Vệt Sét Đầu Làng - Chương 25: Cuốn Sổ Ghi Hiện Tượng
Sau đêm lễ trấn yểm thất bại, Tuấn làm một việc mà anh đã trì hoãn từ lâu: lập một cuốn sổ riêng, chỉ để ghi hiện tượng. Không phải cuốn sổ tay khảo sát…
Nội dung chương
Sau đêm lễ trấn yểm thất bại, Tuấn làm một việc mà anh đã trì hoãn từ lâu: lập một cuốn sổ riêng, chỉ để ghi hiện tượng.
Không phải cuốn sổ tay khảo sát công trình, nơi anh ghi số liệu đo đạc phục vụ dự án mở rộng bến phà. Mà là một cuốn sổ bìa cứng màu xám, trên trang đầu anh viết bằng nét chữ ngay ngắn: "SỔ GHI HIỆN TƯỢNG - CÙ LAO AN THẠNH. Người ghi: Lê Văn Tuấn. Mục đích: theo dõi khách quan."
Trong cuốn sổ ấy, mỗi sự kiện được ghi theo một mẫu thống nhất. Thời gian chính xác đến phút, áp suất khí quyển đo bằng máy đo cầm tay, có sấm hay không, cường độ sấm ước lượng, sương mù giờ Dậu có xuất hiện không, tọa độ GPS của điểm quan sát, và mô tả hiện tượng.
Tuấn đã ghi được hai tuần. Và khi anh ngồi tổng hợp lại dữ liệu vào một buổi tối mưa lâm thâm, kết quả khiến anh phải đọc đi đọc lại ba lần mới tin vào mắt mình.
Tương quan chặt chẽ đến mức rợn người.
100% cơn đau đầu của bốn người già họ ông Cả khởi phát trong vòng 10 phút sau tiếng sấm đầu tiên. Không có ngoại lệ. Không có ca nào đau trước khi sấm nổ. Không có ca nào đau mà không có sấm.
Sương mù giờ Dậu chỉ xuất hiện vào những ngày có sấm xa, dù trời không hề mưa tại cù lao. Những ngày trời quang mây tạnh, không một tiếng sấm, thì dù độ ẩm có cao đến đâu, sương cũng không lên. Tuấn đã kiểm tra chéo với dữ liệu trạm khí tượng: độ ẩm những ngày không sương thậm chí còn cao hơn những ngày có sương.
Tiếng thở dài luôn vang lên ba lần, mỗi lần cách nhau đúng mười phút, bắt đầu từ 17 giờ 04 phút. Tuấn đã ghi âm được sáu buổi chiều liên tiếp, và cả sáu file đều cho cùng một khuôn mẫu.
Tiếng gõ dưới hố chum luôn là bảy nhịp rồi dừng, rồi lặp lại. Tuấn đã ghi âm được ba lần, cả ba lần đều như vậy.
Tuấn ngồi nhìn những con số, những biểu đồ mà anh tự vẽ, mà cảm thấy một nỗi sợ hãi lạnh lẽo bò dọc sống lưng. Đây không phải là hỗn loạn của tự nhiên. Đây là trật tự. Một trật tự chính xác, lặp lại, không sai lệch, như thể có một bàn tay vô hình đang điều khiển mọi thứ theo một kịch bản đã được viết sẵn từ ba mươi năm trước.
Nhưng Tuấn vẫn là Tuấn. Anh lật sang trang mới, viết bằng nét chữ cứng cỏi:
"Phân tích và lý giải:
1. Sóng hạ âm từ sấm: tiếng sấm tạo ra sóng âm tần số thấp dưới ngưỡng nghe của tai người, nhưng có thể kích thích hệ thần kinh, gây đau đầu ở người già có tiền sử vận mạch. Đây là hiện tượng đã được y văn ghi nhận.
2. Hiệu ứng tâm lý dây chuyền trong dòng họ: bốn bệnh nhân cùng dòng họ, sống gần nhau, thường xuyên gặp gỡ, dễ bị ảnh hưởng tâm lý lẫn nhau. Khi một người lên cơn đau đầu theo sấm, những người còn lại vô thức 'học' theo phản ứng ấy.
3. Sương mù giờ Dậu: cần thêm dữ liệu về nhiệt độ nước sông và nhiệt độ không khí theo giờ. Giả thuyết: những ngày có sấm xa thường kèm theo gió mạnh từ thượng nguồn, làm xáo trộn lớp nước mặt, thay đổi chênh lệch nhiệt độ, tạo điều kiện ngưng tụ hơi nước cục bộ quanh gốc đa (nơi có tán cây che chắn).
4. Tiếng thở dài và tiếng gõ: cộng hưởng gió qua kẽ nứt thân cây rỗng + nước mưa thấm qua các lớp đất đá không đều. Cần đo đạc thêm về cấu trúc rỗng của thân cây.
Kết luận tạm thời: tất cả các hiện tượng đều có thể lý giải bằng khoa học, dù một số chi tiết còn cần thêm dữ liệu."
Tuấn đọc lại những gì mình vừa viết, gật đầu hài lòng. Đây mới là anh. Đây mới là Lê Văn Tuấn, kỹ sư trắc địa, con người của số liệu và lý trí. Những con số không biết nói dối. Và chừng nào anh còn giữ được khung lý giải khoa học này, anh còn chưa thua.
Nhưng khi anh gấp cuốn sổ lại, tay anh bỗng khựng lại. Ở trang cuối cùng, nơi anh vừa viết dòng "Kết luận tạm thời", có một vệt nước nhỏ, tròn xoe, như một giọt nước mắt vừa rơi xuống.
Tuấn nhìn lên trần lán. Mái tôn không dột. Ngoài trời chỉ mưa lâm thâm, không có gió. Anh nhìn quanh, không thấy ai. Vậy giọt nước ấy từ đâu ra?
Anh lau vội vệt nước đi, tự nhủ chắc là mồ hôi tay mình. Nhưng trong lòng, một giọng nói nhỏ thì thầm: mồ hôi tay không bao giờ rơi thành giọt tròn xoe như nước mắt.
Sáng hôm sau, Tuấn ra bến đò và chết lặng.
Quanh hố chum, một hàng rào tôn mới dựng sừng sững, cao quá đầu người, quây kín mít. Trên hàng rào, một tấm biển sơn đỏ chói: "KHU VỰC NGUY HIỂM - CẤM VÀO". Hai người đàn ông lạ mặt đứng gác ở lối vào duy nhất, tay cầm gậy.
Tuấn tiến tới, hỏi:
- Ai cho phép dựng hàng rào ở đây? Đây là hiện trường đang được bảo vệ theo yêu cầu của công an xã.
Một tên gác hất hàm:
- Ông Cả cho dựng. Đất này là đất của ông Cả. Ông ấy bảo khu vực này nguy hiểm, sạt lở, cấm người lạ vào. Cậu muốn vào thì xin giấy ông Cả.
Tuấn siết chặt nắm tay. Đất của ông Cả. Cả cái cù lao này, chỗ nào mà không phải "đất của ông Cả". Anh biết mình không thể xông vào, hai tên gác to như hộ pháp, tay lăm lăm gậy. Anh đành lùi ra xa, đứng trên mô đất cao nhìn vào.
Và anh phát hiện ra một điều kỳ lạ. Hàng rào tôn không dựng bừa. Nó được dựng thành một vòng tròn gần như hoàn hảo quanh gốc đa và hố chum. Tuấn lôi chiếc máy toàn đạc mượn tạm từ đội bạn ra, ngắm từ xa, đo nhanh vài điểm.
Bán kính vòng tròn: đúng 7 mét.
Tuấn đo lại lần nữa. Vẫn 7 mét. Anh đo thêm vài điểm khác trên hàng rào. Tất cả đều cách gốc đa đúng 7 mét, không sai một ly.
Bảy mét. Con số bảy lại xuất hiện. Bảy cây đinh. Bảy nhịp gõ. Bảy dấu chân. Bảy vết xước. Và giờ là vòng tròn bán kính bảy mét.
Tuấn ghi vào sổ, tay run run: "Hàng rào tôn dựng thành vòng tròn bán kính đúng 7m quanh gốc đa. Độ chính xác bất thường đối với một công trình dựng vội. Câu hỏi: tại sao là 7m? Ai đã chỉ định con số này?"
Anh quay sang hỏi Hậu, người đang đứng cạnh với vẻ mặt hoang mang:
- Cậu có biết ai là người chỉ đạo dựng hàng rào này không? Thợ nào mà đo đạc chính xác thế?
Hậu lắc đầu:
- Em hỏi mấy người thợ rồi. Họ bảo ông Cả chỉ nói một câu duy nhất: 'Rào tròn quanh gốc đa, mỗi hướng cách gốc bảy mét.' Không bản vẽ, không đo đạc, chỉ nói miệng. Vậy mà thợ rào xong, em đi một vòng thấy tròn vo, không méo một chỗ nào. Lạ lắm anh ơi. Như có ai cầm tay họ mà vẽ vậy.
Tuấn rùng mình. Một mệnh lệnh nói miệng, không bản vẽ, không máy móc, mà tạo ra một vòng tròn hoàn hảo bán kính đúng bảy mét. Hoặc là những người thợ này có tay nghề thần sầu, hoặc là...
Anh không dám nghĩ tiếp. Anh nhìn hàng rào tôn kín mít, lòng dâng lên một nỗi bất an khó tả. Ông Cả đang giấu điều gì sau hàng rào ấy? Hay ông ta đang nhốt điều gì bên trong? Và tại sao, trong tất cả các con số trên đời, ông ta lại chọn đúng con số bảy?
Tối đó, Tuấn ngồi trong lán, viết báo cáo gửi về công ty ở Sài Gòn. Anh viết cẩn thận, dùng ngôn ngữ hành chính chuẩn mực:
"Kính gửi Ban Giám đốc,
Hiện trường khảo sát tại bến đò cù lao An Thạnh có dấu hiệu bị can thiệp phi kỹ thuật. Hàng rào tôn dựng trái phép quanh khu vực hố chum, ngăn cản công tác đo đạc. Đề nghị công ty có văn bản yêu cầu chính quyền địa phương giữ nguyên trạng hiện trường để phục vụ công tác khảo sát và điều tra.
Người lập: Lê Văn Tuấn."
Anh đọc lại, thấy mình đã khéo léo dùng cụm từ "can thiệp phi kỹ thuật" thay vì viết thẳng ra những gì mình đang nghĩ. Anh chưa sẵn sàng để viết vào một văn bản chính thức rằng hiện trường của anh đang bị một thế lực siêu nhiên can thiệp. Anh chưa sẵn sàng để đồng nghiệp ở Sài Gòn nghĩ rằng Lê Văn Tuấn đã hóa điên ở cái cù lao khỉ ho cò gáy này.
Tuấn gấp báo cáo lại, đóng cuốn sổ hiện tượng lại. Anh tắt đèn, nằm xuống giường, cố dỗ giấc ngủ.
Đúng lúc ấy, ngoài cửa sổ lán, vang lên ba tiếng gõ khô khốc.
Cộc. Cộc. Cộc.
Tuấn bật dậy, tim đập thình thịch. Anh nín thở lắng nghe. Ba tiếng gõ, khô khốc, đều đặn, đúng nhịp bảy tiếng gõ dưới hố chum mà anh từng ghi âm được. Chỉ khác là lần này, nó vang lên ngay ngoài cửa sổ lán của anh, cách giường anh chưa đầy ba mét.
Tuấn run rẩy với lấy đèn pin, rọi ra cửa sổ. Ngoài trời tối đen, mưa lâm thâm vẫn rơi. Không một bóng người. Chỉ có con đường đất ướt sũng phản chiếu ánh đèn pin loang loáng.
Nhưng trên nền đất ướt trước cửa sổ, Tuấn nhìn thấy bảy dấu chân nhỏ, ướt sũng, xếp thành một hàng thẳng, hướng thẳng vào cửa lán của anh.
Bảy dấu chân. Nhỏ như chân đàn bà.
Tuấn đánh rơi đèn pin, lùi vào góc giường, ôm chặt cuốn sổ hiện tượng vào ngực như ôm một tấm bùa hộ mệnh. Ngoài cửa sổ, tiếng gõ lại vang lên, lần này là bảy tiếng, đều đặn, kiên nhẫn, như đang đếm.
Một... hai... ba... bốn... năm... sáu... bảy...