Vệt Sét Đầu Làng - Chương 32: Giấc Mơ Gánh Nước
Đêm đó, Tuấn sốt cao. Cơn sốt đến bất ngờ, như một cơn giông. Lúc chín giờ tối anh còn ngồi ghi chép, đến mười giờ đã thấy người nóng ran, đầu ong ong,…
Nội dung chương
Đêm đó, Tuấn sốt cao.
Cơn sốt đến bất ngờ, như một cơn giông. Lúc chín giờ tối anh còn ngồi ghi chép, đến mười giờ đã thấy người nóng ran, đầu ong ong, mắt hoa lên. Anh đo nhiệt độ: 39 độ 5. Chắc là do mấy ngày qua dầm mưa dãi nắng, thức trắng nhiều đêm, lại thêm cú sốc tinh thần từ chuyện hố chum bị lấp và tin nhắn đe dọa. Cơ thể anh, sau bao nhiêu ngày gồng mình, cuối cùng cũng đầu hàng.
Tuấn uống hai viên hạ sốt, nằm vật xuống giường, trùm chăn kín mít dù người đang nóng như lửa đốt. Hậu mang cháo sang, thổi nguội từng thìa định đút cho anh, nhưng Tuấn chỉ ăn được vài thìa đã buồn nôn, phải quay mặt đi. Hậu lo lắng định ở lại canh, nhưng Tuấn xua tay, giọng khản đặc:
- Về đi. Anh ngủ một giấc là khỏi. Mai còn nhiều việc. Nhớ khóa cửa lán cẩn thận.
Hậu ra về, khép cửa lại, còn dặn với vào:
- Anh khóa trong nhé, đêm nay em nghe nói có trộm vặt trong làng.
Tuấn gật đầu, với tay khóa trái cửa, rồi nằm vật xuống. Anh nghe tiếng gió sông vi vu ngoài cửa, tiếng côn trùng rả rích, tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực nóng ran. Thuốc hạ sốt dần ngấm, người anh lịm đi, chìm vào một giấc ngủ mê man, chập chờn giữa tỉnh và mê, giữa thực và mộng.
Và anh mơ.
Trong mơ, anh thấy sương mù giờ Dậu phủ kín bến đò. Không phải sương mù bình thường, mà là một biển sương trắng đục, dày đặc đến mức anh không nhìn thấy gì ngoài một màu trắng xóa. Mùi ozone khét lẹt, mùi lưu huỳnh tanh nồng, mùi nhựa đa cháy, mùi bùn sông, tất cả quện vào nhau, nồng nặc đến nghẹt thở.
Rồi từ trong biển sương, vang lên một âm thanh quen thuộc đến nao lòng: tiếng kẽo kẹt của đòn gánh tre, nhịp nhàng theo từng bước chân.
Tuấn nín thở, tim đập thình thịch. Một bóng người đàn bà hiện ra trong sương, gánh một đôi thúng nước đầy ắp trên vai, bước đi khập khiễng trên con đường đất lầy lội. Đòn gánh kẽo kẹt theo từng bước chân. Nước trong thúng sóng sánh, thỉnh thoảng lại tràn ra vài giọt, long lanh trong sương. Miệng bà ư ử hát một điệu ru con, giọng ngọt ngào, buồn man mác, như từ một thời xa xăm nào vọng về:
- À ơi... con ngủ cho ngoan... để mẹ gánh nước... về nấu cơm...
Tuấn muốn gọi, nhưng cổ họng anh như bị ai bóp nghẹt. Anh chỉ biết đứng nhìn bóng người đàn bà đi qua màn sương, mỗi lúc một xa. Đòn gánh kẽo kẹt. Tiếng hát ru con. Mùi sữa mẹ thoang thoảng trong gió.
- Đứng lại! - Cuối cùng Tuấn cũng hét lên được, giọng khản đặc. - Đứng lại! Bà là ai? Bà có phải... có phải là...
Người đàn bà dừng lại. Nhưng bà không quay mặt lại. Bà chỉ đứng im trong màn sương, rồi chậm rãi đưa tay lên, chỉ về phía gốc đa đầu bến đò.
Tuấn nhìn theo hướng tay bà chỉ. Gốc đa hiện ra trong sương, đen kịt, vết nứt chảy dịch đỏ, đàn ruồi vo ve. Và dưới gốc đa, có một cái hố sâu hoắm, trong hố là một chiếc chum sành da lươn vỡ toác.
- Mẹ... - Tuấn thì thào, nước mắt trào ra trong mơ. - Mẹ ơi, có phải mẹ không? Mẹ ơi...
Người đàn bà vẫn không quay lại. Bà hạ tay xuống, tiếp tục gánh nước đi, đòn gánh kẽo kẹt, tiếng hát ru con xa dần, xa dần, rồi tan biến vào biển sương trắng đục.
- Mẹ ơi! Đừng đi! Mẹ ơi!
Tuấn choàng tỉnh.
Lúc đó là ba giờ sáng. Mồ hôi ướt đẫm cả người anh, chăn màn dính bết vào da. Cơn sốt đã hạ, nhưng đầu anh vẫn ong ong. Và điều đầu tiên anh cảm nhận được khi tỉnh dậy là mùi.
Mùi bùn sông tanh nồng xộc thẳng vào mũi, nồng nặc như thể có ai vừa mang cả một xô bùn đổ vào trong lán.
Tuấn bật đèn pin, ngồi dậy. Ánh sáng vàng vọt rọi khắp lán. Và anh sững người.
Trên nền đất của lán, có hai hàng dấu chân bùn ướt. Hai hàng dấu chân nhỏ, như chân đàn bà, đi từ cửa ra vào, qua giữa lán, đến bên giường anh, rồi... biến mất. Không có dấu chân quay trở ra. Như thể người đó đã đi đến bên giường anh, đứng nhìn anh ngủ, rồi tan biến vào không khí.
Tuấn run rẩy đứng dậy, soi đèn pin kỹ từng dấu chân. Bùn còn ướt, còn lạnh, in rõ từng ngón chân nhỏ nhắn. Mùi tanh nồng bốc lên từ mỗi dấu chân. Anh đếm. Mười bốn dấu chân đi vào. Không có dấu chân nào đi ra.
Anh lao ra cửa lán, kiểm tra ổ khóa. Khóa trong còn nguyên, không một dấu vết cậy phá. Anh nhìn ra sân. Ngoài trời không mưa. Sân đất khô ráo, không một vũng nước. Không có bùn ở đâu để ai đó dẫm vào rồi mang vào lán.
Vậy hai hàng dấu chân bùn ướt này từ đâu ra? Ai đã đi vào lán của anh giữa đêm, trong khi cửa khóa trong, sân khô ráo, và không để lại dấu chân quay ra?
Tuấn quay vào lán, ngồi phịch xuống giường, đầu óc trống rỗng như một căn nhà vừa bị dọn sạch. Anh mở cuốn sổ hiện tượng ra, cầm bút lên, định ghi lại sự việc như mọi lần, theo đúng mẫu anh đã đặt ra: thời gian, hiện tượng, lý giải. Nhưng tay anh run quá, ngòi bút cứa rách cả mặt giấy, và trong đầu anh, không có một lý giải khoa học nào hiện lên, dù chỉ là một giả thuyết tạm bợ.
Sóng hạ âm? Không. Sóng hạ âm không thể mang bùn ướt vào phòng khóa kín. Hiệu ứng tâm lý? Không. Tâm lý không thể tạo ra dấu chân có mùi tanh thật. Cộng hưởng gió? Không. Gió không thể đi xuyên qua cửa khóa. Mộng du? Không. Anh đang sốt cao, không thể mộng du mà còn khóa cửa cẩn thận được.
Không có lý thuyết nào. Không có con số nào. Không có công thức nào.
Sóng hạ âm? Không. Hiệu ứng tâm lý? Không. Cộng hưởng gió? Không. Không có lý thuyết nào giải thích được hai hàng dấu chân bùn ướt trong một căn lán khóa kín, giữa một đêm không mưa.
Lần đầu tiên kể từ khi lập cuốn sổ hiện tượng, Tuấn không viết nổi một dòng lý giải khoa học nào. Anh chỉ viết được một dòng duy nhất, nguệch ngoạc, xiêu vẹo:
"3 giờ sáng. Dấu chân bùn ướt trong phòng khóa kín. Không lý giải được."
Anh đóng sổ lại, ngồi thừ ra đến sáng. Ngoài cửa sổ, trời dần hửng. Tiếng gà gáy xa xa. Một ngày mới bắt đầu, nhưng trong lòng Tuấn, đêm vẫn chưa tan.
Khi Hậu mang cháo sáng sang, Tuấn vẫn ngồi nguyên trên giường, mắt trũng sâu, người phờ phạc sau một đêm không ngủ. Hậu nhìn thấy hai hàng dấu chân bùn đã khô trên nền lán, sững người đánh rơi cả cà mèn cháo:
- Anh Tuấn... cái gì thế này?
Tuấn không trả lời. Anh chỉ lặng lẽ đứng dậy, gấp chăn màn lại. Và khi anh nhấc chiếc gối lên, cả hai người đều sững sờ.
Trên gối của Tuấn, có một sợi tóc dài, đen nhánh, còn ướt sương, óng ánh dưới ánh đèn. Sợi tóc dài đến gần nửa mét, mềm mại, thơm thoang thoảng mùi bồ kết, loại mùi của phụ nữ quê xưa hay dùng để gội đầu.
Trong lán khảo sát này, toàn là đàn ông cắt tóc ngắn. Không ai có tóc dài. Không ai dùng bồ kết gội đầu.
Hậu nhìn sợi tóc, rồi nhìn Tuấn, mặt trắng bệch:
- Anh Tuấn... đêm qua... có ai vào lán anh không?
Tuấn cầm sợi tóc lên, nhẹ nhàng như cầm một báu vật vô giá. Sợi tóc còn ướt sương, lạnh buốt trong tay anh, nhưng mềm mại đến lạ thường. Anh đưa lên mũi ngửi thật sâu. Mùi bồ kết thơm dịu, lẫn mùi sương đêm mát lạnh, và thoang thoảng... mùi sữa mẹ, thứ mùi mà anh đã ngửi thấy bao nhiêu lần ở gốc đa mà không hiểu vì sao.
Nước mắt Tuấn trào ra, rơi xuống sợi tóc, làm ướt thêm những giọt sương còn đọng lại. Hai mươi tám năm cuộc đời, anh chưa từng có một sợi tóc nào của mẹ. Mẹ nuôi anh tóc ngắn. Anh không biết mẹ ruột mình trông như thế nào, tóc dài hay tóc ngắn, cao hay thấp, giọng nói ra sao.
Và giờ đây, trên gối anh, có một sợi tóc dài đen nhánh, ướt sương, thơm mùi bồ kết.
Tuấn siết chặt sợi tóc trong tay, áp lên má. Lạnh buốt. Nhưng trong cái lạnh buốt ấy, anh cảm thấy một hơi ấm kỳ lạ, như hơi ấm của một bàn tay đang xoa đầu anh, như lời thì thầm của một người mẹ với đứa con thất lạc ba mươi năm:
"Con ơi, mẹ đây. Mẹ vẫn ở đây. Mẹ chưa bao giờ rời xa con."
Ngoài cửa sổ, sương sớm đang tan dần trên mặt sông. Từ phía bến đò, tiếng thở dài vọng về, ai oán, não nề, như mọi đêm. Nhưng sáng nay, trong tiếng thở dài ấy, Tuấn nghe thấy một điều khác lạ.
Nó không còn ai oán nữa. Nó nhẹ nhõm hơn, như tiếng thở phào của một người vừa trút được gánh nặng ngàn cân. Như tiếng một người mẹ vừa tìm thấy con, và biết rằng con mình vẫn còn sống, vẫn đang đi tìm sự thật.
Tuấn cất sợi tóc vào một chiếc khăn tay sạch, gấp cẩn thận, đặt vào ví, cạnh mảnh giấy "Oan này, trời chứng" của ông thầy cúng. Hai vật chứng không có giá trị khoa học nào, nhưng với anh lúc này, chúng quý hơn tất cả những con số anh từng đo đạc.
Anh nhìn ra cửa sổ, về phía bến đò, và thì thầm một mình, lần đầu tiên trong đời thốt ra hai tiếng ấy mà không kèm theo hai chữ "ảo giác":
- Mẹ ơi.