Bến Nước Cửa Đền - Chương 40: Không xua, không buông

Sáng hai mươi sáu tháng tám, tôi một mình đi về phía lán ven sông. Sương sớm còn giăng mờ trên mặt nước. Tôi đi chân đất, tay không mang gì ngoài một gói…

Nội dung chương

Sáng hai mươi sáu tháng tám, tôi một mình đi về phía lán ven sông.

Sương sớm còn giăng mờ trên mặt nước. Tôi đi chân đất, tay không mang gì ngoài một gói xôi nhỏ mẹ tôi dúi cho từ sáng. Đến gần lán, tôi dừng lại, hít sâu một hơi rồi cất tiếng gọi:

- Anh Cò ơi! Em là Lan, em đến nói chuyện với anh một lát.

Trong lán im lặng một lúc, rồi có tiếng sột soạt. Tấm liếp tre hé ra, Lê Văn Cò thò đầu ra, mắt đỏ ngầu vì thiếu ngủ, tay vẫn ôm khư khư bọc vải điều. Thấy tôi đi một mình, hắn hơi ngạc nhiên, nhưng không có vẻ gì là muốn đuổi tôi đi.

- Cô đến đây làm gì? Hắn hỏi, giọng khàn khàn.

- Em đến nói chuyện. Em mang xôi cho anh ăn sáng. Tôi chìa gói xôi ra.

Hắn nhìn gói xôi, rồi nhìn tôi, ánh mắt phức tạp. Cuối cùng hắn tránh sang một bên, ra hiệu cho tôi vào. Lán lá chật hẹp, chỉ đủ kê chiếc chõng tre và một bếp dầu nhỏ. Mùi ẩm mốc, mùi khói đèn quyện với mùi mồ hôi. Hắn ngồi xuống chõng, đặt bọc vải lên đùi, tay vẫn không rời.

Tôi ngồi xuống chiếc ghế đẩu ọp ẹp đối diện, cố giữ giọng bình tĩnh:

- Anh Cò, em biết thanh kiếm trong bọc vải ấy là kiếm đồng của bến. Em cũng biết đêm qua chính anh đã phá kho lễ vật của thôn.

Hắn giật mình, tay siết chặt bọc vải hơn.

- Cô... cô nói bậy! Ai phá kho của các người?

- Dấu giày đinh của anh còn in trên nền đất từ kho ra đến lán này. Em lần theo dấu mà đến đây. Anh Cò, em không đến để bắt anh. Em đến để xin anh.

Tôi nhìn thẳng vào mắt hắn.

- Thanh kiếm ấy là tín vật của người giữ bến bảy đời họ Phạm nhà em. Không có nó, lễ an vị đêm rằm không trọn. Anh trả lại cho em, em hứa sẽ không truy cứu chuyện trộm kiếm, chuyện phá kho. Em chỉ cần kiếm về kịp lễ.

Hắn im lặng. Tay hắn run run trên bọc vải. Một lúc lâu, hắn mới lên tiếng, giọng trầm xuống:

- Cô Lan, cô nghĩ tôi muốn làm những việc này lắm sao? Ông Sang thuê tôi, trả tiền hậu hĩnh. Tôi nợ nần chồng chất, vợ bỏ đi theo người khác, con thì ốm đau. Tôi không làm thì lấy gì nuôi con?

- Em hiểu. Nhưng anh có biết ông Sang thuê anh trộm kiếm để làm gì không? Để lễ an vị không thành, để bến chết, để ông ta san lấp làm bến du thuyền. Anh giúp ông ta, tức là anh giúp chôn sống cả cái bến mà cha ông anh... Tôi ngừng lại, nhìn vào gáy hắn, nơi vết bớt lưỡi liềm ẩn dưới cổ áo. Mà cha ông anh từng mang tội với bến này.

Hắn đứng bật dậy, mặt tái mét:

- Cô nói cái gì? Cô biết gì về nhà tôi?

- Em biết vết bớt sau gáy anh. Gia phả họ Phạm nhà em chép rõ: kẻ đào trộm mộ tổ xưa bị vực xoáy đòi mạng, dòng dõi hắn đời đời mang vết bớt lưỡi liềm. Anh Cò, anh là hậu duệ của kẻ ấy. Trang gia phả cuối bị xé năm xưa, em đoán vẫn nằm trong tay anh, đúng không?

Hắn lảo đảo ngồi phịch xuống chõng, tay ôm đầu. Bọc vải điều tuột khỏi tay, lăn xuống nền đất. Tôi nhìn thấy một góc kiếm đồng lộ ra, ánh lên màu xanh cổ kính.

- Đúng... đúng hết. Hắn thều thào. Trang gia phả ấy, cụ cố tôi truyền lại, dặn con cháu phải giữ, để nhớ tội của dòng họ. Tôi... tôi đã đọc nó hàng trăm lần. Trong đó ghi rõ, kẻ đào trộm mộ tổ sẽ bị vực xoáy đòi mạng, đời đời kiếp kiếp không siêu thoát, trừ khi có người trong dòng họ đứng ra trả nợ.

Hắn ngẩng lên nhìn tôi, mắt đỏ hoe:

- Cô Lan, đêm nào tôi cũng mơ thấy cụ cố tôi. Cụ đứng ở mép vực xoáy, vẫy tôi, bảo tôi xuống với cụ. Tôi sợ lắm. Tôi ôm kiếm ngủ mà vẫn sợ. Tôi phá kho lễ vật của các người mà tay tôi run. Tôi... tôi không muốn làm nữa, nhưng ông Sang nắm thóp tôi, ông ta bảo nếu tôi không làm, ông ta sẽ cho người đòi nợ, siết nhà tôi.

Tôi lặng người. Thì ra đằng sau vẻ hung hăng của kẻ tay chân, là một con người bị dồn vào chân tường, bị quá khứ của dòng họ đè nặng. Tôi nhớ lời cụ Kính: nghiệp chướng của dòng họ hắn đang đè lên vai hắn.

- Anh Cò, em hỏi anh một câu. Nếu anh trả kiếm lại cho bến, anh có dám đối mặt với ông Sang không?

Hắn im lặng rất lâu. Rồi hắn cúi xuống nhặt bọc vải lên, ôm vào lòng. Hắn không xua tôi đi, nhưng cũng không buông kiếm ra.

- Cô về đi. Để tôi nghĩ.

Tôi đứng dậy, đặt gói xôi xuống chõng. Nhưng tôi chưa vội đi. Tôi ngồi xuống lại, giọng chậm rãi hơn:

- Anh Cò, em kể anh nghe chuyện này. Đêm kiếm bị trộm, em đang ngủ thì nghe tiếng động ngoài sân. Em chạy ra, chỉ kịp thấy một bóng đen nhảy qua hàng rào. Sáng hôm sau, em phát hiện dấu chân quanh nhà. Em đã khóc, anh biết không? Không phải khóc vì mất của, mà khóc vì em biết bến sắp gặp họa. Kiếm là tín vật, mất kiếm như mất đi một phần hồn của bến.

Hắn cúi đầu, hai tay vò vào nhau.

- Tôi... tôi xin lỗi. Hôm ấy ông Sang bảo tôi chỉ cần lấy thanh kiếm, ông ta sẽ trả gấp đôi tiền công. Tôi nghĩ, kiếm để trong hũ thì cũng chỉ là đồ cổ, ai ngờ...

- Ai ngờ nó là hồn của bến. Tôi tiếp lời. Anh Cò, em không trách anh chuyện đã qua. Em chỉ xin anh nghĩ cho tương lai. Đứa con gái ốm yếu của anh, anh muốn nó lớn lên trong một ngôi nhà mua bằng tiền phá bến, hay trong một thôn làng còn bến, còn sông, còn phúc đức?

Câu hỏi của tôi như một nhát búa giáng vào lòng hắn. Hắn ôm mặt, vai run lên. Một lúc lâu, hắn mới thều thào qua kẽ tay:

- Con bé... nó mới sáu tuổi. Nó hỏi tôi bao giờ bố mua thuốc cho con khỏi hẳn. Tôi... tôi không trả lời được.

Tôi nhẹ nhàng đặt tay lên vai hắn. Vai hắn gầy guộc, run rẩy.

- Anh trả kiếm về, em hứa sẽ cùng thôn giúp đỡ con gái anh. Thôn mình có trạm y tế, có bảo hiểm, có tình làng nghĩa xóm. Tiền của ông Sang là tiền độc, cầm vào chỉ thêm nghiệp. Anh tin em một lần đi.

Hắn từ từ ngẩng lên, nhìn tôi bằng đôi mắt đỏ hoe. Hắn mở miệng định nói gì đó, rồi lại thôi. Cuối cùng hắn chỉ lắc đầu, ôm chặt bọc vải vào lòng.

- Cô về đi. Thật đấy. Để tôi nghĩ thêm.

Tôi hiểu, đây đã là giới hạn của buổi nói chuyện hôm nay. Ép thêm chỉ phản tác dụng. Tôi đứng dậy, đặt gói xôi xuống chõng.

- Em để xôi đây, anh ăn cho nóng.

- Em để xôi đây, anh ăn cho nóng. Em nói thật lòng, anh Cò ạ. Tội của tổ tiên anh, anh không gây ra, nhưng anh đang tiếp tay cho kẻ muốn giết bến lần nữa. Đó là tội mới, tội của chính anh. Đêm rằm này, bến an vị, anh có thể đến thắp một nén hương cho tổ tiên anh, xin các cụ tha thứ. Em hứa, không ai trong thôn này xua đuổi anh.

Nói rồi tôi quay lưng bước ra khỏi lán. Đi được một quãng, tôi ngoái lại. Hắn vẫn ngồi đó, ôm bọc vải, nhìn theo tôi với ánh mắt mà tôi không đọc được.

Trên đường về, tôi ghé qua nhà bà ngoại của con gái Cò ở cuối thôn. Bà cụ đã ngoài bảy mươi, đang ngồi vo gạo ngoài sân, đứa bé gái gầy gò ngồi cạnh, ho khù khụ. Thấy tôi, bà ngạc nhiên. Tôi biếu bà ít bánh chưng mới gói, hỏi thăm sức khỏe cháu bé. Đứa bé nhìn tôi bằng đôi mắt to tròn, hỏi nhỏ: bố cháu bao giờ về? Tôi nghẹn lời, chỉ biết xoa đầu nó, hứa rằng bố nó sẽ sớm về thôi. Trong lòng tôi càng quyết tâm phải cứu Cò ra khỏi vũng lầy, vì đứa trẻ này.

Về đến bến, tôi thuật lại mọi chuyện với cụ Kính. Cụ nghe xong, thở dài:

- Hắn đã động lòng rồi, nhưng còn sợ. Sợ Sang, sợ nợ, sợ cả quá khứ. Con phải cho hắn thời gian. Nhưng Lan này, lễ vật bị phá đêm qua, ta phải làm lại gấp. Đêm nay con thức trắng trông hương ở bến tạm nhé, đề phòng chúng quay lại.

Tôi gật đầu. Đêm hai mươi sáu, tôi thức trắng bên bát hương. Lễ vật mới gói đang được các bà canh nấu trong lán, mùi bánh chưng thơm phức át cả mùi bùn. Tôi ngồi nhìn ngọn lửa, nhớ lại ánh mắt của Cò lúc tôi ra về, nhớ đến đứa bé gái hỏi bố bao giờ về. Không xua, không buông. Hắn đang đứng giữa ngã ba đường, một bên là Sang với đồng tiền và nợ nần, một bên là tổ tiên với lời nguyền và món nợ dòng họ, còn ở giữa là đứa con gái nhỏ đang chờ bố.

Tôi chỉ mong, hắn chọn đúng đường. Vì đêm rằm đang đến gần, mà kiếm thì vẫn nằm trong tay hắn.

---

Chương khác

Xem thêm