Bức Chân Dung Cô Mía - Chương 19: Tờ giấy học trò giấu mép

Thành với tay kéo chiếc đèn kẹp bàn bằng kim loại, bẻ gập phần cổ ngỗng lò xo xuống sát bệ máy. Ánh sáng vàng đục rọi thẳng vào khe hở đen ngòm nằm giữa…

Nội dung chương

Thành với tay kéo chiếc đèn kẹp bàn bằng kim loại, bẻ gập phần cổ ngỗng lò xo xuống sát bệ máy. Ánh sáng vàng đục rọi thẳng vào khe hở đen ngòm nằm giữa hai trục gang và tấm nẹp sắt hoen gỉ dưới đáy cỗ xe.

Mùi mật mía lên men bốn mươi năm bốc lên chua loét, quyện chặt với mùi sắt rỉ và mỡ bò khô khét lẹt. Dưới luồng sáng gắt, mép giấy học trò kẻ bốn ly nhô ra khỏi khe nẹp chừng hai đốt ngón tay, mỏng manh như cánh ve sầu sau cơn mưa dầm. Bề mặt giấy đã ố vàng, chuyển sang màu bã trà khô, mép ngoài bị răng cưa của trục gang cán qua tạo thành những nếp gấp nhăn nheo, giòn rụm.

Thành biết rõ đặc tính của giấy tập học sinh sản xuất vào giữa thập niên tám mươi. Đó là loại giấy bổi pha nhiều xơ rơm và vỏ cây tạp, độ dai cơ học rất kém. Khi nằm kẹp giữa thanh sắt và vách gỗ lim trong môi trường ẩm ướt suốt gần nửa thế kỷ, cấu trúc sợi cellulose bên trong đã mủn nát hoàn toàn. Bất kỳ một lực kéo thô bạo nào lúc này cũng sẽ xé toạc tờ giấy thành trăm mảnh vụn vô phương cứu vãn.

Anh đặt cây xà beng mini xuống sàn xưởng, thở ra một hơi dài để trấn tĩnh lồng ngực đang đập dồn dập. Bàn tay anh đã bắt đầu run rẩy vì lạnh và căng thẳng. Thành quay lại bàn đồ nghề, nhấc chai cồn y tế chín mươi độ, một lọ dầu paraffin dùng để làm mềm hồ keo công nghiệp, cây cọ lông thỏ loại tỉa nét nhỏ nhất và một lưỡi dao trổ số 11 còn nguyên trong bao giấy bạc.

Trước tiên, anh phải nới lỏng toàn bộ cụm nẹp sắt chữ L đang ghì chặt tờ giấy vào khung gầm cỗ xe.

Tấm nẹp sắt dài chừng bốn tấc, rộng hai ngón tay, được cố định vào thanh gỗ đáy bằng bốn chiếc đinh tán rỉ sét đóng ngập mũ. Lớp gỉ sắt màu nâu đỏ đã nở bung ra, kết dính chặt chẽ kim loại với thớ gỗ lim như một khối hàn chết.

Thành nhỏ từng giọt dầu rã sét vào chân bốn con đinh. Chất lỏng sẫm màu từ từ ngấm qua các kẽ nứt li ti, phát ra tiếng xèo xèo rất khẽ khi tiếp xúc với lớp kim loại bị oxy hóa lâu ngày. Anh kiên nhẫn chờ đợi ba phút, tay mân mê cán chiếc bay thép bản dẹt.

Khi lớp dầu đã làm mềm phần gỉ bám ngoài, Thành đưa lưỡi bay mỏng lách vào khe hở giữa nẹp sắt và thân gỗ. Anh không dùng búa gõ vì sợ chấn động mạnh sẽ làm gãy nát tờ giấy kẹt bên dưới. Thay vào đó, anh áp cả lòng bàn tay vào chuôi bay, dùng sức nặng của nửa thân trên tì xuống, nhích từng milimet một cách chậm rãi.

Két... rắc...

Tiếng kim loại cọ xát vào thớ gỗ mục vang lên khô khốc. Con đinh tán đầu tiên bên mép trái từ từ nhích lên khỏi miệng lỗ chừng một phân. Một luồng khí lạnh ngắt kèm theo mùi tanh tưởi xộc thẳng vào mũi Thành, buốt tận chân răng.

Thành ngừng thở, mắt dán chặt vào khoảng trống vừa hé lộ dưới nẹp sắt.

Bên dưới lớp vỏ kim loại rỉ sét đó không đơn thuần là rãnh mộng ghép gỗ thông thường. Một lớp chất dẻo màu đen kịt quánh lại như nhựa đường khô bám chặt lấy toàn bộ mặt đáy. Ẩn hiện bên trong lớp nhựa đen ấy là năm chiếc đinh đồng ba tấc cắm ngược đầu xuống dưới đất, mũi nhọn chĩa thẳng lên trời, tạo thành một đồ hình ngũ giác cân xứng đến rợn cả gáy.

Xung quanh thân mỗi chiếc đinh đồng đều quấn chặt một túm tóc đàn bà đen nhánh, bện chung với những sợi chỉ ngũ sắc đã mục đứt từng đoạn. Ở tâm của hình ngũ giác, một lớp bột chu sa đỏ thẫm rải thành hình xoắn ốc, dính bết vào một mảnh xương trắng xám chỉ dài bằng đốt ngón tay trỏ.

Trận đồ Ngũ Quỷ Đinh Hồn.

Kẻ thủ ác họ Lý năm xưa đã không chỉ dùng máy ép nghiền nát thân xác Lệ Linh. Chúng còn dùng đinh đồng và xương ngón tay của chính nạn nhân cắm vào đáy xe, dùng tà thuật khóa chặt linh hồn cô vào từng thớ gỗ, biến cỗ xe thành một cái lồng giam vĩnh viễn không lối thoát. Oán khí của cô gái bị nén chặt dưới đáy thùng, thông qua năm mũi đinh đồng truyền dẫn trực tiếp vào bộ trục gang để hút lấy sinh khí của những người uống nước mía quanh khu chợ.

Mảnh giấy học trò mà Lệ Linh liều mạng giấu lại nằm kẹt ngay sát cạnh chiếc đinh đồng thứ ba, bị lớp keo nhựa đen dính chặt một góc lớn vào mặt gỗ.

Mồ hôi lạnh túa ra trên trán Thành, chảy ròng ròng xuống sống mũi rồi rơi lộp độp trên tấm nẹp kim loại. Anh không được phép chạm vào lớp bùa chú quái đản kia. Chỉ cần sơ ý làm gãy một chiếc đinh đồng hay làm bung túm tóc yểm mệnh, toàn bộ oán khí tích tụ bốn mươi năm có thể phản phệ ngay trong căn xưởng khép kín này.

Thành nhúng đầu cọ lông thỏ vào lọ cồn pha loãng với dầu paraffin. Anh khom lưng, nghiêng đầu áp sát mặt vào sàn gỗ, nhẹ nhàng quét từng vệt dung dịch trong suốt lên phần mép giấy đang bị keo đen bám chặt.

Cồn bốc hơi nhanh chóng làm giảm độ kết dính của lớp nhựa đường cổ xưa, trong khi dầu paraffin từ từ thấm vào từng mao mạch của thớ giấy, tái tạo độ dẻo dai tạm thời cho chất liệu mục nát. Đầu cọ lông thỏ mềm mại lướt đi từng đường dứt khoát, quét sạch những hạt bụi bồ hóng và mạt gỉ sắt bám trên mặt chữ.

Từng milimet của tờ giấy học trò bắt đầu tách dần khỏi lớp gỗ lim ẩm mốc.

Thành dùng chiếc kẹp gắp y tế bằng thép không gỉ, kẹp lấy góc ngoài cùng của tờ giấy. Tay trái anh giữ chặt thân bay nẹp gỗ để khung xe không rung lắc. Tay phải chậm rãi nhích chiếc nhíp ra phía ngoài. Từng tiếng tách từ tờ giấy khô, tiếng tách vang lên rất khẽ khi những sợi keo già cỗi cuối cùng chịu buông tha cho mảnh giấy định mệnh.

Sau gần nửa giờ nín thở thao tác, tờ giấy học trò bốn ly cuối cùng cũng được rút trọn vẹn ra khỏi gầm cỗ xe nước mía.

Thành thở hắt ra một hơi, toàn thân rã rời như vừa trải qua một trận ốm nặng. Anh đứng thẳng người dậy, hai khớp gối kêu rắc rắc vì ngồi xổm quá lâu. Cẩn thận đặt mảnh giấy lên một tấm kính phẳng trên bàn làm việc, anh bật chiếc đèn soi tranh công suất lớn rọi thẳng từ trên cao xuống.

Đó là một đôi trang giấy xé vội từ quyển tập học sinh nhãn hiệu Nai Vàng rất phổ biến vào năm 1985.

Mép giấy bên trái bị xé nham nhở, có nhiều vết gấp vội vã. Nền giấy kẻ ô màu xanh lam đã phai nhạt, nhường chỗ cho những vệt ố màu vàng sẫm của nước mía khô và những đốm mốc meo lấm tấm. Nhưng nổi bật trên nền giấy tàn tạ ấy là những dòng chữ viết tay bằng mực tím Cửu Long, nét mực đậm nhạt thất thường, run rẩy và nguệch ngoạc như được viết trong bóng tối mịt mùng hoặc dưới một cơn hoảng loạn tột cùng.

Hai mắt Thành cay xè khi cúi sát xuống mặt kính để đọc từng chữ.

Ai nhặt được tờ giấy này, xin cứu tôi... Lạy trời lạy Phật, xin cứu tôi với... Tôi là Lý Lệ Linh, con gái tiệm nước mía Kim Sanh ở góc chợ Thiếc...

Những dòng mở đầu viết vội bằng nét chữ mềm mại của một nữ sinh mười tám tuổi, nhưng độ run của ngòi bút cho thấy người viết đang phải vừa nén tiếng nấc vừa viết trong nỗi kinh hoàng cùng cực.

Hôm nay là mười ba tháng Bảy âm lịch năm Ất Sửu. Ba tôi và chú Ba đã nhốt tôi trong buồng xép chứa củi sau nhà suốt bốn ngày nay, không cho ăn cơm, mỗi ngày chỉ bắt uống một chén nước bùa đen ngòm đắng ngắt. Tôi lén nghe được bọn họ nói chuyện với một ông thầy người Triều Châu ngoài cửa buồng. Bọn họ nói việc làm ăn của tiệm bị người ta ếm đối sắp vỡ nợ, muốn đổi vận thì phải dùng mạng của đứa con gái có ngày sinh trùng với giờ mở cửa tiệm... Đứa đó là tôi...

Thành siết chặt hai nắm đấm, khớp ngón tay trắng bệch. Từng câu chữ trên trang giấy như tái hiện lại hình ảnh một cô gái trẻ bất lực, cô độc bị chính những người ruột thịt dồn vào chân tường trong căn nhà tăm tối giữa lòng Chợ Lớn năm xưa.

Tôi đập cửa kêu cứu nhưng hàng xóm chung quanh không ai nghe thấy, vì chú Ba đã rải vôi bột và dán bùa kín các khe cửa sổ. Chú Ba nói sau khi ép mía xong, họ sẽ chôn tôi dưới nền xi măng của xưởng ép... Ba tôi ban đầu khóc lóc van xin, nhưng sau khi ông thầy đưa cho một xấp tiền vàng và hứa hẹn về sản nghiệp họ Lý sẽ hưng thịnh ba đời, ba tôi đã im lặng... Ba tôi đã gật đầu...

Vệt mực tím ở đoạn này nhòe nhoẹt thành một mảng lớn. Một giọt nước mắt bốn mươi năm trước đã rơi xuống trang giấy, làm tan vỡ từng con chữ thảm thương.

Họ đang kéo cỗ xe gỗ vào sân sau. Tiếng máy ép mía bắt đầu chạy thử, tiếng bánh răng nghiến rợn cả gáy lắm... Tôi lấy được chiếc bút mực này trong kẹp tóc, xé tờ giấy tập giấu trong cạp quần. Nếu đêm nay tôi không qua khỏi, ai có duyên đọc được những lời này, xin hãy báo công an đến bắt bọn họ... Xin hãy đào xương cốt tôi mang về gửi vào chùa Bà Thiên Hậu, đừng để tôi phải nằm lại dưới gầm cỗ máy này...

Thành cắn chặt môi dưới đến bật máu. Sự tàn độc của lòng tham con người vượt qua mọi sự tưởng tượng kinh khủng nhất. Để đổi lấy sự giàu sang giả tạo, gia tộc họ Lý đã nhẫn tâm đẩy đứa con gái ruột thịt của mình vào miệng cối xay gang, dùng máu thịt cô gái để bôi trơn bánh răng tài lộc.

Nhưng ánh mắt của Thành đột ngột dừng lại ở phần cuối cùng của trang giấy, nơi nét chữ bỗng nhiên biến đổi hoàn toàn.

Không còn là nét mực tím tròn trịa của cô học trò nữa.

Bốn dòng cuối cùng được viết bằng một chất dịch màu nâu đen khô cứng, nét bút to bản, cào rách cả mặt giấy kẻ ô. Đó là chữ viết bằng máu. Nét chữ cào cấu hỗn loạn, đứt quãng như được viết trong những giây phút cô gái dùng chút tàn lực cuối cùng trước khi bị lôi ra khỏi buồng xép.

Không phải ba tôi... Người chủ mưu không phải ba tôi... Kẻ muốn lấy mạng tôi là...

Thành nín thở, dí sát mắt vào từng vết máu khô đã chuyển màu nâu xám.

Là Lý Chấn Phong... Chú họ tôi không hề phát điên... Lão ta không muốn gia tộc giàu có, lão ta muốn sống mãi... Nghi lễ này không phải để hút vía khách hàng... Lão ta dùng thuật Đoạt Xá của phái Lư Sơn để chuyển hồn sang thân xác con cháu... Máu của tôi là vật dẫn...

Chữ viết dừng lại đột ngột bằng một vệt máu kéo dài xuống tận mép dưới của tờ giấy, như thể bàn tay người viết vừa bị một lực tàn bạo giật ngược ra phía sau.

Lý Chấn Phong..."

Thành lẩm bẩm cái tên xa lạ, sống lưng anh bỗng dựng ngược từng cơn ớn lạnh.

Trong cuốn gia phả và sổ sách gia tộc họ Lý mà anh tìm thấy ở từ đường, Lý Chấn Phong được ghi nhận là đã qua đời vì bạo bệnh vào mùa đông năm 1985, chỉ vài tháng sau cái chết mất tích của Lệ Linh. Mọi tội lỗi từ trước đến nay đều được đổ dồn lên đầu Lý Triệu Nam - ông bố nhu nhược đã phát điên rồi chết trong cô độc.

Nhưng bức thư bằng máu này vạch trần một sự thật hoàn toàn trái ngược.

Kẻ thủ ác thực sự không hề chết vì bạo bệnh. Lão ta đã mượn cớ hiến tế linh hồn Lệ Linh để thực hiện tà thuật đoạt xá, dùng thân xác của những đứa con, đứa cháu đời sau trong dòng họ để kéo dài mạng sống của chính mình suốt bốn mươi năm qua.

Hình ảnh người đàn ông trung niên mặc áo xám tro tìm đến xưởng của Thành tuần trước bỗng hiện rõ mồn một trước mắt anh.

Gã đàn ông tự xưng là hậu duệ nhánh thứ họ Lý, nói giọng lơ lớ của người Hoa Chợ Lớn cũ, với đôi mắt đục ngầu vô hồn và một phong thái trầm mặc đến kỳ dị. Khi gã rút chiếc bật lửa bằng đồng thau ra châm thuốc lá, Thành đã nhìn thấy một vết sẹo mờ che lấp vết chàm sẫm màu trên mu bàn tay phải của gã.

Vết chàm hình trăng khuyết.

Trong cuốn nhật ký của Lý Triệu Nam, người duy nhất trong dòng họ mang vết chàm trăng khuyết nơi mu bàn tay phải từ khi mới lọt lòng chính là Lý Chấn Phong.

Kẻ đứng sau cỗ xe nước mía, kẻ mang cỗ xe này đến xưởng vẽ để yêu cầu anh phục chế lại đôi mắt và nụ cười của bức chân dung Cô Mía, kẻ muốn hoàn tất công đoạn phong ấn cuối cùng sau bốn mươi năm chờ đợi... chính là lão ta.

Lão chưa từng chết. Lão đang sống trong thể xác của một kẻ hậu duệ đời thứ ba. Và cỗ xe nước mía này sau khi được hoàn thiện lớp sơn phục chế sẽ trở thành vật dẫn hoàn hảo nhất để lão đoạt lấy một sinh mạng mới.

Không khí trong xưởng vẽ bỗng nhiên quánh đặc lại như keo dán sắt.

Hơi lạnh từ bốn bức tường gạch mộc phả ra buốt giá, lấn át hoàn toàn hơi ấm le lói của bóng đèn sợi đốt. Chiếc đồng hồ quả lắc treo trên vách gỗ gõ nhịp tách tách nặng nề, từng tiếng một rớt vào khoảng không im ắng.

Kim ngắn chỉ số ba. Kim dài chỉ số mười hai.

Đúng canh ba. Thời khắc âm khí thịnh nhất trong một ngày, khi ranh giới giữa cõi sống và cõi chết mỏng manh như một tờ giấy học trò mục nát.

Thành đứng bất động giữa gian xưởng, hai bàn tay anh nắm chặt lấy mép bàn kính. Phía sau lưng anh, cỗ xe nước mía bằng gỗ lim im lìm trong bóng tối, nhưng trục gang bỗng khẽ rùng mình một cái, phát ra tiếng kim loại cọ xát rất nhẹ.

Cộc... Cộc... Cộc...

Ba tiếng gõ cửa sắt đanh gọn, dứt khoát vang lên từ phía cổng ngoài.

Âm thanh kim loại va đập khô khốc dội thẳng vào màn đêm tĩnh mịch, xé toạc sự im lặng ngột ngạt của xưởng vẽ ven đô. Không có tiếng xe máy, không có tiếng bước chân lẹp xẹp dưới bùn đất của con hẻm, chỉ có ba tiếng gõ cửa đều đặn, lạnh lùng như gõ vào nắp một cỗ quan tài vừa đóng đinh.

Chương khác

Xem thêm