Bảo Gia Vạn Đại - Quyển 5: Vạn Đại Tái Sinh - Chương 77: Sự Tha Thứ Cuối Cùng
Cánh cửa dẫn xuống tầng hầm thứ ba của dinh thự cổ dòng họ Trần đã sụp đổ phân nửa dưới lớp gạch đá vỡ vụn. Tôi cầm chiếc xẻng sắt và chiếc túi vải thô,…
Nội dung chương
Cánh cửa dẫn xuống tầng hầm thứ ba của dinh thự cổ dòng họ Trần đã sụp đổ phân nửa dưới lớp gạch đá vỡ vụn.
Tôi cầm chiếc xẻng sắt và chiếc túi vải thô, bước từng bước cẩn trọng xuống cầu thang bê tông nứt toác. Phía sau tôi, Thanh Nhã xách ngọn đèn bão, ánh lửa vàng ấm áp quét qua những mảng tường loang lổ vết cháy xém và khói đen. Không khí dưới độ sâu mười hai mét dưới lòng đất không còn cái lạnh thấu xương của tử khí ngâm lăng mộ, cũng không còn mùi tanh nồng kinh tởm của nhựa sưa hắc ám. Mọi thứ chỉ còn mùi tro tàn nguội ngắt và vị ẩm ướt của đất thịt sau cơn mưa rào đêm qua.
Khi trận chiến kết thúc, chiêu thức Hóa Mộc Vi Sinh cùng ngọn lửa thanh tẩy đã thiêu rụi toàn bộ Sa Bàn Bách Mộc Yếm Thắng. Cây sưa nghìn năm trút bỏ lớp vỏ tà ác, nở hàng vạn đóa hoa trắng tinh khiết rồi tự hóa thành tro bụi. Cùng với sự tan biến của Mộc Tinh, cả khu rừng ngầm khổng lồ từng đâm xuyên sàn bê tông cũng sụp xuống, chôn vùi tất cả những tham vọng điên cuồng vào lòng đất sâu.
Tôi dừng lại ở gian phòng trung tâm, nơi từng đặt bệ sa bàn mô phỏng toàn bộ Sài Gòn và Chợ Lớn.
Giữa đống tro bụi xám trắng chất cao quá đầu gối, tôi tìm thấy những gì còn sót lại của hai con người từng khuấy đảo cả gia tộc. Một chiếc đồng hồ mạ vàng của cha tôi - Trần Thế Hùng, mặt kính vỡ nát nằm cạnh một đoạn xương tay đã hóa than đen nhánh. Cách đó vài bước chân, chiếc bật lửa khắc tên Trần Vĩnh Khang nằm vùi dưới lớp xỉ than, bên cạnh vài mảnh hài cốt rải rác của người em trai cùng cha khác mẹ.
Cả hai người họ, một kẻ cả đời toan tính đoạt vận khí đất trời, một kẻ mù quáng chạy theo chiếc ghế quyền lực đẫm máu, rốt cuộc cũng chỉ còn lại những vụn xương vô tri nằm cạnh nhau trong bóng tối.
Tôi quỳ một chân xuống mặt đất lạnh, cẩn thận dùng hai tay nhặt từng mẩu tro cốt, từng mảnh xương còn sót lại đặt vào hai chiếc hũ sành nhỏ đã chuẩn bị từ trước. Bàn tay mộc hóa của tôi chạm vào những mảnh than vụn. Những đường vân gỗ sưa chìm dưới da thịt khẽ rung lên nhịp nhàng, truyền vào huyết quản một cảm giác buốt nhói, nhưng lần này không hề có sự phản phệ hay thù hận.
- Để em giúp anh một tay - Thanh Nhã đặt ngọn đèn xuống một khối bê tông vỡ, quỳ xuống bên cạnh tôi.
Cô lấy mảnh vải đỏ lau sạch lớp bụi bám trên từng chiếc hũ sành, rồi nhẹ nhàng buộc chặt miệng hũ bằng sợi dây chỉ ngũ sắc của phái Bạch Lỗ Ban. Hành động của cô chậm rãi, thành kính, không hề mang theo chút oán giận nào đối với những kẻ từng bắt cóc cô và suýt nữa hủy hoại cả thành phố này.
- Anh nghĩ xem nên đưa họ về đâu? - Thanh Nhã khẽ hỏi, ánh mắt dừng lại ở hai chiếc hũ sành đặt cạnh nhau.
Tôi đứng dậy, phủi lớp bụi xám bám trên ống quần:
- Rời khỏi nơi này. Dòng họ Trần đã chấm dứt rồi, ngôi biệt thự này cũng sắp bị chính quyền giải tỏa để làm công viên cây xanh. Cha và Vĩnh Khang cả đời sống trong vòng xoáy tranh đoạt của đất vàng trung tâm, giờ là lúc họ cần một nơi yên tĩnh, xa rời những khối bê tông và những toan tính phong thủy.
Chúng tôi rời khỏi tầng hầm, mang theo hai hũ tro cốt lên chiếc xe bán tải cũ của tiệm mộc.
Xe chạy chầm chậm ra khỏi nội đô, băng qua những cây cầu vượt hiện đại, vượt qua dòng xe cộ tấp nập của buổi trưa để hướng về một vùng nghĩa trang vắng vẻ nằm ở ngoại ô thành phố. Nơi đây là một dải đồi thấp thoai thoải, cỏ dại mọc xanh rờn dưới bầu trời lộng gió, bao quanh bởi những rặng tràm và mương nước nhỏ thanh bình. Không có những lăng mộ bề thế ốp đá hoa cương, không có những bức tượng rồng phượng uy nghiêm hay các trận pháp trấn trạch cầu tài, nơi này chỉ có tiếng gió xào xạc qua ngọn cây và bầu không khí mộc mạc của đất trời.
Tôi chọn một góc đất cao ráo dưới bóng mát của một cây bàng rừng cổ thụ. Đất ở đây xốp mềm, mang màu nâu sẫm thuần khiết của phù sa cổ.
Cầm chiếc xẻng sắt, tôi tự tay đào hai huyệt mộ nhỏ nằm cạnh nhau. Từng nhát xẻng cắm sâu vào lòng đất, lật lên những thớ đất ẩm ướt thơm mùi rễ cỏ. Tôi không nhờ người quản trang, cũng không thuê thợ đào huyệt. Đôi bàn tay từng cầm thước đo phong thủy, từng bị mộc hóa cứng đờ như gỗ lim, nay dùng chính sức lực của mình để đào nơi an nghỉ cho người thân.
Thanh Nhã đứng bên cạnh, im lặng mở nút một chai rượu nếp trắng mang theo từ Chợ Lớn.
Khi hai hố đất đã sâu chừng ba thước, tôi cẩn thận đặt hai chiếc hũ sành xuống đáy huyệt. Tôi không dựng bia đá khắc tên tuổi, không ghi bát tự, cũng không để lại bất kỳ dấu tích nào của tập đoàn Trần Thị hay dòng phái Hắc Lỗ Ban. Hai nấm mồ đất đỏ được đắp lên vuông vắn, bằng phẳng, chỉ đánh dấu bằng hai tảng đá cuội tự nhiên lấy từ bờ suối gần đó.
Hai nấm mồ vô danh nằm lặng lẽ dưới bóng cây râm mát. Không ai biết dưới lớp đất ấy là một bậc thầy phong thủy từng khiến cả giới tài chính khiếp sợ, và một gã thiếu gia từng vẫy vùng trong nhung lụa lẫn hận thù.
Tôi rút ba nén hương trầm, châm lửa từ ngọn đèn dầu nhỏ rồi cắm vào trước hai nấm đất. Khói hương bắt đầu bay lên, màu khói trắng đục uốn lượn trong không gian tĩnh mịch.
Cầm chén sứ nhỏ, tôi rót đầy rượu trắng rồi quỳ xuống trước hai ngôi mộ.
- Cha. Vĩnh Khang. - Giọng tôi cất lên, trầm đục và run run giữa khoảng trời bao la.
Gió đồng nội thổi qua, làm vạt áo thợ mộc của tôi bay phần phật. Tôi nhìn hai nấm đất đỏ, nơi chôn giấu những ân oán tưởng chừng không bao giờ có thể hóa giải của một đời người.
- Hai mươi lăm năm qua, tôi sống trong nhung lụa nhưng thực chất chỉ là một vật chứa nghiệp được vỗ béo từng ngày. Cha đã cắm cây đinh đồng bảy tấc vào ngực tôi, hiến tế mẹ tôi, hiến tế các bác ruột chỉ để đổi lấy cái danh vọng hão huyền và sự trường sinh ma quái. Còn Vĩnh Khang, cậu vì lòng đố kỵ và sự thao túng của cha mà sẵn sàng chà đạp lên luân thường đạo lý, biến mình thành một kẻ cuồng sát.
Tôi siết chặt chén rượu trong tay, các đốt ngón tay trắng bệch. Những vết nứt vân gỗ trên mu bàn tay trái giật nhẹ theo từng nhịp tim đập. Ký ức về những ngày nằm quằn quại trong cơn đau phản phệ, mùi máu đen tanh nồng rỉ ra từ lồng ngực, tiếng gào thét điên loạn của bạn bè và đối thủ bị cắm đinh bùa Lỗ Ban đồng loạt ùa về. Sự tàn nhẫn ấy từng khiến tôi căm hờn đến tột cùng, từng khiến tôi muốn bóp nghẹt tất cả để trả thù.
Nhưng giờ đây, nhìn lớp đất nâu bình lặng trước mắt, ngọn lửa hận thù trong lòng tôi dần nguội tắt.
- Suốt một thời gian dài, tôi từng nghĩ mình sẽ không bao giờ tha thứ cho hai người. Tôi từng nghĩ tội ác của dòng họ Trần phải bị trừng phạt bằng sự diệt vong vĩnh viễn trong nguyền rủa. Nhưng khi đứng giữa tầng hầm đổ nát, nhìn thấy tro bụi của cha và Khang lẫn vào nhau, tôi mới hiểu rằng hai người cũng chỉ là những nạn nhân đáng thương nhất của sự tham lam và chấp niệm.
Tôi nghiêng chén sứ, rưới dòng rượu trắng tinh khiết thành một vòng tròn cung kính quanh hai nấm mồ. Rượu ngấm nhanh vào lớp đất mới, bốc lên mùi thơm nồng nàn hòa vào hương cỏ cây.
- Cha muốn Bảo Gia Vạn Đại, muốn dòng họ trường tồn muôn đời, nhưng cha lại chọn con đường cướp đoạt sinh khí của đồng loại. Cha tự biến mình thành nô lệ cho Mộc Tinh, để rồi cuối cùng bị chính nó nuốt chửng mà không kịp để lại một lời trăn trối. Vĩnh Khang muốn tranh đoạt chiếc ghế thừa kế, để rồi nhận ra chiếc ghế ấy thực chất là một đài hành quyết. Sự trừng phạt của đất trời dành cho hai người đã quá đủ rồi.
Tôi dập đầu ba lạy sát mặt cỏ. Lần đầu tiên sau bao năm tháng lưu lạc và tranh đấu, tôi cúi đầu trước cha mình không phải với tư cách của một thiếu gia quy phục uy quyền, mà với tư cách của một người con tiễn đưa linh hồn người thân về nơi vĩnh hằng.
- Hôm nay, trước trời đất và tổ tiên, tôi trút bỏ toàn bộ oán thù. Tôi tha thứ cho sự mù quáng của cha. Tôi tha thứ cho sự tàn nhẫn của Khang. Ân oán của kiếp này, hãy theo ngọn gió mà tan biến hết vào hư không. Xin hãy an nghỉ, đừng vương vấn trần gian, đừng mang theo tà niệm đi vào cõi luân hồi nữa.
Chén rượu thứ hai và thứ ba tiếp tục được rưới xuống. Cỏ xanh quanh hai ngôi mộ dường như tươi tắn hơn dưới dòng rượu ấm.
Thanh Nhã bước tới, đặt một bó hoa cúc trắng nhỏ lên giữa hai phiến đá cuội. Cô chắp tay trước ngực, khẽ niệm một bài chú vãng sinh của dòng họ Bạch Lỗ Ban. Giọng tụng trầm ấm, trong trẻo của cô vang lên như tiếng suối mát chảy qua mảnh đất từng bị khô cằn bởi hận thù.
Đúng lúc ấy, một luồng gió lớn từ phía rặng tràm bất ngờ quét qua ngọn đồi.
Ngọn gió không hề mang theo vẻ lạnh lẽo ma quái của tà khí, mà ngập tràn hơi thở ấm áp của đất trời ban trưa. Ba nén hương trầm cắm trước mộ bỗng rực đỏ lên. Làn khói trắng đục tỏa ra cuồn cuộn, nhưng không bị gió thổi tạt đi mà kỳ lạ thay lại tụ lại giữa không trung.
Tôi ngẩng đầu lên, chăm chú dõi theo làn khói hương bảng lảng.
Dưới sức ép của luồng dưỡng khí tự nhiên và lực đẩy của gió đồng, làn khói trắng bắt đầu giãn nở, đan cài vào nhau tầng tầng lớp lớp. Trong vài nhịp thở ngắn ngủi, khối khói ấy ngưng tụ lại thành hình hài một tán cây cổ thụ khổng lồ. Những nhánh khói vươn dài ra như những cành sưa xum xuê, nhưng thay vì giương vuốt đe dọa như Mộc Tinh dưới đáy hầm, tán cây khói ấy lại nhẹ nhàng uốn cong xuống.
Toàn bộ tán cây bằng khói trắng từ từ hạ thấp, rủ bóng xuống bao bọc lấy hai nấm mồ vô danh, rồi chầm chậm cúi đầu về phía tôi và Thanh Nhã.
Đó là một cái cúi đầu trang nghiêm, chứa đầy sự hối lỗi muộn màng và thanh thản của những linh hồn vừa được cởi bỏ xiềng xích tội lỗi. Không còn vẻ mặt lạnh lùng tàn nhẫn của Trần Thế Hùng, không còn ánh mắt ghen ghét điên cuồng của Trần Vĩnh Khang. Tất cả những oán niệm, những tham vọng điên cuồng của một đời người đã hoàn toàn tan rã trong cái cúi đầu tạ tội ấy.
Một chiếc lá bàng rừng khô từ trên cao chầm chậm rơi xuống, lướt qua làn khói rồi nằm gọn trên lòng bàn tay tôi.
Cùng lúc đó, làn khói hình tán cây tan biến, hòa vào trời xanh bao la không để lại một dấu vết. Bầu trời ngoại ô trong vắt, ánh nắng vàng rực rỡ chiếu rọi xuống hai nấm đất đỏ, biến nơi này thành một góc bình yên tuyệt đối giữa lòng tạo hóa.
Tôi nắm chặt chiếc lá khô trong tay, đứng thẳng người dậy.
Một cảm giác nhẹ nhõm vô bờ lan tỏa khắp cơ thể tôi. Khối nặng nề từng đè nặng lên lồng ngực suốt bao tháng ngày dường như biến mất hoàn toàn. Những vết nứt vân gỗ trên cánh tay tôi không còn nhức nhối, chúng dịu lại, chìm sâu vào thớ thịt như một phần tự nhiên của cơ thể, minh chứng cho một kiếp nạn đã đi qua.
- Họ đã thanh thản rồi, anh Quang - Thanh Nhã mỉm cười, nhìn những nén hương đang cháy đều đặn.
- Phải, họ đã đi rồi - Tôi nhìn ra cánh đồng tràm ngút ngàn phía xa, nơi những cánh chim đang tự do chao liệng giữa tầng không.
Đứng trước hai nấm mồ vô danh không một dòng bia ký, tôi bỗng ngộ ra chân lý tối thượng của bốn chữ "Bảo Gia Vạn Đại" mà cha tôi cả đời tôn sùng và theo đuổi.
Suốt hàng chục năm, dòng họ Trần đã lầm tưởng rằng "Bảo Gia" là phải dùng đinh đồng Lỗ Ban để trấn yểm long mạch, cướp đoạt tài lộc của người khác để làm giàu cho riêng mình. Họ tưởng rằng "Vạn Đại" là phải hút cạn tuổi thọ của hàng triệu thị dân, luyện thành Mộc Tinh Đan để thân xác sống mãi cùng trời đất. Họ xây dựng những tòa cao ốc chọc trời, thâu tóm những khu đất vàng đắt đỏ nhất thành phố, nhưng nền móng của cơ đồ ấy lại được đặt trên máu, nước mắt và xương tủy của bao sinh linh vô tội.
Một cơ đồ xây trên sự cướp đoạt thì càng cao lớn lại càng mục ruỗng, càng trường tồn thì nghiệp chướng lại càng sâu dày. Cuối cùng, tất cả những vinh hoa phú quý ấy chỉ đổi lại sự diệt vong cay đắng dưới đáy hầm tăm tối.
Sự trường tồn thực sự của một gia tộc chưa bao giờ nằm ở những khối tài sản kếch xù hay những thủ thuật phong thủy tà độc. Nó nằm ở phước đức mà con người ta gieo rắc cho đời.
Nếu không có đức, ngàn mẫu đất vàng cũng hóa thành tro bụi. Nếu có tâm, một tiệm mộc nhỏ rêu phong bên dòng kênh Tàu Hủ cũng đủ để lưu danh thơm vạn thuở.
Tôi quay sang nhìn Thanh Nhã, ánh mắt tràn đầy sự kiên định:
- Chúng ta về thôi em. Tiệm mộc vẫn còn nhiều việc phải làm.
Thanh Nhã gật đầu, nụ cười rạng rỡ như nắng sớm. Chúng tôi sóng bước bên nhau bước xuống sườn đồi, để lại sau lưng hai nấm mồ bình yên dưới bóng cây bàng cổ thụ. Gió ngoại ô vẫn thổi lồng lộng, mang theo hương đất nồng nàn và tiếng reo vui của muôn ngàn chồi non đang vươn mình đón ánh mặt trời.