Vệt Sét Đầu Làng - Chương 28: Bản Đồ Cổ Ở Đình
Sau khi mất toàn bộ dữ liệu GPR, Tuấn ngồi trong lán suốt một buổi chiều, nhìn tấm ảnh chụp màn hình mờ nhòe có chấm đỏ li ti mà lòng ngổn ngang. Anh đã…
Nội dung chương
Sau khi mất toàn bộ dữ liệu GPR, Tuấn ngồi trong lán suốt một buổi chiều, nhìn tấm ảnh chụp màn hình mờ nhòe có chấm đỏ li ti mà lòng ngổn ngang.
Anh đã thua hai lần. Lần một, anh không cứu được Ba Lực. Lần hai, anh mất toàn bộ bằng chứng khoa học. Nhưng có một điều mà không tia sét nào phá hủy được: trí nhớ của anh. Anh nhớ rõ mô hình 3D long mạch. Anh nhớ rõ đốm xanh lạnh hình người. Anh nhớ rõ bảy điểm phản xạ xếp hàng dọc dưới hố chum.
Và anh nhớ rõ cuốn sách phong thủy cũ của ông Từ giữ đình, với hình vẽ long mạch và dòng chữ Nôm: "Huyệt tụ khí, như tim rồng."
Nếu dữ liệu khoa học của anh trùng khớp với sách phong thủy, thì nhất định phải có một tài liệu nào đó ghi chép cụ thể về cù lao An Thạnh. Một bản đồ cổ. Một thứ cổ xưa được vẽ ra từ trước khi anh ra đời, từ trước khi mọi chuyện xảy ra.
Tuấn tìm đến đình làng.
Đình An Thạnh là một ngôi đình cổ nằm giữa cù lao, mái ngói âm dương rêu phong, cột gỗ lim đen bóng vì khói nhang mấy trăm năm. Sân đình rộng thênh thang, trồng hai hàng me cổ thụ, tán lá xum xuê che mát cả một khoảng sân. Mùi nhang trầm thoang thoảng trong gió, lẫn mùi hoa me chua chua. Ông Từ giữ đình, người đã cảnh báo Tuấn đừng bay flycam qua gốc đa giờ Dậu, đang ngồi nhặt cỏ ngoài sân, dáng lom khom của người đã ngoài bảy mươi.
- Ông Từ, con đến xin phép được xem bản đồ cổ của cù lao. - Tuấn chắp tay, lễ phép. - Con cần đối chiếu tọa độ GPS phục vụ dự án mở rộng bến phà. Bản đồ mới không có chi tiết địa hình xưa, con sợ thi công phạm vào đất đình.
Ông Từ nhìn Tuấn một lúc lâu, ánh mắt sâu thẳm của người già như đọc thấu tâm can anh.
- Cậu muốn xem bản đồ để đối chiếu GPS, hay để tìm hiểu về gốc đa?
Tuấn sững người, rồi cúi đầu thành thật:
- Dạ, cả hai, thưa ông.
Ông Từ thở dài, đứng dậy, chống gậy đi vào trong đình.
- Vào đi. Có những thứ, giấu cũng không giấu được nữa rồi.
Trong gian thờ phụ của đình, ông Từ mở một chiếc rương gỗ cũ kỹ đã mối mọt, lấy ra một cuộn giấy được bọc trong vải điều đã sờn. Ông trải ra trên chiếc chiếu cói. Đó là một tấm bản đồ vẽ trên giấy dó, đã ngả màu vàng úa, các nét vẽ bằng mực tàu đã nhạt đi nhiều nhưng vẫn còn đọc được.
Tuấn nín thở. Tấm bản đồ vẽ toàn cảnh cù lao An Thạnh với độ chi tiết đáng kinh ngạc: từng con rạch, từng gò đất, từng ngôi nhà đều được vẽ tỉ mỉ. Và ở đầu bến đò, gốc đa được vẽ to hơn hẳn những cây khác, khoanh một vòng son đỏ chói, bên cạnh chú thích bốn chữ Hán to rõ:
"Huyệt Thủy Khẩu."
Tuấn run run lấy điện thoại ra, mở ứng dụng GPS, đối chiếu tọa độ. Anh đã đo tọa độ gốc đa bằng máy GPS cầm tay từ những ngày đầu đến cù lao. Anh so sánh với vị trí gốc đa trên bản đồ cổ, ước lượng theo tỷ lệ.
Trùng khớp. Không sai một ly.
Rồi Tuấn nhìn kỹ hơn vào vòng son đỏ quanh gốc đa. Xung quanh gốc cây, người xưa đã vẽ bảy chấm nhỏ xếp thành một hàng dọc, từ đỉnh xuống gốc, mỗi chấm cách nhau một khoảng đều đặn. Tuấn đếm đi đếm lại. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy.
Đúng bảy chấm.
Tuấn lôi trong túi ra cuốn sổ ghi chép, nơi anh đã vẽ lại vị trí bảy cây đinh đồng trên bộ hài cốt: đỉnh sọ, đốt sống cổ, bả vai, lồng ngực, thắt lưng, đầu gối, yết hầu. Anh đặt bản vẽ của mình cạnh bản đồ cổ, so sánh.
Tay anh run lên. Tọa độ bảy cây đinh trên hài cốt trùng khớp hoàn toàn với bảy chấm sao vẽ quanh gốc đa trên bản đồ cổ. Không phải trùng khớp đại khái. Mà là trùng khớp đến từng vị trí tương đối: cây đinh ở đỉnh sọ ứng với chấm sao ở ngọn cây, cây đinh ở đốt sống cuối ứng với chấm sao ở gốc cây.
Người xưa đã biết. Người vẽ bản đồ này đã biết về bảy cây đinh từ trước khi chúng được đóng xuống. Hoặc... bản đồ này được vẽ sau khi đinh đã được đóng, để ghi lại vị trí của một nghi thức nào đó.
- Ông Từ... - Tuấn ngẩng lên, giọng khàn đi. - Bản đồ này vẽ từ bao giờ?
- Từ đời ông cố tui, cũng phải hơn trăm năm rồi. - Ông Từ đáp. - Nhưng cậu nhìn kỹ đi. Có một trang bị xé mất.
Ông Từ lật tấm bản đồ, chỉ vào một khoảng trống ở mép. Ở đó, vết giấy bị xé còn nham nhở, như thể ai đó đã vội vàng giật phăng một trang đi.
- Trang ghi về gốc đa. - Ông Từ nói, giọng trầm xuống. - Bị xé mất từ ba mươi năm trước.
Tuấn sững người:
- Ba mươi năm trước? Ông nhớ rõ vậy?
- Nhớ chứ. - Ông Từ gật đầu, mắt nhìn xa xăm. - Năm đó, nhà ông Cả Nghiệp phát lên như diều gặp gió. Từ một nhà buôn bán tầm thường, bỗng dưng giàu sụ, mua đất, mua ruộng khắp cù lao. Dạo đó, ông Cả hay ra đình công đức lắm, tiền bạc rải như nước. Một hôm, tui vào kho kiểm tra thì phát hiện trang bản đồ về gốc đa đã bị xé mất. Tui hỏi, không ai nhận. Nhưng tui biết...
Ông Từ bỏ lửng câu nói, nhưng Tuấn hiểu. Ông Cả hay ra đình công đức hậu hĩnh dạo đó. Trang bản đồ bị xé đúng dạo đó. Không cần nói thêm cũng đủ hiểu.
- Ông có nhớ trang đó ghi gì không?
Ông Từ lắc đầu:
- Tui chỉ nhớ lõm bõm. Hồi nhỏ tui có đọc qua một lần. Trang đó ghi về "huyệt", về "thủy khẩu", về thứ gì đó như... "khóa hồn"... Tui không nhớ rõ. Chỉ nhớ có một câu mà ông nội tui hay nhắc: "Đụng vào huyệt Thủy Khẩu là đụng vào tim rồng."
Tuấn cúi xuống nhìn mép trang bị xé. Trên vết rách nham nhở còn sót lại nửa con dấu son đỏ, mực đã phai nhưng vẫn nhận ra được hình thù. Và bên cạnh đó, một nét chữ viết dở, chỉ còn một nửa, mực tàu đã nhạt màu theo thời gian. Tuấn ghé sát lại đọc. Nét chữ ấy, dù chỉ còn một nửa, vẫn nhận ra được: chữ "đinh".
Chữ "đinh" viết dở, bên cạnh nửa con dấu son. Như thể người xé trang giấy đã vội vàng đến mức không kịp xé sạch, để sót lại một manh mối nhỏ nhoi nhưng đủ để tố cáo.
Tuấn lấy điện thoại ra, chụp lại toàn bộ tấm bản đồ, từng góc một, không sót một chi tiết nào. Tim anh đập thình thịch. Lần đầu tiên kể từ khi đến cù lao này, dữ liệu khoa học của anh, những tọa độ GPS, những con số đo đạc, khớp hoàn toàn với một tài liệu huyền học. Không phải trùng khớp ngẫu nhiên. Mà là trùng khớp có hệ thống: tọa độ gốc đa, vị trí bảy cây đinh, mốc thời gian ba mươi năm.
- Ông Từ, con cảm ơn ông nhiều lắm. - Tuấn chắp tay vái sâu. - Những gì ông cho con xem hôm nay, quý hơn vàng. Con hứa sẽ giữ kín, không để ai biết ông đã cho con xem.
Ông Từ nhìn Tuấn, ánh mắt đầy thương cảm, như nhìn một người sắp bước vào chỗ chết mà không hay biết:
- Cậu Tuấn, tui nói thiệt. Cậu là người tốt, có học, có tâm. Nhưng có những chuyện, càng đào sâu càng nguy hiểm. Ba mươi năm trước, có người cũng tò mò như cậu, cũng hay ra gốc đa đo đạc, ghi chép. Rồi người đó... mất tích. Không ai tìm thấy xác. Gia đình tìm kiếm mấy tháng trời, cuối cùng phải lập bàn thờ vọng.
Tuấn rùng mình:
- Ai vậy ông?
Nhưng ông Từ đã đứng dậy, chống gậy đi ra sân, không trả lời. Chỉ còn tiếng gậy gõ lộc cộc trên nền gạch, xa dần.
Tối đó, Tuấn ngồi trong lán, mở ảnh chụp bản đồ cổ ra xem lại. Anh phóng to từng chi tiết, ghi chú cẩn thận vào sổ hiện tượng. Khi anh phóng to đến mức tối đa ở vị trí Huyệt Thủy Khẩu, nơi gốc đa được khoanh son đỏ, anh bỗng phát hiện ra một điều kỳ lạ.
Dưới lớp giấy dó mỏng, ở đúng vị trí gốc đa, có những nét chữ mờ ảo ẩn hiện. Không phải chữ viết trên mặt giấy, mà là chữ viết ở mặt sau tờ giấy, hằn qua lớp giấy dó mỏng tang, chỉ hiện lên khi có ánh đèn rọi xiên từ một góc độ nhất định.
Tuấn vội tắt đèn lán, chỉ bật một chiếc đèn pin nhỏ rọi xiên từ bên cạnh. Và dòng chữ ẩn hiện lên rõ mồn một, tám chữ Hán, nét chữ run rẩy như của người đang hoảng sợ:
"Chôn người sống, khóa hồn giữ của."
Tuấn đánh rơi đèn pin. Trong bóng tối của lán, tám chữ ấy như vẫn còn in hằn trong tâm trí anh, cháy sáng như tám ngọn lửa.
Chôn người sống. Khóa hồn giữ của.
Bộ hài cốt trong chum không phải là mồ hoang. Không phải là hình thức chôn cất cũ. Đó là một người bị chôn sống, bị đóng bảy cây đinh để khóa hồn lại, biến thành "thần giữ của" cho nhà ông Cả.
Và Ba Lực, người đầu tiên chạm vào chum, đã phải trả giá bằng mạng sống của mình. Bốn người già họ ông Cả đang phải trả giá bằng những cơn đau đầu như bị đóng đinh. Còn anh, Lê Văn Tuấn, người đã ghi âm, đã đo đạc, đã chụp ảnh, đã đào sâu vào sự thật này...
Anh sẽ phải trả giá bằng gì?