Vệt Sét Đầu Làng - Chương 24: Thầy Cúng Từ Xứ Khác
Tin ông Cả Nghiệp rước thầy cúng về đến tai Tuấn qua miệng Hậu. - Anh Tuấn, em nghe người làm công nhà ông Cả nói, ổng mới rước một ông thầy từ bên kia…
Nội dung chương
Tin ông Cả Nghiệp rước thầy cúng về đến tai Tuấn qua miệng Hậu.
- Anh Tuấn, em nghe người làm công nhà ông Cả nói, ổng mới rước một ông thầy từ bên kia sông về. Nghe đâu thầy này cao tay lắm, chuyên trị ma tà. Ổng hẹn làm lễ trấn yểm lúc nửa đêm nay, ngay tại gốc đa.
Tuấn cau mày. Trấn yểm. Cái từ mà anh đã đọc trong mấy cuốn sách dân gian, chỉ một nghi thức dùng bùa chú để đè nén, phong tỏa một thế lực tâm linh. Ông Cả, sau khi van xin, khấn vái không ăn thua, giờ chuyển sang dùng biện pháp mạnh: mời thầy về "trấn".
- Lễ mấy giờ?
- Nửa đêm. Mười hai giờ khuya. Ông Cả dặn kín lắm, không cho ai đến xem. Nhưng em...
Hậu cười ranh mãnh, vỗ vào chiếc ống nhòm cũ kỹ treo trên cổ:
- Mình rình từ xa. Đồi cát sau bến đò nhìn thẳng ra gốc đa, cách chừng hai trăm mét. Ống nhòm này nhìn rõ như ban ngày.
Tuấn do dự. Một phần trong anh, phần kỹ sư được đào tạo bài bản, cho rằng đây là chuyện mê tín nhảm nhí, không đáng xem. Nhưng phần khác, phần vừa chứng kiến Ba Lực chết và bốn người già gào khóc, thì thì thầm: phải xem. Phải xem cho rõ cái thứ mà khoa học của anh không giải thích được sẽ đối đầu với bùa chú ra sao.
Nửa đêm, Tuấn và Hậu nấp sau mô đất trên đồi cát, ống nhòm chĩa về phía gốc đa.
Dưới ánh trăng mờ, gốc đa hiện lên đen kịt. Trước gốc cây, một đàn lễ đã được bày biện công phu: bàn gỗ phủ vải đỏ, trên đặt lư hương đồng, hai cây nến trắng to bằng bắp tay, một đĩa trái cây, một con gà luộc, và hàng chục lá bùa vàng xếp thành hình bát quái. Mùi nhang trầm nồng nặc bốc lên, lẫn mùi dầu hôi từ những ngọn nến.
Thầy cúng là một người đàn ông ngoài năm mươi, mặc áo dài đen, đầu đội khăn xếp, tay cầm kiếm gỗ đào. Ông ta đi vòng quanh đàn lễ, miệng đọc chú ồ ồ, chân dậm thình thịch xuống đất theo một nhịp điệu kỳ lạ. Mỗi lần dậm chân, Tuấn thấy mặt đất như rung lên nhè nhẹ. Mùi giấy tiền vàng mã cháy khét lẹt bốc lên, lẫn mùi máu gà trống mà thầy cúng vừa cắt tiết nhỏ lên lá bùa.
Ông Cả Nghiệp đứng nép sau một gốc bần, tay chắp lại vái lia lịa, miệng lẩm bẩm không ngừng. Bên cạnh ông là hai người làm công, mặt ai cũng tái mét, một người còn run đến mức làm rơi cả bó nhang đang cầm.
Thầy cúng đốt một lá bùa, hơ qua hơ lại trên đầu ngọn nến, rồi ném vào lư hương. Lửa bùng lên xanh lè, cao đến nửa mét, soi rõ khuôn mặt đằng đằng sát khí của ông ta. Ông ta hét lớn một tiếng, vung kiếm gỗ chém vào không khí ba nhát, miệng đọc to, giọng vang như chuông đồng:
- Thiên linh linh, địa linh linh! Tà ma ngoại đạo, mau mau hiện hình! Ta trấn! Trấn! Trấn!
Tiếng hét vang vọng trong đêm khuya tĩnh mịch. Tuấn nín thở, mắt dán vào ống nhòm.
Một phút trôi qua. Hai phút. Không có gì xảy ra. Sương mù vẫn cuộn quanh gốc đa. Tiếng côn trùng vẫn rả rích. Thầy cúng tiếp tục đọc chú, giọng càng lúc càng to, càng lúc càng gấp.
Rồi đúng lúc thầy cúng giơ kiếm lên chém nhát thứ tư, một cơn gió lốc bất ngờ nổi lên.
Nó đến không báo trước. Một cột gió xoáy từ mặt sông cuộn vào, gào thét như một con thú bị thương, quật thẳng vào đàn lễ. Bàn gỗ lật nhào. Lư hương đồng văng ra xa mấy mét. Hai cây nến to bằng bắp tay tắt phụt như bị ai thổi. Hàng chục lá bùa vàng bay tung tóe lên trời, xoay tròn trong cột gió như một đàn bướm ma quái.
Thầy cúng hét lên một tiếng thất thanh, ôm đầu lăn lộn trên mặt đất. Máu mũi ông ta chảy ròng ròng, ướt đẫm cả vạt áo dài đen. Ông ta bò lết về phía ông Cả, giọng lạc đi:
- Ông Cả... ông Cả ơi... chỗ này... tà khí nặng quá... tôi không trấn nổi... tha cho tôi... tha cho tôi...
Ông Cả Nghiệp đứng chết trân, mặt trắng bệch. Hai người làm công vội dìu thầy cúng dậy, nhưng ông ta cứ ôm đầu gào khóc, máu mũi vẫn chảy không ngừng.
Tuấn hạ ống nhòm xuống, hai bàn tay run lẩy bẩy không ngừng. Anh đã chứng kiến toàn bộ. Một cơn gió lốc xuất hiện đúng lúc thầy cúng đang làm phép, hất đổ đàn lễ, khiến thầy cúng hộc máu mũi. Về mặt khí tượng, gió lốc ban đêm trên sông không phải chuyện hiếm. Nhưng cái cách nó xuất hiện, đúng thời điểm, đúng vị trí, với một sức mạnh vừa đủ để phá đàn lễ mà không làm ai bị thương nặng...
Tuấn không dám nghĩ tiếp.
Đàn lễ tan hoang. Ông Cả phải sai người dọn dẹp trong đêm, mặt ông ta xám ngoét như tro tàn. Thầy cúng được dìu về nhà khách của dinh thự, nhưng sáng hôm sau, khi người làm công mang cháo lên, phòng đã trống trơn. Thầy cúng đã rời cù lao từ tờ mờ sáng, khi trời còn chưa tỏ mặt người.
Ông ta để lại tiền lễ mà ông Cả đã trả trước, không lấy một đồng nào. Chỉ nhắn lại một câu qua người lái đò sớm:
- Chỗ đó tà khí nặng quá, tôi thật sự không trấn nổi. Ông Cả tìm người khác cao tay hơn đi. Tôi xin kiếu.
Và cơn đau đầu của bốn người già, sau đêm cúng, không những không giảm mà còn nặng gấp bội. Ông Hai Thành gào khóc suốt đêm, đập đầu vào tường đến bật máu, người nhà phải lấy gối chèn quanh giường. Bà Sáu Ngó phải trói vào giường vì cứ đòi đập đầu vào cột nhà, miệng gào:
- Cho tui chết đi! Đau quá! Đau hơn cả đẻ!
Ông Tám Lữ thì nằm mê man, miệng không ngừng rên rỉ:
- Nó giận... nó giận rồi... đừng trấn nó... đừng trấn nó...
Cụ Chín Đờn, người liệt giường hai năm, bỗng ngồi bật dậy giữa đêm, chỉ tay ra cửa sổ hướng về gốc đa mà khóc nức nở như một đứa trẻ.
Tuấn đến thăm từng người, lòng nặng trĩu như đeo đá. Bác sĩ trạm xá cũng đến, tăng liều thuốc giảm đau gấp đôi, nhưng vẫn vô hiệu. Ông lắc đầu nói với Tuấn, giọng đầy bất lực:
- Tôi làm nghề y hai mươi năm, chưa từng thấy ca đau đầu nào kỳ lạ thế này. Nó không tuân theo bất kỳ quy luật bệnh lý nào tôi biết. Cậu kỹ sư à, có những thứ... y học cũng phải bó tay. Anh mở cuốn sổ hiện tượng ra, và lần đầu tiên sau bao nhiêu ngày ghi chép, anh viết một dòng mà trước đây anh không bao giờ dám viết:
"Lễ trừ tà thất bại. Mức độ hiện tượng tăng sau can thiệp tâm linh. Ghi chú: can thiệp bằng bùa chú không những không hiệu quả mà còn kích động mạnh hơn."
Anh đọc lại dòng chữ, tay run run. Một kỹ sư trắc địa, được đào tạo sáu năm về khoa học, vừa viết vào sổ chính thức của mình một câu thừa nhận sự tồn tại của "hiện tượng" mà "can thiệp tâm linh" có thể "kích động". Tuấn cảm thấy như mình vừa bước qua một lằn ranh vô hình, và không biết bên kia lằn ranh ấy là gì.
Ông Cả Nghiệp sau đêm đó tiều tụy hẳn. Ông ta gầy rộc đi, mắt trũng sâu, đi đứng lảo đảo như người mất hồn. Gặp ai trong làng, ông ta cũng níu lại hỏi một câu duy nhất:
- Bác có quen thầy nào cao tay không? Thầy thật cao tay ấy. Tiền bao nhiêu tôi cũng trả.
Nhưng không ai dám giới thiệu. Tin thầy cúng xứ khác hộc máu mũi bỏ chạy đã lan khắp cù lao. Ai cũng hiểu: thứ dưới gốc đa không phải ma tà tầm thường mà thầy bà nào cũng trấn được.
Chiều hôm đó, Tuấn ra bến đò, gặp người chèo đò mới thay ông Hai Thành. Ông Hai vẫn còn nằm liệt giường vì cơn đau đầu chưa dứt. Người chèo đò mới là một thanh niên trẻ, mặt còn non choẹt, chèo đò mà mắt cứ liếc về phía gốc đa.
Thấy Tuấn, anh ta bỗng nhớ ra điều gì. Anh ta vội móc trong túi áo ra một mảnh giấy gấp tư, dúi vào tay Tuấn:
- Anh Tuấn, ông thầy cúng hôm qua trước khi xuống đò có dúi cho tui cái này, dặn đưa cho người nào hay ra gốc đa đo đạc. Tui nghĩ là đưa cho anh.
Tuấn mở mảnh giấy ra. Trên nền giấy vàng úa, bốn chữ Hán viết bằng mực tàu, nét chữ run rẩy, xiêu vẹo như của người đang hoảng loạn tột độ:
"Oan này, trời chứng."
Tuấn đọc đi đọc lại bốn chữ ấy. Oan. Trời chứng. Ông thầy cúng, người đã bỏ chạy vì không trấn nổi, đã để lại bốn chữ này. Không phải "tà ma", không phải "yêu nghiệt". Mà là "oan".
Oan, nghĩa là có người bị hại. Oan, nghĩa là có tội ác. Và "trời chứng", nghĩa là trời đã thấy, trời đang nhìn, và trời sẽ phán xét.
Tuấn gấp mảnh giấy lại, cất kỹ vào ví. Anh nhìn về phía gốc đa, nơi sương mù đã bắt đầu cuộn lên trong ánh chiều tà. Lần đầu tiên, anh không còn nhìn gốc cây ấy bằng con mắt của một kỹ sư đi tìm lời giải khí tượng nữa.
Anh nhìn nó bằng con mắt của một người đang đối diện với một nỗi oan khuất khổng lồ, bị chôn vùi suốt ba mươi năm, và giờ đang trỗi dậy đòi công lý.
Và anh bỗng thấy sợ. Sợ cho chính mình. Vì anh đã ghi âm tiếng thở dài của nó, đã đo nhiệt độ của nó, đã nghe tiếng gõ đinh của nó. Anh đã đến quá gần. Quá gần một nỗi oan mà trời cũng phải chứng.