Vệt Sét Đầu Làng - Chương 22: Sông Nuốt Người
Tin Ba Lực mất tích lan đi nhanh như lửa cháy trên đồng khô. Ngay trong đêm, dân làng đã đổ ra bờ sông. Đèn pin, đèn dầu, đuốc tre, hàng chục ánh sáng…
Nội dung chương
Tin Ba Lực mất tích lan đi nhanh như lửa cháy trên đồng khô.
Ngay trong đêm, dân làng đã đổ ra bờ sông. Đèn pin, đèn dầu, đuốc tre, hàng chục ánh sáng chập chờn rọi xuống mặt nước đen kịt. Tiếng gọi nhau í ới vang khắp bến đò. Chị Mận chạy dọc bờ sông, gào tên chồng đến khản cả cổ, hai đứa con nhỏ níu áo mẹ khóc nức nở.
Tuấn cũng chạy. Hôm qua bác sĩ đã tháo bột cho anh, dặn đi nạng thêm vài ngày cho chắc. Nhưng lúc này, nghe tin Ba Lực mất tích, Tuấn vứt cả nạng, chạy khập khiễng dọc bờ sông, cái chân trái còn đau nhói mỗi bước chạm đất. Hậu chạy theo sau, tay cầm đèn pin, miệng không ngừng gọi:
- Anh Ba Lực ơi! Anh Ba Lực!
Sương mù giờ Dậu vẫn chưa tan hẳn, dù đã quá nửa đêm. Nó cuộn trên mặt sông thành từng dải trắng đục, khiến ánh đèn pin chỉ rọi được vài mét đã bị nuốt chửng. Mùi bùn sông tanh nồng bốc lên, lẫn mùi khói đuốc khét lẹt. Tuấn chạy, vấp ngã, đứng dậy, lại chạy. Trong đầu anh chỉ có một ý nghĩ: phải tìm thấy Ba Lực. Phải tìm thấy trước khi quá muộn.
Rồi Hậu hét lên:
- Anh Tuấn! Bên kia! Có người dưới sông!
Tuấn nhìn theo hướng tay Hậu chỉ. Cách bờ chừng ba chục mét, giữa dòng nước đục ngầu, có một bóng người đang đứng. Nước ngập đến thắt lưng anh ta. Người ấy đứng im như một pho tượng, mặt hướng về phía gốc đa đầu bến, miệng mấp máy như đang lẩm bẩm những lời.
Là Ba Lực.
- Anh Ba Lực! Đứng yên đó! Tui ra ngay!
Tuấn không kịp nghĩ ngợi, lao thẳng xuống nước. Nước sông lạnh buốt, ngập đến đầu gối, đến thắt lưng, đến ngực. Cái chân trái bị thương của anh đau nhói, nhưng anh vẫn bơi, bơi bằng cả hai tay, miệng không ngừng gào tên Ba Lực.
- Anh Ba Lực! Quay lại đi! Chị Mận và các cháu đang chờ anh trên bờ!
Ba Lực chậm rãi quay đầu lại. Dưới ánh đèn pin chập chờn từ bờ rọi tới, Tuấn nhìn rõ khuôn mặt anh ta. Không còn vẻ điên dại. Không còn vẻ hoảng loạn. Khuôn mặt Ba Lực bình thản một cách kỳ lạ, thậm chí còn nở một nụ cười nhẹ nhõm, như người vừa trút được một gánh nặng ngàn cân.
- Kỹ sư Tuấn... - Ba Lực nói, giọng rõ ràng từng chữ, vang vọng trên mặt sông đêm. - Nó gọi tôi trả đinh rồi, kỹ sư ơi.
- Không! Anh đừng nghe! Đó chỉ là ảo giác! Thuốc... thuốc sẽ...
- Thuốc không át được đâu, kỹ sư ơi. - Ba Lực lắc đầu, nụ cười vẫn nở trên môi. - Bảy cây đinh, một cây cho một mạng. Tôi là người đầu tiên chạm vào chum. Tôi phải trả. Kỹ sư đừng cứu tôi. Cứu cũng không được đâu.
Nói rồi, Ba Lực buông người, chìm xuống.
- KHÔNG!
Tuấn gào lên, lặn xuống theo. Nước sông đục ngầu, tối đen, anh không nhìn thấy gì. Mùi bùn tanh xộc vào mũi ngay cả dưới nước. Anh quờ quạng trong bóng tối đặc quánh, tay chạm phải một vật mềm mềm, anh nắm chặt, kéo lên. Chỉ là một cành bần mục, trơn tuột. Anh lại lặn xuống, sâu hơn, phổi anh căng tức như sắp nổ tung, tai ù đi vì áp lực nước.
Trong bóng tối dưới đáy sông, Tuấn bỗng nghe thấy một âm thanh rất khẽ. Không phải tiếng nước. Không phải tiếng tim anh đập. Đó là tiếng thở dài. Ai oán, não nề, vang lên ngay bên tai anh, như thể có một người đàn bà đang đứng ngay dưới đáy sông, thở dài tiễn biệt một linh hồn vừa ra đi.
Tuấn rùng mình, mở mắt ra trong nước. Trước mặt anh, trong làn nước đục ngầu, anh tưởng như nhìn thấy một bóng trắng mờ ảo đang trôi về phía gốc đa, tay ôm một thứ trước ngực. Anh đưa tay với theo, nhưng bóng trắng đã tan biến, chỉ còn lại dòng nước lạnh buốt.
Anh chạm phải vạt áo của Ba Lực, nắm được, nhưng dòng nước xiết đã cuốn tuột khỏi tay anh.
Tuấn trồi lên mặt nước, hít một hơi dài, lại lặn xuống. Lần này, anh chạm được vào cánh tay Ba Lực. Anh ôm chặt lấy, dùng hết sức bình sinh kéo lên. Nhưng cơ thể Ba Lực như bị một sức mạnh vô hình níu xuống, nặng trịch. Tuấn cảm thấy có một luồng nước lạnh buốt quấn quanh chân mình, kéo anh xuống theo.
Anh sặc nước. Nước sông tanh nồng tràn vào mũi, vào miệng, vào phổi. Cái chân trái bị thương co rút lại vì lạnh. Tuấn vùng vẫy trong tuyệt vọng, nhưng càng vùng vẫy, anh càng chìm sâu. Trong cơn mê man vì thiếu oxy, anh nghe thấy một tiếng thở dài rất khẽ vang lên bên tai, ai oán, não nề, như tiếng một người đàn bà đang khóc.
Rồi có những bàn tay nắm lấy anh, kéo anh lên. Là dân làng. Họ đã bơi ra, quăng dây, kéo Tuấn vào bờ. Tuấn nằm vật trên bãi bùn, ho sặc sụa, nôn ra toàn nước sông tanh tưởi. Hậu vỗ lưng anh, khóc:
- Anh Tuấn! Anh có sao không? Anh đừng làm em sợ!
Tuấn không trả lời. Anh lồm cồm bò dậy, mắt dán vào mặt sông nơi Ba Lực vừa chìm xuống. Mặt nước phẳng lặng, chỉ còn những gợn sóng nhỏ lan ra rồi tan biến. Không một dấu vết.
- Lặn tìm! Lặn tìm tiếp đi! - Tuấn gào lên, định lao xuống nước lần nữa, nhưng mấy người đàn ông đã giữ chặt anh lại.
- Kỹ sư bình tĩnh! Nước xiết lắm! Xuống nữa là chết cả cậu!
Cả đêm ấy, đèn đuốc rọi sáng cả một khúc sông. Hàng chục người đàn ông thay nhau lặn tìm, quăng lưới, thả câu. Ông Hai Thành, người lái đò già, đích thân chèo đò đi dọc sông, tay cầm sào khua từng bụi bần ven bờ. Bà Tư Sánh mang ra cả một nồi cháo nóng cho những người tìm kiếm. Cả cù lao như nín thở.
Nhưng dòng sông Tiền như một con quái vật khổng lồ vừa nuốt chửng con mồi, im lìm, bí ẩn, không chịu nhả ra. Có người lặn xuống đúng chỗ Ba Lực chìm, bảo dưới đáy sông có một hố sâu hoắm, nước xoáy cuồn cuộn, không tài nào chạm đáy được. Có người quả quyết đã nhìn thấy một bóng trắng lướt qua dưới nước, nhưng khi lặn xuống thì không thấy gì.
Gần sáng, khi mọi người đã kiệt sức, một cậu bé chăn trâu bỗng reo lên. Người ta chỉ vớt được một chiếc dép cao su của Ba Lực, trôi dạt vào gốc bần ven bờ. Chiếc còn lại mất hút, như thể dòng sông chỉ muốn trả lại một nửa, giữ lại một nửa làm tin.
Chị Mận ngất xỉu bên bờ sông. Người ta phải cõng chị về nhà, hai đứa con nhỏ khóc ngằn ngặt, đứa lớn mới lên chín đã phải dỗ em. Bà con lối xóm xúm lại, người nấu cháo, người trông con, người lo lập bàn thờ vọng cho Ba Lực vì không tìm thấy xác. Một đám tang không có quan tài, chỉ có di ảnh và chiếc dép cao su còn lại được đặt trang trọng trên bàn thờ.
Tuấn ngồi bất động trên bãi bùn, quần áo ướt sũng, người run lên từng cơn vì lạnh và vì một thứ khác lạnh hơn: sự bất lực.
Lần đầu tiên trong đời, Lê Văn Tuấn chứng kiến một người chết ngay trước mắt mình mà khoa học của anh không cứu được. Anh đã học sáu năm về đo đạc, về số liệu, về những con số chính xác đến từng milimet. Nhưng không có con số nào dạy anh cách kéo một con người ra khỏi tay của thứ mà anh không nhìn thấy, không đo được, không gọi tên được.
Anh đã thua. Thua thật sự. Thua một cách trọn vẹn và đau đớn nhất.
Hậu ngồi xuống bên cạnh anh, đặt tay lên vai anh, giọng nghẹn ngào:
- Anh Tuấn, không phải lỗi của anh. Anh đã làm hết sức rồi. Không ai trách anh đâu.
Tuấn lắc đầu, nước mắt hòa lẫn nước sông trên mặt anh:
- Không, Hậu ơi. Là lỗi của anh. Anh đã nghĩ khoa học giải thích được mọi thứ. Anh đã nghĩ chỉ cần thuốc an thần, chỉ cần lý trí là đủ. Anh đã sai. Anh sai hoàn toàn.
Anh nhìn xuống hai bàn tay mình, đôi bàn tay của một kỹ sư, đôi bàn tay từng cầm máy toàn đạc đo đạc chính xác đến từng milimet. Đôi bàn tay ấy vừa mới đây đã chạm được vào áo Ba Lực, đã suýt kéo được anh ta lên, nhưng rồi lại để tuột mất. Giữa khoa học và sự sống của một con người, hóa ra có một khoảng cách mà không một con số nào lấp đầy được.
Cách đó không xa, ông Cả Nghiệp đứng lẫn trong đám đông, mặt trắng bệch như tờ giấy. Ông ta nhìn mặt sông phẳng lặng, môi mấp máy, nói một câu mà chỉ người đứng gần nhất nghe được:
- Nó bắt đầu đòi mạng rồi.
Tuấn ngẩng lên, bắt gặp ánh mắt của ông Cả. Trong đôi mắt già nua ấy, không còn vẻ kiêu ngạo của một bá hộ, không còn vẻ đe dọa của kẻ có quyền lực. Chỉ còn nỗi sợ hãi nguyên thủy nhất của một con người đang nhìn thấy cái chết đến gần.
Rạng sáng, khi sương mù bắt đầu tan, một đứa trẻ đi chăn trâu sớm bỗng hét lên thất thanh. Mọi người chạy tới. Trên bậc đá bến đò, nơi Ba Lực đã bước xuống sông đêm qua, có bảy dấu chân ướt xếp thành một vòng tròn hoàn hảo.
Bảy dấu chân. Không thừa, không thiếu. Xếp thành vòng tròn, đầu vòng tròn hướng thẳng về phía gốc đa đầu bến.
Tuấn quỳ xuống bên những dấu chân ướt, đưa tay chạm vào. Nước còn đọng trong từng dấu chân, lạnh buốt. Anh đếm đi đếm lại. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy.
Đúng bảy dấu chân. Như bảy nhịp gõ. Như bảy cây đinh.
Phía xa, từ gốc đa cháy xém, tiếng thở dài vọng về trong sương sớm, dài và ai oán, như một lời tiễn biệt. Hay như một lời đếm tiếp.
Một mạng đã trả. Còn sáu mạng nữa.