Bến Nước Cửa Đền - Chương 32: Mặt sông lặng tờ

Trưa hai mươi hai tháng tám, nắng gắt như đổ lửa. Tôi vừa dạy xong buổi sáng, đang trên đường về thì nghe tiếng ồn ào ở phía bến sông. Tôi vội vã chạy…

Nội dung chương

Trưa hai mươi hai tháng tám, nắng gắt như đổ lửa.

Tôi vừa dạy xong buổi sáng, đang trên đường về thì nghe tiếng ồn ào ở phía bến sông. Tôi vội vã chạy đến. Trước mắt tôi là cảnh tượng kỳ lạ: hàng chục người dân đang đứng trên bờ, mắt mở to nhìn ra mặt sông, ai cũng im lặng như tờ.

Tôi chen lên nhìn. Và tôi sững người.

Mặt sông Hồng, con sông vốn chảy xiết quanh năm, nhất là vào mùa nước đỏ tháng tám này, bỗng lặng phắc như mặt gương. Không một gợn sóng. Không một tiếng nước chảy. Những đám phù sa đỏ thường cuộn xoáy bỗng đứng yên, tạo thành những vân mây kỳ ảo trên mặt nước phẳng lặng.

Tôi đã sống bên dòng sông này ba mươi hai năm. Tôi chưa bao giờ thấy nó lặng như thế. Sông Hồng không bao giờ lặng. Đó là điều ai cũng biết.

- Chuyện gì thế này? - một người dân thì thầm, giọng run run.

- Sông... sông chết rồi sao? - một bà cụ lẩm bẩm, mặt tái mét.

Tôi bước xuống gần mép nước, ngồi xuống bậc đá thứ chín. Tôi đưa tay chạm vào mặt nước. Nước vẫn mát lạnh, vẫn là nước sông Hồng. Nhưng nó không chảy. Nó đứng yên, như thể thời gian đã ngừng lại trên mặt sông.

Rồi tôi nhìn thấy điều kỳ lạ hơn: trên mặt nước phẳng lặng, những vòng bọt trắng nhỏ bắt đầu xuất hiện, lan ra từ phía vực xoáy. Bọt trắng kết thành từng cụm, từng cụm, trông như những cánh sen đang nở rộ trên mặt gương.

Bọt sen. Giữa trưa nắng gắt. Trên mặt sông lặng như tờ.

Tôi nổi da gà. Đây không phải hiện tượng tự nhiên. Đây là điềm báo.

Đúng lúc ấy, từ trên đồi, tiếng chuông đền ngân vang. Ba tiếng trầm hùng, vang vọng khắp thôn. Tôi ngẩng lên nhìn trời. Nắng gắt, không một ngọn gió, lá cây đứng im. Vậy mà chuông vẫn ngân.

Chuông ngân không gió. Mặt sông lặng tờ. Bọt sen giữa trưa.

Ba điềm báo cùng xuất hiện một lúc.

Đám đông trên bờ bắt đầu xì xào. Nỗi sợ hãi hiện rõ trên từng khuôn mặt. Một ông già quỳ xuống, chắp tay vái về phía dòng sông. Mấy bà cụ cũng quỳ theo, miệng lẩm bẩm khấn vái.

Tôi cũng quỳ xuống, chắp tay, lòng dâng lên một cảm giác vừa sợ hãi vừa thiêng liêng. Tôi thầm khấn:

- Thánh ơi, có phải người đang giận không? Xin người đừng nổi giận. Dân thôn vô tội, họ chỉ bị kẻ ác lừa gạt.

Như đáp lại lời khấn của tôi, những cụm bọt sen trên mặt sông bỗng chuyển động, trôi dần về phía bờ, về phía chỗ tôi đang quỳ. Chúng dừng lại cách tôi chừng một sải tay, rồi từ từ tan đi.

Tôi sững người. Bọt sen đến bên tôi như muốn gửi gắm điều gì. Như muốn an ủi tôi. Như muốn bảo tôi: đừng sợ, ta ở đây.

Nước mắt tôi ứa ra. Giữa bao nhiêu sóng gió, giữa bao nhiêu vu oan và đe dọa, tôi vẫn được che chở. Tôi không đơn độc.

Đúng lúc ấy, tôi nghe thấy tiếng xe hơi. Ông Sang đến, cùng với Lê Văn Cò. Ông ta bước xuống xe, nhìn đám đông đang quỳ lạy, rồi nhìn ra mặt sông lặng tờ, mặt biến sắc.

Tôi thấy rõ: mặt ông ta tái đi. Tay ông ta run run. Ông ta lùi lại một bước, như muốn tránh xa mép nước.

Ông Sang sợ. Lần đầu tiên, tôi thấy nỗi sợ hiện rõ trên mặt ông ta, không che giấu được.

Lê Văn Cò cũng tái mặt. Hắn nhìn mặt sông, rồi nhìn tôi đang quỳ trên bậc đá, ánh mắt đầy hoang mang.

Ông Sang cố lấy lại bình tĩnh, nói lớn, giọng hơi run:

- Có gì đâu mà quỳ lạy! Sông lặng là hiện tượng tự nhiên! Chắc thượng nguồn đóng đập nên nước đứng! Đừng mê tín!

Nhưng giọng ông ta không còn oang oang như mọi khi. Nó run run, yếu ớt. Và không ai trong đám đông đứng dậy. Họ vẫn quỳ, vẫn khấn vái.

Tôi đứng dậy, bước đến trước mặt ông Sang:

- Ông nói đây là hiện tượng tự nhiên? Vậy ông giải thích xem, sao bọt sen lại nở giữa trưa nắng gắt? Sao chuông đền lại tự ngân khi không có gió?

Ông Sang nhìn tôi, mặt càng tái hơn. Ông ta há miệng định nói gì đó, nhưng không thốt nên lời. Tôi thấy mồ hôi rịn ra trên trán ông ta, dù trời nắng gắt.

- Ông thách thức thần sông hôm qua - tôi nói tiếp, giọng trầm xuống - Hôm nay, sông trả lời ông đấy. Ông còn dám cười nhạo nữa không?

Ông Sang lùi thêm một bước, chân ông ta như muốn khuỵu xuống. Nhưng rồi, ông ta nghiến răng, cố nặn ra một nụ cười méo mó:

- Tôi... tôi không tin vào mấy trò này. Đây chỉ là trùng hợp. Cô đừng hòng dọa được tôi.

Nói rồi, ông ta quay lưng, bước nhanh về phía xe. Nhưng tôi thấy bước chân ông ta loạng choạng, suýt ngã. Lê Văn Cò vội chạy đến đỡ, hai thầy trò vội vã lên xe, phóng đi như chạy trốn.

Cả bến ồ lên. Người ta nhìn nhau, ánh mắt vừa sợ hãi vừa hả hê. Kẻ ngạo mạn hôm qua thách thức thần linh, hôm nay đã phải bỏ chạy.

Tôi đứng nhìn theo chiếc xe khuất dần, lòng ngổn ngang. Ông Sang đã tái mặt, đã sợ hãi. Nhưng ông ta vẫn cứng miệng bỏ đi, vẫn không chịu thừa nhận. Kẻ như ông ta, phải đến khi mất hết tất cả mới chịu tỉnh ngộ.

Nhưng ít nhất, hôm nay dân thôn đã thấy. Họ đã thấy mặt sông lặng tờ, đã thấy bọt sen, đã nghe chuông ngân. Những người đã ký giấy đồng thuận, giờ đây đang hoang mang. Những người chưa ký, giờ đây càng thêm vững lòng.

Tôi quay lại nhìn mặt sông. Kỳ lạ thay, khi xe ông Sang vừa đi khỏi, mặt sông bỗng gợn lên những vòng sóng nhỏ. Nước bắt đầu chảy trở lại, chậm rãi, rồi nhanh dần. Chỉ trong vài phút, dòng sông đã trở lại bình thường: chảy xiết, đỏ ngầu phù sa, ì ầm như mọi ngày.

Như thể... như thể dòng sông chỉ lặng đi để cho ông Sang thấy. Xong việc, nó lại chảy.

Tôi rùng mình. Ý nghĩ ấy khiến tôi vừa sợ vừa kính phục. Bến thiêng này, dòng sông này, thực sự có linh hồn. Và linh hồn ấy đang bảo vệ bến, bảo vệ dân thôn, bảo vệ tôi.

Đám đông dần giải tán, ai cũng mang theo vẻ mặt suy tư. Mấy bà cụ đến nắm tay tôi, nói:

- Cô Lan ơi, hôm nay chúng tôi đã thấy. Bến thiêng thật. Chúng tôi sẽ không để ai san lấp bến đâu.

Tôi cảm ơn họ, lòng ấm lại. Sau bao nhiêu ngày đơn độc chiến đấu, hôm nay tôi đã có thêm đồng minh: chính những người dân đã từng xiêu lòng.

Buổi chiều, tôi lên đền thắp hương; hương cháy lại đã bốn mươi bốn ngày, chỉ còn năm ngày nữa đến mốc giới hạn cuối cùng.

Tôi kể cho cụ Kính nghe chuyện trưa nay. Cụ nghe xong, trầm ngâm:

- Mặt sông lặng giữa trưa nắng gắt... Chuông tự ngân... Bọt sen... Ba điềm cùng lúc. Đây là lời cảnh báo cuối cùng của thánh dành cho thằng Sang. Nếu nó còn không tỉnh ngộ, hậu quả sẽ rất khó lường.

- Cụ nghĩ sẽ có chuyện gì xảy ra, cụ?

Cụ Kính lắc đầu:

- Cụ không biết. Nhưng cô nhớ câu chuyện kẻ trộm mộ trong gia phả không? Kẻ thách thức thần linh, sớm muộn gì cũng bị trừng phạt. Thằng Sang đã đi quá xa rồi.

Tôi gật đầu, lòng nặng trĩu. Tôi không muốn ông Sang phải chết. Nhưng tôi cũng biết, có những con đường một khi đã bước vào thì không thể quay đầu.

Trên đường về, tôi gặp anh Hòa. Anh ta hớt hải chạy đến:

- Cô Lan ơi! Tôi vừa nghe tin, ông Sang đang cho người đi khắp nơi tìm thợ máy mới. Ông ta treo thưởng gấp ba tiền công cho ai dám lái máy ra bến.

Tôi sững người:

- Sau chuyện trưa nay mà vẫn còn thợ dám nhận sao?

- Tiền nhiều quá, cô ơi. Có mấy thợ ở huyện bên nghe nói, đang rục rịch muốn nhận.

Tôi nắm chặt tay. Ông Sang vẫn chưa từ bỏ. Dù đã tái mặt sợ hãi trưa nay, ông ta vẫn tiếp tục. Tiền đã làm ông ta mù quáng đến mức không còn biết sợ.

Tôi về nhà, lòng đầy lo lắng. Cuộc chiến này càng lúc càng khốc liệt. Ông Sang như con thú bị thương, càng bị dồn vào góc càng hung hãn.

Đêm ấy, tôi lên đền thắp hương muộn, quỳ lặng hồi lâu trước ban thờ khấn thầm:

- Thánh ơi, hôm nay người đã cho dân thôn thấy sức mạnh của người. Xin người tiếp tục che chở cho bến. Và xin người... đừng để phải đổ máu.

Khói hương bay lên, xoắn một vòng rồi tan đi trong nắng chiều. Tôi không thấy điềm báo gì. Có lẽ thánh đã nói hết những gì cần nói vào trưa nay.

Tôi ra về, bước chân nặng nề. Trong đầu tôi, hình ảnh mặt sông lặng tờ cứ hiện lên, đẹp đến rợn người.

Và hình ảnh ông Sang tái mặt bỏ chạy. Kẻ ngạo mạn đã biết sợ. Nhưng liệu nỗi sợ có đủ để ngăn hắn lại?

Tôi không biết. Tôi chỉ biết, bảy ngày nữa là đến mốc ấy. Thời gian đang cạn dần.

Và cuộc chiến, vẫn chưa ngã ngũ.

---

Chương khác

Xem thêm