Vệt Sét Đầu Làng - Chương 31: Xét Nghiệm ADN?
Tuấn bỏ chạy khỏi chòi lá như một kẻ mất trí. Anh không chào thầy Bảy, không nói một lời nào, chỉ lao ra khỏi chòi, chống nạng chạy trên con đường đất…
Nội dung chương
Tuấn bỏ chạy khỏi chòi lá như một kẻ mất trí.
Anh không chào thầy Bảy, không nói một lời nào, chỉ lao ra khỏi chòi, chống nạng chạy trên con đường đất ven rặng bần, mặc cho cái chân còn đau nhói lên từng cơn. Gió sông thổi ào ào vào mặt, mùi bùn tanh xộc vào mũi, nhưng anh không cảm thấy gì. Trong đầu anh lúc này chỉ có một câu nói vang vọng mãi, như tiếng chuông đồng nện vào sọ:
- Mày là con của con Út Lành! Mày là con của con Út Lành!
Về đến lán, Tuấn đổ vật xuống giường, thở hổn hển. Anh ôm đầu, cố sắp xếp lại mọi thứ. Hai luồng lý giải đang giằng xé trong đầu anh như hai con thú dữ.
Luồng thứ nhất, luồng của con tim, của máu mủ, thì thầm: ông ta nói đúng. Vết bớt đỏ sau gáy của mày, cái tên Út Lành, tất cả đều khớp. Mày là con của người đàn bà trong chum. Mày đã tìm thấy mẹ mày.
Luồng thứ hai, luồng của lý trí, của sáu năm đào tạo khoa học, gào lên: không thể nào! Vết bớt đỏ chỉ là dị tật bẩm sinh phổ biến, hàng nghìn người có vết bớt đỏ sau gáy. Còn cái tên "Út Lành", ông già đó hoàn toàn có thể đã nghe lén được từ đám tang Ba Lực, nơi chị Mận đã kể về cô gái gánh nước mất tích. Ông ta là một kẻ lừa đảo tinh vi, dùng những thông tin vụn vặt để bịa ra một câu chuyện động trời, hòng che giấu tội lỗi của chính mình.
Tuấn ngồi bật dậy. Đúng vậy. Đó mới là lý giải hợp lý. Thầy Bảy Đờn là người rèn đinh, là đồng phạm trong vụ chôn sống ba mươi năm trước. Khi bị Tuấn dồn vào chân tường, ông ta đã bịa ra câu chuyện "mày là con của Út Lành" để đánh lạc hướng, để biến Tuấn từ người điều tra thành kẻ bị hại, để Tuấn mất tỉnh táo mà bỏ qua tội lỗi của ông ta.
Một chiêu trò tâm lý cao tay. Không hơn không kém. Tuấn đã đọc về những thủ đoạn như vậy trong sách tâm lý tội phạm. Kẻ thủ ác khi bị dồn vào chân tường thường tung ra một thông tin gây sốc về nạn nhân hoặc người điều tra, để chuyển hướng sự chú ý. Để biến cuộc đối đầu thành một mớ cảm xúc hỗn loạn mà chúng có thể lợi dụng.
Nhưng... làm sao ông ta biết về vết bớt sau gáy? Tuấn chưa từng kể với ai ở cù lao này về vết bớt của mình. Hậu chỉ thoáng thấy một lần, nhưng Hậu không phải người nhiều chuyện. Không ai khác biết.
Trừ khi... trừ khi ông ta thật sự biết. Thật sự đã từng nhìn thấy vết bớt ấy, ba mươi năm trước, trên gáy một đứa bé đỏ hỏn mà chính tay ông ta đã bế đi bỏ ở cổng chùa.
Tuấn ôm đầu, rên lên một tiếng đau đớn. Anh không thể nghĩ tiếp được nữa. Đầu anh như muốn nổ tung.
Rồi một ý nghĩ lóe lên trong đầu anh, sáng rõ như một tia chớp giữa đêm đen: ADN.
Đúng vậy. Khoa học có câu trả lời cuối cùng cho mọi tranh cãi về huyết thống: xét nghiệm ADN. Nếu bộ hài cốt trong chum thật sự là mẹ ruột của anh, thì ADN của anh sẽ trùng khớp với ADN của hài cốt. Không có chiêu trò tâm lý nào giả mạo được ADN. Không có lời đồn nào bóp méo được chuỗi gen.
Tuấn bật dậy, mở laptop, tìm kiếm thông tin về xét nghiệm ADN hài cốt. Anh biết quy trình: lấy mẫu xương, tách chiết ADN ty thể (loại ADN di truyền theo dòng mẹ, bền vững nhất trong hài cốt cũ), đối chiếu với mẫu máu hoặc mẫu niêm mạc miệng của anh. Nếu trùng khớp, xác suất họ là mẹ con ruột lên đến 99,99%.
Anh cần mẫu xương từ hài cốt trong chum. Và anh cần sự cho phép của cơ quan chức năng, vì đây là hài cốt đang trong quá trình điều tra.
Tuấn viết ngay một bản đề nghị gửi công an xã và viện khoa học hình sự, trình bày rõ: "Tôi, Lê Văn Tuấn, nghi ngờ có quan hệ huyết thống với nạn nhân trong vụ chum sành tại gốc đa cù lao An Thạnh. Đề nghị được lấy mẫu hài cốt để xét nghiệm ADN đối chiếu."
Anh đọc lại bản đề nghị, tay run run. Lần đầu tiên trong đời, anh viết một văn bản mà trong đó anh thừa nhận khả năng mình là con của một nạn nhân bị chôn sống. Lần đầu tiên, khoa học không còn là tấm khiên bảo vệ anh khỏi sự thật, mà trở thành con dao mổ xẻ chính gốc gác của anh.
Nhưng anh phải làm. Anh phải biết sự thật. Dù sự thật ấy có đau đớn đến đâu.
Sáng hôm sau, Tuấn dậy từ lúc trời còn chưa sáng. Anh định ra hiện trường kiểm tra lại vị trí hài cốt, chụp thêm ảnh, chuẩn bị cho việc lấy mẫu. Nhưng khi anh đến bến đò, anh chết điếng.
Hố chum đã biến mất.
Nơi hôm qua còn là một cái hố được che bạt, quây rào tôn, giờ chỉ còn là một mặt đất phẳng lì, được san ủi cẩn thận, rải đá dăm lên trên. Không còn dấu vết nào của hố chum. Không còn tấm bạt. Không còn hàng rào tôn. Tất cả đã bị san phẳng trong một đêm, như thể cái hố chưa từng tồn tại.
Tuấn đứng chết lặng, cây nạng tuột khỏi tay rơi xuống đất. Anh lao tới, quỳ xuống, dùng tay bới lớp đá dăm lên. Dưới lớp đá là đất mới, đất được đổ từ nơi khác đến, không phải đất gốc của hiện trường. Ai đó đã lấp đầy cái hố, san phẳng mặt bằng, xóa sạch mọi dấu vết.
- Ai? Ai làm chuyện này? - Tuấn gào lên, giọng lạc đi.
Một công nhân đứng gần đó, mặt tái mét, ấp úng:
- Dạ... ông Cả cho máy xúc lấp tối qua. Ổng nói... ổng nói lấp cho yên, trừ tà. Đất này ổng cho xe chở từ nơi khác đến đổ đầy hố, rồi san phẳng. Làm suốt đêm, đến gần sáng mới xong.
Tuấn cảm thấy máu dồn lên mặt. Ông Cả. Lại là ông Cả. Ông ta đã lấp hố. Ông ta đã xóa sạch hiện trường. Bộ hài cốt, bảy cây đinh, xích đồng, tất cả đã bị chôn vùi dưới hàng tấn đất đá mới, không ai biết chúng đang nằm ở độ sâu nào, vị trí nào.
- Đào lại! Phải đào lại ngay! - Tuấn hét lên, lao về phía mấy công nhân. - Đây là hiện trường vụ án! Ai cho phép lấp?
Nhưng chưa kịp làm gì, một cán bộ xã đã đến, tay cầm một tờ quyết định. Ông ta đọc to, giọng đều đều:
- "Quyết định tạm đình chỉ giấy phép khảo sát của ông Lê Văn Tuấn tại cù lao An Thạnh, chờ làm rõ một số vấn đề liên quan đến hiện trường. Trong thời gian đình chỉ, ông Tuấn không được tiến hành bất kỳ hoạt động đo đạc, đào bới nào tại khu vực bến đò."
Tuấn giật tờ quyết định, đọc đi đọc lại. Con dấu đỏ chói của ủy ban xã đóng ngay ngắn ở cuối trang. Lý do đình chỉ mơ hồ: "chờ làm rõ một số vấn đề". Không nói rõ vấn đề gì. Không nói thời hạn bao lâu.
- Các ông... các ông bị ông Cả mua chuộc rồi! - Tuấn gào lên, giọng khản đặc vì uất ức, nhưng cán bộ xã chỉ lắc đầu, quay lưng bỏ đi, để lại Tuấn đứng trơ trọi giữa bãi đất trống.
Tuấn đứng giữa bãi đất phẳng lì, nơi từng là hố chum, nơi từng có bộ hài cốt của người mà có thể là mẹ ruột của anh, nơi từng có bảy cây đinh đồng và vòng xích đồng hoen gỉ. Bàn tay anh siết chặt cây đinh đồng mẫu trong túi áo, siết mạnh đến mức cạnh sắc của mũ đinh cứa vào da thịt, máu rỉ ra ướt đẫm khăn tay bọc ngoài.
Đây là bằng chứng duy nhất còn lại. Một cây đinh đồng. Không có hài cốt để đối chiếu ADN. Không có hiện trường để đo đạc. Ông Cả đã thắng một keo nữa, bằng cách chôn vùi sự thật xuống lòng đất, như cách ông ta đã làm ba mươi năm trước.
Tối đó, trong căn lán vắng, Tuấn nhìn cây đinh đồng đặt trên bàn, máu trên tay đã khô thành vệt nâu sẫm. Anh không băng bó. Cơn đau ở tay khiến anh tỉnh táo, nhắc anh rằng mình vẫn còn sống, vẫn còn phải chiến đấu.
Điện thoại anh bỗng rung lên. Một tin nhắn từ số lạ, không tên, không lưu trong danh bạ.
Tuấn mở ra đọc. Chỉ vỏn vẹn một dòng, ngắn gọn đến rợn người:
"Đừng đào nữa. Đào lên là mày chết như thằng Ba Lực."
Tuấn nhìn chằm chằm vào dòng tin nhắn, tay run lên. Anh thử gọi lại số đó ngay. Thuê bao không liên lạc được. Anh thử nhắn tin hỏi là ai. Không có hồi âm.
Ngoài cửa sổ, đêm đã xuống đen kịt. Từ phía bến đò, nơi mặt đất đã bị san phẳng, tiếng thở dài vọng về, ai oán, não nề, như mọi đêm. Nhưng đêm nay, trong tiếng thở dài ấy, Tuấn nghe thấy cả một lời cảnh báo.
Anh cất điện thoại đi, siết chặt cây đinh đồng trong tay đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. Máu lại rỉ ra từ vết thương cũ. Nhưng Tuấn không buông. Anh nhìn ra cửa sổ, về phía bến đò tối đen, và thì thầm một mình:
- Mày dọa tao? Được. Tao sẽ đào. Dù phải đào bằng tay không, tao cũng sẽ đào. Mày chôn được hố, nhưng mày không chôn được sự thật.
Trong bóng tối, cây đinh đồng trong tay anh bỗng nóng ran lên, như có ai đó vừa truyền hơi ấm vào nó. Tuấn giật mình nhìn xuống. Cây đinh vẫn lạnh ngắt, hoen gỉ xanh như cũ. Chỉ là ảo giác của một kẻ đang kiệt sức.
Hay là... một lời đáp lại từ dưới lòng đất?