VỆT MỰC TRÊN THƯỚC LỖ BAN - Chương 3: Bài Vị Lệch Một Ly

Nam chong đèn pin bật sáng lại gian chính, tim vẫn còn dội sau nhịp vừa rồi. Ánh trắng lạnh quét qua khung cửa dang dở, qua thanh nêm đen nằm trên bàn,…

Nội dung chương

Nam chong đèn pin bật sáng lại gian chính, tim vẫn còn dội sau nhịp vừa rồi. Ánh trắng lạnh quét qua khung cửa dang dở, qua thanh nêm đen nằm trên bàn, qua mặt gạch nơi giọt nước tro ban nãy đã loang thành một vệt xám. Anh hít sâu, ép mình trở lại nhịp làm việc. Mùi khói ẩm vẫn còn, nhưng mỏng dần.

Anh dựng lại đèn dầu, thêm bấc mới rồi châm lửa. Khi ngọn lửa đứng yên, Nam lấy khăn khô lau cổ tay. Chất đen bết dính mãi mới trôi, để lại một đường rát nhẹ như da bị xước mịn. Anh đặt thanh nêm lên tờ giấy báo, chụp ảnh, ghi chú vị trí, giờ giấc. Tay nghề của anh dạy rằng mọi dấu vết đều có thứ tự của nó. Nếu để cảm giác lấn át, người thợ sẽ tự bỏ mất lời giải.

Hai giờ sáng, anh mới nằm xuống chiếc chõng gỗ ở hành lang phải. Trước khi nhắm mắt, anh nhìn sang cửa chính. Khe cửa vẫn hở đúng bằng hai đốt ngón tay như cũ, đen như một vết cắt không khép miệng.

Nam thức dậy vì tiếng chổi tre quét sân. Nắng sớm đã chạm mép hiên. Cô Sương đang gom lá cau thành đống gọn ở góc cổng.

– Đêm qua mất điện nữa hả cháu.

– Ừ. Cô có ngửi thấy mùi khói quanh nhà thờ không.

Cô Sương ngẩng lên, vẻ mặt chùng xuống.

– Sáng nào cũng có. Tôi tưởng nhà bên đốt rơm.

Nam mang thanh nêm ra cho cô xem. Cô cầm một lúc rồi đặt xuống ngay, như sợ dính bẩn.

– Cái này giống nêm khóa quan tài hồi xưa.

Nam bật cười nhạt.

– Cô nói vậy ai dám ngủ.

– Tôi đâu đùa.

Cô đổ nước chè vào chén rồi chỉ sang gian hậu.

– Nếu muốn hỏi chuyện cũ, ra đình tìm bà Tịnh. Bà giữ sổ tế với đồ lễ lâu năm, biết nhiều hơn tôi.

Nam ăn vội bát mì gói, xếp dụng cụ vào thùng rồi khóa cổng từ đường. Đình làng cách đó chưa đầy một cây số, nằm cạnh hồ sen đã cạn quá nửa vì đầu mùa nắng. Bà Tịnh đang ngồi trước cửa nhà kho của đình, tay lần từng lá bùa gỗ cũ trên chiếc nong tre.

Thấy Nam, bà không ngạc nhiên.

– Đêm qua cậu kéo được nêm rồi.

Nam khựng lại.

– Bà biết.

– Mùi tro theo cậu từ cổng vào tới đây.

Nam ngồi xuống bậc đá đối diện.

– Nêm đó là gì.

– Là khóa mộng. Khóa cửa thì giữ người ngoài. Khóa mộng thì giữ thứ ở trong.

– Trong này là gì.

Bà Tịnh gập chiếc nong lại, đặt sang một bên.

– Cậu cứ hỏi cái ở trong. Cậu nên hỏi ai đặt khóa trước.

Nam rút điện thoại, mở ảnh thanh nêm và vạch đỏ trên thước.

– Ký hiệu này bà từng thấy chưa.

Bà nhìn thật lâu rồi gật đầu.

– Dấu của thợ Lỗ Ban đời cũ. Bên ta chỉ có một người dùng kiểu khắc này, ông nội cậu.

Nam lặng đi. Trong ký ức của anh, ông nội là người ít nói, tay lúc nào cũng thơm mùi gỗ và dầu trẩu. Ông dạy anh cầm đục, dạy đếm nhịp bào, chưa bao giờ dạy thứ gọi là bùa.

– Ông cháu làm mộc, không làm phép.

– Người giữ nhà xưa không phân ra rạch ròi như cậu đâu. Với họ, mộng gỗ cũng là câu niệm.

Nam siết chặt điện thoại.

– Nếu muốn mở khóa hết thì làm sao.

Bà Tịnh đưa mắt qua hồ sen, giọng đều đều.

– Đừng mở khi chưa biết thứ tự. Sai một mộng, cửa trong người mở.

– Người nào.

– Người cậu không muốn gặp.

Bà đứng dậy, đi vào kho đình, lúc trở ra cầm theo một chai dầu thủy tinh cũ và một gói nhang bọc giấy báo.

– Tối nay canh giờ gà chưa gáy. Thắp đèn dầu ở chính điện, không thắp trước cửa gian khóa. Nếu nghe tiếng bào, đừng áp tai vào cửa.

Nam nhận đồ, nhìn bà.

– Bà đang giúp cháu hay dọa cháu.

– Tôi đang giữ cậu sống qua đêm kế.

Bà quay lưng, chốt cửa kho, không nói thêm. Nam đứng lên đi về, lòng ngực căng như vừa chạy xa dù bước chân vẫn đều. Đi ngang hồ sen cạn, anh chợt nhớ mặt cha trong ngày giỗ cuối cùng, lúc anh tránh nhìn thẳng vào cửa từ đường. Cảm giác tránh né ấy giờ quay lại như một cái gai, buộc anh phải đi tới thay vì quay lưng thêm lần nữa.

Buổi chiều, Nam tập trung xử lý phần mái trước để tránh mưa đêm. Anh thay thêm hai thanh mè mục, ép lại một mảng ngói xô. Công việc tay chân kéo đầu óc anh khỏi vòng lặp của câu hỏi. Nhưng cứ mỗi lần nghỉ tay, mắt anh lại trượt về cánh cửa gian thờ khóa và thanh nêm đen đặt trên bàn.

Gần chạng vạng, bác Hưng vào sân lần nữa. Hôm nay bác không quát, chỉ đứng nhìn Nam làm một hồi rồi hỏi.

– Cậu có qua đình không.

Nam đặt búa xuống.

– Có.

– Bà Tịnh hay nói linh tinh.

– Cháu chỉ hỏi kỹ thuật.

Bác Hưng cười lạnh.

– Kỹ thuật à. Kỹ thuật là làm cho xong cái cậu được thuê. Không phải đào chuyện chết chóc.

Nam nhìn thẳng.

– Bác sợ cháu đào được gì.

Mắt bác Hưng nheo lại.

– Tôi sợ cậu làm hỏng lễ tế. Họ này không cần thêm rắc rối.

Nói rồi bác rút từ túi áo một chìa khóa đồng nhỏ, đặt lên bàn trước mặt Nam.

– Chìa khóa ở hậu cung. Tôi đưa cậu giữ tối nay để xem cậu có giữ lời không, để sau này khỏi nói tôi cấm đoán. Nhưng nhớ kỹ, đừng mở gian bên trái.

Nam nhìn chìa khóa nằm im trên mặt gỗ, ánh đồng xỉn phản chiếu mờ. Anh hiểu đây không phải nhượng bộ. Đây là một sợi dây thử, và người nắm đầu dây là Hưng.

– Đã đưa chìa thì phải cho quyền dùng.

– Quyền và hậu quả là hai chuyện khác.

Bác Hưng nhấn từng chữ, rồi rời đi. Khi cổng khép lại, Nam vẫn chưa chạm vào chìa.

Đêm xuống nhanh, nặng và không trăng.

Bên kia ngõ, cô Sương đóng cửa sổ sớm hơn mọi hôm. Ánh đèn dầu trong nhà hắt lên vách tường thành một vệt vàng run, khác hẳn ánh bóng đèn điện đã tắt từ đầu tối. Bé Vy ngủ sấp trên chiếu, hai tay xòe dưới bụng, thở đều. Cô ngồi ở mép giường, lưng dựa vách, tay đan giỏ nhưng không nhìn sợi.

Cô nhìn về phía mái từ đường lấp ló sau hàng cau. Cắn đầu chỉ một cái đứt gọn rồi buộc mối, cô lắng tai.

Gió thổi qua kẽ ngói, lá cau va nhau thành tiếng lích chích quen thuộc. Mùi bùn ao vẫn còn loáng thoáng từ hồi chiều. Nhưng từ khi Nam về, mùi ở xóm này có thêm một thứ nữa, thứ mà cô từng cố gọi là mùi gỗ cũ co giãn. Giờ cô hết tự lừa được. Nó là mùi của nhang lạnh, tro ẩm, và kim loại gỉ.

Mười một giờ hơn, cô vẫn chưa nằm.

Mười hai giờ, tiếng chó hàng xóm sủa hai nhịp rồi im bặt, như bị ai bịt mõm.

Rồi nó đến.

Xoẹt.

Rất nhẹ, nhưng cô nghe rõ. Âm thanh kéo qua không khí đêm từ phía từ đường, mỏng như ai vuốt ngón tay trên mép ván. Cô từng nghe tiếng bào gỗ thật. Anh cô, cha của Nam, từng kéo bào trên chiếc bàn thợ dưới gốc mít sau nhà, những đường dài đều nhịp, bào mỏng bay vòng xuống đất như lá úa. Tiếng ấy quen tới mức cô nhắm mắt cũng hình dung được tư thế người kéo.

Tiếng này giống. Nhưng không phải.

Nó thiếu hơi thở. Thiếu tiếng thở phì phò của người đang gồng cơ bắp. Thiếu tiếng gỗ chạm gỗ khi đặt bào xuống bàn nghỉ tay. Chỉ có lưỡi bào kéo đi, kéo đi, liên tục, không nghỉ.

Cô ôm đầu gối, hít sâu.

Tiếng bào ngừng. Xa xa, một tiếng gà bất chợt gáy sớm rồi nghẹn nửa chừng. Cô nhìn bé Vy, đắp lại cho cháu mép chiếu bị lệch, rồi đứng dậy rót nước nóng vào phích.

Sáng mai cô sẽ đem nước chè qua cho Nam. Sẽ quét sân từ đường như mọi sáng. Sẽ không hỏi cháu nghe gì đêm qua, vì cô đã nghe rồi.

Có những đêm người ta giữ im lặng không phải vì không biết, mà vì biết quá rõ nhưng chưa đủ sức nói.

---

Điện có lại được một lúc rồi tắt lần nữa, như ai đó quen tay rút cầu dao của cả xóm. Nam thắp đèn dầu theo đúng lời bà Tịnh, đặt ở chính điện. Anh treo chìa khóa đồng lên đinh gỗ cạnh bàn, cố tình để nó trước tầm mắt, như một lời nhắc phải tỉnh táo.

Mười một giờ hơn, anh bắt đầu kiểm tra khu bàn thờ chính. Các bài vị xếp thành ba hàng, chân đế gỗ lim đặt trên kệ cao. Nam dùng thước thép rà nhanh để lập sơ đồ khoảng cách, định sau này chụp ảnh đối chiếu nếu cần. Mọi thứ đều ngay ngắn, khoảng hở giữa từng bài vị gần như bằng nhau.

Một giờ sáng, mưa lất phất. Nam ngồi dựa cột, tay cầm sổ ghi chép, mắt nặng dần. Anh vừa chợp được một lúc thì tiếng xoẹt kéo dài vang lên từ hành lang trái.

Xoẹt.

Tiếng bào lại đến trước tiếng gà.

Nam đứng bật dậy. Anh không cầm đèn pin, chỉ cầm đèn dầu và chai dầu bà Tịnh đưa. Đi tới giữa chính điện, anh dừng lại nghe. Không tiếng đục, chỉ tiếng bào lặp đều, nhịp tay thợ rất thật, như có người đang ngồi cách một bức vách kéo bào qua tấm ván dài.

Nam nhớ lời dặn, không áp tai vào cửa gian khóa. Thay vào đó, anh quay lại bàn thờ chính để quan sát phản ứng trong gian. Ngọn đèn dầu rung một nhịp mạnh rồi đứng yên. Khói nhang cũ bỗng kéo thành một đường xiên về phía hàng bài vị giữa.

Anh cúi xuống, nhìn sát chân đế bài vị lớn nhất. Có gì đó khác. Nam quỳ xuống, đặt thước thép vào mép đế, đo khoảng cách từ cạnh đế tới đường chỉ gỗ trên mặt bàn thờ.

Khoảng cách lệch một milimet.

Anh đổi điểm đo, làm lại lần nữa.

Vẫn lệch đúng một milimet.

Nam đứng im vài giây, rồi lấy bút đánh dấu vị trí bằng một chấm chì thật nhỏ dưới gầm kệ. Anh chỉnh tay đẩy nhẹ bài vị về đúng cữ ban đầu, không dám mạnh tay. Bài vị vừa chạm mốc, từ gian thờ khóa vang lên một tiếng cộc ngắn, như tiếng mộng gỗ ăn vào rãnh.

Nam thấy khô miệng. Anh lùi lại nửa bước, mắt không rời bài vị.

Chưa đầy một phút sau, bài vị tự dịch ra khỏi dấu chì đúng một milimet lần nữa.

Không có gió đủ mạnh để làm điều đó. Không có rung chấn từ ngoài sân. Mặt bàn thờ phẳng và nặng, chân đế bám chắc. Vậy mà nó vẫn trượt, chậm rãi, chắc chắn, như có ngón tay vô hình đẩy từ phía sau.

Nam cầm lấy chai dầu bà Tịnh đưa, mở nắp, đổ một giọt lên đầu ngón tay rồi chấm lên mép dưới của bài vị. Dầu bốc mùi thảo mộc hăng. Ngay lập tức, tiếng bào trong gian khóa ngừng bặt.

Không gian im như tờ giấy mới.

Nam tranh thủ đo lại lần nữa, chốt số vào sổ: lệch một ly ở cuối canh tư, lặp hai lần trong ba phút. Anh vừa gập sổ thì ngoài sân có tiếng bước chân lạo xạo trên gạch ướt.

Nam quay phắt ra cửa.

Không có ai.

Tiếng bước dừng ngay dưới thềm rồi tan vào mưa. Nhưng từ trong chính điện, một tiếng rít rất nhỏ nổi lên sau lưng anh, giống âm thanh gỗ ướt cọ đá. Nam quay lại. Bài vị lớn nhất không lệch nữa, nhưng phía sau nó xuất hiện một vệt nước xám chảy dọc theo mặt gỗ như nét mực loang.

Anh ghì chặt đèn dầu, nghiêng người nhìn kỹ. Vệt xám không chảy xuống, mà bò ngang về phía trái, nơi bức vách chung với gian thờ khóa. Nó bò chậm, ngoằn ngoèo như con giun mảnh, để lại đường ướt mờ rồi mất hút vào khe chỉ.

Một tiếng gà đầu xóm gáy vang, cắt đứt không khí.

Cùng lúc, tiếng bào trong gian khóa nổi lên trở lại, lần này nhanh hơn, gấp hơn, như tay thợ đã đổi từ bào mặt sang phá thô.

Nam giật chìa khóa đồng khỏi chiếc đinh gỗ. Cái chìa nằm gọn trong tay anh, lạnh buốt.

Anh đứng giữa chính điện, nhìn cánh cửa gian thờ bên trái đang tối đặc, nghe tiếng bào kéo dồn dập phía sau nó, và hiểu rằng đêm sau anh sẽ không thể tiếp tục đứng ngoài quan sát nữa.

Chương khác

Xem thêm