Bảo Gia Vạn Đại - Quyển 1: Bát Diện Khí Hung - Chương 27: Pho Tượng Bằng Gỗ Mun
Không khí quanh đài bát giác lạnh buốt đến mức từng hơi thở tôi phả ra đều ngưng tụ thành làn khói trắng đục. Cái lạnh ở độ sâu mười hai mét dưới lòng…
Nội dung chương
Không khí quanh đài bát giác lạnh buốt đến mức từng hơi thở tôi phả ra đều ngưng tụ thành làn khói trắng đục. Cái lạnh ở độ sâu mười hai mét dưới lòng đất không mang phong vị của mùa đông phương Bắc, mà thấm đẫm hơi ẩm thối rữa của bùn lầy tầng đáy cùng mùi tanh nồng đặc trưng của nhựa cây ủ lâu năm dưới huyệt mộ.
Tôi dừng chân trên phiến đá hoa cương đen của tầng thềm thứ bảy. Dưới đế giày da, những đường rãnh xẻ rỉ máu đỏ sẫm vẫn chậm rãi luân chuyển, phát ra những tiếng xì xào rất nhỏ hệt như tiếng bọt khí sủi tăm trong một ấm nước đang sôi cạn. Phía sau lưng tôi, Lão Thất chống chiếc gậy gỗ mun đứng bất động bên ngoài rìa đài đá. Đôi mắt mù lòa của ông ta hướng thẳng về phía trước, hai lỗ tai teo tóp hơi giật giật, lồng ngực gầy guộc phập phồng theo từng nhịp thở nặng nề.
Chùm sáng vàng vọt từ chiếc đèn pin trên tay tôi run rẩy cắt ngang màn đêm đặc quánh. Ánh sáng lướt qua lớp đá đen bóng lộn, quét qua bốn mươi chín cây cọc sắt khắc đầy phù chú Hắc Lỗ Ban rồi dừng lại ở tâm điểm của đài bát giác.
Tại lỗ tròn khoét giữa bệ đá, phần lõi của cỗ quan tài gỗ sưa đỏ nghìn năm tuổi trồi lên khỏi mặt sàn chừng hai gang tay. Nó không phải là một súc gỗ khô chết. Bề mặt nó uốn lượn chằng chịt các đường gân xơ xác, màu đỏ thẫm như màu gan heo luộc dở, liên tục co bóp từng nhịp đều đặn. Cứ mỗi lần thớ gỗ sưa siết lại, chất dịch đỏ sẫm quánh đặc lại rỉ ra từ các khe nứt, chảy tràn xuống mặt đá rồi chia đều vào bốn mươi chín nhánh rãnh dẫn máu.
Ngay trên đỉnh của khối lõi gỗ đang phập phồng ấy, một bức tượng nhỏ ngự trị giữa vòng xoáy của oán khí.
Tôi nuốt một ngụm nước bọt cay đắng xuống cổ họng khô khốc, cẩn thận nhấc từng bước chân tiến lại gần. Cánh tay trái của tôi lúc này cứng đờ, lớp da nứt nẻ thành từng vệt dài màu xám tro, rỉ ra những giọt dịch dính dính bốc mùi hăng hắc. Khi khoảng cách giữa tôi và trung tâm chỉ còn lại ba bước chân, một luồng áp lực vô hình từ đỉnh đài đá ập thẳng vào lồng ngực. Trọng lực quanh bệ thờ dường như tăng vọt gấp đôi. Khớp gối tôi kêu lên răng rắc, hai bả vai nặng trĩu xuống hệt như có hai tảng đá tảng vô hình vừa hạ đặt lên thân thể.
Tôi cắn răng, dồn toàn bộ sức nặng vào chân phải, cúi người soi thẳng luồng sáng đèn pin vào vật thể trước mắt.
Đó là một pho tượng gỗ có chiều cao chỉ độ một gang tay, chừng hai mươi centimet. Bức tượng được tạc từ gỗ mun sừng đen tuyền, thứ chất liệu đặc quánh, nặng trịch và lạnh ngắt. Dưới ánh đèn, thớ gỗ mun đen bóng nhờn nhợt, phản chiếu thứ ánh sáng xám xịt kim khí, hoàn toàn đối lập với sắc đỏ bầm đục ngầu của khối lõi sưa bên dưới.
Bức tượng không đứng thẳng, cũng không mang tư thế tọa thiền tôn nghiêm của các bậc thần Phật thường thấy trong các đền miếu cổ truyền. Người thợ khắc đã cố tình tạc nó trong một tư thế cực kỳ quái đản và tàn khốc: toàn bộ thân tượng gập rạp xuống, hai đầu gối quỳ dập trên mặt gỗ sưa, hai cánh tay bị bẻ quặt ngược ra sau lưng bằng những góc độ gãy vụn phi tự nhiên.
Đầu bức tượng gục sát xuống tận đầu gối, cái cổ dài ngoằng vặn vẹo về phía trước để lộ rõ từng đốt sống lưng chạm nổi gồ ghề. Cả dáng hình của pho tượng toát lên một nỗi thống khổ tột cùng, một sự khuất phục tuyệt đối của một kẻ tử tù đang cúi đầu chờ lưỡi đao hành quyết rơi xuống, hoặc một kẻ mang tội phản nghịch bị kết án phải gánh chịu hình phạt đời đời kiếp kiếp.
Nhưng điều làm tôi kinh hãi hơn cả là những sợi dây trói buộc trên thân tượng.
Quanh thân pho tượng gỗ mun, người ta quấn chặt hàng chục vòng xích đồng li ti. Từng mắt xích nhỏ hơn hạt tấm, được rèn dũa vô cùng tinh xảo từ thứ đồng đen xỉn màu. Chúng không chỉ quấn quanh bề mặt ngoài; người cắm yểm đã dùng lực cực mạnh để siết chặt những vòng xích này, khiến kim loại ăn sâu vào thớ gỗ mun rắn chắc, tạo thành những vết lằn sâu hoắm, cắt nát lớp vỏ bóng bẩy của bức tượng thành từng mảng nham nhở.
Đầu mối của những sợi xích đồng này được đóng thẳng vào khối gỗ sưa bằng những chiếc đinh tán tí hon không đầu. Chúng ghim chặt bức tượng vào phần lõi sống bên dưới, khóa cứng nó lại, biến nó thành một phần gắn liền không thể tách rời với cỗ quan tài nghìn năm tuổi.
Từ bề mặt pho tượng gỗ mun, một làn chướng khí mỏng màu đen kịt bốc lên nghi ngút. Thứ khí đó đặc quánh, bốc ra mùi kim loại han rỉ quyện với mùi tóc cháy khét lẹt. Không gian trong phạm vi nửa mét quanh pho tượng dường như bị bóp méo, ánh sáng đèn pin chiếu vào lập tức bị tán xạ thành một quầng mờ đục, lạnh đến mức các đầu ngón tay cầm đèn của tôi bắt đầu tê dại, mất hết cảm giác.
Tôi thở hắt ra một hơi, lồng ngực thắt lại trong từng cơn co rút đau đớn. Vết nứt trên cánh tay trái của tôi bỗng nhiên giật giật, mạch máu đập rộn ràng theo một tần số kỳ lạ. Nhịp đập của cánh tay tôi hoàn toàn trùng khớp với nhịp phập phồng của khối lõi gỗ sưa, và cũng trùng khớp với từng đợt chướng khí đen bốc ra từ bức tượng gỗ mun.
Sự liên kết quái đản này không phải là ảo giác. Cơ thể tôi đang phản ứng trực tiếp với vật phẩm tà môn đang ngự trị trước mắt.
Tôi điều chỉnh tiêu cự đèn pin, rọi sát hơn vào phần lưng còng gập của pho tượng.
Tại đó, dọc theo sống lưng bị uốn cong của hình nhân, tôi nhìn thấy một cảnh tượng khiến da đầu mình tê rần.
Găm ngập sâu vào hai bên bả vai của bức tượng là hai hàng lỗ tròn li ti, mỗi bên có đúng năm mươi tư lỗ, tổng cộng là một trăm lẻ tám điểm cắm. Từ mỗi lỗ tròn ấy vươn ra một sợi dây mảnh mai màu đỏ sẫm. Đó là những sợi dây tơ hồng se chặt, nhưng đã được ngâm qua một thứ dung dịch đặc biệt khiến sợi tơ đanh quánh lại như cước, mang màu đỏ của máu đọng lâu ngày.
Một trăm lẻ tám sợi tơ hồng này không buông thõng. Chúng căng phắt như những sợi dây đàn violin được lên dây hết cỡ, vươn cao lên không trung rồi tản ra bốn phương tám hướng của căn hầm thứ ba.
Tôi ngước mắt nhìn theo hướng đi của những sợi dây tơ máu.
Chúng bay lơ lửng giữa không gian tĩnh mịch, vượt qua khoảng cách mười mét của đỉnh đài bát giác, chui qua những khoảng trống giữa bốn mươi chín cọc sắt yếm bùa, rồi hạ thấp dần xuống bề mặt sa bàn Bách Mộc Yếm Thắng bên dưới.
Một sợi tơ nối thẳng tới mô hình cây cầu vượt thép ở cửa ngõ phía Đông, nơi tuần trước vừa xảy ra vụ lật xe bồn thảm khốc cướp đi sinh mạng của năm người.
Một sợi tơ khác cắm sâu vào nóc tòa chung cư cũ kỹ ở quận Năm, nơi một người đàn ông trung niên đột ngột phát hỏa tự thiêu giữa đêm khuya không rõ nguyên do.
Một sợi tơ vươn dài về phía khu đất vàng trung tâm Chợ Lớn, cắm chuẩn xác vào vị trí công trường ngổn ngang của tập đoàn Hoàng Phát. Nơi đó, cây đinh đồng dài ba tấc đang găm sâu vào khối gỗ sưa mô phỏng, phát ra thứ ánh sáng đỏ quạch đầy sát khí.
Toàn bộ một trăm lẻ tám sợi tơ hồng đều nối thẳng đến các điểm cắm đinh trọng yếu trên khắp bản đồ thu nhỏ của thành phố.
Hàng triệu số phận, hàng vạn công trình, những dòng sinh khí và tài lộc khổng lồ của cả vùng đất phồn hoa này đều đang bị thắt chặt bởi mạng lưới tơ hồng ma quỷ ấy. Nhưng điều kinh khủng nhất nằm ở cơ chế chuyển giao nghiệp lực của trận pháp.
Hắc Lỗ Ban đoạt vận trời đất thì ắt phải chịu sự trừng phạt của thiên đạo. Tai ương, bệnh tật, oán hận và cái chết từ khắp nơi không tự nhiên biến mất. Toàn bộ những thứ dơ bẩn và tàn khốc ấy, thay vì giáng xuống đầu kẻ chủ mưu là cha tôi, lại theo một trăm lẻ tám sợi tơ hồng này chảy ngược toàn bộ về đỉnh đài bát giác.
Tất cả oán nghiệp của một đô thị rộng lớn đều đè nặng lên đôi vai của pho tượng gỗ mun nhỏ bé bằng gang tay này.
Bức tượng tạc dáng quỳ gối gù lưng chịu tội không phải là một sự ngẫu nhiên nghệ thuật. Nó được tạo ra để gánh vác. Nó là điểm tập kết cuối cùng của toàn bộ hung sát, là chiếc van xả nghiệp để người điều khiển sa bàn có thể thảnh thơi đứng trên đỉnh cao quyền lực mà không phải trả giá bằng tính mạng của chính mình.
Đây chính là Trấn Nghiệp Chi Tâm. Vật thế mạng tối cao của dòng họ Trần.
Lồng ngực tôi bỗng nhiên trào lên một cảm giác ngột ngạt khủng khiếp. Không khí xung quanh đặc quánh lại như keo dán sắt, chèn ép vào khí quản khiến tôi phải há miệng hít từng ngụm khí lạnh buốt một cách khó nhọc. Mắt tôi cay xè, mồ hôi lạnh toát ra ướt đẫm lưng áo sơ mi bên trong lớp vest đen.
Kẻ nào đang bị giam cầm trong bức tượng này?
Bản giao kèo đẫm máu mà Lão Thất vừa cho tôi xem vẫn còn in hằn từng nét chữ trong ký ức: "Kẻ chấp chưởng Bách Mộc Yếm Thắng phải dâng hiến máu mủ ruột rà làm vật che chắn phản phệ... Kẻ thế mạng sẽ chết dần trong đau đớn, xương thịt hóa mộc, linh hồn bị giam cầm vĩnh viễn trong lõi sưa..."
Ông nội tôi đã chết. Hai người bác ruột đã chết. Mẹ tôi đã chết rũ trong căn biệt thự lạnh lẽo với cơ thể cứng đờ như một khúc gỗ mục. Họ đều đã hoàn thành chu kỳ hiến tế của mình trong quá khứ để cha tôi có thể đặt nền móng cho đế chế Trần thị Mộc Nghiệp hùng mạnh như ngày hôm nay.
Nhưng chu kỳ ấy đã hết. Cây đinh đồng cắm trên nóc tòa nhà Hoàng Phát là khởi đầu cho một chu kỳ thâu tóm mới, tàn khốc và quy mô hơn gấp bội.
Pho tượng gỗ mun này đang hoạt động. Nó đang sống, đang gánh chịu sức nặng ngàn cân của những sợi tơ máu kia. Nghĩa là bên trong lõi của bức tượng này, một linh hồn mang cùng dòng máu ruột thịt với Trần Thế Hùng đã bị phong ấn từ lâu, đang từng ngày từng giờ bị nghiền nát để nuôi dưỡng gốc rễ sa bàn.
Ai là kẻ tiếp theo sau mẹ tôi?
Trần Vĩnh Khang? Đứa em trai cùng cha khác mẹ luôn kiêu ngạo, hống hách và thèm khát chiếc ghế thừa kế đến phát điên? Hay là một đứa con rơi vãi nào khác mà cha tôi giấu kín ở một góc tối nào đó của thành phố này?
Tôi cần phải biết. Tôi buộc phải nhìn thấy tận mắt danh tính của con mồi xấu số đang quỳ rạp dưới chân mình.
Tôi bước thêm một bước nữa, đầu gối phải khuỵu hẳn xuống mặt đá hoa cương ướt lạnh. Khoảng cách giữa khuôn mặt tôi và pho tượng gỗ mun lúc này chỉ còn chưa đầy nửa thước. Mùi tử khí nồng nặc bốc lên xộc thẳng vào cánh mũi, mang theo vị tanh lợm của máu sống trộn lẫn với mùi gỗ mục ngâm nước ngầm.
Lớp bụi thời gian dày cộp phủ đầy trên đỉnh đầu và dọc sống lưng bức tượng. Những sợi mạng nhện xám xịt giăng mắc chằng chịt giữa các vòng xích đồng, bám chặt vào lớp chu sa khô khốc vương vãi trên các thớ gỗ mun. Bụi bặm và cặn bẩn che lấp hoàn toàn những nét chạm khắc chi tiết trên thân tượng, biến nó thành một khối đen đúa, mờ mịt và u ám.
Nhưng ở khoảng cách gần này, tôi lờ mờ nhận ra dưới lớp bụi xám bám trên tấm lưng còng của hình nhân có những đường rãnh xẻ nhân tạo. Đó là những nét chữ được khắc chìm vào thớ gỗ mun bằng một ngọn dao trổ cực kỳ sắc bén.
Chữ khắc trên lưng vật thế mạng Lỗ Ban luôn ghi lại ba thứ then chốt nhất: Họ tên đầy đủ, ngày giờ sinh tháng đẻ theo can chi bát tự, và một lời nguyền máu để khóa chặt hồn phách vào cõi chết.
Bàn tay phải của tôi run lên bần bật. Ngón tay trỏ và ngón giữa hơi co lại, cứng đờ vì cái lạnh thấu xương của bệ đá. Tôi hít sâu một hơi để ổn định lại nhịp tim đang đập loạn xạ trong lồng ngực, rồi từ từ nâng tay lên.
Từng tấc khoảng cách rút ngắn lại chậm chạp. Đầu ngón tay tôi lướt qua làn sương đen mờ mịt đang bốc lên từ pho tượng, cảm nhận rõ rệt từng đợt sóng hàn khí buốt giá cắn nuốt da thịt.
Dưới chân tôi, khối lõi gỗ sưa đỏ nghìn năm tuổi bỗng co thắt mạnh một nhịp. Tiếng sợi gỗ ma sát rít lên ken két chói tai.
Mặc kệ sự rung chuyển dưới lòng đất, tôi duỗi thẳng ngón tay, chạm nhẹ vào lớp bụi xám và mạng nhện phủ trên lưng hình nhân, chuẩn bị gạt sạch lớp cặn phong trần để lột trần danh tính của kẻ đang gánh chịu bản án thế mạng cho dòng họ Trần.