Vệt Sét Đầu Làng - Chương 29: Chòi Ven Rặng Bần

Sau phát hiện "Chôn người sống, khóa hồn giữ của" trên bản đồ cổ, Tuấn không còn ngủ được nữa. Tám chữ ấy cứ cháy sáng trong đầu anh, ngày cũng như đêm.…

Nội dung chương

Sau phát hiện "Chôn người sống, khóa hồn giữ của" trên bản đồ cổ, Tuấn không còn ngủ được nữa.

Tám chữ ấy cứ cháy sáng trong đầu anh, ngày cũng như đêm. Anh đã thử mọi cách để xua đi: đo đạc, ghi chép, phân tích số liệu. Nhưng càng cố, tám chữ ấy càng rõ. Và trong tám chữ ấy, có một chữ khiến anh ám ảnh nhất: chữ "đinh".

Bảy cây đinh đồng dài hai mươi phân, khắc bùa đỏ, đóng vào bảy vị trí: đỉnh sọ, đốt sống cổ, bả vai, lồng ngực, thắt lưng, đầu gối, yết hầu. Ai đã rèn ra chúng? Một thứ đồ nghề đặc biệt như vậy không thể tự nhiên mà có. Nhất định phải có một người thợ rèn, một người thợ mộc, một ai đó am hiểu về bùa chú Lỗ Ban đã làm ra chúng ba mươi năm trước.

Tuấn quyết định dò hỏi khắp làng.

Anh bắt đầu từ những người già nhất. Ông Từ giữ đình lắc đầu:

- Tui chỉ giữ đình, không biết chuyện thợ thuyền. Mà cậu hỏi chuyện đinh đồng làm gì? Cái thứ đó không nên động vào đâu.

Bà Tư Sánh thì thì thầm, mắt liếc quanh như sợ có ai nghe:

- Nghe đâu hồi xưa có một ông thợ mộc giỏi lắm, chuyên làm nhà cho ông Cả, tiền công hậu hĩnh lắm. Nhưng ổng mất tích lâu rồi, không ai thấy mặt. Người ta đồn ổng đi biệt xứ làm ăn xa.

Cậu Thanh, thanh niên hay quay video, thì bảo:

- Em nghe mấy cụ kể có ông thợ rèn đinh đồng, tay bị gãy, sống ở cuối cù lao. Mấy đứa trẻ trong làng còn đồn ổng là ma, đêm nào cũng nghe tiếng ổng đẽo gỗ cộc cộc.

Tay bị gãy. Sống ở cuối cù lao. Tuấn ghi lại, tim đập nhanh. Mỗi lời kể như một mảnh ghép, và các mảnh ghép đang dần tạo thành một bức tranh mà anh vừa mong vừa sợ phải nhìn rõ.

Cuối cùng, một bà cụ móm mém ngoài tám mươi, đang ngồi nhai trầu trước hiên nhà, đã chỉ tay về phía rặng bần ven sông, nói bằng giọng run run:

- Thợ mộc Bảy Đờn đó. Tay gãy, ở chòi một mình ven rặng bần. Hồi xưa ổng là thợ mộc giỏi nhất cù lao, nhà nào cũng mời. Nhưng từ ba mươi năm trước, ổng bỗng dưng biến mất, rồi người ta thấy ổng dựng chòi ở đó, sống thui thủi một mình, không vợ con, không họ hàng. Ai hỏi gì ổng cũng không nói.

- Bà ơi, sao tay ổng lại gãy?

Bà cụ nhìn quanh, hạ giọng:

- Người ta đồn... ổng biết chuyện không nên biết, bị người ta đánh gãy tay để bịt miệng. Nhưng đó chỉ là lời đồn thôi, cậu đừng tin.

Tuấn cảm ơn bà cụ, trong lòng dậy sóng. Biết chuyện không nên biết. Bị đánh gãy tay bịt miệng. Ba mươi năm trước. Mọi mảnh ghép đang dần khớp lại với nhau.

Chiều hôm đó, Tuấn chống nạng đi về phía rặng bần ven sông, lòng vừa hồi hộp vừa lo sợ. Con đường đất nhỏ hẹp, hai bên là những cây bần cổ thụ, rễ chùm chằng chịt, tán lá xum xuê. Mùi bùn sông tanh nồng bốc lên, lẫn mùi hoa bần ngai ngái. Tiếng sóng vỗ ì oạp vào bờ, đều đặn, buồn bã.

Cuối con đường, một chòi lá xiêu vẹo hiện ra. Mái lá đã mục nát nhiều chỗ, vách đất nứt nẻ, cửa sổ không có cánh, chỉ che bằng một tấm vải bạt rách. Trước sân, chất đầy những đống gỗ vụn, những khúc gỗ lim, gỗ căm xe đã được đẽo gọt dở dang. Dụng cụ mộc cũ kỹ vứt ngổn ngang: đục, bào, cưa, khoan tay, tất cả đều han gỉ.

Mùi dầu chai nồng nặc xộc vào mũi Tuấn, lẫn mùi mồ hôi chua nồng của người lao động lâu ngày không tắm rửa.

Giữa sân, một ông già đang ngồi đẽo gỗ. Ông ta ngoài sáu mươi lăm tuổi, tóc bạc trắng như cước, da đen sạm vì nắng gió, người gầy gò nhưng cơ bắp ở cánh tay trái vẫn còn săn chắc cuồn cuộn. Tay phải của ông ta teo quắt lại, nhỏ thó như tay trẻ con, buông thõng bên hông vô dụng, những ngón tay co quắp lại như chân chim. Nhưng tay trái của ông ta thì thoăn thoắt: cầm đục, cầm búa, đẽo từng nhát chính xác đến rợn người trên khúc gỗ lim.

Tuấn đứng nhìn một lúc lâu mà ông già không hề hay biết, hoặc giả vờ không hay biết. Động tác của ông ta thuần thục đến mức ma quái, như thể cái đục và khúc gỗ là một phần cơ thể ông ta. Mỗi nhát đục đều chính xác, không thừa không thiếu, những mảnh gỗ vụn bay ra đều đặn như nhịp tim. Tuấn, dù không phải thợ mộc, cũng nhận ra đây là tay nghề của một bậc thầy, thứ tay nghề phải mất cả đời người mới luyện được.

- Cụ ơi.

Tuấn lên tiếng. Ông già khựng tay đục lại, ngẩng lên. Đôi mắt ông ta sâu hoắm, đục ngầu vì tuổi già, nhưng khi nhìn thấy Tuấn, trong đó thoáng hiện lên một tia gì đó rất lạ, như sợ hãi, như ngạc nhiên, như... nhận ra.

- Ai đó? - Giọng ông ta khàn đặc.

- Dạ, con là Tuấn, kỹ sư trắc địa đội khảo sát bến phà. - Tuấn chắp tay chào. - Con nghe nói cụ là thợ mộc giỏi nhất cù lao, con đến xin cụ chỉ giáo vài điều về... đinh đồng.

Hai chữ "đinh đồng" vừa thốt ra, tay đục của ông già khựng lại giữa không trung. Ông ta nhìn xoáy vào mặt Tuấn, ánh mắt sắc lẹm như lưỡi đục.

- Đinh đồng gì? Tao không biết.

- Dạ, đinh đồng khắc bùa đỏ, dài hai mươi phân. - Tuấn nói chậm rãi, mắt không rời khỏi khuôn mặt ông già, quan sát từng biến đổi nhỏ nhất trên đó. - Loại đinh mà thợ mộc phái Lỗ Ban hay dùng để... yểm bùa. Để khóa mệnh. Con nói có đúng không, cụ Bảy Đờn?

Nghe đến tên mình được gọi ra, ông già giật nảy mình như bị điện giật. Ông ta nhìn Tuấn chằm chằm, ngực phập phồng dữ dội.

- Mày... mày là ai? Ai sai mày đến đây?

- Không ai sai con cả. - Tuấn giơ hai tay lên, tỏ ý vô hại. - Con chỉ là một kỹ sư tò mò. Dưới gốc đa đầu bến đò, người ta vừa phát hiện một bộ hài cốt bị đóng bảy cây đinh đồng như vậy. Con nghĩ cụ là người duy nhất trong cù lao này có thể cho con biết về chúng.

Ông già, thầy Bảy Đờn, đứng im như tượng đá một lúc lâu. Rồi ông ta bỗng quay lưng, lảo đảo bước vào trong chòi. Tuấn do dự một chút, rồi cũng bước theo.

Bên trong chòi tối om, chỉ có một ô cửa sổ nhỏ lọt ánh sáng vàng vọt vào. Mùi ẩm mốc nồng nặc, mùi dầu chai, mùi thuốc lào, và một thứ mùi gì đó ngai ngái như mùi nhang tàn lâu ngày không dọn. Đồ đạc sơ sài đến thảm hại: một chiếc giường tre ọp ẹp, một cái bàn gỗ mục chân khập khiễng, vài cái ghế đẩu không còn nguyên vẹn. Trên vách đất nứt nẻ, treo một vật khiến Tuấn sững người.

Một cuốn sách cũ rách nát, chỉ còn một nửa. Bìa sách bằng vải điều đã sờn rách, trên đó còn đọc được bốn chữ Hán: "Lỗ Ban Kinh Đàn". Nửa sau của cuốn sách đã mất, chỉ còn những vết rách nham nhở.

Tuấn nuốt nước bọt, cổ họng khô khốc. Lỗ Ban Kinh Đàn. Cuốn sách phép của thợ mộc phái Lỗ Ban mà anh đã đọc trong tài liệu dân gian học hồi còn sinh viên. Cuốn sách ghi cách yểm, cách trấn, cách khóa mệnh người sống. Và ông già này, người thợ mộc ẩn dật ven rặng bần, giữ một nửa cuốn sách ấy trên vách đất của mình.

- Cụ... - Tuấn chỉ vào cuốn sách, giọng run run. - Cuốn sách này...

- Đừng động vào! - Thầy Bảy Đờn gầm lên, lao tới che cuốn sách lại như che một bí mật chết người. - Mày không được động vào nó!

Tuấn lùi lại một bước, rồi chậm rãi lấy trong túi áo ra một vật được bọc trong khăn tay. Anh mở khăn ra, đặt lên bàn.

Một cây đinh đồng dài hai mươi phân, hoen gỉ xanh, mũ đinh còn vết khắc bùa màu đỏ đã nhạt. Đây là cây đinh mẫu mà Tuấn đã giữ lại làm bằng chứng từ hôm phát hiện hài cốt, cây đinh bị lỏng ra khi chum vỡ, anh đã lén cất đi trước khi hiện trường bị niêm phong.

- Cụ có biết thứ này không?

Không khí trong chòi đặc quánh lại, nặng nề đến mức Tuấn cảm thấy khó thở. Ngoài rặng bần, gió bỗng thổi rì rào, lá bần xào xạc như có ai đó đang thì thầm to nhỏ.

Thầy Bảy Đờn nhìn cây đinh đồng trên bàn, mặt ông ta trắng bệch như người mất máu. Đôi mắt đục ngầu bỗng trợn trừng. Bàn tay trái còn lại của ông ta run lên bần bật, run đến mức làm đổ cả ống đựng đục trên bàn. Những cây đục sắt rơi xuống nền đất, kêu loảng xoảng, vang vọng trong chòi lá yên tĩnh.

Ông ta lùi lại, lưng đập mạnh vào vách đất, miệng mấp máy không thành tiếng. Tuấn thấy rõ môi ông ta đang run lẩy bẩy, và trong đôi mắt già nua đục ngầu ấy, nước mắt bắt đầu trào ra, lăn dài trên gò má nhăn nheo.

- Nó... nó lại xuất hiện rồi... - Thầy Bảy Đờn thì thào, giọng đứt quãng. - Ba mươi năm... ba mươi năm rồi... tao tưởng... tao tưởng nó đã yên...

Tuấn nín thở, không dám động đậy, không dám thở mạnh. Anh biết mình vừa chạm vào một vết thương đã mưng mủ suốt ba mươi năm. Và vết thương ấy, sắp vỡ ra, sắp tuôn trào.

Ngoài rặng bần, gió vẫn thổi rì rào, như tiếng ai đó đang thì thầm kể một câu chuyện cũ, một câu chuyện về bảy cây đinh đồng, về một đêm ba mươi năm trước, về một người đàn bà bị chôn sống dưới gốc cây đa non.

Chương khác

Xem thêm