Bạch Gia Y Quán - Chương 9: Hút Độc Tà Khí Đầu Tiên

Tiếng then cài cổng sau kêu lên một tiếng cạch khô khốc xé tan sự tĩnh mịch của đêm đông. Bước chân của Bạch lão y chậm rãi lê trên nền gạch Bát Tràng…

Nội dung chương

Tiếng then cài cổng sau kêu lên một tiếng cạch khô khốc xé tan sự tĩnh mịch của đêm đông. Bước chân của Bạch lão y chậm rãi lê trên nền gạch Bát Tràng tráng men dẫn về phía gian nhà ngang phía đông, nơi đặt buồng ngủ riêng của ông. Tiếng ho rũ rượi, đục ngầu đờm dãi cách một bức tường gạch vôi dày vẫn lọt vào tai tôi, nặng nề tựa như tiếng một cỗ máy đã rệu rã hết dầu mỡ.

Sau một canh giờ thi triển Thập Tam Châm cưỡng đoạt mạng sống của thiếu nữ họ Trần từ cõi chết, sinh lực của lão y đã hao tổn đến cực hạn. Tôi nín thở lắng nghe, bàn tay áp chặt vào mép bàn gỗ nghiến lạnh buốt. Mùi thuốc bắc sao tẩm, mùi bồ kết nướng và cả thứ mùi bùn đất tanh tưởi còn vương trên tấm chiếu cói vẫn chưa tan hết. Đèn hoa kỳ bên phòng sư phụ chập chờn vài lần rồi tắt hẳn, trả lại cho gian nhà cổ một màn đêm thâm u, tịch mịch.

Tôi đợi thêm một tuần nhang nữa. Khi tiếng ngáy nặng nhọc, đứt quãng của lão y bắt đầu vang lên đều đặn bên gian đông, tôi mới dám nhấc chân bước ra khỏi phòng bào chế thuốc.

Đôi giày vải đạp trên nền đất không phát ra một tiếng động nhỏ. Phố Hàng Bông ngoài kia đã chìm sâu vào giấc ngủ từ lâu, thỉnh thoảng mới có tiếng bánh xe tay nghiến kèn kẹt trên đường ray xe điện rỗng không ở tuốt tận mạn Cửa Nam vọng lại. Đêm Hà Nội mùa này rét ngọt, gió bấc thổi luồn qua từng khe ngói âm dương trên mái hiên, rít lên từng hồi u uất.

Mục tiêu của tôi nằm ở cuối hành lang phía tây, đối diện với vườn dược thảo sau nhà: gian tàng thư cổ của Bạch Gia Y Quán.

Căn phòng đó từ khi tôi mới bước chân vào hiệu thuốc năm năm trước đã luôn là một cấm địa bất khả xâm phạm. Bạch lão y từng nghiêm giọng căn dặn rằng nơi ấy chứa những độc bản y án ba đời tích tụ nhiều uế khí của bệnh tật, kẻ hậu bối chưa đủ định lực tuyệt đối không được bén mảng. Chiếc khóa đồng đúc hình đầu nghê treo trên then gỗ lim bao năm qua luôn phủ một lớp bụi xám xịt. Nhưng đêm nay, sau khi tận mắt chứng kiến chiếc gai nhím rụng biến thành sắc tím đen tanh tưởi, tôi hiểu mình không thể tiếp tục đứng ngoài bức màn bí ẩn ấy nữa.

Tôi rút ra từ túi áo chẽn một đoạn dây kẽm uốn cong và chiếc dùi thép nhỏ dùng để gảy tim đèn. Những ngón tay quen với việc bắt mạch và định huyệt giúp tôi cảm nhận rõ từng nấc chốt cơ khí bên trong ổ khóa đồng cũ kỹ.

Cạch.

Lẫy khóa bật ra êm ru. Tôi cẩn thận tháo chiếc khóa nặng trịch, dùng hai tay đỡ lấy mép cánh cửa gỗ lim, từ từ đẩy vào trong để tránh tiếng bản lề rỉ sét cọ xát. Một luồng không khí ngột ngạt, nồng nặc mùi ẩm mốc, mùi long não xua gián hòa lẫn với hương vị cổ xưa của giấy bản thảo mộc ùa ra, tạt thẳng vào sống mũi tôi.

Tôi lách người vào bên trong, khép hờ cánh cửa rồi gài then nhẹ nhàng. Từ trong bọc áo, tôi lấy ra một mẩu nến sáp ong nhỏ cắm trên chiếc đế bằng đồng thau, dùng đá lửa gõ lách cách đánh lên một đóm sáng le lói.

Ánh nến vàng vọt run rẩy rọi lên những hàng giá sách bằng gỗ gụ cao ngất ngưởng chạm đến tận xà nhà. Nơi đây chất đầy hàng ngàn cuốn sách chữ Nho đóng gáy chỉ ngũ sắc, những tập y án chép tay mục nát, những cuộn tranh đồ hình kinh lạc đã ngả sang màu vàng cháy vì thời gian và khói nhang. Ba đời danh y của họ Bạch, cứu người vô số, lưu lại danh tiếng lẫy lừng khắp chốn kinh kỳ, toàn bộ gốc rễ nằm lại trong căn phòng bụi bặm này.

Tôi bước lại gần chiếc tủ gỗ khảm ốc xà cừ đặt ở vị trí trang trọng nhất, ngay dưới bức hoành phi khắc bốn chữ "Tế Thế Cứu Nhân". Đây là nơi cất giữ những trước tác của cụ tổ đời thứ nhất khai sinh ra hiệu thuốc.

Các ngăn tủ trên cùng chứa đầy những bộ sách quen thuộc như Nam Dược Thần Hiệu, Hải Thượng Y Tông Tâm Lĩnh hay Nội Kinh Tố Vấn. Tôi lật giở từng chồng sách, bụi bám dính vào đầu ngón tay ráp ráp. Những y án thông thường ghi chép về chứng phong hàn, ôn dịch, trúng độc đều được ghi chép vô cùng cẩn thận, phương thang rõ ràng, mạch án rành mạch. Tuyệt nhiên không có một dòng nào nhắc đến loài nhím khổng lồ hay bí thuật dùng gai nhím nghịch thiên cải tử.

Chẳng lẽ mọi thứ chỉ là ảo ảnh do tôi tự suy diễn?

Tôi lắc đầu, tự xua tan ý nghĩ thoái lui vừa chớm nở. Vết cắn tím bầm trên cổ người đàn ông vô danh sau hậu viện, dòng nước giếng thối rữa bám chặt lấy chiếc gai thứ mười ba đêm nay, và tiếng rên rỉ trầm đục từ sâu trong chuồng đá vườn dược thảo là những bằng chứng sống động không thể chối cãi. Bí mật chắc chắn phải nằm ở đây.

Ánh mắt tôi dừng lại ở đáy tủ khảm xà cừ. Nơi đó có một ngăn kéo hẹp, không có tay nắm bằng đồng như các ngăn khác, mà được ngụy trang khéo léo bằng đường vân gỗ gụ lượn sóng. Tôi dùng đầu ngón tay miết dọc theo mép gỗ, nhấn mạnh vào một mấu gờ nổi lên ở góc trong cùng.

Khực.

Mặt gỗ bật ra một khoảng hẹp chừng ba đốt ngón tay. Tôi nín thở, cẩn thận thò tay vào sâu bên trong kéo chiếc hộp gỗ ẩn ra ngoài.

Chiếc hộp được làm từ gỗ trầm hương lâu năm, mùi hương thơm ngát tỏa ra lấn át cả không khí ẩm mốc của gian phòng. Bên trong chiếc hộp không có vàng bạc châu báu, chỉ có duy nhất một cuốn sách dẹp bọc bằng da thú màu vàng ố, mép da đã sờn rách, nứt nẻ theo năm tháng.

Tôi run rẩy nhấc cuốn sách lên. Mặt bìa da dê khô cứng không đề tựa chữ Hán thông thường, chỉ có một đồ hình dập nổi hình một con thú cuộn tròn với hàng trăm chiếc gai nhọn hoắt tua tủa xòe ra bốn phía, đôi mắt dập bằng hai viên đá đỏ thẫm lấp lánh dưới ánh nến.

Đó chính là hình ảnh của con vật đang bị giam cầm nơi vườn sau: Bạch Tiên.

Tôi đặt ngọn nến lên chiếc bàn đọc sách bên cạnh, nhẹ tay mở trang đầu tiên của cuốn cổ tịch. Giấy bản bên trong đã mủn mục, từng con chữ mực tàu được viết bằng lối chữ khải thảo chân phương nhưng nét bút run rẩy, gãy khúc, thể hiện tâm trạng hỗn loạn tột cùng của người viết.

Dòng lạc khoản ở góc trang ghi rõ: "Bạch thị tổ truyền - Giáp Thân niên - Huyền Vi Y Ký".

Tôi ghé sát mắt vào trang giấy, cẩn thận đọc từng dòng chữ cổ:

"Trời đất có linh vật, ngưng tụ linh khí của non cao nước thẳm mà thành hình. Nhím trắng nghìn năm, dân gian tôn xưng là Bạch Tiên, tính vốn hiền hòa, ăn rễ linh chi cùng cỏ ngọt, gai nhọn trên mình hút sương trời tuyết sớm mà hóa thành sắc trắng ngà thuần khiết. Gai của linh thú ruột rỗng, thông suốt tam giới, có khả năng dẫn độ sinh khí, bài trừ mọi loại kịch độc thế gian."

Tôi nuốt khan một ngụm nước bọt. Đoạn văn này hoàn toàn trùng khớp với cấu tạo của những chiếc gai rỗng ruột mà tôi từng soi dưới kính hiển vi. Khoa học phương Tây gọi đó là cấu trúc mao dẫn tự nhiên của chất sừng, nhưng tổ tiên Bạch gia từ hàng trăm năm trước đã nhìn thấu đặc tính này để áp dụng vào y đạo.

Tôi lật tiếp sang trang thứ hai. Lối viết bắt đầu trở nên u tối, những dòng mực tàu đen nhánh như muốn nhỏ giọt xuống trang giấy da:

"Năm Cảnh Hưng thứ mười bảy, họ Bạch ta gặp đại dịch lam chướng ở biên thùy, cả nhà suýt tuyệt mạng. May nhờ cơ duyên cứu được một con Bạch Tiên bị thợ săn bắn trọng thương trên đỉnh Tam Đảo. Linh thú cảm ơn cứu mạng, sau khi lành vết thương liền rụng lại mười ba chiếc gai bản mệnh hộ thân để tặng lại người có ơn. Cụ tổ Bạch Hạc tiên sinh dựa vào mười ba chiếc gai này, kết hợp với phép châm cứu cổ xưa mà sáng tạo ra Thập Tam Châm, cứu sống hàng ngàn sinh linh thoát khỏi tay tử thần."

"Nhưng, y đạo nghịch thiên ắt phải gánh nghiệp báo..."

Ngón tay tôi khựng lại ngay bên cạnh bốn chữ "nghiệp báo nghịch thiên". Tim tôi thắt lại, đập dồn dập vào lồng ngực. Tôi chăm chú đọc tiếp từng chữ, hơi thở nghẹn lại nơi cuống họng:

"Bạch Tiên là linh thú thuộc hành Kim, gai ngà vốn thuần dương không vấy bẩn. Dùng gai rụng châm vào huyệt đạo người bệnh thường, bệnh độc tiêu tán theo không khí, gai vẫn giữ nguyên sắc trắng ngà. Duy chỉ có một cấm kỵ tuyệt đối: Cải tử hoàn sinh cho kẻ chết oan."

"Kẻ chết oan, hồn phách chứa đầy u uất và tà niệm không chịu tan đi. Khi Thập Tam Châm cắm sâu vào tử huyệt, chiếc gai sẽ vận hành như một vật dẫn đoạt mệnh, hút trọn toàn bộ oán khí cùng tà độc tích tụ trong ngũ tạng của kẻ chết vào bên trong thân kim. Oán khí vào ruột rỗng, sẽ vĩnh viễn bám chặt lấy chất sừng, khiến lớp ngà trắng biến thành sắc tím đen tanh hôi. Gai một khi đã nhiễm sắc tím đen, tà khí không thể dùng lửa trần gian hay nước thường tẩy rửa, bởi lẽ tà niệm đó gắn liền với thần hồn của con nhím."

Tôi nhớ lại màng dịch đen nhầy nhụa bám trên chiếc kim rút ra từ đỉnh đầu người con gái chết chìm đêm nay. Mùi hôi thối của đáy giếng, tiếng rít rách nát của khí quản, và cả sự bất lực của ngọn lửa đèn cồn lẫn nước tro bỗng chốc hiện về rõ mồn một. Tất cả đều ứng nghiệm đến rợn người với từng dòng chữ viết trong cuốn sách cổ.

Tôi lật vội sang trang tiếp theo, hai bàn tay bắt đầu run lên bần bật.

Tại sao lại có mối liên hệ giữa chiếc gai rụng và con thú sống nơi hoa viên? Nếu gai đã rụng khỏi mình thú, tại sao oán khí lại ảnh hưởng đến con vật?

Câu trả lời nằm ngay ở những dòng chữ son đỏ chói lọi ở trang giữa của cuốn sách, những dòng chữ dường như được viết bằng máu khô:

"Mười ba chiếc gai rụng là mười ba nhánh rễ bản mệnh nối liền với linh hồn Bạch Tiên. Dẫu gai đã rời thân, mối giao cảm vô hình giữa chúng vẫn đời đời không dứt. Mỗi lần cứu sống một kẻ chết oan, một chiếc gai biến thành tím đen, cũng đồng nghĩa với việc đưa một phần oán niệm cõi âm truyền thẳng về thể xác của linh thú."

"Bạch Tiên nhờ sương tuyết mà thành tiên, nhưng cũng vì oán niệm trần gian mà đọa lạc. Khi những chiếc gai trắng dần đổi màu, tà khí sẽ ăn mòn linh tính của nó, khiến thú tính trỗi dậy từng ngày."

Mắt tôi dán chặt vào đoạn văn cuối cùng, nơi người xưa dùng bút son khoanh tròn ba vòng lớn:

"Lời cảnh báo cấm kỵ cho muôn đời con cháu Bạch gia: Tuyệt đối không được để toàn bộ mười ba chiếc gai bản mệnh cùng lúc nhiễm đen tà niệm! Nếu chiếc gai trắng cuối cùng chuyển sang màu tím đen, linh tính đất trời của Bạch Tiên sẽ hoàn toàn sụp đổ. Nhím thần sẽ lập tức đọa lạc thành huyết tà thú ăn thịt người! Khi ấy, bản năng khát máu sẽ khiến nó phá tan lồng sắt, biến kinh thành thành chốn địa ngục trần gian, nuốt chửng cả dòng họ Bạch tộc để thỏa mãn cơn đói oán khí ngàn năm!"

Một cơn ớn lạnh chạy dọc từ xương cụt lên tận đỉnh đầu, khiến da gà tôi nổi lên rần rần.

Đọa lạc thành tà thú ăn thịt người.

Chiếc gai cuối cùng.

Căn phòng tàng thư đột nhiên lạnh ngắt như một hầm băng. Ngọn lửa nến leo lét khẽ chao đảo theo một luồng gió lạnh từ đâu lọt qua khe cửa, hắt chiếc bóng méo mó của tôi lên vách tường gạch mục nát.

Tổ tiên Bạch gia đã biết trước hậu quả kinh hoàng này. Họ đã để lại lời răn đe nghiêm khắc nhất bằng máu. Vậy mà suốt bao nhiêu năm qua, Bạch lão y vẫn tiếp tục hành nghề Thập Tam Châm, vẫn tiếp tục vớt những xác chết oan khuất dưới đáy giếng, bên bờ sông Hồng trở về dương gian để đổi lấy danh tiếng thần y lẫy lừng khắp xứ Bắc Kỳ.

Và để ngăn chặn con thú phát cuồng vì tà khí, sư phụ tôi đã làm gì?

Ký ức về những kẻ vô gia cư gầy trơ xương, những thân xác chết khô bị vứt bỏ sau vườn chuối lập tức ùa về thiêu đốt tâm can tôi. Lão y không tẩy uế gai bằng cồn hay nước bùa, mà ông dùng chính da thịt, kinh mạch của những con người sống sót bên lề xã hội để làm vật hứng chịu oán khí thay cho linh thú. Ông châm những chiếc gai đen kịt ấy vào thân xác họ, để chất độc và oán hận gặm nhấm sinh mạng họ cho đến khi chiếc gai hút cạn tinh huyết mà nhả bớt tà khí ra ngoài.

Đó không phải là y thuật cứu người. Đó là một vòng lặp tội ác ghê tởm được che đậy dưới lớp vỏ bọc đạo mạo của một danh y Hàng Bông.

Một câu hỏi tàn khốc hơn đột nhiên giáng xuống đầu tôi: Hiện tại, có bao nhiêu chiếc gai đã chuyển sang màu tím đen?

Cuốn tàng thư chỉ nói đến quy luật đọa lạc, nhưng không ghi rõ tình trạng thực tế của bộ kim bản mệnh dưới thời Bạch lão y. Chiếc hộp gỗ mun khảm bạc cất giữ bộ Thập Tam Châm của sư phụ tôi vẫn thường thấy ông mang theo bên mình, nhưng những chiếc gai rụng dự phòng và những mũi kim đã biến đổi thì được giấu ở đâu?

Ánh mắt tôi đảo quanh căn phòng, rồi dừng lại ở một khoảng tối phía sau bức tượng Thần Nông bằng đồng đen đặt nơi góc phòng. Phía sau lưng bức tượng có một hốc tường nhỏ khoét sâu vào lớp gạch, che đậy sơ sài bằng một tấm vải điều đã mục rách.

Tôi bước lại gần, đặt ngọn nến lên bệ đá dưới chân tượng Thần Nông, vươn tay kéo tấm vải điều ra.

Bên trong hốc tường là một chiếc tráp gấm màu tím than thêu hình mây cuộn, viền nẹp bằng bạc nguyên chất đã xỉn màu. Ổ khóa nhỏ của chiếc tráp gấm thậm chí không được khóa lại, có lẽ Bạch lão y không bao giờ ngờ rằng người học trò ngoan ngoãn, chỉ biết vâng lời như tôi lại dám đột nhập vào chốn thâm nghiêm này giữa đêm hôm khuya khoắt.

Tôi hít một hơi thật sâu để đè nén cơn run rẩy của các khớp ngón tay, từ từ mở nắp tráp gấm ra.

Mùi xú uế tanh nồng quen thuộc lập tức xộc thẳng vào mũi tôi.

Bên trong tráp gấm lót một lớp nhung đen dày dặn. Trên mặt nhung, những rãnh nhỏ được khoét vừa vặn để đặt từng chiếc gai nhím dài chừng nửa thước.

Tôi giương mắt nhìn, toàn thân hóa đá.

Nằm song song trong các rãnh nhung là những chiếc gai nhọn hoắt, bóng loáng một sắc tím đen ma quái, ngưng tụ những giọt sương lạnh ngắt toát ra tử khí kinh người.

Một chiếc. Hai chiếc. Ba chiếc...

Tôi đếm thầm từng chiếc gai, tiếng đếm nghẹn lại trong cổ họng như một bản án tử hình.

Tám chiếc. Mười chiếc. Mười một chiếc. Mười hai chiếc.

Mười hai chiếc gai tím đen nằm ngay ngắn, bất động nhưng tỏa ra những luồng khí đen mỏng manh cuộn xoáy quanh miệng tráp như những xúc tu vô hình. Toàn bộ mười hai rãnh đầu tiên đều đã bị nhuộm đen hoàn toàn bởi oán khí của những kẻ chết oan qua nhiều năm tháng.

Chỉ còn duy nhất rãnh thứ mười ba ở góc ngoài cùng bên phải là trống không.

Và chiếc gai thứ mười ba ấy hiện đang nằm trong ngăn kéo bàn bào chế thuốc của tôi, vừa mới bị nhuộm đen kịt bởi oán hận ngút trời của người con gái nhảy giếng họ Trần cách đây chưa đầy hai khắc đồng hồ.

Mười hai chiếc gai đen trong tráp.

Một chiếc gai đen trong tay tôi.

Tổng cộng là mười ba chiếc.

Toàn bộ mười ba chiếc gai bản mệnh của Bạch Tiên đã chính thức bị ô uế hoàn toàn. Ngưỡng giới hạn cấm kỵ mà tổ tiên họ Bạch cảnh báo suốt ba trăm năm qua đã bị phá vỡ vào chính đêm nay. Chiếc gai trắng cuối cùng không còn tồn tại trên cõi đời này nữa. Linh tính của con thú thần đã chạm đến đáy vực sâu của sự đọa lạc.

Một tiếng gió rít dữ dội bên ngoài cửa sổ làm rung chuyển cả khung gỗ tàng thư phòng. Ngọn nến sáp ong trên bàn chao đảo mạnh, ngọn lửa xanh lét bùng lên rồi phụt tắt ngấm, ném toàn bộ căn phòng vào bóng tối dày đặc như mực nho.

Trong màn đêm đen đặc quánh, từ hướng vườn dược thảo sau nhà, một tiếng gầm gừ trầm đục, nghẹn ngào bỗng nhiên vọng lại. Âm thanh ấy không giống tiếng kêu của loài nhím hiền lành vẫn ăn rễ củ, mà mang theo sự man dại, khát máu của một loài dã thú thời thượng cổ đang cào xé lồng ngực để thoát ra khỏi lớp xiềng xích nghìn năm.

Tiếng kim loại của chấn song chuồng đá cọ xát vào nhau kêu ken két giữa đêm thanh vắng.

Tôi đứng chôn chân trong bóng tối lạnh buốt của gian tàng thư, hai bàn tay nắm chặt mép tráp gấm đến mức móng tay găm sâu vào da thịt ứa máu. Bên ngoài khung cửa sổ, một vệt sáng bạc nhợt nhạt của vầng trăng sắp tròn lướt qua những đám mây đen vần vũ trên bầu trời Hà Nội.

Chỉ còn ba ngày nữa là đến đêm rằm tháng Bảy. Tuần trăng của quỷ môn quan mở rộng, và tai họa diệt môn của Bạch Gia Y Quán đang gõ cửa từng giờ.

Chương khác

Xem thêm