Vệt Sét Đầu Làng - Chương 44: Cửa sắt sập chốt
Sáu Sừng chạy như điên về phía dinh thự ông Cả, chân vấp ngã dúi dụi xuống bùn mấy lần, lại lồm cồm bò dậy chạy tiếp. Quần áo hắn rách bươm vì gai bần…
Nội dung chương
Sáu Sừng chạy như điên về phía dinh thự ông Cả, chân vấp ngã dúi dụi xuống bùn mấy lần, lại lồm cồm bò dậy chạy tiếp. Quần áo hắn rách bươm vì gai bần cào, mặt mũi bầm dập vì ngã, vết máu trên má nơi bị cành đa quất sượt vẫn còn rỉ máu, chảy dài xuống cổ. Hắn vừa chạy vừa gào lên những tiếng không thành lời, như một con thú bị thương đang tìm chỗ trốn. Trong đầu hắn lúc này chỉ còn hình ảnh ba cái xác đung đưa trên cành đa, chỉ còn tiếng xương cổ kêu răng rắc trong gió bão. Hắn phải báo cho ông Cả, phải lấy nốt nửa tiền công còn lại, rồi cao chạy xa bay khỏi cái cù lao ma quái này, không bao giờ quay lại nữa.
Đến trước cổng dinh thự, hắn đập rầm rầm vào cánh cổng sắt lớn, hai bàn tay đập đến bật máu mà không thấy đau, gào lên lạc giọng:
- Ông Cả! Mở cổng! Con là Sáu Sừng! Mở cổng cho con vào! Có chuyện lớn rồi!
Bên trong dinh, đám lính gác và người nhà họ tộc đang hoảng loạn chạy tán loạn vì quả cầu lửa trên trời. Nghe tiếng đập cổng dồn dập, một tên lính gác chạy ra, nhìn qua khe cổng thấy Sáu Sừng mặt mũi máu me, quần áo rách bươm, vội chạy vào báo với bà Cả, vì ông Cả đang trốn dưới hầm không ai dám xuống gọi.
Bà Cả nghe báo, mặt tái mét như người mất máu, vội sai người truyền tin xuống hầm qua ống thông hơi, tay bà run đến mức làm đổ cả chén trà đang bưng. Ông Cả Nghiệp đang co ro ôm hòm vàng, nghe nói Sáu Sừng về, ông gào lên, giọng lạc đi:
- Cho nó vào! Mở cổng cho nó vào ngay! Tao phải hỏi nó chuyện gì đã xảy ra ngoài đó! Nhanh lên!
Lính gác vội chạy ra cổng, tra chìa khóa vào ổ, vặn mạnh. Cánh cổng sắt nặng trịch kêu ken két, vừa hé mở được một khe nhỏ đủ cho Sáu Sừng lách vào. Nhưng đúng vào tích tắc ấy, một tia sét khổng lồ từ trên trời bổ thẳng xuống, đánh trúng trụ cổng bằng đá ong ngay sát đầu Sáu Sừng.
OÀNG!
Tiếng nổ đinh tai nhức óc, át cả tiếng sấm. Sáu Sừng bị hất văng ra ngoài, ngã dúi dụi xuống bùn, tai ù đi, mắt hoa lên không nhìn thấy gì. Tia sét chạy dọc trụ cổng, nung nóng chốt sắt đến đỏ rực rồi nóng chảy thành dòng, sắt nóng chảy nhỏ tong tong xuống đất, bốc khói xèo xèo. Chốt sắt nóng chảy sập xuống, hàn chặt cánh cổng vào khung, khóa cứng toàn bộ dinh thự từ bên trong. Khói đen bốc lên từ trụ cổng, mùi sắt nóng chảy khét lẹt xộc vào mũi, lẫn mùi đá ong cháy.
Tên lính gác bị hất văng ra sau, ngã dúi dụi xuống sân, tai ù đi không nghe thấy gì, mắt hoa lên chỉ thấy những đốm sáng nhấp nháy. Sáu Sừng đứng ngoài cổng, chết trân nhìn cánh cổng sắt bị hàn chặt, miệng há hốc không thốt nên lời, nước mưa chảy ròng ròng xuống mặt. Hắn vừa thoát khỏi cánh tay quỷ của cây đa, giờ lại bị nhốt ngoài cổng dinh trong đêm bão, không nơi nương tựa, không đường lui.
- Mở... mở cổng... - Hắn lẩm bẩm, đập tay vào cổng sắt nóng hổi, bỏng rát cả lòng bàn tay, mùi thịt cháy xèo xèo. - Mở cổng cho tao vào... tao có tin quan trọng... ông Cả ơi...
Nhưng cánh cổng không nhúc nhích, trơ trơ như một bức tường sắt. Chốt sắt đã nóng chảy và đông cứng lại, hàn chết cánh cổng vào khung sắt, như có bàn tay vô hình nào đó cố tình nhốt chặt tất cả những kẻ trong dinh lại để chờ phán quyết. Toàn bộ dinh thự ba gian hai chái, tường cao ba mét, đã bị nhốt chặt từ bên trong, không một lối ra, như một cái lồng sắt khổng lồ giữa đêm bão.
Bên trong, đám lính gác và người nhà họ tộc hoảng loạn tột độ. Họ chạy khắp nơi tìm lối thoát như một đàn ong vỡ tổ. Cửa sau đã bị khóa từ chiều theo lệnh ông Cả, chìa khóa thì ông Cả giữ dưới hầm. Cửa sổ đều có song sắt hàn kín từ vụ trộm năm ngoái, những thanh sắt to bằng ngón tay cái. Tường bao cao ba mét trơn tuột không chỗ bám, trên đỉnh tường còn cắm đầy mảnh chai vỡ. Một tên lính gác liều mình trèo lên tường bằng thang tre, nhưng vừa ló đầu lên đã bị một tia sét đánh sượt qua cách đầu chỉ vài phân, sợ quá tụt xuống, ngã dúi dụi, run lẩy bẩy, quần ướt sũng.
- Ông Cả! Ông Cả ơi! Cổng bị sét đánh hàn chết rồi! Không ra được! Sét đánh liên hồi ngoài sân, không ai dám ra!
Tiếng gào thét vọng xuống hầm tiền qua ống thông hơi, vang vọng trong không gian chật hẹp. Ông Cả nghe thấy, mặt càng thêm tái mét, từ trắng bệch chuyển sang xám ngoét như tro tàn. Ông bò tới ống thông hơi bằng cả tay chân, gào lên, nước bọt văng tung tóe:
- Phá cổng! Lấy búa tạ phá! Đào tường! Trèo tường! Làm gì cũng được, phải ra được! Tao không muốn chết dí trong này!
- Ông Cả ơi, sét đánh liên hồi, ai dám ra sân! Ra là chết chắc! - Tiếng đáp lại đầy tuyệt vọng.
Ông Cả ngồi bệt xuống giữa đống hòm vàng, toàn thân run lẩy bẩy như người lên cơn sốt rét, răng đánh vào nhau lập cập. Ông bị nhốt chung với đống tiền vàng trong hầm, không lối thoát, như một con chuột bị nhốt trong hũ vàng, như một kẻ tham lam bị chính đống của cải của mình chôn sống. Bóng đèn điện trong hầm chập chờn, lúc sáng lúc tắt vì sét đánh trúng đường dây ngoài kia. Mỗi lần đèn tắt, bóng tối đặc quánh bao trùm, ông lại gào lên như đứa trẻ lạc mẹ, hai tay quơ quào trong bóng tối. Tiếng sấm dội qua ống thông hơi, vang vọng trong hầm như tiếng trống trận, mỗi tiếng lại khiến ông co giật một cái, miệng sùi bọt nhiều hơn.
- Vàng ơi... - Ông ôm chặt hòm vàng, lẩm bẩm như người mất trí, mắt dại đi nhìn vào khoảng không. - Vàng bảo vệ tao... tao có vàng... ma quỷ cũng phải nể tiền... nể tiền... ba mươi năm trước tao dùng tiền mua được mạng người, giờ tao dùng vàng mua được mạng tao...
Ngoài gốc đa, oan hồn Út Lành gào thét dữ dội hơn bao giờ hết, tiếng gào như muốn xé toang cả bầu trời. Bảy cây đinh trên đầu bà rỉ máu nhỏ giọt xuống làn khói xanh. Mỗi giọt máu rơi xuống đều bốc khói xèo xèo, tan thành vệt khói đỏ. Và mỗi giọt máu rơi, từ phía xa lại vang lên một tiếng sét đánh đì đùng, như thể trời đang đếm từng giọt máu oan khuất của bà, như thể mỗi giọt máu là một nhát búa của Thiên Lôi nện xuống đầu kẻ ác.
Bóng khói vươn cao, cao mãi, tóc dài bay phấp phới trong gió bão như những dải lụa đen, quất phần phật vào không trung. Tiếng gào thét của bà hòa với tiếng sấm rền thành một âm thanh xé tai, âm thanh của ba mươi năm oan khuất dồn nén. Nó khiến những người còn thức trong làng phải bịt tai lại mà vẫn nghe rõ mồn một, khiến trẻ con khóc thét, khiến chó trong làng tru lên từng hồi dài ai oán.
Thầy Bảy đứng bên mép hố, nước ngập đến đầu gối ông, nhưng ông không hề để ý. Ông nhìn Tuấn đang quỳ giữa hố đất, hai tay đặt trên cây đinh đầu tiên, nhìn quả cầu lửa đang chao đảo trên trời, và ông hiểu rằng giây phút quyết định đã đến. Ông hét lên, dồn hết sức tàn vào giọng nói, át cả tiếng sấm:
- Nhổ đi con! Nhổ mạnh vào! Mỗi cây đinh là một mắt xích, nhổ hết thì oán mới tan! Đừng sợ! Mẹ mày đang chờ! Trời đang nhìn!
Tuấn gật đầu, nước mắt chảy ròng ròng xuống mặt nước lạnh buốt. Anh siết chặt cây đinh đồng đầu tiên cắm trên đỉnh sọ mẹ, hai bàn tay quấn vải siết đến trắng bệch. Gỉ đồng sắc lẹm cứa qua lớp vải quấn tay đã ướt sũng, cứa vào da thịt anh, máu tươi từ tay anh trào ra, hòa với nước mưa và máu cũ đã khô trên mũ đinh thành một màu đỏ sẫm.
Đau. Đau buốt thấu xương, như có ngàn mũi kim châm vào lòng bàn tay. Nhưng Tuấn không buông tay, thậm chí còn siết chặt hơn. Anh nghĩ về ba mươi năm mẹ nằm đây một mình trong bóng tối. Nghĩ về bảy cây đinh cắm vào xương bà. Nghĩ về đứa bé đỏ hỏn bị bỏ ở cổng chùa trong đêm mưa ba mươi năm trước, khóc ngằn ngặt vì đói vì lạnh mà không có mẹ bên cạnh. Cơn đau của anh có là gì so với ba mươi năm đau đớn của mẹ. Có là gì so với một người mẹ bị chôn sống, bị đóng đinh, bị giam hồn không được siêu thoát.
Trên trời, quả cầu lửa chao đảo dữ dội, ánh sáng chói lòa như muốn thiêu đốt cả bầu trời đêm. Dưới hầm vàng, ông Cả co ro ôm hòm vàng, gào khóc trong tuyệt vọng, tiếng gào của ông vang vọng trong hầm kín. Ngoài cổng dinh, Sáu Sừng vẫn đập cổng gào thét trong vô vọng, hai tay đã bỏng rộp, máu me đầm đìa.
Và giữa hố đất ngập nước, Tuấn nghiến răng đến mức nghe rõ tiếng răng mình ken két, dồn hết sức vào hai cánh tay run rẩy, bắt đầu nhổ cây đinh thứ nhất.
Ông Cả bị nhốt kín trong hầm vàng, không lối thoát, như con chuột sa hũ vàng. Và Tuấn bắt đầu nhổ cây đinh thứ nhất, mở màn cho trận quyết chiến cuối cùng giữa tình mẫu tử và ba mươi năm tội ác, giữa một người con tay trần và bảy cây đinh đồng của số phận.