Bảo Gia Vạn Đại - Quyển 1: Bát Diện Khí Hung - Chương 16: Hành Lang Không Đèn

Bậc đá hoa cương đầu tiên đón lấy đế giày của tôi bằng một cảm giác trơn tuột và lạnh buốt. Sau lưng tôi, khối tường đá dày nửa mét cùng kệ sách gỗ gụ…

Nội dung chương

Bậc đá hoa cương đầu tiên đón lấy đế giày của tôi bằng một cảm giác trơn tuột và lạnh buốt.

Sau lưng tôi, khối tường đá dày nửa mét cùng kệ sách gỗ gụ khẽ chuyển động rồi khép chặt lại với một tiếng "khục" khô khốc. Khối then cài trung tâm tự động rơi vào rãnh khóa. Khe sáng cuối cùng từ thư phòng cha tôi biến mất hoàn toàn, nhường chỗ cho bóng tối dày đặc, đặc quánh đến mức ngọn đèn pin cầm tay của tôi chỉ rạch được một vệt sáng vàng vọt rộng chừng hai gang tay.

Bên ngoài dinh thự, một cơn dông lớn của đất Chợ Lớn đang đổ ập xuống. Tiếng sấm rền rĩ từ trên tầng không truyền qua hàng mét đất đá và kết cấu bê tông cốt thép, tạo thành những rung chấn trầm đục chạy thẳng dưới lòng bàn chân tôi. Dinh thự cổ Trần gia xây dựng từ thời thuộc Pháp trên một nền móng đá hộc kiên cố, nhưng lúc này, toàn bộ khối kiến trúc đồ sộ ấy đang khẽ rùng mình trước cơn thịnh nộ của trời đất.

Tôi đứng yên trên bậc thềm đá, nín thở lắng nghe.

Không gian bên trong đường hầm tĩnh lặng đến rợn người. Tiếng còi xe hỗn loạn của đại lộ ven kênh Tàu Hủ, tiếng gió rít qua những ô cửa chớp kiểu thuộc địa, sự ồn ào bức bối quen thuộc của đô thị Sài Gòn đều đã bị triệt tiêu sau cánh cửa đá. Sự ngột ngạt bê tông hàng ngày bị thay thế bằng một cảm giác cô lập đến rùng mình. Nơi này nằm ngoài mọi bản đồ quy hoạch đô thị mà tôi từng thẩm định, nằm ngoài mọi quy chuẩn xây dựng hiện đại mà tôi từng học ở nước ngoài.

Nhiệt độ bắt đầu tụt dốc. Cứ mỗi bước chân hạ thấp xuống, không khí lại giảm thêm một độ.

Hơi lạnh ở đây không mang tính chất khô khốc của hệ thống điều hòa trung tâm. Đó là thứ hơi lạnh nhớp nháp, bốc lên từ bùn lầy sâu dưới lòng đất, quyện chặt với mùi ngai ngái của nấm mốc và mùi tanh nồng của tử khí tích tụ qua nhiều thập kỷ. Đặc biệt nhất là hương gỗ sưa đỏ. Mùi hương ấy nồng nặc, ngọt lịm một cách kỳ quái, vừa kích thích khứu giác vừa khiến vòm họng tôi đắng ngắt.

Tôi đưa tay trái lên, chạm nhẹ vào vách đá bên cạnh để giữ thăng bằng.

Bàn tay gỗ mun của tôi cọ xát vào mặt đá thô nhám phát ra âm thanh lạo xạo. Lớp da xám xịt từ mu bàn tay đến cùi chỏ đã hoàn toàn mất cảm giác xúc giác thông thường, chỉ truyền lại một lực cản cứng đờ. Khi ngón tay mộc hóa miết qua lớp rêu đen bám trên vách, một cơn co giật nhẹ chạy dọc các đường vân gỗ dưới biểu bì. Dường như những thớ gỗ trong cơ thể tôi đang nhận ra đồng loại đang ẩn nấp sâu dưới lòng đất này.

Vết thương giữa lồng ngực tôi nhói buốt từng cơn. Máu đen rỉ ra thấm ướt lớp áo sơ mi mỏng, mùi nhựa cây tanh tưởi bốc lên hòa lẫn vào bầu không khí ẩm mốc.

Cầu thang xoắn ốc không có lan can bảo vệ. Các bậc đá được đẽo gọt vụng về, mép đá bị mài mòn vẹt đi vì năm tháng, trơn trượt bởi một lớp chất lỏng nhờn nhợt màu xám tro. Mỗi bước đi đòi hỏi sự tập trung cao độ. Tôi phải bấm chặt các ngón chân qua lớp da giày, căng mắt nhìn theo luồng sáng hẹp của chiếc đèn pin để tìm chỗ đặt chân an toàn.

Độ sâu bốn mét.

Sấm sét bên ngoài lại nổ tung một đợt mới. Mặt đất rung chuyển nhẹ, làm rơi xuống vài vụn vữa khô trúng vào vai áo tôi. Tôi dừng lại, rọi đèn pin lên trần hầm. Trần hầm được gia cố bằng những thanh dầm thép chữ I cỡ lớn đã rỉ sét vàng khè, xen kẽ với những xà ngang bằng gỗ lim đen bóng. Trên mỗi thanh dầm gỗ đều có khắc chìm các ký tự chữ Hán ngoằn ngoèo bằng chu sa, nét chữ đã phai màu nhưng vẫn toát ra vẻ hung hiểm kỳ dị. Đó là những lá bùa Lỗ Ban phong tỏa địa khí, ngăn không cho năng lượng tà ác dưới hầm rò rỉ lên tầng trên của dinh thự.

Tôi tiếp tục bước xuống.

Hết bậc thứ bốn mươi chín, cầu thang xoắn ốc đột ngột kết thúc, mở ra một hành lang dài hun hút chạy thẳng về phía trước. Tôi đã xuống đến tầng hầm thứ hai, ở độ sâu khoảng bảy mét so với mặt đất.

Hành lang này rộng khoảng hai mét, trần cao quá đầu người một chút. Hai bên vách tường được ốp hoàn toàn bằng đá hoa cương xám đen, phẳng lì và lạnh ngắt. Dưới sàn, những rãnh thoát nước nhỏ chạy dọc hai bên mép tường, chứa đầy thứ nước tù đọng đen kịt, không hề chuyển động.

Chiếc đèn pin quét một vòng dọc theo chiều dài hành lang.

Đập vào mắt tôi là những cấu trúc kỳ lạ trên vách đá. Cứ cách đúng một khoảng ba thước sáu tấc - một kích thước thuộc cung Hung trên thước Lỗ Ban - vách đá lại lõm vào thành một hốc tường hình chữ nhật. Mỗi hốc cao khoảng nửa mét, rộng chừng ba tấc, miệng hốc được trát kín bằng một hỗn hợp vữa màu xám sẫm pha lẫn vụn than và mật mía.

Tôi bước chậm lại, tiếng đế giày nện xuống sàn đá phát ra âm thanh vang vọng, đơn độc và nặng nề.

Mùi tử khí ở tầng hầm thứ hai này đậm đặc hơn tầng trên rất nhiều. Nó không còn thoang thoảng mà xộc thẳng vào mũi, bám chặt vào cuống họng khiến tôi phải ho khan vài tiếng. Mỗi lần ho, lồng ngực tôi lại thắt lại đau đớn, chất dịch nhờn mang vị đắng chát trào lên đầu lưỡi.

Tôi dừng lại trước hốc tường thứ tư bên tay trái.

Lớp vữa trát miệng hốc này đã bị nứt toác từ bao giờ, có lẽ do sự dịch chuyển địa tầng hoặc do chính những chấn động từ các công trình cao ốc mọc lên xung quanh khu Chợ Lớn trong những năm gần đây. Một vết nứt hình chữ bát chạy dài từ đỉnh hốc xuống tận chân tường.

Tôi đưa bàn tay phải còn lành lặn lên, khẽ cạy nhẹ vào mép vữa bị nứt.

Lớp vữa khô giòn vỡ vụn ra từng mảng nhỏ rơi xuống chân. Bên trong hốc tường tối om hiện ra một chiếc hũ sành màu nâu da lươn, miệng hũ được niêm phong bằng một miếng vải điều đã mục nát, buộc chặt bằng sợi dây chỉ ngũ sắc bám đầy bụi tro.

Ngay bên cạnh chiếc hũ sành là những vật dụng nhỏ xíu được xếp đặt một cách cẩn thận nhưng đầy ma quái: một chiếc đục gỗ bằng sắt rỉ sét, một lưỡi bào con bị mẻ góc, một đoạn thước đo bằng tre đã gãy làm đôi và một hộp mực tàu cạn khô đáy.

Dưới đáy hốc tường, lẫn trong lớp tro xám mịn màng, có những mảnh vụn màu trắng ngà.

Tôi dùng ngón tay nhặt một mẩu vụn lên đưa lại gần ánh đèn pin. Đó là một mẩu xương ngón tay người, bị nhiệt độ cao hun đốt biến thành màu xám tro, nhưng trên bề mặt xương vẫn còn in hằn những vết cưa sắc lẹm.

Lưng tôi lạnh toát.

Là tro cốt của thợ mộc.

Những ký ức về các tài liệu kiến trúc cổ và những giai thoại phong thủy hắc ám mà tôi từng đọc ở thư viện nước ngoài ùa về dồn dập. Trong thuật Yếm Mộc cổ truyền của phái Hắc Lỗ Ban, để xây dựng những công trình mang tính chất phong tỏa vĩnh viễn hoặc nuôi dưỡng tà vật dưới lòng đất, người ta không dùng vật liệu thông thường. Họ dùng chính sinh mạng của những người thợ trực tiếp thi công.

Khi công trình hoàn thành, những người thợ mộc tài hoa nhất - những người nắm giữ toàn bộ sơ đồ mộng gỗ, cơ quan ngầm và kết cấu chịu lực - sẽ bị lừa xuống tầng hầm. Họ bị bỏ đói, bị thiêu sống hoặc bị chôn sống ngay trong những hốc tường này. Oán khí ngút trời của những người thợ chết oan, kết hợp với chính các dụng cụ hành nghề đẫm máu của họ, sẽ tạo thành một trận địa trấn trạch tàn khốc nhất. Hồn phách của họ bị giam cầm vĩnh viễn trong vách đá, vừa làm lính gác vô hình, vừa dùng sinh khí và sự oán hận để nuôi dưỡng vật thể yểm thắng ở trung tâm.

Tôi lia đèn pin dọc theo chiều dài hành lang.

Hàng chục hốc tường nối tiếp nhau kéo dài hun hút vào bóng tối. Ít nhất có ba mươi sáu hốc tường như thế. Ba mươi sáu sinh mạng của những người thợ mộc vô tội đã bị chôn vùi dưới nền móng của gia tộc họ Trần từ thời ông nội hoặc cụ nội tôi, chỉ để phục vụ cho sự hưng thịnh đẫm máu mang tên Bảo Gia Vạn Đại.

Sự giàu có, uy quyền và những tòa cao ốc chọc trời mà tập đoàn Trần Thị đang sở hữu trên mặt đất kia... hóa ra đều được xây dựng trên xương tủy và tro cốt của những con người này.

Tôi lảo đảo lùi lại một bước, tựa lưng vào vách đá đối diện. Bàn tay trái mộc hóa của tôi run rẩy dữ dội. Một luồng khí lạnh buốt từ các hốc tường dường như đang tràn ra, va đập vào các thớ gỗ trên cánh tay tôi. Những đường vân gỗ ngoằn ngoèo dưới da tôi phồng rộp lên, nóng rát như bị than hồng áp vào.

Tiếng thì thầm ma quái vang lên bên tai tôi. Không phải âm thanh truyền qua không khí, mà là những xung động dội thẳng vào màng nhĩ: tiếng đục gỗ lách cách trong đêm, tiếng cưa ken két rợn người, tiếng gào khóc nghẹn ngào trong bóng tối sâu mười mét dưới lòng đất, và tiếng nguyền rủa đời đời kiếp kiếp đối với dòng máu họ Trần.

"Đến lượt mày rồi..."

"Vật chứa nghiệp... đến lượt mày rồi..."

Những âm thanh hỗn loạn ấy xoáy vào đầu tôi khiến thái dương tôi giật lên từng cơn đau buốt. Tôi cắn chặt môi dưới cho đến khi nếm thấy vị mặn tanh của máu tươi. Nỗi đau thể xác kéo giật tôi trở về với thực tại.

Tôi hít một hơi sâu, luồng khí lạnh ẩm mốc tràn vào buồng phổi khiến tôi tỉnh táo lại. Tôi không thể dừng lại ở đây. Những thợ mộc này đã chết hàng chục năm trước, oán khí của họ đã trở thành một phần của trận pháp dưới này. Nếu tôi gục ngã tại tầng hầm thứ hai, tôi cũng sẽ trở thành một chiếc hũ sành tiếp theo được nhét vào hốc tường đá hoa cương kia.

Tôi quay lưng, sải bước thật nhanh qua dãy hốc tường tro cốt.

Mỗi bước chân đi qua, vệt sáng đèn pin quét qua những miệng hốc nứt toác giống như hàng chục con mắt đen ngòm đang dõi theo từng cử động của tôi. Tiếng sấm bên ngoài vẫn rền vang ngắt quãng, dội qua các tầng địa chất như tiếng trống trận giục giã từ cõi chết.

Cuối hành lang tầng thứ hai là một khoảng sân hẹp, nơi tiếp tục có một cầu thang đá thứ hai dẫn xuống sâu hơn nữa.

Cầu thang này hẹp hơn, dốc đứng gần như bảy mươi độ, các bậc đá đen nhánh màu mun, ướt đầm đìa thứ dịch nhờn tanh tưởi. Không khí ở đây đã lạnh đến mức từng hơi thở của tôi phả ra đều ngưng tụ thành những làn khói trắng mỏng manh.

Tôi bám tay vào vách đá lạnh buốt, thận trọng hạ thấp trọng tâm, dò dẫm bước xuống từng bậc.

Tám mét.

Mười mét.

Mười hai mét.

Mỗi mét tụt sâu xuống lòng đất, áp lực không khí lại đè nặng lên màng nhĩ tôi. Cảm giác như toàn bộ sức nặng của hàng triệu tấn bê tông, đất đá và những tòa nhà chọc trời của toàn thành phố Sài Gòn đang đè nghiến lên đôi vai tôi. Ngực tôi đau thắt lại, từng nhịp tim đập nặng nề như tiếng chày giã vào cối đá.

Khi bàn chân tôi chạm vào mặt sàn bằng phẳng cuối cùng ở độ sâu mười hai mét, luồng ánh sáng đèn pin bất ngờ chạm vào một bề mặt kim loại khổng lồ.

Tôi đứng sững lại.

Hiện ra trước mắt tôi là một cánh cửa thép bọc đồng đồ sộ, cao hơn ba mét, rộng gần hai mét, bịt kín toàn bộ lối đi vào tầng hầm thứ ba. Mặt cửa dày cộp, phủ đầy những lớp rỉ sét màu xanh đồng cổ kính. Trên bề mặt kim loại lạnh ngắt ấy, hàng ngàn ký tự phù chú Lỗ Ban cùng những hình nhân dị dạng được chạm khắc chìm nổi dày đặc, tỏa ra một thứ tử khí đen đặc quánh, lạnh buốt thấu tận tủy xương.

Chương khác

Xem thêm