Bến Vô Danh - Chương 8: Mười tám mét

Ba mươi năm lặn sông, ông Ba Thuận chưa bao giờ thấy nước đêm rằm đáng sợ như đêm nay. Vừa chúc đầu xuống khỏi mặt sông, cái lạnh đã ập đến như một bức…

Nội dung chương

Ba mươi năm lặn sông, ông Ba Thuận chưa bao giờ thấy nước đêm rằm đáng sợ như đêm nay.

Vừa chúc đầu xuống khỏi mặt sông, cái lạnh đã ập đến như một bức tường. Không phải cái lạnh thông thường của nước sông về đêm. Đây là cái lạnh của vực sâu, cái lạnh tích tụ qua bao năm tháng dưới đáy hố, len qua lớp cao su của bộ đồ lặn, thấm vào từng khớp xương của ông.

Ông Ba bật đèn pin gắn trên trán. Luồng sáng trắng xóa đâm xuyên qua làn nước đục ngầu, chỉ đi được chừng hai mét đã bị bóng tối nuốt chửng.

Tầng nước đầu tiên: từ mặt sông xuống năm mét. Đây là tầng sóng giông. Nước cuộn trào, đầy bọt khí và lá cây, rác rưởi bị gió bão cuốn trôi. Ông Ba phải bám chặt dây neo, để mặc dòng nước quật ông qua lại như một con rối. Tiếng nước ù ù bên tai, át cả tiếng thở của chính ông trong mặt nạ. Ông đếm nhịp thở: vào, ra, vào, ra. Đều đặn. Không hoảng. Hoảng là chết.

Tầng nước thứ hai: từ năm mét xuống mười mét. Tầng bùn lơ lửng. Ánh đèn pin của ông chạm vào một màn sương nâu đặc quánh, là lớp phù sa bị dòng xoáy đánh tung lên, lơ lửng không chịu lắng xuống. Tầm nhìn giảm xuống còn chưa đầy một mét. Ông Ba chỉ còn biết bám vào sợi dây neo, lần từng chút một xuống sâu hơn. Mùi bùn sình nồng nặc xuyên qua cả lớp dầu khuynh diệp ông bôi quanh mũi, xộc thẳng vào phổi, khiến ông buồn nôn.

Ông nhớ lời ông Hai Lực dặn: thấy bọt khí sủi lên từ đáy thì nép vào thành hố, đừng bơi ngược dòng.

Và đúng lúc ấy, ông thấy chúng. Những cột bọt khí li ti sủi lên từ phía dưới, lúc đầu thưa thớt, rồi dày đặc dần, như một đàn cá bạc đang bơi ngược lên mặt nước. Dòng xoáy ngầm đang đổi hướng.

Ông Ba lập tức nép người vào thành hố, hai tay ôm chặt dây neo. Một luồng nước mạnh quật qua chỗ ông vừa đứng, cuốn theo một cành cây khô to bằng bắp chân người, quay tít như chong chóng rồi biến mất vào bóng tối. Nếu ông còn đứng đó, xương sườn ông đã gãy vụn.

Tim ông đập rộn trong lồng ngực. Ông chờ cho dòng xoáy lắng xuống mới tiếp tục lần xuống.

Tầng nước thứ ba: từ mười mét xuống mười lăm mét. Bóng tối đặc quánh.

Ở độ sâu này, ánh trăng rằm không còn chạm tới được nữa. Xung quanh ông là một màu đen tuyệt đối, đen đến mức ông có cảm giác mình đang lặn trong mực tàu. Đèn pin trên trán ông trở thành mặt trời duy nhất trong vũ trụ này, một quả cầu sáng nhỏ nhoi run rẩy giữa hư vô.

Ông Ba tắt đèn pin một thoáng, theo thói quen của thợ lặn già: để mắt thích nghi, để cảm nhận dòng nước bằng da thịt thay vì phụ thuộc vào ánh sáng. Và trong bóng tối hoàn toàn ấy, ông nghe thấy chúng.

Những âm thanh của đáy sông. Tiếng nước rì rầm như có ai đang thì thầm. Tiếng cọc sắt rỉ cọ vào nhau ken két. Tiếng bọt khí vỡ lốp bốp. Và đâu đó, rất xa, một tiếng "cộp" trầm đục, đều đặn, như tiếng tim đập của một con quái vật khổng lồ đang ngủ say dưới bùn.

Ông Ba rùng mình, vội bật đèn pin trở lại. Ông không sợ ma. Ba mươi năm vớt xác, ông đã thấy đủ thứ. Nhưng ông sợ bóng tối này. Bóng tối dưới đáy vực không giống bóng tối trên bờ. Nó có trọng lượng. Nó đè lên ngực ông, bóp chặt lấy ông, thì thầm vào tai ông những điều ông không muốn nghe.

Ông dừng lại ở một gờ đá nhô ra, bám vào đó nghỉ lấy sức. Tim ông vẫn đập thình thịch. Ông liếc nhìn đồng hồ đo áp suất trên cổ tay: kim vẫn ở mức an toàn. Dây khí từ mặt nước vẫn đều đặn đưa khí tươi xuống. Ông Lực trên bờ đang làm tốt công việc của mình.

Ông nghĩ đến thằng Minh. Nó có sợ không, khi nó nằm dưới này? Năm năm. Năm năm trong bóng tối này, một mình.

Ý nghĩ ấy khiến mắt ông cay xè sau lớp kính mặt nạ. Ông cắn chặt ống thở, cố xua đi hình ảnh ấy. Thợ lặn không được phép để cảm xúc lấn át lý trí dưới nước. Cảm xúc là kẻ thù. Cảm xúc khiến người ta thở gấp, tiêu hao khí nhanh, phán đoán sai. Ông đã dạy điều này cho bao nhiêu thợ lặn trẻ, và đêm nay ông phải tự nhắc mình.

Hồi còn trẻ, ông đã từng xuống vực này vài lần, nhưng đều là ban ngày, và chưa bao giờ một mình. Lần gần nhất là hơn mười năm trước, cùng ông Hai Lực. Hôm ấy nước trong, ánh nắng xuyên xuống được đến tám, chín mét. Hai người còn đùa nhau rằng đáy vực trông như miệng một cái giếng khổng lồ. Nhưng đêm nay, cái giếng ấy đã biến thành cổ họng của một con quái vật.

Ông Ba tiếp tục lần xuống, chậm rãi, từng chút một. Dây neo trong tay ông là sợi dây duy nhất nối ông với thế giới bên trên, với ánh trăng rằm, với khói nhang trên mũi ghe, với ông Lực và thằng Quân đang canh chừng. Ông nắm nó như nắm lấy chính mạng sống mình.

Mười bốn mét. Nhiệt độ nước giảm đột ngột, lạnh đến mức ông có cảm giác như vừa bơi qua một bức màn băng. Đây là tầng nước lạnh đáy vực, nơi ánh nắng mặt trời không bao giờ chạm tới, nơi nước tù đọng qua bao năm tháng. Hơi thở ông phả ra thành những đám bọt khí lớn, bay lên chao đảo rồi vỡ tan trong bóng tối.

Xung quanh ông, những xoáy nước nhỏ bắt đầu hình thành: những vòng tròn nước xoay tít, lớn bằng cái mâm, xuất hiện rồi tan biến trong vài giây. Rốn nước. Ông Ba đã thấy chúng ban ngày, nhưng đêm nay, dưới ánh đèn pin, chúng trông như những con mắt đang chớp mở chớp tắt trong bóng tối, dõi theo từng cử động của ông.

Một con mắt xoáy hình thành ngay trước mặt ông, cách chưa đầy một sải tay. Ông nín thở, nép sát vào thành hố. Vòng xoáy xoay tít, cuốn theo một đám bùn đất, rồi từ từ tan ra. Ông thở phào, tiếp tục đi.

Mười lăm mét. Ông nghe thấy tiếng dây khí của mình cọ vào thành hố, một âm thanh rít khẽ đều đặn theo từng nhịp di chuyển. Âm thanh ấy khiến ông yên tâm một cách kỳ lạ: chừng nào còn nghe thấy nó, chừng đó ông còn thở được. Ông chợt nhớ lời thằng Quân dặn trên bờ: coi chừng cái dây khí. Ông lắc đầu, xua đi ý nghĩ. Dưới này, ông phải tin vào đồ nghề của mình. Không tin, thì đừng xuống.

Mười sáu mét. Đèn pin của ông quét qua một rặng cọc sắt rỉ. Những thanh sắt to bằng cổ tay, cắm xiên xẹo dưới đáy bùn, đầu nhọn hoắt phủ đầy hàu sông và rêu xanh. Đây là tàn tích của một công trình nào đó bị bỏ hoang, hoặc của bọn cát tặc cắm xuống để đánh dấu ranh giới hút cát. Trong ánh đèn, chúng hiện ra như một rừng giáo mác của âm phủ, sẵn sàng đâm xuyên qua bất cứ ai lạc bước.

Mười bảy mét. Lưới bén. Những tấm lưới đánh cá bị đứt, mắc kẹt vào cọc sắt, trải ra như những tấm màn đen trong nước. Ông Ba cẩn thận lách qua, dao lặn đã rút sẵn trên tay. Một sợi lưới vướng vào chân ông, ông bình tĩnh cắt đứt. Ba mươi năm, ông đã quá quen với những cái bẫy vô hình này.

Và rồi, ở độ sâu mười tám mét, chân ông chạm đáy.

Không phải đáy bùn mềm như ông tưởng. Dưới chân ông là một mặt phẳng cứng, lạnh, nhám nhúa. Ông cúi xuống, đưa tay sờ. Bê tông. Một khối bê tông khổng lồ nằm chình ình giữa đáy hố, phủ đầy bùn và hàu sông.

Tim ông Ba như ngừng đập.

Ai lại đúc một khối bê tông lớn thế này rồi thả xuống đáy vực? Để làm gì?

Ông Ba bật đèn pin sáng hết cỡ, quét một vòng quanh khối bê tông. Ánh sáng run rẩy lướt qua lớp hàu sông dày đặc, qua những vệt rêu xanh đen, qua...

Ông khựng lại.

Ánh đèn pin của ông vừa chạm vào một thứ gì đó không phải bê tông, không phải sắt rỉ, không phải đá.

Một khối đen khổng lồ, hình thù kỳ dị, nằm ép sát vào thành khối bê tông. Nó lớn hơn ông tưởng nhiều. Và khi ánh đèn pin dừng lại trên nó, ông Ba thấy rõ những đường cong, những khớp nối, những...

Ông nín thở. Tay ông run đến mức ánh đèn pin nhảy múa loạn xạ trên khối đen ấy.

Không. Không thể nào.

Ông Ba ép mình bình tĩnh, đưa đèn pin lại gần hơn, gần hơn nữa, cho đến khi ánh sáng chạm hẳn vào bề mặt khối đen.

Tiếng tim ông đập át cả tiếng nước ù ù bên tai.

Ánh đèn pin run rẩy dừng lại trên khối đen khổng lồ ấy. Và trong một giây đông cứng của thời gian, ông Ba nhìn thấy rõ hình thù của nó.

Không phải đá. Không phải bê tông. Không phải sắt rỉ.

Ông há hốc miệng sau lớp mặt nạ, một tiếng kêu nghẹn ngào vỡ ra thành chuỗi bọt khí cuồn cuộn.

Trước mặt ông, ép sát vào khối bê tông, là một thứ mà ba mươi năm vớt xác ông chưa từng thấy bao giờ.

Chương khác

Xem thêm