Vệt Sét Đầu Làng - Chương 34: Cánh Tay Bị Đánh Gãy
Sau lời thú nhận, trong chòi lá im lặng một lúc lâu. Chỉ còn tiếng khóc nức nở của thầy Bảy Đờn và tiếng gió rì rào ngoài rặng bần. Tuấn ngồi thừ ra, đầu…
Nội dung chương
Sau lời thú nhận, trong chòi lá im lặng một lúc lâu. Chỉ còn tiếng khóc nức nở của thầy Bảy Đờn và tiếng gió rì rào ngoài rặng bần.
Tuấn ngồi thừ ra, đầu óc quay cuồng với những gì vừa nghe. Mẹ anh bị chôn sống. Anh bị bỏ rơi ở cổng chùa. Tất cả đều khớp với hồ sơ mồ côi của anh, với vết bớt đỏ sau gáy, với cái tên Út Lành mà Ba Lực đã gọi trong cơn mê sảng.
Nhưng vẫn còn một câu hỏi mà anh chưa hỏi. Một câu hỏi quan trọng nhất.
- Cụ Bảy, - Tuấn ngẩng lên, giọng khàn đặc. - Xong việc năm đó, rồi sao nữa? Sao tay cụ lại ra nông nỗi này?
Thầy Bảy Đờn ngừng khóc. Ông ta chậm rãi vén tay áo bên phải lên, để lộ cánh tay teo quắt, nhỏ thó như tay trẻ con, những ngón tay co quắp lại như chân chim khô.
- Mày nhìn đi. - Ông ta nói, giọng đầy cay đắng. - Đây là cái giá của việc biết quá nhiều.
Ông ta kể tiếp, giọng đều đều như đang đọc một bản án dành cho chính mình.
- Xong việc đêm đó, tao về nhà, ôm bọc tiền mà tay run không cầm nổi. Mẹ tao mổ mắt thành công, nhìn thấy ánh sáng trở lại. Tao tưởng mọi chuyện đã xong. Tao tưởng tiền có thể mua được sự quên lãng.
- Nhưng không. Một tuần sau, giữa đêm khuya, khi cả nhà đã ngủ say, có bốn năm thằng lạ mặt bịt mặt xông vào nhà tao. Chúng không nói không rằng, lôi tao ra giữa sân, đè xuống đất. Một thằng giữ đầu, hai thằng giữ chân, còn một thằng vung gậy sắt phang tới tấp vào tay phải của tao. Tao gào khóc, van xin, nói tao không biết gì hết, nhưng chúng cứ đánh, đánh đến khi xương tay tao nát vụn, nghe rõ tiếng răng rắc, máu chảy đầm đìa, tay tao không còn cử động được nữa mới thôi. Thằng cầm đầu, trước khi bỏ đi, ghé sát vào tai tao, nói bằng một giọng lạnh như tiền mà tao nhớ đến chết: "Ông Cả dặn, tay nào rèn đinh thì gãy tay đó. Câm miệng lại, nếu không lần sau là cổ. Mày còn một tay để đẽo gỗ kiếm ăn, liệu mà giữ lấy cái mạng."
Tuấn rùng mình, da gà nổi khắp người. Đánh gãy tay để bịt đầu mối. Đúng như lời đồn của bà cụ móm mém trong làng. Ông Cả Nghiệp không chỉ chôn sống một người vô tội. Ông ta còn hủy hoại cuộc đời của người thợ đã giúp ông ta thực hiện tội ác, bằng một cách tàn nhẫn và có tính toán: để lại cho ông ta một tay để sống, nhưng không bao giờ dám mở miệng.
- Rồi sao nữa, cụ?
- Tao trốn. - Thầy Bảy cười khan, nụ cười méo xệch đầy đau đớn. - Tay gãy không có tiền chữa, để lâu thành teo quắt như mày thấy. Tao không dám ở trong làng nữa, sợ người của ổng tìm đến diệt khẩu nốt. Tao dựng chòi ở ven rặng bần này, sống bằng nghề mộc một tay. Khách nào thương tình thì thuê, không thì tao đẽo gỗ bán cho mấy nhà làm củi. Sống thui thủi một mình suốt ba mươi năm, không vợ con, không dám gần ai.
- Ba mươi năm... cụ sống thế nào được?
- Bằng nỗi ám ảnh. - Thầy Bảy nhìn ra mặt sông, mắt xa xăm, giọng như từ cõi nào vọng về. - Đêm nào tao cũng mơ thấy con Út Lành. Nó đứng dưới gốc đa, đầu cắm bảy cây đinh đồng, máu chảy ròng ròng xuống mặt, ướt đẫm cả bộ bà ba nâu. Nó nhìn tao bằng đôi mắt oán hận, gào khóc đòi con: "Con tui đâu? Trả con cho tui! Bảy Đờn, mày trả con cho tao! Mày rèn đinh giết tao, mày bế con tao đi, mày trả con cho tao!" Tao giật mình tỉnh dậy, mồ hôi ướt đẫm như vừa bị dìm xuống sông, tim đập như muốn vỡ lồng ngực, rồi không ngủ được nữa, cứ ngồi đến sáng. Ba mươi năm, không một đêm nào tao ngủ yên. Ba mươi năm, đêm nào nó cũng đến đòi con.
Tuấn nắm chặt tay. Anh tưởng tượng ra cảnh một người đàn ông sống suốt ba mươi năm với cơn ác mộng lặp đi lặp lại mỗi đêm, với cánh tay teo quắt là bằng chứng của tội lỗi và sự phản bội. Đó không phải là sống. Đó là một hình phạt kéo dài ba mươi năm, do chính ông Cả Nghiệp tuyên án.
- Cụ, - Tuấn hỏi, giọng run run. - Cụ còn giữ gì về trận yểm đó không? Sách vở gì đó?
Thầy Bảy đứng dậy, lảo đảo bước tới góc chòi, lôi ra một chiếc rương gỗ cũ kỹ đã mối mọt, bản lề han gỉ kêu ken két. Ông ta mở rương, lục lọi một lúc lâu giữa những món đồ cũ nát, rồi lấy ra một xấp giấy đã cháy xém một nửa, ố vàng theo thời gian, cẩn thận như báu vật.
- Đây. - Ông ta đặt xấp giấy lên bàn, cẩn thận như đặt một báu vật. - Trang sách Lỗ Ban Kinh Đàn ghi về trận "Thất Đinh Khóa Mệnh". Tao đã xé ra giữ lại trước khi... trước khi mọi chuyện xảy ra. Nửa cuốn sách treo trên vách là nửa đầu, ghi về nghề mộc. Còn đây là nửa sau, ghi về phép yểm. Tao chỉ giữ được mấy trang này, còn lại cháy mất trong một lần chòi bị dột, mưa hắt vào.
Tuấn run run cầm xấp giấy lên, tay run đến mức suýt làm rách thêm. Giấy đã mục nát, chữ Hán và chữ Nôm lẫn lộn, nhiều chỗ đã nhòe không đọc được, có chỗ chỉ còn là những vệt mực loang lổ. Nhưng anh vẫn đọc được những dòng chính, và càng đọc, tay anh càng run, mồ hôi túa ra ướt đẫm trán dù trong chòi đang lộng gió sông mát rượi.
"Thất Đinh Khóa Mệnh: chọn người bát tự thuần âm, vừa sinh nở, âm khí thịnh nhất. Cho uống thuốc mê, bỏ vào chum sành, đóng bảy đinh đồng vào bảy đại huyệt: đỉnh sọ, đốt sống cổ, bả vai, lồng ngực, thắt lưng, đầu gối, yết hầu. Đinh dài hai mươi phân, khắc bùa đỏ. Chôn tại huyệt Thủy Khẩu, dưới gốc cây mới trồng. Hồn bị khóa trong chum, không siêu thoát, đời đời giữ của cho chủ. Oán khí càng nặng, của cải càng nhiều."
Tuấn đọc đi đọc lại ba lần. Bảy đại huyệt. Đúng vị trí bảy cây đinh trên hài cốt mà anh đã đo đạc: đỉnh sọ, đốt sống cổ, bả vai, lồng ngực, thắt lưng, đầu gối, yết hầu. Đinh dài hai mươi phân, khắc bùa đỏ. Chôn tại huyệt Thủy Khẩu. Tất cả đều khớp. Không sai một chữ.
- Cụ ơi, - Tuấn ngẩng lên, nước mắt trào ra. - Con hỏi cụ một câu cuối cùng. Sao cụ biết vết bớt đỏ sau gáy của con? Sao cụ biết tên mẹ con là Út Lành? Cụ nói thật đi.
Thầy Bảy nhìn Tuấn, ánh mắt đầy đau đớn và yêu thương kỳ lạ, như nhìn một đứa cháu thất lạc lâu ngày.
- Vì con Út Lành có vết bớt đỏ sau gáy, y chang mày. - Ông ta nói chậm rãi. - Hồi nó còn sống, hay gánh nước qua nhà tao, tao đã nhìn thấy nhiều lần. Vết bớt đỏ hình bàn tay nhỏ, không lẫn vào đâu được. Mà cái vết bớt ấy, nó di truyền. Mẹ có thì con cũng có.
- Còn tên con? Sao cụ biết tên mẹ con?
- Vì đêm bỏ mày ở cổng chùa, chính tao là người bế mày đi. - Thầy Bảy khóc. - Tao bế mày trong tay, mày đỏ hỏn, khóc ngằn ngặt vì đói. Trong tã lót của mày có mảnh giấy ghi hai chữ "Út Lành", nét chữ run rẩy của một người mẹ sắp chết. Tao đã đọc mảnh giấy ấy hàng trăm lần trong đêm đó, đọc đến thuộc lòng. Làm sao tao quên được.
Tuấn sụp đổ hoàn toàn.
Mọi chi tiết đều khớp. Vết bớt đỏ di truyền từ mẹ. Mảnh giấy hai chữ Út Lành trong tã lót. Đêm bị bỏ ở cổng chùa. Người bế anh đi chính là thầy Bảy Đờn. Không một lý thuyết khoa học nào giải thích được chuỗi trùng hợp này. Không có sóng hạ âm nào tạo ra được vết bớt đỏ. Không có hiệu ứng tâm lý nào bịa ra được mảnh giấy trong tã lót.
Đây không phải là trùng hợp. Đây là sự thật. Sự thật trần trụi, đau đớn, không thể chối cãi: anh là con trai của Út Lành, người đàn bà bị chôn sống dưới gốc đa ba mươi năm trước.
Tuấn quỳ sụp xuống trước mặt thầy Bảy Đờn, hai tay ôm mặt, khóc nức nở như một đứa trẻ bị bỏ rơi. Và lần đầu tiên trong hai mươi tám năm cuộc đời, anh thốt ra hai tiếng "mẹ ơi" mà không kèm theo hai chữ "ảo giác", không kèm theo bất kỳ nghi ngờ hay giằng xé nào nữa.
- Mẹ ơi... - Tuấn nức nở. - Mẹ ơi, con đây. Con về rồi. Con xin lỗi mẹ. Con đến muộn ba mươi năm. Mẹ ơi...
Thầy Bảy Đờn cũng quỳ xuống, ôm lấy đôi vai đang run lẩy bẩy của Tuấn, hai ông cháu, một người mang tội, một người mang nỗi đau, ôm nhau khóc giữa chòi lá xiêu vẹo ven rặng bần, mặc cho gió sông thổi ào ào ngoài cửa.
Đúng lúc đó, từ phía gốc đa đầu làng, vọng lại một tiếng sấm đơn độc.
Trời đang quang mây tạnh, không một gợn mây đen. Vậy mà tiếng sấm vẫn vang lên, trầm đục, kéo dài, như tiếng ai đó vừa thở phào nhẹ nhõm sau ba mươi năm nín thở.
Tuấn ngẩng lên, nhìn về phía bến đò qua ô cửa sổ nhỏ của chòi lá. Anh không nhìn thấy gì ngoài rặng bần xanh rì và mặt sông lấp lánh nắng. Nhưng trong lòng anh, anh biết tiếng sấm ấy là dành cho anh.
Mẹ anh vừa nghe thấy tiếng gọi của anh. Và mẹ anh đã đáp lại.
Bằng một tiếng sấm giữa trời quang.