Vệt Sét Đầu Làng - Chương 30: Chén Trà Đánh Rơi

Trong chòi lá ven rặng bần, thời gian như ngừng trôi. Thầy Bảy Đờn đứng chết lặng nhìn cây đinh đồng trên bàn, nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo.…

Nội dung chương

Trong chòi lá ven rặng bần, thời gian như ngừng trôi.

Thầy Bảy Đờn đứng chết lặng nhìn cây đinh đồng trên bàn, nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo. Tuấn đứng im, không dám thở mạnh. Ngoài rặng bần, gió vẫn thổi rì rào, lá bần xào xạc như tiếng ai đó đang thì thầm.

Một lúc lâu sau, thầy Bảy bỗng cử động. Ông ta lảo đảo bước tới góc chòi, lấy ra một cái ấm đất đã mẻ miệng và hai chiếc chén sành cũ kỹ, men đã rạn nứt theo thời gian. Bàn tay trái còn lại của ông ta run run rót trà, nước trà sánh ra ngoài quá nửa, ướt đẫm cả mặt bàn gỗ mục. Ông ta đặt một chén trước mặt Tuấn, một chén cho mình, rồi ngồi phịch xuống ghế đẩu đối diện, thở hổn hển như vừa chạy một quãng đường dài.

Mắt ông ta không rời cây đinh đồng trên bàn. Không một giây nào. Ánh mắt ấy vừa sợ hãi vừa đau đớn, như nhìn một con rắn độc mà mình đã nuôi nấng suốt ba mươi năm.

- Uống đi. - Giọng ông ta khàn đặc. - Trà móc câu, hái ở rặng bần. Đắng lắm, nhưng tỉnh người.

Tuấn cầm chén trà lên. Nước trà vàng sậm, bốc hơi nghi ngút, mùi chát xộc vào mũi. Anh đưa chén lên môi, vừa chạm vào thì thầy Bảy bỗng hỏi, giọng khẽ như tiếng gió lùa qua kẽ lá:

- Cây đinh này... mày lấy ở đâu ra?

Tuấn đặt chén trà xuống, nhìn thẳng vào mắt ông già:

- Dưới gốc đa đầu bến đò, thưa cụ. Trong bộ hài cốt bị đóng bảy cây đinh. Con giữ lại một cây làm bằng chứng.

Chén trà trên tay thầy Bảy rơi xuống nền đất, vỡ tan thành từng mảnh sành văng tung tóe. Nước trà nóng hổi văng lên ống quần Tuấn, nhưng cả hai người đều không hề để ý. Ông ta chồm tới, hai bàn tay, một lành một teo quắt, nắm chặt vai Tuấn, siết mạnh đến mức Tuấn cảm thấy xương vai mình như sắp vỡ vụn.

Đôi mắt đục ngầu của ông ta bỗng đỏ ngầu, long lanh nước, những tia máu đỏ hằn lên tròng trắng. Hơi thở ông ta phả vào mặt Tuấn, nồng nặc mùi trà đắng và mùi thuốc lào lâu năm.

- Mày... mày nói lại xem... bộ hài cốt... bảy cây đinh... ở đâu? Mày tìm thấy ở đâu? Nói cho tao nghe, nói rõ từng chữ một!

- Dưới gốc đa đầu bến đò, thưa cụ. - Tuấn lặp lại, giọng vẫn cố giữ bình tĩnh dù vai đau nhói và tim đập như trống trận. - Xương phụ nữ, quấn xích đồng hoen gỉ, bảy cây đinh đồng dài hai mươi phân đóng ở bảy vị trí từ đỉnh sọ đến yết hầu. Mũ đinh khắc bùa đỏ. Con đã đo từng cây, chụp từng góc.

Thầy Bảy buông vai Tuấn ra, lảo đảo lùi lại. Ông ta nhìn cây đinh đồng trên bàn, rồi nhìn Tuấn, rồi lại nhìn cây đinh. Môi ông ta mấp máy, như đang tính toán một chuyện kinh khủng lắm.

Rồi ông ta hỏi một câu khiến Tuấn sững người:

- Mày... mày có vết bớt đỏ sau gáy không?

Tuấn chết lặng. Vết bớt đỏ sau gáy. Cái vết bớt bẩm sinh hình thù kỳ lạ mà ngay cả đồng nghiệp thân thiết nhất của anh cũng ít ai biết. Hậu chỉ thoáng thấy một lần khi anh cúi ghi chép. Mẹ nuôi của anh, người đã qua đời khi anh mười tám tuổi, từng nói vết bớt ấy có từ lúc anh lọt lòng, đỏ như một dấu tay nhỏ.

Ông già này chưa từng gặp anh. Chưa từng nhìn thấy gáy anh. Vậy mà ông ta lại hỏi về vết bớt sau gáy của anh.

- Sao... sao cụ biết? - Tuấn lắp bắp.

Thầy Bảy không trả lời. Ông ta chỉ nhìn Tuấn, ánh mắt van xin, đau đớn:

- Cho tao xem. Vén cổ áo lên. Cho tao xem đi.

Tuấn do dự. Một phần trong anh, phần lý trí được đào tạo bài bản suốt sáu năm đại học và sáu năm đi làm, gào lên rằng đây là chuyện vô lý. Rằng ông già này đang giở trò mê tín để lừa gạt. Rằng anh nên đứng dậy bỏ đi ngay lập tức và báo công an về một kẻ có dấu hiệu tâm thần. Nhưng phần khác, phần sâu thẳm hơn, phần đã nghe tiếng thở dài ai oán mỗi chiều, đã thấy bảy dấu chân nhỏ trước cửa lán, đã nhìn Ba Lực chìm xuống dòng sông, thì thì thầm bằng một giọng không thể cưỡng lại: vén lên đi. Vén lên đi rồi sẽ rõ. Sự thật đang ở ngay trước mắt, chỉ cần một cái vén áo.

Tuấn chậm rãi vén cổ áo lên, quay gáy về phía thầy Bảy. Tay anh run đến mức phải cố lắm mới giữ được cổ áo.

Trong chòi lá im phăng phắc. Tuấn nghe rõ tiếng thở dốc của ông già. Rồi một tiếng nấc nghẹn ngào vang lên.

- Trời ơi... - Thầy Bảy thì thào, giọng vỡ ra. - Giống y chang... giống mẹ mày hồi trẻ... cái vết bớt đỏ... hình bàn tay nhỏ... y chang...

Tuấn quay phắt lại:

- Mẹ con? Cụ nói gì? Cụ biết mẹ con?

Mẹ nuôi của Tuấn đã mất từ khi anh mười tám tuổi, vì một cơn bạo bệnh. Bà là một phụ nữ hiền lành, bán hàng rong ở chợ, nhận nuôi anh từ trại trẻ mồ côi khi anh lên năm tuổi. Bà thương anh như con ruột, nuôi anh ăn học thành tài, nhưng chưa bao giờ kể về mẹ ruột của anh, vì chính bà cũng không biết. Hồ sơ ở trại trẻ chỉ ghi một dòng ngắn gọn: "Nhặt được tại cổng chùa, trong tã lót có mảnh giấy ghi hai chữ." Hai chữ gì thì hồ sơ không ghi rõ, chỉ nói đó là tên người mẹ, nét chữ đã nhòe vì nước mưa.

Tuấn đã từng đi tìm. Năm hai mươi tuổi, vừa đỗ đại học, anh đã lặn lội về ngôi chùa cổ trong hồ sơ, hỏi han khắp nơi. Nhưng sư trụ trì đã viên tịch từ lâu, sổ sách thất lạc trong một trận lụt, những người còn sống thì không ai nhớ gì về đứa bé bị bỏ rơi hai mươi năm trước. Anh đành bỏ cuộc, tự nhủ mình là đứa con của số phận, không cha không mẹ, chỉ có khoa học làm bạn đồng hành.

Hai mươi tám năm sống trên đời, anh chưa một lần được gọi tiếng "mẹ" với đúng nghĩa của nó. Tiếng "mẹ" anh gọi mẹ nuôi, nhưng trong sâu thẳm, anh biết đó không phải là người đã sinh ra anh, không phải là người có cùng dòng máu với vết bớt đỏ sau gáy anh.

Vậy mà giờ đây, một ông già chưa từng gặp mặt lại nói "giống mẹ mày hồi trẻ".

- Cụ... cụ nói rõ đi! Mẹ con là ai? Sao cụ biết vết bớt của con? Sao cụ biết tên mẹ con?

Thầy Bảy Đờn nhìn Tuấn, nước mắt giàn giụa. Ông ta bỗng quỳ sụp xuống nền đất, hai tay chắp lại, khóc nức nở như một đứa trẻ:

- Mày là con của con Út Lành! Mày là con của con Út Lành! Trời ơi, tao không ngờ... tao không ngờ mày còn sống... tao không ngờ mày lại tìm về đây...

Út Lành.

Cái tên ấy như một tiếng sét đánh ngang tai Tuấn. Út Lành. Người đàn bà mà Ba Lực đã gọi tên trong cơn mê sảng. Cô gái gánh nước mất tích mấy chục năm trước mà chị Mận đã kể. Cái tên chưa từng xuất hiện trong bất kỳ lời kể nào của dân làng, vậy mà giờ đây lại được thốt ra từ miệng ông già này, gắn liền với hai chữ "mẹ mày".

Tuấn đứng chết lặng giữa chòi lá, hai chân như đóng đinh xuống nền đất. Trong đầu anh, mọi thứ quay cuồng. Vết bớt đỏ sau gáy nóng ran lên như bị lửa đốt. Tim anh đập thình thịch, máu dồn lên mặt.

Ông già này chưa từng gặp anh. Vậy mà ông ta biết vết bớt sau gáy của anh, một bí mật mà ngay cả đồng nghiệp thân cũng ít ai biết. Ông ta biết tên mẹ anh, một cái tên mà chính anh cũng chỉ mới nghe lần đầu cách đây mấy ngày trong cơn mê sảng của một người điên.

Khoa học của anh, với tất cả những con số, những biểu đồ, những lý thuyết về sóng hạ âm và hiệu ứng tâm lý dây chuyền, không trả lời được một câu hỏi. Câu hỏi duy nhất đang gào thét trong đầu anh lúc này:

Ông già này chưa từng gặp mình, sao biết vết bớt sau gáy và tên mẹ mình?

Không có lý thuyết nào giải thích được. Không có con số nào đo được. Đây không phải là sóng hạ âm. Không phải là ảo giác tập thể. Đây là một sự thật cụ thể, không thể chối cãi: ông ta biết những điều mà chỉ người trong cuộc mới biết.

Ngoài rặng bần, gió bỗng ngừng thổi đột ngột. Không gian im lặng đến rợn người, im lặng đến mức Tuấn nghe rõ tiếng tim mình đập, tiếng nước mắt rơi xuống nền đất. Và trong sự im lặng tuyệt đối ấy, Tuấn nghe rõ một tiếng thở dài rất khẽ vọng về từ phía bến đò xa xa, ai oán, não nề. Như tiếng một người mẹ vừa tìm thấy đứa con thất lạc sau ba mươi năm đằng đẵng. Như tiếng một linh hồn vừa được gọi đúng tên sau ba mươi năm bị lãng quên.

Tuấn quỳ sụp xuống nền chòi, đối diện với thầy Bảy Đờn. Hai người đàn ông, một già một trẻ, quỳ giữa chòi lá xiêu vẹo, khóc nức nở. Một người khóc vì tội lỗi ba mươi năm đè nặng trên vai. Một người khóc vì lần đầu tiên trong hai mươi tám năm cuộc đời, anh nghe thấy tên mẹ ruột của mình được thốt ra thành lời.

Út Lành. Mẹ ơi. Hai tiếng ấy, anh đã chờ đợi suốt hai mươi tám năm để được thốt ra, và giờ đây, nó vỡ òa trong nước mắt, trong nỗi đau, trong một sự thật mà anh chưa dám đối mặt hết.

Chương khác

Xem thêm