Búi Tóc Dưới Trụ Cầu - Chương 22: Tiếng Gõ Kính Giữa Sông

Mặt nước dưới lườn ghe tiếp tục chao đảo dữ dội sau tiếng cười the thé của thứ vô hình dưới đáy sâu. Tiếng kim loại cào vào đáy gỗ rợn người tắt dần,…

Nội dung chương

Mặt nước dưới lườn ghe tiếp tục chao đảo dữ dội sau tiếng cười the thé của thứ vô hình dưới đáy sâu. Tiếng kim loại cào vào đáy gỗ rợn người tắt dần, nhường chỗ cho tiếng nước triều cuồn cuộn vỗ vào mạn thuyền. Cả chiếc ghe chao nghiêng một bên, dây neo bằng xích sắt căng cứng phát ra những tiếng ken két khô khốc.

Ông Thìn đứng chôn chân giữa khoang thuyền tối om. Đôi bàn tay thô ráp của ông siết chặt lại thành nắm đấm, móng tay găm sâu vào lòng bàn tay rớm máu. Những giọt máu tươi rỉ ra từ kẽ ngón tay, rơi xuống sàn gỗ mục phát ra từng tiếng lách tách nhỏ nhoi.

Người thợ già hiểu rất rõ quy tắc ngầm của dòng nước này. Khi oan hồn đã réo tên con cháu đòi nợ máu, một lời van lạy suông hay vài nén nhang khấn vội chẳng bao giờ lay chuyển được oán khí trăm năm. Nàng ta muốn một sự đền tội đích thực, một cuộc hoán đổi sòng phẳng theo lệ cổ của giới vớt xác sông nước Sài Gòn.

Ông Thìn quay người bước vào gian lòng thuyền, nơi đặt chiếc rương gỗ dầu cũ kỹ của gia đình. Chiếc rương này đã theo cha ông từ thời chiếc cầu sắt cũ Bình Triệu mới được dựng lại sau chiến tranh, bên trong chứa đựng toàn bộ đồ nghề chài lưới và những món vật tùy táng vớt được qua bao năm tháng mà không có người thân đến nhận.

Khớp bản lề rỉ sét rên rỉ khi ông cạy nắp rương lên. Mùi dầu cù là, mùi nến sáp hòa quyện cùng mùi vải ẩm mốc xộc thẳng vào mũi.

Ông Thìn thọc tay sâu xuống tận đáy rương, lôi ra một chiếc mâm đồng cũ đã xỉn màu vì nước phèn. Chiếc mâm này từng được cha ông dùng trong những lễ cúng tạ bến, cúng giải oan cho những cái xác vô danh vướng vào rạn lưới đáy. Bên cạnh chiếc mâm, bàn tay ông chạm vào một cuộn vải thô màu trắng ngà. Đó là cuộn vải xô liệm người chết, thứ mà bất kỳ chiếc ghe vớt xác chuyên nghiệp nào cũng phải trữ sẵn vài xấp để bọc thi thể trôi sông trước khi đưa lên bờ báo công an.

Ông Thìn đặt cuộn vải liệm và chiếc mâm đồng lên mặt ván khoang. Đôi mắt trũng sâu của ông ánh lên vẻ kiên định, lạnh lùng đến tàn nhẫn với chính bản thân mình.

Ông với tay lấy hũ sành đựng muối hột và lon gạo cúng đặt cạnh vách ngăn. Muối hột thô to bằng đầu ngón tay út, cắn vào mặn chát, trộn lẫn với những hạt gạo tẻ trắng đục. Theo lệ sông nước, gạo muối là lương thực nuôi dưỡng cả cõi dương lẫn cõi âm, rải xuống nước để ba thí cho các vong hồn đói khát bơ vơ không người hương khói, cầu xin họ mở lối cho một cuộc hòa giải.

Ông đổ đầy bát sành bằng hỗn hợp gạo muối, cẩn thận vun lại thành một ngọn tháp nhỏ đều đặn. Tiếp đó, ông lấy ra một chai rượu đế trắng loại nặng mùi cất từ men nếp bọt, rót tràn vào ba chiếc chén sành nhỏ tráng men da lươn. Ba chén rượu xếp thẳng hàng trước bát gạo, hương nồng cay xộc lên át đi phần nào mùi bùn ngai ngái bốc ra từ các kẽ ván sàn.

Hai quả trứng gà ta sống còn vương chút trấu khô được đặt ngay ngắn ở hai góc mâm, biểu trưng cho sự tái sinh và mạng sống nguyên vẹn. Ba miếng trầu têm cánh phượng đã khô héo cùng vài xấp giấy tiền vàng mã loại mộc mạc chuyên dùng cho dân chài được xếp ngay ngắn phía dưới.

Toàn bộ đồ lễ chuộc tội đã sẵn sàng, chỉ thiếu đi vật cốt lõi để kết nối ân oán giữa hai thế hệ họ Lê và oan linh người chết dưới trụ cầu.

Ông Thìn bước ra mũi thuyền, cúi người nhặt chiếc guốc mộc nằm trơ trọi dưới chân cột neo gỗ. Khối gỗ mù u ngâm nước hàng chục năm vẫn đen thẫm, nặng trịch, những sợi tóc dài cuốn quanh quai da cứng đờ như dây thép gai. Khi bàn tay ông chạm vào mặt đế guốc, một luồng khí lạnh buốt lập tức chạy dọc từ lòng bàn tay xốc thẳng lên bờ vai, khiến từng thớ cơ trên cánh tay ông giật nẩy từng chập.

Ông không hề rụt tay lại. Ông bưng chiếc guốc bằng cả hai tay, kính cẩn đặt nó vào chính giữa chiếc mâm đồng, nằm ngay sau bát gạo muối và ba chén rượu trắng. Chiếc guốc mộc lẻ loi nằm sừng sững trên mâm đồng, trông như một bia mộ thu nhỏ giữa khoang ghe chật chội.

Làm xong phần lễ vật, ông Thìn cởi bỏ chiếc áo bà ba rách tả tơi đã bết dính mồ hôi và sình lầy sông nước. Thân hình người thợ già sáu mươi bảy tuổi hiện ra gầy guộc, chằng chịt những vết sẹo dài do vỏ hàu, móc sắt và dây cước cứa vào trong suốt nửa thế kỷ lặn lội mưu sinh. Lồng ngực ông nhô cao những thanh xương sườn khẳng khiu, làn da ngăm đen xạm đi vì nắng gió thao thức thâu đêm.

Ông cầm cuộn vải liệm xô trắng lên. Tấm vải thô ráp, xơ cứng và đượm mùi bột hồ cũ kỹ.

Hai tay ông giữ chặt một đầu vải, bắt đầu quấn từng vòng quanh ngực mình. Vải thô siết chặt lấy da thịt, thắt ngang qua những vết sẹo cũ, ép chặt lấy lồng ngực đang phập phồng gấp gáp. Ông quấn đều đặn ba vòng tròn quanh ngực, sau đó vắt chéo hai dải vải qua bờ vai gầy, thắt một nút gút hình chữ đinh ngay trước xương ức.

Đây là dải khăn tang của người tự chịu tang cho chính mình. Theo tục lệ của dân chài vùng Nam Bộ, khi một người thợ lặn muốn xuống đáy vực sâu chuộc một món nợ máu truyền đời, họ phải tự quấn vải liệm quanh mình như một xác chết chưa chôn. Hành động này nhằm báo cho Hà Bá và các oan hồn dưới đáy biết rằng kẻ đến đây không còn kể tiếc thân xác trần gian, đã sẵn sàng buông bỏ mạng sống để trả giá cho tội lỗi tiền nhân.

Hơi thở của ông Thìn trở nên nặng nề hơn dưới lớp vải thô thắt chặt. Sự thít chặt của dải vải trắng mang lại cảm giác lạnh lẽo, một sự lạnh lẽo thấm sâu vào từng đốt xương sống.

Ông Thìn bước tới, hai tay bưng mâm lễ chuộc lỗi chậm rãi tiến ra phía mũi ghe.

Bên ngoài, gió triều đang thổi phần phật qua những thanh giằng thép khổng lồ của cầu Bình Triệu. Tiếng gió rít từng hồi nghe như tiếng người gào rú trong cơn đau đớn. Nước sông dâng lên nhanh đến chóng mặt, mấp mé sắp sửa tràn qua gờ be thuyền. Dòng nước đen kịt, bóng loáng phản chiếu những vệt sáng vàng vọt từ đèn đường trên cầu, xoáy tròn cuồn cuộn quanh trụ móng số 3 tạo thành những hố nước sâu hoắm.

Ông Thìn đặt mâm lễ lên tấm ván phẳng ở mũi ghe, ngay vị trí đối diện thẳng tắp với vết nứt bê tông dưới chân trụ cầu.

Gió đêm quất mạnh từng luồng vào mặt, hất tung những sợi tóc bạc lơ thơ trên đỉnh đầu người cha già. Lớp vải xô trắng quấn quanh ngực ông bay phần phật, rìa vải tưa ra cọ xát vào da thịt đau rát.

Ông Thìn quỳ sụp xuống mặt sàn gỗ ướt sũng. Bàn tay phải của ông rút con dao găm nhỏ chuyên dùng để cạo hàu bám dưới đáy thuyền ra khỏi thắt lưng. Lưỡi dao bằng thép đen sì, sắc lẻm lấp loáng dưới ánh đèn đường xa xăm.

Không một giây chần chừ, ông Thìn đưa ngón tay trỏ của bàn tay trái lên miệng lưỡi dao. Ông nghiến răng, rạch một đường dứt khoát ngang qua đầu ngón tay.

Cảm giác đau buốt nhói lên tận óc. Máu tươi đỏ thẫm lập tức trào ra, đọng lại thành một giọt tròn lớn trên đầu ngón tay nhăn nheo của ông.

Ông giơ ngón tay đang chảy máu ra phía trước, ghé sát vào mũi chiếc guốc mộc nằm trên mâm đồng.

Tõm.

Giọt máu đầu tiên rơi thẳng xuống lớp gỗ mù u khô ráp của chiếc guốc.

Ngay khi giọt máu tươi chạm vào mặt gỗ, một tiếng xèo nhỏ vang lên như thể giọt nước rơi vào chảo mỡ sôi. Khối gỗ mù u vốn đen kịt bỗng chốc hút trọn giọt máu vào trong thớ gỗ, để lại một vệt đỏ sẫm loang lổ quanh quai da cũ kỹ.

Tõm. Tõm.

Hai giọt máu tiếp theo liên tiếp rơi xuống, thấm sâu vào thân guốc. Ba giọt máu tươi, tượng trưng cho ba dòng máu của thế hệ con cháu họ Lê, được người cha già dâng hiến bằng tất cả sự tuyệt vọng và tình thương máu thịt.

"Cô gái dưới chân móng trụ..."

Tiếng ông Thìn cất lên, át đi cả tiếng gió rít và tiếng sóng vỗ gầm gào:

"Năm xưa cha tôi vì dại dột, vì sợ chết mà chém đứt lọn tóc oan khiên của cô, để lại hận thù bốn mươi năm nơi đáy sông sâu thẳm. Món nợ đó kết thành sợi dây oan nghiệt, đời này tôi xin nhận lãnh toàn bộ. Máu này là máu của kẻ làm cha, thịt này là thịt của họ Lê. Ba giọt máu đầu ngón tay tôi dâng cho cô để chuộc lại lọn tóc năm xưa bị chặt đứt."

Ông Thìn cúi rạp người xuống mũi ghe, hai bàn tay áp chặt lên tấm ván gỗ ướt lạnh.

"Ba đứa con tôi-thằng Toàn, thằng Thắng, thằng Phong-chúng nó rời bến sông này từ lúc mới lớn, tay chưa từng cầm dao, lòng chưa từng biết oán thù. Xin Hà Bá tha cho chúng nó, xin cô mở lượng từ bi buông tha cho ba đứa nhỏ. Nợ của cha ông, tôi xin đem cái mạng sáu mươi bảy năm này xuống đáy rốn ngầm đền trả cho cô. Một mạng đổi ba mạng, xin dòng sông làm chứng!"

Lời khấn dứt khoát vang vọng giữa dòng nước đêm. Ông Thìn ngẩng đầu lên, với tay lấy chiếc hộp quẹt diêm gói trong túi ni lông buộc chặt bên hông. Bàn tay dính máu run run quẹt một que diêm.

Xoẹt!

Ánh lửa đỏ bùng lên, soi rõ gương mặt già nua đẫm nước mắt và máu của ông lão vớt xác. Ông cẩn thận mồi ngọn lửa vào ba nén nhang thảo mộc màu nâu xám. Hương thơm ngai ngái, mộc mạc của nhang bắt đầu tỏa ra, ba đốm lửa đỏ rực cháy bập bùng trong lòng bàn tay gầy guộc che chắn của ông.

Ông Thìn cầm ba nén nhang, kính cẩn vái ba vái về phía trụ cầu số 3, rồi cắm ngập chân nhang vào chính giữa bát gạo muối trên mâm cúng.

Đúng lúc chân nhang vừa lún sâu vào lớp gạo, một hiện tượng quái dị bất thần diễn ra.

Cơn gió triều đang thổi ào ào gầm thét dữ dội trên mặt sông bỗng nhiên bặt tăm trong chớp mắt. Toàn bộ không gian xung quanh ghe chài như rơi vào một khoảng chân không tuyệt đối. Những thanh sắt trên cầu Bình Triệu im bặt, ngọn cờ đuôi nheo treo trên nóc ghe rũ xuống bất động, thậm chí tiếng sóng vỗ óc ách vào mạn thuyền cũng tắt lịm đi như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt.

Sự tĩnh lặng rợn người bao trùm lấy khúc sông.

Giữa khoảng không phẳng lặng không một gợn gió ấy, ba nén nhang trên bát gạo bỗng nhiên bùng cháy mạnh mẽ hơn. Tàn nhang không rụng xuống, mà cháy rực lên một màu đỏ quạch kỳ quái.

Từ đầu ba nén nhang, một luồng khói bốc lên.

Làn khói ấy không mang màu trắng xám thông thường của khói nhang thảo mộc, mà mang một sắc xanh biếc lạnh lẽo, trông giống như màu lân tinh lập lòe trên những ngôi mộ mục giữa đồng hoang.

Làn khói xanh biếc bốc thẳng lên cao chừng hai gang tay, rồi bất ngờ quấn chặt lấy nhau, không hề tan biến vào không khí. Dưới ánh sáng vàng vọt hắt xuống từ mặt cầu, luồng khói xanh xoay tít thành một vòng tròn, rồi uốn lượn, kết lại thành từng lọn dài ngoằng rũ rượi.

Chỉ vài giây sau, làn khói xanh đã định hình rõ rệt thành một búi tóc dài đen kịt lơ lửng ngay phía trên mâm cúng. Búi tóc bằng khói ấy uốn éo, trườn bò chầm chậm trong không trung, những sợi khói tẽ ra như những sợi tóc ướt sũng đang vươn dài về phía chiếc guốc mộc dính máu.

Từng sợi khói mảnh như tơ nhẹ nhàng hạ xuống, chạm vào mặt gỗ mù u. Nơi khói xanh chạm vào, ba giọt máu tươi của ông Thìn bỗng nhiên sôi lên sùng sục, bốc ra từng làn hơi mỏng mang mùi tanh nồng nặc của tử khí.

Chiếc guốc mộc khẽ rung lên một tiếng cộc khô khốc trên mặt mâm đồng.

Toàn thân ông Thìn run rẩy, hơi thở nghẹn lại nơi cổ họng. Ông mở trừng trừng hai mắt nhìn chằm chằm vào búi tóc khói đang lượn lờ trước mặt. Người thợ già biết rằng lời thỉnh cầu và mâm lễ chuộc lỗi của mình đã được cõi âm chứng giám. Oan hồn cô gái dưới chân móng trụ không từ chối mâm lễ bằng máu, nhưng nàng cũng không tha cho món nợ sinh mạng.

Nàng đã nhận ba giọt máu tạ tội, và giờ đây, nàng đang đòi hỏi toàn bộ thân xác của kẻ dám quấn dải vải liệm trắng trên mình.

Bất thình lình, từ phía chân cầu Bình Triệu, một tiếng còi tàu hú dài vang lên xé toạc không gian tĩnh mịch. Âm thanh nặng nề dội vào màn đêm, báo hiệu con nước triều cường tháng mười đã chính thức đạt đến đỉnh điểm cao nhất trong năm.

Rầm!

Một con sóng ngầm khổng lồ từ lòng sông bất ngờ trồi lên, đập thẳng vào mạn phải của chiếc ghe. Khối nước đen ngòm tràn qua be thuyền, cuốn trôi toàn bộ tàn tro vàng mã rơi lả tả xuống dòng nước xoáy.

Búi tóc bằng khói xanh trên mâm đồng lập tức tan biến, hóa thành một luồng khí lạnh buốt lao thẳng xuống dòng nước đen ngòm ngay sát mép chân vịt.

Mặt nước sông Sài Gòn dâng cao sát mép bệ bê tông của trụ số 3. Mắt rốn ngầm dưới chân móng cầu bắt đầu quay tít với tốc độ kinh hoàng, tạo nên một cái phễu nước sâu hoắm đang gầm gào đòi nuốt chửng mọi thứ xung quanh. Thời khắc triều cường đạt đỉnh đã tới, cánh cửa ngầm dẫn vào hốc đá dưới chân móng cầu đang mở toang giữa dòng nước xoáy.

Ông Thìn đứng thẳng người dậy trên mũi thuyền, bàn tay nắm chặt lấy dải vải liệm trắng quấn quanh ngực. Thời gian để chuộc lỗi không còn nhiều, và con đường duy nhất để cứu lấy sinh mạng của ba đứa con trai đang nằm sâu dưới đáy vực nước đen ngòm kia.

Chương khác

Xem thêm