Bảo Gia Vạn Đại - Quyển 3: Huyết Mạch Tương Tàn - Chương 4: Khách Hàng Kỳ Bí
Tiếng gõ cửa thứ ba dứt hẳn, để lại một khoảng lặng buốt giá bao trùm gian tiệm mộc không tên. Tôi đứng chôn chân trên nền gạch tàu, toàn bộ trọng lượng…
Nội dung chương
Tiếng gõ cửa thứ ba dứt hẳn, để lại một khoảng lặng buốt giá bao trùm gian tiệm mộc không tên.
Tôi đứng chôn chân trên nền gạch tàu, toàn bộ trọng lượng cơ thể dồn lên chiếc chân trái đã biến thành khúc gỗ lim thô ráp. Từ lòng đất bên dưới, luồng âm khí cổ xưa bò dọc theo từng thớ gỗ xơ xác, chạy thẳng lên khớp gối, khiến các đường vân nâu xám dưới lớp da tôi căng cứng lên đau nhói. Đó là một thứ khí tức ẩm mốc, tanh nồng mùi bùn rêu và kim loại hoen rỉ qua nhiều thế kỷ, hoàn toàn khác biệt với tử khí của cây sưa đỏ dưới hầm sa bàn nhà họ Trần.
Thanh Nhã áp lưng vào bức vách gỗ ghép, ngón tay cô siết chặt chuôi cây đinh bạc sắc nhọn. Cô ra hiệu cho tôi giữ im lặng bằng một cái lắc đầu khẽ khàng. Chiếc áo bà ba màu nâu sẫm của cô bay nhẹ theo luồng gió luồn qua khe cửa lá sách. Đôi mắt sáng quắc của người kế thừa Bạch Lỗ Ban khóa chặt vào mép cánh cửa dưới thấp, nơi một vệt bóng đen kịt đang in hằn trên bậu cửa xi măng loang lổ.
Vệt bóng ấy không cử động theo nhịp thở của người sống. Nó đứng im phăng phắc, thấp lè tè và gãy khúc một cách dị dạng.
Tôi hít một hơi sâu, mùi nhựa cây trong lồng ngực lại trào lên đắng ngắt nơi cuống họng. Cánh tay trái cứng quắc vươn ra, ngón tay gỗ cào nhẹ vào vạt áo để lấy lại chút cảm giác thô ráp. Tôi không thể cứ trốn mãi sau lưng một người con gái, nhất là khi cơ thể quái đản này đang thôi thúc tôi bước tới đối diện với mọi tà khí của chốn Chợ Lớn.
Tôi bước khập khiễng ba bước về phía cửa, bàn chân gỗ nện xuống nền gạch tạo ra âm thanh cồm cộp khô khốc. Tôi vươn bàn tay phải còn lành lặn, từ từ kéo thanh the cài bằng gỗ sao đã mòn vẹt.
Cánh cửa gỗ mở ra một khe hẹp vừa đủ một người nhìn.
Gió sớm từ con hẻm sâu hút thổi thốc vào mặt, mang theo mùi dầu mè chiên khét lẹt của quán ăn đầu ngõ, mùi khói nhang trừ tà của miếu thờ Thổ Địa đối diện và cả hơi sương lạnh ngắt đọng trên những mái ngói âm dương rêu phong. Nhưng ngự trị ngay trước bậc thềm lại là một mùi hoàn toàn khác: mùi vải liệm ẩm mốc ngâm qua nước vôi chết.
Đứng trước cửa là một bà lão người Tiều lưng còng gập hẳn xuống, đến mức đỉnh đầu của bà ta chỉ ngang tầm ngực tôi. Bà lão vận một bộ đồ xẩm bằng lụa đen bóng đã sờn rách ở mép tay áo, bên ngoài khoác chiếc áo khoác len màu chàm cũ kỹ cáu bẩn. Mái tóc bà ta thưa thớt, bạc phơ như rễ tre khô, búi lỏng lẻo sau gáy bằng một chiếc trâm sừng trâu đen trũi.
Khi bà ta từ từ ngước mặt lên, tôi bất giác siết chặt then cửa.
Khuôn mặt bà lão chằng chịt những nếp nhăn sâu hoắm như vỏ cây khô bị nứt nẻ sau trận hạn hán kéo dài. Hai hốc mắt trũng sâu, bên trong là đôi đồng tử đục ngầu một màu trắng dã của chứng cườm nước nặng, gần như không còn nhìn thấy tròng đen. Đôi mắt ấy không thể nhìn thấy ánh sáng mặt trời, nhưng khi bà ta ngước lên, tôi cảm nhận rõ ràng ánh nhìn lạnh toát của bà ta đang đóng đinh thẳng vào ngực tôi, xuyên qua lớp áo mỏng để chạm tới vết nứt rỉ máu đen nơi tim.
Bà lão không mang guốc dép, hai bàn chân trần gầy guộc đầy những vết sẹo nứt toác đứng bẹp trên nền đá xanh ẩm ướt. Trên hai tay bà ta, được bọc cẩn thận trong một tấm vải xô màu trắng ngà ố vàng từng mảng lớn, là một vật thể hình khối chữ nhật nặng trịch. Tấm vải bọc ấy thô ráp, mép vải tưa ra những sợi chỉ mục, chính là loại vải liệm chuyên dùng để bó xác người chết trước khi nhập quan.
- Cửa tiệm... mở rồi sao? - Bà lão cất tiếng.
Giọng bà ta lơ lớ tiếng Việt pha đặc sệt âm sắc Triều Châu, khàn đặc và the thé như tiếng hai mảnh sành cọ xát vào nhau dưới đáy giếng hoang. Mỗi lần phát âm, chiếc cằm nhăn nheo của bà ta lại run rẩy kịch liệt.
Tôi không mở rộng cửa ra thêm, thân người đứng chắn ngay lối đi, che khuất bóng dáng Thanh Nhã đang đứng nép trong góc tối:
- Tiệm này chưa treo biển, cũng chưa nhận sửa bàn ghế. Bà tìm nhầm chỗ rồi.
Bà lão không lùi bước, chiếc lưng còng vẫn giữ nguyên góc gập kỳ dị. Đôi môi thâm sì mỏng dính của bà ta khẽ giật giật, hé lộ hàm răng đen nhánh vì tục nhuộm răng cổ xưa:
- Không nhầm. Mùi nhựa sưa đỏ tanh nồng thế này... ba mươi năm rồi Chợ Lớn mới lại ngửi thấy. Kẻ gánh đinh của dòng họ Trần đang ở đây. Người tháo mộng của họ Lê cũng ở đây. Lão tìm đúng chỗ rồi.
Lời nói của bà lão vừa thốt ra, không khí trong tiệm mộc lập tức đông cứng lại. Thanh Nhã từ trong góc tối bước vụt ra, cây đinh bạc trên tay cô giấu kín dưới ống tay áo rộng nhưng mũi nhọn đã chĩa thẳng về phía trước. Cô nheo mắt nhìn bà lão, giọng nói trầm xuống đầy vẻ đề phòng:
- Bà là ai? Ai chỉ đường cho bà tới đây?
Bà lão không trả lời câu hỏi của Thanh Nhã. Bà ta chậm rãi cúi người thấp hơn nữa, dùng hai cánh tay gầy trơ xương nâng bọc vải liệm lên cao ngang ngực, đưa thẳng về phía tôi:
- Người chết nằm dưới đất lạnh bảy mươi năm, muốn mở mắt nhìn lại trần gian một lần. Nhưng lũ bất hiếu dùng đinh phong quan, khóa chặt đường luân hồi. Thợ mộc giỏi nhất Chợ Lớn đều đã chết hoặc bỏ trốn. Chỉ có bàn tay gỗ của kẻ cùng huyết thống với kẻ cắm đinh... mới chạm vào được thứ này mà không bị đứt ruột nát gan.
Tôi nhìn khối vật thể bọc vải liệm trên tay bà lão. Một lực hút vô hình lạnh buốt từ khối vật đó truyền thẳng vào các đầu ngón tay gỗ của tôi, khiến cánh tay trái giật nảy lên từng hồi. Từng thớ gỗ lim ghép trên da thịt tôi bắt đầu nóng rực, sinh ra phản ứng bài xích dữ dội với luồng khí tức u uẩn toát ra từ bên trong bọc vải.
Thanh Nhã nhìn tôi, ánh mắt cô hiện lên sự cảnh báo rõ rệt. Nhưng tôi biết, trong tình thế lẩn trốn hiện tại, việc một người ngoài nắm rõ danh tính của cả hai chúng tôi tìm đến tận cửa không thể nào là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Nếu từ chối, bí mật về tiệm mộc này có thể sẽ bị lộ ra ngoài ngay trước khi mặt trời lên cao.
- Vào đi. - Tôi nghiêng người sang một bên, cánh cửa gỗ mở rộng ra.
Bà lão không nói một lời, lê từng bước chân trần kéo lê thê trên nền gạch tàu, đi thẳng vào bên trong gian xưởng chật hẹp. Mùi vải liệm ẩm mốc lập tức lấn át cả mùi phoi bào gỗ hương và dầu hỏa. Bà ta điềm nhiên tiến đến chiếc bàn thợ dài kê giữa phòng, đặt bọc vải nặng trịch xuống mặt bàn gỗ trắc mà tôi vừa bào nhẵn đêm qua.
Một tiếng "thịch" nặng nề vang lên. Bụi gỗ trên mặt bàn bay tung lên trong không khí.
Bà lão lùi lại một bước, hai bàn tay giấu kín vào trong ống tay áo xẩm đen, đôi mắt đục ngầu hướng về phía tôi như chờ đợi.
Thanh Nhã lập tức bước tới cạnh tôi. Cô lấy từ trong túi áo ra một nắm bột màu xám tro, rắc thành một vòng tròn khép kín xung quanh chân chiếc bàn thợ. Đó là tro của lá ngải cứu sao khô trộn với mạt cưa gỗ dâu, dùng để ngăn chặn tà khí phát tán ra phạm vi rộng.
- Để tôi mở. - Thanh Nhã nói khẽ, tay cô cầm thước Lỗ Ban bằng đồng đỏ đưa lên mép vải.
- Khoan đã. - Tôi đưa bàn tay gỗ trái giữ lấy cổ tay cô. - Bà ta nói đúng. Tà khí này có tính chất ăn mòn da thịt sống. Tay cô là tay người, chạm vào vải liệm ngâm vôi chết bảy mươi năm sẽ bị bỏng rộp ngay. Tay tôi... không còn biết đau nữa.
Thanh Nhã nhìn xuống cánh tay xù xì màu nâu sẫm của tôi, môi cô mím chặt lại nhưng cuối cùng cũng gật đầu lùi lại nửa bước, mắt không rời từng cử động của bà lão người Tiều.
Tôi hít sâu một hơi, vươn những ngón tay gỗ thô kệch nắm lấy mép tấm vải liệm ố vàng.
Lớp vải xô mục nát chạm vào bề mặt gỗ lim của bàn tay tôi phát ra tiếng xèo xèo nhỏ xíu, giống như giọt nước rơi vào chảo mỡ sôi. Một làn khói trắng mỏng manh bốc lên, mang theo mùi lưu huỳnh và thạch tín nồng nặc. Nếu đây là bàn tay bằng da thịt người bình thường, lớp da ngoài chắc chắn đã bị loét ra vì độc chất ướp xác. Nhưng trên lớp gỗ của tôi, nó chỉ để lại những vệt ố xám nhạt rồi nhanh chóng bị thớ gỗ hấp thu sạch sẽ.
Tôi từ từ lật từng lớp vải liệm sang hai bên.
Vật phẩm bên trong dần lộ diện dưới ánh sáng nhập nhoạng của ngọn đèn dầu treo trên xà nhà.
Đó là một chiếc hộp gỗ hình chữ nhật, dài chừng hai gang tay, rộng hơn một gang, cao khoảng một tấc rấc. Toàn bộ chiếc hộp được chế tác từ gỗ trắc đen nguyên khối, loại gỗ quý hiếm thời Mãn Thanh có độ bền hàng trăm năm và tỷ trọng nặng hơn cả nước. Bề mặt hộp không hề được đánh bóng bằng sáp hay vec-ni, mà phủ một lớp dầu chu sa đỏ sẫm đã xỉn màu theo thời gian, tạo nên một vẻ ngoài u ám như một cỗ quan tài thu nhỏ.
Bốn góc hộp được bo tròn bằng kỹ thuật ghép mộng âm dương tinh xảo đến mức không hề thấy một khe hở nào.
Trên bề mặt nắp hộp gỗ trắc, chín cây đinh đồng dài găm ngập sâu vào thân gỗ, chỉ để trơ lại phần mũ đinh lồi lên khỏi mặt phẳng chừng nửa phân.
Chín cây đinh ấy đã bị rỉ đồng màu xanh lục bám kín, lớp rỉ dày cộm như vảy rắn. Nhưng dưới ánh đèn dầu le lói, hình dạng của những chiếc mũ đinh vẫn hiện lên rõ mồn một. Chúng không phải là mũ đinh tròn thông thường, mà được đúc theo hình hoa thị tám cánh vặn xoắn theo chiều kim đồng hồ, ở chính giữa mỗi cánh hoa đều có một lỗ nhỏ li ti như mắt kim.
- Đinh Lỗ Ban hoa thị... - Thanh Nhã thốt lên, giọng cô run rẩy một cách bất thường. Cô nghiêng người tới sát chiếc hộp, ánh mắt dán chặt vào vị trí của từng cây đinh. - Cửu Tinh Đoạt Hồn. Chín cây đinh này đóng theo sơ đồ chòm sao Bắc Đẩu kết hợp với hai ngôi sao phụ Tả Phù và Hữu Bật, nhưng vị trí đã bị đảo nghịch hoàn toàn. Đây là trận đồ Bắc Đẩu Hung Sát!
Tôi nhìn chăm chú vào những cây đinh đồng rỉ sét. Một cảm giác ớn lạnh quen thuộc chạy dọc sống lưng.
Hoa văn hoa thị vặn xoắn này, tỷ lệ đầu đinh này, và cả cái cách mũi đinh cắm xiên một góc bốn mươi lăm độ để khóa chết mạch gỗ bên trong... tất cả đều y hệt như cây đinh dài bảy tấc đang cắm trên ngực bức tượng gỗ mang tên tôi dưới tầng hầm thứ ba nhà họ Trần. Kỹ pháp này, góc búa này, chính là thủ pháp độc môn của Yếm Mộc Phái thuộc dòng họ Trần.
- Chiếc hộp này... từ đâu ra? - Tôi quay sang nhìn bà lão người Tiều, giọng nói trở nên gắt gỏng. - Tại sao trên nắp hộp lại có đinh Lỗ Ban của họ Trần?
Bà lão nhếch mép, để lộ một nụ cười kỳ quái không có chút ấm áp nào:
- Năm 1954, khi người Pháp rút khỏi Sài Gòn, có một gia tộc giàu có người Hoa ở khu vực Chợ Quán muốn đem theo toàn bộ gia sản sang Hồng Kông. Trước khi đi, họ nhờ một người thợ mộc họ Trần đóng chiếc hộp này để cất giữ một món đồ gia bảo của tổ tiên. Người thợ mộc đó nhận một trăm lượng vàng ròng, nhưng đêm trước ngày họ lên tàu, ông ta đã mang chiếc hộp này trả lại trong tình trạng niêm phong chín cây đinh đồng.
Bà lão dừng lại, ngón tay xương xẩu run rẩy chỉ vào nắp hộp:
- Người thợ mộc họ Trần nói, bên trong hộp có một linh vật hộ mệnh nghìn năm, phải dùng chín cây đinh đồng phong ấn để giữ cho vận khí của gia tộc không bị phân tán trên đường vượt biển. Nhưng con tàu chở cả gia đình họ vừa ra tới cửa biển Cần Giờ thì bốc cháy rồi chìm nghỉm, không một ai sống sót. Ba mươi năm sau, chiếc hộp này được thợ lặn mò lên từ đáy biển, nhưng người thợ lặn đó vừa chạm tay vào hộp thì hộc máu mồm mà chết. Sau đó, chiếc hộp lưu lạc qua tay bảy đời chủ nhân, tất cả đều chết bất đắc kỳ tử vì bệnh thủng phổi hoặc hóa điên tự đâm vào tim mình.
Thanh Nhã siết chặt cây đinh bạc trong tay, hơi thở của cô trở nên dồn dập:
- Đây không phải hộp giữ của. Đây là Hòm Hút Mệnh. Người thợ mộc họ Trần đó đã dùng thuật Yếm Mộc để biến chiếc hộp này thành một cái bẫy phong thủy. Mỗi người sở hữu nó, sinh khí và tài lộc đều bị chín cây đinh Bắc Đẩu này hút cạn để chuyển hóa về cho bản thân người thợ mộc. Người thợ mộc nhận một trăm lượng vàng năm đó... tên là gì?
Bà lão ngẩng đầu lên, ánh mắt đục ngầu nhìn thẳng vào mặt tôi, từng chữ thốt ra như những nhát búa nện vào tâm can:
- Trần Khắc Tự. Ông nội của cậu đại thiếu gia đây.
Một tiếng sét như vừa nổ tung trong đầu tôi.
Trần Khắc Tự. Đó là tên của ông nội tôi, người đã sáng lập ra nền móng của tập đoàn Trần Thị trước khi biến mất một cách bí ẩn vào những năm 1980. Cha tôi, Trần Thế Hùng, luôn nói rằng ông nội đã chết vì bạo bệnh ở nước ngoài. Nhưng sự thật đang hiện ra ngay trước mắt tôi: từ hai thế hệ trước, dòng họ Trần đã bắt đầu gieo rắc những cây đinh tà thuật này khắp đất Chợ Lớn để tích tụ tài lộc bằng xương máu của đồng loại.
Chiếc hộp gỗ trắc này không phải là một cổ vật tình cờ trôi dạt. Nó là một trong những tàn tích sống động của tội ác mà tổ tiên tôi đã để lại, một cái bẫy hút mệnh đã tồn tại suốt bảy mươi năm qua mà không hề suy suyển.
- Bà là ai đối với gia tộc người Hoa năm đó? - Tôi gằn từng tiếng, lồng ngực hóa gỗ nhói lên từng cơn đau buốt.
- Lão là đứa con gái duy nhất sống sót vì bị bỏ lại Chợ Lớn năm mười tuổi. - Bà lão nói, giọng bà ta bỗng chùng xuống, mang theo một nỗi hận thù tích tụ qua gần một thế kỷ. - Lão sống đến tận ngày hôm nay, mắt mù, lưng còng, hơi tàn sức kiệt, chỉ để đợi ngày nhìn thấy chiếc hộp này được mở ra. Lão muốn biết, bên trong cỗ quan tài gỗ trắc này rốt cuộc chứa thứ gì mà khiến cha mẹ, anh em lão phải bỏ mạng dưới đáy biển sâu.
Thanh Nhã bước lên một bước, cô quan sát kỹ lưỡng đường mộng chạy dọc mép hộp:
- Không thể mở theo cách thông thường được. Chín cây đinh đồng này cắm xiên góc, đâm xuyên qua hệ thống mộng khóa âm dương bên trong. Nếu dùng xà beng cạy nắp hoặc nhổ đinh một cách thô bạo, cơ quan ngầm bằng gỗ bên trong sẽ sập xuống, nghiền nát toàn bộ vật phẩm bên trong thành bột mịn, đồng thời kích hoạt tà khí phản phệ giết chết người mở hộp ngay tại chỗ.
- Cô là người của Bạch Lỗ Ban. - Bà lão quay sang Thanh Nhã, đôi tai nhăn nheo giật giật. - Cô biết cách giải mộng âm dương. Còn cậu ta... cậu ta mang máu mủ của kẻ đã đóng chiếc hộp này, lại có cánh tay mộc hóa để chống đỡ tử khí của đinh đồng. Hai người hợp sức, chiếc hộp này mới có cơ may mở ra được.
Tôi nhìn xuống chiếc hộp gỗ trắc. Chín cây đinh đồng rỉ xanh như chín con mắt tà ác đang nhìn trừng trừng vào tôi. Một luồng linh cảm sắc bén dội vào ý thức của tôi: chiếc hộp này không chỉ chứa đựng bí mật về cái chết của một gia đình người Hoa, mà nó còn chứa đựng câu trả lời cho nguồn gốc của thuật Yếm Mộc mà cha tôi đang dùng để thao túng cả thành phố.
Trần Khắc Tự đã học thứ tà thuật này từ đâu trước năm 1954? Và món đồ được phong ấn bên trong chiếc hộp này... liệu có liên quan gì đến cây gỗ sưa nghìn năm tuổi dưới lăng mộ cổ hay không?
- Nếu chúng tôi giúp bà mở chiếc hộp này ra... - Tôi ngước nhìn bà lão người Tiều. - Bà có thể cho tôi biết những gì bà biết về Trần Khắc Tự không?
Bà lão cười khùng khục trong họng, âm thanh nghe như tiếng lá khô cọ vào đá:
- Mở được nó mà còn sống sót, toàn bộ những gì bên trong hộp và cả mạng già này của lão... đều thuộc về cậu. Nhưng hãy cẩn thận, đại thiếu gia. Đinh của họ Trần một khi đã đóng xuống, muốn nhổ lên... chưa bao giờ là chuyện không phải trả bằng máu.
Tôi quay sang nhìn Thanh Nhã. Cô không né tránh ánh mắt tôi, bàn tay cô nắm chặt lấy cây đinh bạc, chiếc thước Lỗ Ban bằng đồng đỏ đã được đặt ngay ngắn bên cạnh mép hộp gỗ trắc.
Bên ngoài con hẻm, tiếng còi xe máy và tiếng rao hàng của buổi sáng Chợ Lớn bắt đầu rộ lên ồn ã, nhưng bên trong gian tiệm mộc chật hẹp này, một cuộc đối đầu nghẹt thở giữa hai dòng phái Lỗ Ban truyền kiếp đã chính thức bắt đầu trên nắp một cỗ quan tài gỗ trắc cổ xưa.