào các thớ đá như một lớp vảy sừng gớm ghiếc.
Dưới chân tấm bia thứ bảy, nước sông Bạch Huyệt đang sủi bọt bong bóng lục bục, mang theo tiếng thở dài trầm đục của đất đá bị đè nén từ sâu dưới lòng núi Long Tàng dội về.