Bạch Gia Y Quán - Chương 5: Dị Hạp Dưới Lòng Đất

Tiếng gầm xé rách màn mưa dội thẳng vào lồng ngực tôi, chấn động đến mức làm màng nhĩ tôi ong lên từng hồi buốt nhói. Con quái thú khổng lồ chồm nửa thân…

Nội dung chương

Tiếng gầm xé rách màn mưa dội thẳng vào lồng ngực tôi, chấn động đến mức làm màng nhĩ tôi ong lên từng hồi buốt nhói.

Con quái thú khổng lồ chồm nửa thân mình về phía trước. Hàng ngàn chiếc gai trắng toát trên lưng nó va đập vào nhau chan chát, rít lên sàn sạt như một rừng gươm giáo tuốt vỏ. Nhưng trước khi bộ vuốt sắc nhọn to bằng cái cào sắt của nó kịp với tới thân tre nơi tôi đang đứng, những sợi xích sắt to bản quấn quanh gốc dâu tằm cổ thụ bỗng căng giật lên tanh tách.

Những tiếng kim loại cọ xát rợn người rền vang dưới lòng đất. Bốn góc rào chắn bằng gỗ lim đồng loạt rung chuyển dữ dội. Những dải bùa màu vàng nghệ vẽ bằng chu sa đỏ quạch dán quanh các cọc gỗ bùng lên một lớp khói xám mỏng, bốc ra mùi lưu huỳnh nồng nặc lấn át cả mùi mưa ẩm.

Con thú gầm lên đau đớn. Thân hình đồ sộ tựa như trâu mộng của nó bị giằng ngược trở lại đáy hố sâu. Dưới lớp gai trắng ken dày, những mảng da thịt nứt nẻ của nó rỉ ra một chất dịch màu tím đen sền sệt, nhỏ tong tỏng xuống lớp xương thú trắng hếu bên dưới. Đôi mắt đỏ ngầu quái ác của nó vẫn trừng trừng găm chặt vào mặt tôi, hai cánh mũi phập phồng thở dốc, phả ra từng luồng hơi nóng hầm hập mang mùi tanh nồng tột cùng của máu ôi thiu hòa lẫn xạ hương.

Tôi ngã ngồi xuống lớp bùn nhão nhoét, chiếc đèn bão rơi nghiêng trên nền đất ướt, ngọn lửa bên trong chao đảo dữ dội nhưng may mắn không tắt hẳn.

Mưa rào quất rát rạt vào mặt tôi. Tôi siết chặt nắm tay, các đầu ngón tay cắm sâu vào lớp đất lạnh ngắt đầy lá mục. Nỗi sợ hãi tột cùng bóp nghẹt lấy cổ họng, khiến từng nhịp thở của tôi run rẩy đứt quãng. Tôi là một kẻ học y, tin vào giải phẫu học, tin vào mạch lý và các bài thuốc ghi chép rành mạch trên giấy mực Tây phương lẫn cổ thư Trung Hoa. Năm năm qua tại Bạch Gia Y Quán, tôi từng chứng kiến sư phụ Bạch lão y cứu sống biết bao người bằng y thuật kỳ tài, tôn sùng ông như một vị thần y cứu nhân độ thế.

Thế nhưng con quái vật trước mắt này, cùng với cảnh tượng kim ngà hút tà khí trong căn phòng ngầm cách đây không lâu, đã xé toạc toàn bộ bức màn che đậy bấy lâu nay.

Tiếng xích sắt khua lách cách chậm dần. Con thú khổng lồ dường như kiệt sức sau cú chồm vừa rồi, nó thu mình lại vào sâu trong hốc tối dưới gốc dâu tằm cổ thụ, hơi thở nặng nhọc phát ra tiếng khò khè đục ngầu.

Thời gian của tôi không còn nhiều. Trời đã điểm canh tư, chỉ hai giờ nữa bóng đêm Hàng Bông sẽ tan dần nhường chỗ cho ánh ban mai, và Bạch lão y sẽ thức dậy để kiểm tra y quán. Nếu để ông phát hiện tôi lẻn vào cấm địa này, tính mạng của tôi coi như chấm dứt.

Tôi gượng đứng dậy, nhặt chiếc đèn bão lên, che vạt áo tơi lên miệng đèn để giảm bớt ánh sáng hắt ra xung quanh.

Mắt tôi lia nhanh xuống mặt đất dưới chân hàng rào cọc gỗ lim. Nơi bùn lầy bị xới tung bởi những cú giằng xích, một vệt dịch lỏng màu tím đen đặc quánh nổi bật trên nền đất xám xịt. Thứ dịch này không hòa lẫn vào nước mưa, nó nổi lềnh bềnh như váng dầu, kéo dài từ mép rào chắn chạy ngoằn ngoèo về phía chân bức tường đá rêu phong phía sau gốc dâu tằm.

Tôi rút con dao tỉa thuốc bằng thép trắng giắt bên hông ra. Lưỡi dao bén ngót thường ngày dùng để cạo vỏ hoàng kỳ, cắt rễ nhân sâm, lúc này run rẩy trong lòng bàn tay đẫm mồ hôi lạnh của tôi.

Nén nỗi kinh hoàng đang cuộn trào trong dạ dày, tôi bước từng bước thận trọng men theo bờ rào gỗ, giữ khoảng cách tuyệt đối an toàn với hốc tối nơi Bạch Tiên đang nằm im lìm thở dốc. Mùi xạ hương ở khoảng cách gần này nồng nặc tới mức làm tôi cay xè hai mắt, đầu óc choáng váng từng cơn.

Vệt dịch tím đen dẫn tôi tới một hốc đá tự nhiên nằm thụt sâu dưới bộ rễ ngoằn ngoèo của cây dâu tằm. Nơi này khuất hẳn khỏi tầm nhìn từ gian nhà chính, được che phủ bởi một lớp dây leo chằng chịt và những bó ngải cứu khô đã mốc xanh.

Dưới ánh sáng vàng vọt le lói của ngọn đèn bão, tôi nhận thấy mặt đất ở đây có dấu hiệu bị đào xới gần đây. Lớp đất ẩm bên trên phủ đầy tro giấy bản và những mảnh xương vụn cháy dở.

Tôi quỳ sụp xuống, dùng mũi dao tỉa thuốc gạt lớp lá mục và dây leo sang một bên. Mũi dao cắm phập vào lòng đất mềm, chạm phải một vật cản cứng ngắc phát ra tiếng "cộc" khô khốc.

Tôi dùng hai tay đào bới lớp đất ướt nhão. Bùn đất tanh tưởi dính đầy mười đầu ngón tay, luồn vào kẽ móng đau nhói, nhưng sự tò mò và hoảng loạn lúc này đã lấn át mọi cảm giác ghê tởm. Chỉ sau vài nhịp thở dồn dập, một khối vật thể bằng gỗ dần lộ diện dưới ánh đèn.

Đó là một chiếc tráp gỗ dài chừng hai thước, rộng hơn một thước, nằm sâu chừng nửa mét dưới lòng đất ẩm ướt.

Tôi dùng dao cạo sạch lớp bùn bám trên mặt nắp tráp. Gỗ làm tráp là loại gỗ tử đàn đen thẫm, nặng trịch và không hề mục nát dù bị chôn vùi dưới đất ướt lâu ngày. Nhưng điều làm tôi rùng mình kinh hãi là toàn bộ bốn mặt xung quanh và nắp của chiếc tráp đều được chạm khắc chằng chịt những ký tự phù chú cổ quái. Những nét khắc sâu hoắm, bên trong rãnh chữ được miết đầy một chất bột màu đỏ sẫm pha với tro xương, toát ra luồng tử khí lạnh lẽo thấu xương.

Ở chính giữa nắp tráp, một chiếc khóa bằng đồng hình đầu thú bị niêm phong bằng một miếng sáp ong lớn có đóng dấu triện hình bàn tay năm ngón xòe rộng.

"Triện phù cấm kỵ của Bạch gia..." Tôi lẩm bẩm trong miệng, hơi thở phả ra thành làn sương mỏng giữa màn mưa lạnh.

Đây chính là con dấu riêng mà Bạch lão y chỉ dùng vào những dịp đại lễ hoặc niêm phong độc dược cực độc trong tủ thuốc bí truyền. Chiếc tráp này được chôn ngay sát nơi giam giữ Bạch Tiên, đón nhận toàn bộ huyết khí và tà dịch rỉ ra từ thân thể con quái thú.

Tôi không còn đường lùi nữa. Bí mật về Thập Tam Châm, về gốc tích y thuật thần thánh của Bạch Gia Y Quán, tất cả đều nằm bên trong chiếc hộp quái dị này.

Tôi chèn lưỡi dao tỉa thuốc vào khe giữa thân tráp và chiếc nắp nặng nề. Miếng sáp niêm phong vỡ vụn dưới sức bẩy, rơi lả tả xuống bùn. Khóa đồng lâu ngày rỉ sét kêu lên một tiếng "rắc" gãy gọn khi tôi dùng hết sức bình sinh tì mạnh cán dao.

Nắp tráp từ từ bật mở.

Một luồng mùi hôi thối ghê tởm lập tức xộc thẳng vào mũi tôi. Đó là sự pha trộn kinh hoàng giữa mùi tanh nồng của máu tươi, mùi thối rữa của thịt hoại tử và mùi xạ hương cay xè đặc trưng của Bạch Tiên. Cơn buồn nôn ập đến dữ dội làm tôi phải đưa tay áo lên bịt chặt miệng mũi, mắt nhòa đi vì cay độc.

Khi làn khói mỏng bốc ra từ bên trong tráp tản bớt vào màn mưa, cảnh tượng bên trong phơi bày hoàn toàn dưới mắt tôi.

Chiếc tráp được lót bằng nhiều lớp vải lụa đen dày dặn, chia làm hai ngăn trên dưới rõ rệt.

Ở ngăn trên, xếp ngay ngắn thành từng hàng ngay ngắn là hàng trăm chiếc gai nhọn hoắt. Chúng dài chừng một gang tay, thân tròn trịa, rỗng ruột ở phần đuôi và vuốt nhọn hoắt ở phần chóp. Bề mặt của chúng bóng loáng, mang một màu trắng ngà tinh khiết hoàn hảo, dưới ánh đèn bão hắt lên những tia sáng mờ lạnh lẽo.

Tôi run rẩy nhấc một chiếc gai lên quan sát.

Đầu ngón tay tôi chạm vào thớ vật liệu vừa quen vừa lạ. Đây chính xác là những chiếc gai rụng từ cơ thể con nhím khổng lồ đang bị xích ngoài kia. Chúng đã được mài giũa tỉ mỉ, đánh bóng bằng bột ngọc trai và ngâm qua các loại thảo dược bảo quản đặc chế để biến thành những cây kim châm cứu.

Cấu trúc rỗng ruột này, độ dẻo dai đàn hồi phi thường này, hoàn toàn trùng khớp với cây kim thứ mười ba mà sư phụ Bạch lão y đã dùng để hồi sinh người đàn ông đêm nay.

Bộ kim Thập Tam Châm vang danh khắp xứ kinh kỳ, cứu vớt biết bao người từ tay Diêm Vương, hóa ra hoàn toàn không phải được đúc từ thứ kim đồng nghìn năm hay ngà voi cổ đại như lời đồn đại bấy lâu nay.

Chúng là gai của một con tà thú.

Nhưng sự bàng hoàng đó chưa dừng lại ở đó. Dưới đáy ngăn thứ nhất, lớp lụa đen rách mép để lộ ra một khoảng tối sâu hơn bên dưới. Tôi dùng đầu dao cạy tấm vách ngăn bằng gỗ mỏng lên.

Một luồng tử khí buốt giá phóng thẳng vào mặt tôi, khiến toàn thân tôi đông cứng lại.

Ở ngăn dưới của chiếc tráp, hàng trăm chiếc gai khác cũng đang nằm chen chúc nhau. Nhưng chúng không hề có màu trắng ngà tinh khiết như lớp gai bên trên.

Toàn bộ số gai ở ngăn dưới đã chuyển sang một màu tím đen ghê rợn, tối tăm và u ám như máu ứ đọng ngàn năm dưới mồ mả. Mặt ngoài của những chiếc gai tím đen này không hề nhẵn nhụi mà co rút lại, nổi lên những đường gân ngoằn ngoèo tựa như mạch máu li ti của một sinh vật sống.

Và điều kinh khủng nhất, điều vượt qua mọi ranh giới hiểu biết của y học lẫn lý trí con người, đang diễn ra ngay trước mắt tôi.

Những chiếc gai màu tím đen ấy không hề bất động.

Chúng đang run rẩy.

Hàng trăm chiếc gai màu tím đen dưới đáy tráp đang khẽ rung lên bần bật, cọ xát vào nhau tạo ra những chuỗi âm thanh lách cách rợn người. Tựa như hàm răng của một kẻ chết cóng đang va đập liên hồi. Mỗi khi có một giọt nước mưa rơi trúng bề mặt tráp, phần đầu nhọn của những chiếc gai ấy lại phập phồng co thắt, tiết ra những giọt dịch nhầy đen ngòm, nhớp nhúa bốc khói hôi hám.

Chúng đang đói. Chúng đang thở. Chúng đang khao khát nuốt chửng sinh khí và máu thịt của người sống.

Tôi kinh hãi buông rơi cây kim trắng trên tay xuống bùn.

Ký ức của đêm nay ùa về như thác lũ. Ánh mắt biến sắc của sư phụ khi cây kim thứ mười ba bắt đầu rịn ra đốm tím đen sau khi cứu sống người đàn ông bên bờ vực cái chết. Lời giải thích dối trá về "hàn độc ăn mòn ngà voi". Và chiếc hộp gỗ mun được ông ôm chặt vào lòng, vội vã giấu giếm mang ra sau nhà giữa đêm mưa bão.

Mỗi một lần Thập Tam Châm được thi triển để cứu một mạng người chết oan, cây kim gai rỗng ruột của Bạch Tiên sẽ hút cạn toàn bộ tà khí, oán niệm và độc tố từ cơ thể nạn nhân vào bên trong ruột rỗng của nó. Để đổi lấy sự sống cho người bệnh, chiếc gai trắng ngà sẽ bị nhiễm độc, biến chất và chuyển dần sang màu tím đen tà ác này.

Nhìn số lượng gai đen kịt đang run rẩy dưới đáy tráp, tim tôi như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Đã có hàng trăm lần sư phụ thi triển Thập Tam Châm. Hàng trăm chiếc gai đã bị ô uế, ngập tràn tà niệm và tử khí của những kẻ cận kề cái chết.

Một câu hỏi tàn khốc giáng thẳng vào tâm trí tôi: Nếu mỗi lần cứu người, một chiếc gai lại biến thành tà vật tím đen không thể tái sử dụng, thì tại sao suốt bao nhiêu năm qua, Bạch Gia Y Quán vẫn luôn có đủ kim ngà trắng để duy trì danh xưng thần y?

Làm thế nào để một chiếc gai đã nhuộm đen tử khí, run rẩy vì tà niệm như thế này có thể quay trở lại thành màu trắng ngà tinh khiết ban đầu?

Bạch lão y không hề vứt bỏ những chiếc gai đã đen này. Ông chôn giấu chúng ở đây, cẩn thận niêm phong dưới đất ẩm cạnh chuồng giam Bạch Tiên.

Một manh mối kinh hoàng bỗng lóe lên từ những mảnh vụn ký ức mà suốt năm năm qua tôi vô tình bỏ qua.

Những bệnh nhân lạ mặt từ các tỉnh xa tìm đến Bạch Gia Y Quán vào những đêm khuya thanh vắng. Những người tha hương cầu thực, những kẻ cơ nhỡ không gia đình, không thân thích, mắc phải những chứng bệnh kỳ lạ mà sư phụ tình nguyện giữ lại chữa trị miễn phí tại hậu viện.

Có những người sau một đêm chữa trị bỗng nhiên qua đời trong giấc ngủ với làn da tái nhợt, khô quắt như bị rút cạn máu huyết, được sư phụ âm thầm cho người nhà gói ghém đem đi chôn cất vội vã. Khi đó, tôi chỉ ngây thơ nghĩ rằng bệnh tình của họ quá nặng, y thuật dù cao minh cũng không thắng nổi số trời.

Mồ hôi lạnh túa ra ròng ròng trên trán tôi, hòa lẫn vào nước mưa buốt giá.

Mượn mạng tẩy gai.

Bạch lão y không dùng thảo dược để làm sạch kim. Ông dùng chính sinh mạng, dùng huyết nhục tươi nguyên của những con người cô độc, xấu số kia để hút ngược tà độc từ những chiếc gai tím đen ra ngoài, ép họ phải gánh chịu tử khí thay cho chiếc gai của Bạch Tiên. Cứu một người chết oan danh giá ở Hàng Bông, rồi âm thầm giết chết một kẻ khốn cùng vô danh nơi hậu viện để tẩy trắng lại chiếc gai ngà.

Sự cứu rỗi giả tạo của một danh y.

Tượng đài về người thầy khả kính, người đã cứu sống mẹ tôi, người đã dạy tôi từng đường kinh lạc, từng vị thuốc cứu người suốt năm năm trời, sụp đổ hoàn toàn thành từng mảnh vụn tàn tro trong lòng tôi. Dưới lớp áo dài the chỉnh tề và nụ cười hiền từ của một bậc lương y, chỉ có sự tàn độc ghê rợn của một kẻ nuôi dưỡng tà ma và buôn bán mạng người.

Tiếng sấm rền vang một lần nữa làm rung chuyển mặt đất.

Gió rít qua rặng tre già phía sau lưng tôi, cuốn theo tiếng cành lá gãy rắc rắc. Dưới ánh chớp xé rách màn đêm, tôi nhìn thấy chiếc bóng của con thú khổng lồ trong hốc dâu tằm lại cựa mình. Nó ngửi thấy mùi tử khí tỏa ra từ chiếc tráp bị mở nắp, phát ra những tiếng gầm gừ đói khát nơi cuống họng.

Phía đằng đông, qua những rặng ngói âm dương xám xịt của phố Hàng Bông, một vệt sáng màu lam nhạt đang dần xé rách bóng tối mịt mùng. Trời sắp sáng rạng.

Tôi vội vã đậy nắp tráp gỗ lại. Tiếng khóa đồng gãy không thể khép chặt, tôi đành dùng bùn nhão và lá mục phủ dày lên trên, chèn những hòn đá tảng xung quanh gốc dâu tằm đè lên bề mặt hố đất để che giấu dấu vết đào xới. Đôi bàn tay tôi run rẩy đến mức suýt đánh rơi con dao tỉa thuốc xuống bùn.

Tôi giấu con dao vào trong cạp quần, xách chiếc đèn bão đã tắt ngấm lửa, lảo đảo lùi lại từng bước về phía con đường mòn dẫn ra gian nhà ngoài.

Mỗi bước chân của tôi nặng trĩu như đeo chì. Bùn lầy dưới chân dường như muốn kéo tuột tôi xuống đáy sâu tăm tối của khu vườn cấm địa này.

Khi tôi vừa bước qua cánh cổng ngách bằng tre dẫn vào sân sau của y quán, một bóng người cao gầy, khoác áo lương đen dài, đã đứng sừng sững tự bao giờ dưới mái hiên đầy tiếng nước nhỏ giọt.

Bạch lão y đứng đó, hai tay chắp sau lưng, ánh mắt lạnh lùng như loài bò sát nhìn xuyên qua màn mưa sớm, găm thẳng vào đôi bàn tay đầy bùn đất của tôi.

Chương khác

Xem thêm