Bảo Gia Vạn Đại - Quyển 1: Bát Diện Khí Hung - Chương 24: Tiếng Thở Dưới Đất
Lòng bàn tay phải của tôi hạ xuống mép bệ gỗ sưa đỏ. Da thịt ấm áp chạm vào bề mặt gỗ bóng loáng mang lại cảm giác buốt giá tê dại, tựa như vừa đặt tay…
Nội dung chương
Lòng bàn tay phải của tôi hạ xuống mép bệ gỗ sưa đỏ.
Da thịt ấm áp chạm vào bề mặt gỗ bóng loáng mang lại cảm giác buốt giá tê dại, tựa như vừa đặt tay lên một tảng băng chìm dưới đáy giếng hoang. Độ lạnh ấy nhanh chóng ngấm qua lớp biểu bì, luồn sâu vào từng mạch máu nhỏ, đông cứng các đầu dây thần kinh.
Tôi hít một hơi gấp, định rụt tay về theo phản xạ tự nhiên. Nhưng toàn bộ cơ bắp ở cẳng tay phải đột ngột co rút kịch liệt, các ngón tay cứng đờ, dính chặt vào phiến gỗ như bị keo sắt gắn lại.
Từ sâu bên trong lõi gỗ sưa nghìn năm, một nhịp rung chuyển truyền thẳng lên lòng bàn tay tôi.
Đó là một nhịp đập.
Chậm rãi, nặng nề và đều đặn. Cứ sau mỗi bốn giây, phiến gỗ dưới tay tôi lại khẽ nẩy lên một biên độ cực nhỏ, truyền tải một luồng xung lực chạy dọc theo xương cẳng tay, xộc thẳng vào vai rồi dội thẳng vào lồng ngực.
Tim tôi lập tức lệch một nhịp. Buồng tim co thắt dữ dội, sau đó tự điều chỉnh tốc độ đập để thích ứng với tần số rung của khối sa bàn. Bốn giây một lần. Lồng ngực tôi phập phồng đồng điệu với nhịp co giãn của khối gỗ khổng lồ.
Cảm giác ngột ngạt bao trùm lấy tâm can. Trong trạng thái liên kết kì dị này, giác quan của tôi vượt thoát khỏi giới hạn căn phòng hầm chật hẹp. Tôi không đứng ở độ sâu mười hai mét dưới lòng đất nữa. Bản thân tôi đang biến thành một phần của sa bàn, mở rộng xúc giác ra toàn bộ bề mặt thành phố Sài Gòn ngoài kia.
Tôi cảm nhận được từng khối bê tông nặng hàng chục nghìn tấn của các tòa cao ốc trung tâm đang tì đè lên lớp đất sét yếu mềm. Tôi cảm thấy sức nặng của hàng vạn phương tiện đang gầm rú trên các cây cầu vượt bằng thép, những đợt sóng ngầm cuộn trào dưới đáy sông Sài Gòn, cùng chuyển động của những cỗ máy khoan ngầm đang khoét sâu vào lòng đất để đặt tuyến metro. Từng chấn động cơ học của đô thị đều biến thành những xung điện nhỏ li ti, theo các rãnh máu trên bề mặt gỗ sưa dồn hết về lòng bàn tay tôi.
Cánh tay trái vốn đã bị mộc hóa cứng ngắc bắt đầu giật nẩy. Dưới lớp vải áo vest, da thịt cẳng tay trái nứt toác thêm những vệt dài, dịch nhựa đen rỉ ra ướt đẫm cổ tay áo. Mùi tanh tưởi của nhựa sưa hòa lẫn mùi máu sống xộc thẳng vào mũi, đặc quánh đến mức khiến cuống họng tôi nghẹn ứ.
Khối gỗ sưa này chính là một quả tim nhân tạo của thành phố. Nó nuốt trọn năng lượng chuyển động, tải trọng công trình và sinh khí của hàng triệu con người, nén lại bên trong những thớ gỗ dày đặc, rồi chuyển hóa thành một thứ tà lực đen tối khó lường.
Tôi cắn chặt răng, dồn toàn bộ sức lực của nửa thân trên nhằm nhấc bàn tay phải ra khỏi bệ gỗ. Cơ bắp căng cứng phát ra những tiếng kêu rắc rắc. Tôi giật mạnh một cái, lớp da lòng bàn tay rách toạc một mảng nhỏ để lại trên bề mặt gỗ sưa một vệt máu đỏ tươi.
Máu của tôi vừa chạm vào thớ gỗ lập tức bị hút cạn sạch sẽ, biến mất vào bên trong cấu trúc vân xoắn như thể bề mặt gỗ là một bãi cát khô cằn đang khát nước.
Tôi lảo đảo lùi lại hai bước, lưng đập mạnh vào góc cột bê tông chịu lực của tầng hầm. Cơn đau nhức nhối ở lòng bàn tay kéo tôi trở về thực tại. Hơi lạnh từ bức tường đá ngấm qua lớp áo, giúp tôi lấy lại chút tỉnh táo hiếm hoi.
Ngay khi nhịp tim tôi dần tách khỏi nhịp đập của sa bàn, một âm thanh lạ lùng bắt đầu len lỏi vào màng nhĩ.
"Hừ... khè..."
Âm thanh trầm đục, đứt quãng, vang lên từ bên dưới sàn đá bazan.
Ban đầu, tôi ngỡ đó là tiếng thở dốc đầy nhọc nhằn của chính mình sau cú sốc vừa rồi. Tôi bèn nín thở, ngậm chặt miệng, hai tai căng ra hết mức để xác định phương hướng.
Tiếng động vẫn tiếp diễn.
"Hừ... rột... rột..."
Nó nghe giống như tiếng hít thở nặng nề của một sinh vật khổng lồ đang nằm hấp hối dưới đáy vực sâu. Cứ mỗi lần âm thanh ấy vang lên, lớp không khí ẩm mốc trong tầng hầm lại bị hút ngược xuống các khe nứt li ti trên sàn đá, tạo ra những luồng gió xoáy nhỏ cuốn tung đám mùn cưa mục nát. Rồi sau đó, một luồng khí lạnh tanh mùi đất mùn và xác chết thối rữa lại từ dưới đất phì phò thổi ngược lên, tạt thẳng vào mặt tôi.
Đây không phải là ảo giác âm thanh sinh ra do căng thẳng thần kinh.
Tôi quỳ một chân xuống sàn đá bazan, áp sát tai phải xuống mặt sàn lạnh ngắt. Bên dưới lớp bê tông móng dày gần hai mét, có thứ gì đó đang thực sự chuyển động. Áp suất khí âm tích tụ cả trăm năm qua đang bị đè nén dưới tầng địa chất sâu, rên xiết qua từng khe hở cấu trúc.
Tầng hầm thứ ba này được xây dựng sâu mười hai mét, vượt qua mực nước ngầm thông thường của lưu vực sông Sài Gòn. Theo bản vẽ kết cấu chịu lực của các công trình ngầm hiện đại, bên dưới móng bè bê tông chỉ có thể là lớp đất sét gia cố cọc nhồi hoặc tầng cát sỏi chịu lực. Không thể có bất kỳ khoang rỗng nào đủ lớn để phát ra tiếng thở cơ học như thế này.
Trừ phi, vị trí đặt móng của dinh thự họ Trần không đơn thuần là đất tự nhiên.
Từng luồng khí âm đùn lên liên tục qua các khe ghép nối giữa các phiến đá bazan lát sàn. Nhiệt độ xung quanh tụt xuống rất nhanh. Hơi nước ngưng tụ trên thành kính của mặt đồng hồ đeo tay tôi thành một lớp sương mờ đục.
Tiếng thở khò khè ấy hòa cùng nhịp rung phập phồng của khối gỗ sưa đỏ trên sa bàn, tạo thành một bản hòa âm quái dị của cơ học và tà thuật. Cứ mỗi lần tiếng thở rít lên, cây đinh đồng cắm trên nóc mô hình tòa tháp Hoàng Phát lại run rẩy, làm rỉ thêm những giọt dịch đỏ thẫm xuống rãnh máu ngầm bên dưới.
"Cộp."
Một tiếng gõ khô khốc vang lên ngay bên cạnh tôi.
Tôi giật nẩy mình, bật dậy xoay người lại. Đèn pin trên tay lia vội về phía phát ra âm thanh.
Lão Thất đã đứng đó từ lúc nào. Thân hình gầy guộc như cành củi khô của lão trùm trong bộ quần áo vải thô màu chàm sờn rách. Đôi mắt mù lòa màu đục ngầu không hề chớp, hướng thẳng về phía tôi. Chiếc gậy gỗ mun trong tay lão cắm chặt xuống khe nứt giữa hai phiến đá lát sàn, chặn đứng luồng khí lạnh đang rít lên từ lòng đất.
Kỳ lạ thay, ngay khi đầu gậy gỗ mun bịt kín khe nứt đó, tiếng thở khò khè dưới lòng đất lập tức nghẹn lại, chuyển thành những tiếng ục ục âm ỉ trong tầng sâu rồi tắt lịm.
Lão Thất cử động đôi môi khô nứt nẻ, chiếc lưỡi bị cắt cụt run bần bật bên trong vòm họng. Lão phát ra những chuỗi âm thanh khàn đặc, đứt quãng, vô nghĩa đối với bất kỳ người bình thường nào. Nhưng bàn tay khẳng khiu như móng vuốt của lão lại vươn ra, túm chặt lấy cổ tay áo vest của tôi.
Lực ngón tay của lão già ngoài bảy mươi tuổi này mạnh đến mức làm tôi ê ẩm cả xương cổ tay. Lão kéo giật tôi về phía góc tối của gian phòng hầm, nơi đặt một chiếc bàn dài bằng đá cẩm thạch phủ đầy bụi bặm.
Tôi không chống cự. Bản năng mách bảo tôi rằng người gác hầm tật nguyền này biết rõ từng ngóc ngách, từng bí mật bẩn thỉu đang chôn vùi dưới chân chúng tôi. Lão đã ở đây hàng chục năm, bầu bạn với tử khí và sự im lặng tuyệt đối.
Dưới gầm bàn đá cẩm thạch, Lão Thất cúi rạp người xuống, dùng chiếc gậy gỗ mun cạy mạnh một phiến đá ốp chân tường. Một tiếng "khục" trầm đục vang lên, phiến đá bật ra, để lộ một hốc tối nhỏ hẹp được lót bằng những lá chuối khô và vải bố chống ẩm.
Lão Thất thò bàn tay run rẩy vào trong hốc tối, lôi ra một bọc vải điều đã ố vàng, phủ một lớp bụi dày xám xịt. Lão cẩn thận đặt bọc vải lên mặt bàn đá, ngón tay gầy guộc chỉ vào lớp vải, rồi lại ngước đôi mắt đục ngầu nhìn tôi.
Lão gõ mũi gậy xuống sàn ba tiếng liên tiếp. Động tác dứt khoát mang tính chất thúc giục.
Tôi bước lại gần, dùng đầu ngón tay phủi sạch lớp bụi trên mặt bọc vải. Mùi long não nồng nặc bốc lên, át đi phần nào mùi tanh tưởi của nhựa sưa trong không khí. Tôi cẩn thận mở từng lớp vải điều đã mủn mép.
Bên trong là một xấp thư tịch cũ kỹ, đóng theo lối chỉ dù truyền thống của người Hoa vùng Chợ Lớn thời đầu thế kỷ hai mươi. Giấy đã ngả sang màu vàng sậm của rơm rạ mục, mép giấy giòn vụn, chỉ cần chạm nhẹ cũng có thể vỡ nát.
Tập tài liệu trên cùng là một xấp bản vẽ kỹ thuật vẽ tay bằng mực tàu pha son đỏ.
Tôi mở trang đầu tiên ra dưới ánh sáng vàng vọt của chiếc đèn pin. Là một người có bằng thẩm định kiến trúc, tôi nhận ra cấu trúc của bản vẽ này. Nó là sự pha trộn kỳ dị giữa kỹ thuật trắc địa công binh thời Pháp thuộc và đồ hình trận pháp phong thủy cổ truyền.
Tiêu đề bản vẽ được viết bằng chữ Hán chân phương xen lẫn tiếng Pháp: "Sài Gòn - Chợ Lớn Địa Mạch Đồ Bản - Canh Thân Niên".
Canh Thân, tức là năm 1920. Cách đây hơn một thế kỷ.
Bản vẽ mô tả chi tiết toàn bộ mạng lưới thủy văn tự nhiên và nhân tạo của vùng đất Sài Gòn, từ sông Bến Nghé, kênh Tàu Hủ, rạch Bến Cát cho đến hệ thống cống vòm ngầm do người Pháp xây dựng dưới lòng khu vực Chợ Lớn. Nhưng điều khiến tôi ớn lạnh sống lưng là những đường mực son đỏ được vẽ đè lên các tuyến đường và dòng kênh.
Những đường son đỏ này chia toàn bộ đô thị thành một trận đồ bát quái khổng lồ. Và ngay tại trung tâm của trận đồ, nơi giao thoa của ba long mạch ngầm lớn nhất thành phố, người vẽ bản đồ đã chấm một điểm son lớn hình giọt máu, kèm theo dòng chú thích chữ Hán: "Huyệt Nhãn - Trấn Mộc Chi Xứ".
Vị trí của chấm son ấy, đối chiếu với tọa độ địa chính hiện đại ghi chép bên lề bằng tiếng Pháp, trùng khớp hoàn toàn với vị trí của căn dinh thự cổ họ Trần mà tôi đang đứng.
Tôi lật tiếp các trang sau. Bên dưới các bản vẽ kỹ thuật là những trang giấy ghi chép bằng bút lông, nét chữ sắc bén, hung hiểm, tràn ngập oán khí. Từng dòng chữ ghi lại chi tiết quá trình thu thập tà khí từ những điểm đất chết khắp miền Nam: những bãi tha ma thời dịch bệnh tả, những hố chôn tập thể của các cuộc khởi nghĩa bất thành thời thuộc địa, và đặc biệt là các ngôi mộ cổ bị đào trộm.
Một trang ghi chép vào tháng Bảy năm 1925 thu hút toàn bộ sự chú ý của tôi. Nét mực son ở trang này đỏ thắm một cách bất thường, giống hệt màu máu tươi trên sa bàn:
"Đất Sài Gòn vốn là vùng đầm lầy trũng thủy, khí âm tụ kết dưới tầng bùn sâu nghìn năm không tan. Muốn khởi tạo đại nghiệp ngàn đời, ắt phải dùng đại mộc ngâm tẩm tử khí để trấn áp hung sát, chuyển hóa huyết khí của muôn dân thành phúc trạch cho một họ. Địa mạch dưới chân dinh thự này thông thẳng xuống tầng khí âm sâu nhất của thành phố. Mỗi chu kỳ ba mươi năm, khí đất lại thức giấc một lần, đòi hỏi phải có vật sống hiến tế để tiếp tục nuôi dưỡng rễ sưa..."
Từng câu từng chữ như những mũi kim đâm thẳng vào tâm trí tôi.
Tiếng thở khò khè vọng lên từ lòng đất lúc nãy không phải là hiện tượng tự nhiên của cấu trúc địa chất rỗng. Đó là tiếng rên siết của tầng khí âm trăm năm, thứ tà khí bị giam cầm nhân tạo dưới lớp móng bê tông cốt thép của gia tộc tôi.
Cha tôi, Trần Thế Hùng, cùng các thế hệ đi trước của dòng họ Trần đã cố tình xây dựng dinh thự này ngay trên huyệt nhãn của toàn bộ mạng lưới khí âm. Họ dùng sa bàn gỗ sưa đỏ làm chiếc nắp phong ấn, đồng thời biến nó thành chiếc van hút cạn sinh khí của thành phố, biến vận may của người khác thành sự thịnh vượng ngút trời của tập đoàn Trần Thị.
Nhưng chiếc van ấy không thể tự hoạt động. Nó cần có người điều khiển, và quan trọng hơn, nó cần có kẻ gánh nghiệp.
Tôi ngẩng đầu lên nhìn Lão Thất. Người gác hầm già vẫn đứng bất động bên cạnh bàn đá cẩm thạch. Ánh sáng đèn pin hắt lên khuôn mặt chằng chịt những vết sẹo sâu hoắm của lão, biến gương mặt ấy thành một chiếc mặt nạ gỗ xám xịt không cảm xúc.
Lão Thất đưa ngón tay trỏ khẳng khiu chỉ thẳng vào ngực tôi, nơi trái tim đang đập theo nhịp điệu của sa bàn. Sau đó, lão lật sang trang cuối cùng của xấp thư tịch cũ.
Trang giấy này không vẽ bản đồ, cũng không ghi chép tà thuật Lỗ Ban. Nó là một bản danh sách ghi lại họ tên, ngày tháng năm sinh và bát tự của những người từng bước xuống căn hầm thứ ba này.
Ở đầu danh sách là tên của ông nội tôi, người đã đột tử vì vỡ mạch máu não vào đúng năm tôi tròn một tuổi. Tiếp theo là tên của hai người bác ruột của tôi, cả hai đều chết trẻ trong những vụ tai nạn giao thông thảm khốc mà thi thể bị dập nát biến dạng hoàn toàn.
Và ở dòng thứ tư, bằng một nét mực son mới được viết cách đây chưa lâu, họ tên của mẹ tôi hiện lên rõ mồn một. Bà qua đời vì một căn bệnh teo cơ bí ẩn khi tôi mới mười hai tuổi. Tôi vẫn nhớ như in những ngày cuối đời của mẹ, các khớp xương của bà cứng đờ ra, da dẻ khô ráp nứt nẻ như vỏ cây khô, hơi thở tanh nồng mùi gỗ mục.
Khi ấy, các bác sĩ hàng đầu đều lắc đầu bó tay trước căn bệnh lạ. Nhưng giờ đây, nhìn vào những vết nứt rỉ nhựa đen trên cánh tay trái của chính mình, tôi đã hiểu mẹ tôi thực sự chết vì điều gì.
Bà không hề mắc bệnh nan y. Bà đã bị biến thành một vật chứa nghiệp, bị hiến tế để duy trì sự vận hành của cỗ máy ma quỷ này.
Dòng thứ năm bên dưới tên mẹ tôi vẫn còn để trống một khoảng trắng lạnh lẽo.
Lão Thất nhìn tôi trừng trừng qua đôi mắt mù lòa. Bàn tay lão vỗ nhẹ lên xấp thư tịch cổ, rồi chỉ ngược về phía trung tâm của sa bàn gỗ sưa đỏ đang phập phồng thở trong bóng tối.
Nguồn cơn của toàn bộ chuỗi bi kịch, nguồn gốc thực sự của khúc gỗ sưa nghìn năm tuổi này vẫn còn nằm sâu hơn nữa bên trong những trang tài liệu mục nát kia, chờ đợi tôi lột trần bộ mặt thật của đế chế mang tên Trần thị Mộc Nghiệp.