Cuộc Xe Đêm Quanh Hồ Xuân Hương - Chương 39: Bày lễ ở bến đá cũ
Mười một giờ đêm. Bến đá cũ chìm trong một biển sương trắng xóa. Tôi và Lan ngồi trên hai phiến đá cách nhau vài bước, im lặng chờ đợi. Giữa chúng tôi là…
Nội dung chương
Mười một giờ đêm. Bến đá cũ chìm trong một biển sương trắng xóa. Tôi và Lan ngồi trên hai phiến đá cách nhau vài bước, im lặng chờ đợi. Giữa chúng tôi là mâm lễ đã bày xong. Hũ sành tro ấn cũ đặt trên tấm vải đỏ ở vị trí trung tâm, ba nén hương trầm chưa châm, đĩa muối gạo, con gà luộc, chai rượu trắng đã mở nắp, và chiếc máy cassette nằm im lìm như một con thú đang ngủ.
Tôi đã kiểm tra mọi thứ ba lần. Tro ấn cũ trong hũ sành vẫn khô mịn. Pin trong máy cassette còn đầy. Bật lửa có hai cái, một trong túi tôi, một trong túi Lan. Hương trầm còn nguyên trong bao ni lông chống ẩm. Mọi thứ đều sẵn sàng.
Chỉ còn chờ thời gian trôi.
- Anh Thắng, - Lan bỗng lên tiếng, giọng khẽ như sợ làm vỡ màn sương, - anh có nghe thấy gì không?
Tôi nín thở lắng nghe. Ngoài tiếng nước vỗ ì oạp vào đá và tiếng thông reo vi vút trên đầu, còn có một âm thanh khác, rất khẽ, rất đều, như tiếng ai đó đang thở. Hít vào, thở ra. Hít vào, thở ra. Âm thanh phát ra từ phía mặt hồ, nơi sương dày đặc nhất.
- Hồ đang thở, - tôi nói.
Lan nhìn tôi, mặt tái đi dưới ánh đèn pin.
- Anh đừng nói kiểu đó.
- Anh nói thật mà. Ông Ba Thông bảo, đêm trăng non, hồ không ngủ. Nó thức để chờ.
Chúng tôi lại im lặng. Tôi lấy điện thoại ra xem giờ: mười một giờ hai mươi. Còn bốn mươi phút nữa mới đến không giờ. Bốn mươi phút dài như bốn mươi năm.
Để giết thời gian, tôi bấm nút play trên máy cassette, nghe lại đoạn đầu của băng thầy Bảy Ấn. Giọng thầy khàn đặc vang lên giữa bến đá vắng:
"...bến đá cũ là nơi đất gặp nước. Người xưa chọn chỗ này để lập ấn vì đá giữ được tro, nước không cuốn trôi. Khi rắc tro, phải rắc thành vòng kín quanh người làm lễ, không được đứt quãng một hạt. Vòng tro là ranh giới giữa người sống và kẻ chết. Nó không bước qua được vòng tro, trừ khi..."
Tiếng rè rè. Đoạn băng bị nhiễu. Tôi đã nghe đến đây hàng chục lần mà vẫn không nghe rõ chữ "trừ khi" đằng sau là gì. Có lẽ thầy Bảy cố ý không nói hết, hoặc cuộn băng đã quá cũ.
- Trừ khi cái gì? - Lan hỏi, giọng sốt ruột.
- Anh cũng không biết. Có thể là trừ khi vòng tro bị ướt. Hoặc trừ khi hương tắt. Ông Ba Thông dặn hai điều đó.
- Vậy mình phải giữ cho tro khô và hương cháy. Đơn giản vậy thôi.
- Đơn giản, - tôi cười khan. - Nhưng đêm nay sương dày thế này, giữ tro khô đã là một trận chiến rồi.
Tôi đứng dậy, đi một vòng quanh bến đá để kiểm tra địa hình lần cuối. Bến đá cũ có hình dạng như một cái lưỡi liềm, những phiến đá xanh xếp thành ba bậc thang dẫn xuống mặt nước. Bậc thang dưới cùng đã ngập một nửa trong nước hồ. Tôi ước chừng khoảng cách từ mép nước đến chỗ chúng tôi bày lễ: khoảng bảy, tám mét. Đủ xa để nằm ngoài tầm với của nó, theo luật mà ông Ba Thông đã dạy: ma da không chạm được người đứng trên đất khô cách mép nước quá năm mét.
Nhưng tôi cũng biết, luật đó chỉ đúng khi nó chưa nổi giận. Khi nó nổi giận, không ai dám chắc.
Tôi quay lại chỗ Lan. Cô đang sắp xếp lại đồ lễ, tay vẫn run nhẹ. Tôi để ý thấy cô đã rút chiếc còng số 8 ra khỏi thắt lưng, đặt cạnh đèn pin. Một nữ công an đối mặt với ma da bằng còng số 8 và đèn pin. Nghe thật nực cười, nhưng tôi hiểu đó là cách cô giữ bình tĩnh: bám vào những thứ quen thuộc của nghề nghiệp.
- Lan này, - tôi nói, - lát nữa khi lễ bắt đầu, em đứng trong vòng tro với anh. Đừng ra ngoài, dù có chuyện gì.
- Em biết.
- Và nếu... nếu có chuyện không hay xảy ra với anh, em chạy ngay. Đừng quay đầu lại. Chạy lên chỗ đất khô, cách mép nước ít nhất mười mét.
Lan quay sang nhìn tôi, mắt rưng rưng.
- Anh đừng nói như trăn trối vậy.
- Anh chỉ dặn trước thôi. - Tôi cố cười. - Thầy Bảy mất một cánh tay mà vẫn lập được ấn. Anh còn hai tay, sợ gì.
Nhưng thật ra tôi sợ. Sợ đến mức hai đầu gối run lẩy bẩy, phải ngồi xuống mới đỡ. Vết bầm hình bàn tay trên vai phải nhức buốt từng cơn, mỗi cơn đau như có ai đó đang siết chặt vai tôi từ phía sau. Tôi biết nó đang đến gần. Nó luôn báo trước bằng cơn đau này.
Mười một giờ bốn mươi. Tôi ngồi xuống, lấy trong túi ra một tấm ảnh đã cũ. Ảnh mẹ tôi chụp ở quê, đứng trước hiên nhà, cười móm mém. Tôi nợ bà một lời hứa: Tết này sẽ về, sẽ trả hết nợ, sẽ sửa lại mái nhà dột. Hai trăm triệu nợ ngân hàng, tôi trả dần bằng từng cuốc xe đêm. Giờ app bị khóa, nợ vẫn còn đó, mà tôi thì ngồi đây, chuẩn bị đánh cược cả mạng sống.
- Mẹ anh ở quê một mình à? - Lan hỏi khẽ.
- Một mình. Ba mất sớm. Bà nuôi anh ăn học bằng gánh rau ngoài chợ. Anh vào Đà Lạt chạy xe, mỗi tháng gửi về ba triệu. Tháng này... tháng này chưa gửi được đồng nào.
Tôi cất tấm ảnh đi, sợ sương làm ướt. Lan im lặng một lúc, rồi nói:
- Xong đêm nay, em sẽ viết đơn xin cho anh mở lại tài khoản ViVu. Em quen người bên đó. Vụ án này, anh là nhân chứng quan trọng, không phải tội phạm.
- Cảm ơn Lan. Nhưng đêm nay xong đã, rồi tính.
Tôi sờ lên chuỗi hạt bồ đề ở cổ tay trái. Hạt gỗ mát lạnh, như bàn tay ông Ba Thông đang đặt lên tay tôi. Ông dặn: tay phải đêm nay là của ấn, không phải của mình nữa. Tôi nhìn xuống cánh tay phải của mình, cánh tay đã chạy xe ôm công nghệ ba năm, cánh tay sẽ mang ấn từ đêm nay. Nó vẫn là cánh tay bình thường, với vết bầm hình bàn tay mờ mờ trên vai. Nhưng sau đêm nay, nó sẽ khác.
Mười một giờ bốn mươi lăm. Sương bắt đầu đổ xuống dày đặc hơn. Trước đó sương còn lững lờ trôi, giờ thì nó đổ ập xuống như một tấm chăn bông khổng lồ. Tầm nhìn giảm xuống chỉ còn vài mét. Tiếng thở từ mặt hồ rõ hơn, gần hơn.
Và rồi, một điều kỳ lạ xảy ra. Mặt hồ, vốn đang gợn sóng nhẹ vì gió, bỗng nhiên phẳng lặng hoàn toàn. Không một gợn sóng. Không một tiếng nước vỗ. Mặt nước đen ngòm phẳng như một tấm gương khổng lồ, phản chiếu ánh đèn pin của chúng tôi thành một vệt sáng dài.
- Hồ... phẳng rồi, - Lan thì thào.
Tôi nín thở. Trong sổ tay thầy Bảy Ấn có ghi: "Khi mặt hồ phẳng như gương mà không có gió, là nó đã lên." Nó đã rời khỏi mặt nước. Nó đang ở đâu đó trong màn sương này, tiến về phía chúng tôi.
Mùi tanh bắt đầu xuất hiện. Thoang thoảng trước, rồi đậm dần. Mùi cá ươn, mùi rong rêu thối, mùi của đáy hồ sâu. Tôi đã ngửi mùi này bao nhiêu lần rồi, mỗi lần đều đi kèm với một cơn ác mộng. Nhưng đêm nay, tôi không được phép chạy. Đêm nay, tôi phải đứng đây mà đối mặt.
Mười một giờ năm mươi lăm. Tôi châm ba nén hương trầm. Khói hương bay lên, quyện vào sương, tạo thành những cuộn khói xám lững lờ. Mùi trầm thơm ngát át đi phần nào mùi tanh. Tôi cắm hương vào bát gạo, khấn thầm trong miệng những lời mà ông Ba Thông đã dạy:
"Con lạy thầy Bảy Ấn, con lạy thổ công bến đá, đêm nay con lập ấn trấn thủy, xin các ngài phù hộ cho lễ được thành."
Mười hai giờ kém một phút. Tôi và Lan đứng dậy, sẵn sàng. Tôi cầm hũ sành tro ấn cũ trên tay, chờ đến đúng không giờ sẽ rắc vòng tro theo lời băng. Lan bật máy cassette ở chế độ chờ, ngón tay đặt trên nút play.
Mười hai giờ đúng.
Sương đổ xuống dày đặc nhất. Mặt hồ phẳng như gương. Mùi tanh nồng nặc. Ba nén hương cháy đều, khói bay thẳng lên trời.
Và điện thoại trong túi tôi rung lên.
Rung một cái. Rồi im. Rồi rung tiếp, dồn dập, như tiếng trống trận.
Tôi rút điện thoại ra. Màn hình sáng lên trong bóng tối. App ViVu, cái app đã bị khóa tài khoản từ đêm mười bảy, bỗng nhiên hiện lên một thông báo cuốc xe mới.
"CUỐC MỚI: Đón khách tại BẾN ĐÁ CŨ, hồ Xuân Hương. Giờ đón: 0:00. Tiền cuốc: thỏa thuận."
Tay tôi run đến mức suýt đánh rơi điện thoại. App bị khóa mà vẫn nổ cuốc. Chỉ có một lý do: người đặt cuốc không phải người. Và điểm đón, chính là nơi tôi đang đứng.
- Nó đến rồi, - tôi nói với Lan, giọng khàn đặc. - Nó đặt cuốc. Nó muốn anh chở nó. Một cuốc xe ma cuối cùng.
Lan nhìn vào màn hình điện thoại, mặt trắng bệch.
- Anh định làm gì?
Tôi nhìn ra màn sương đặc quánh phía mặt hồ, nơi mùi tanh đang bốc lên nồng nặc nhất. Tôi nhớ lại lời ông Ba Thông dặn từ đêm đầu tiên: đừng nhận cuốc sau không giờ. Và tôi nhớ lại lời thầy Bảy trong băng: muốn dụ nó vào lễ, phải cho nó thứ nó muốn.
Nó muốn một cuốc xe. Nó muốn một người thế mạng.
Đêm nay, tôi sẽ cho nó cả hai. Nhưng theo cách của tôi.
Tôi giơ ngón tay lên, và giữa tiếng sương rơi lộp độp trên lá thông, tôi bấm nút "NHẬN CUỐC".
Màn hình hiện lên dòng chữ: "Đã nhận cuốc. Khách đang đến điểm đón."
Từ trong màn sương dày đặc phía mặt hồ, có tiếng nước lõm bõm. Rồi một bóng đen cao lớn từ từ hiện ra, bước lên những bậc đá ướt sũng, tiến về phía chúng tôi.
Cuốc xe ma cuối cùng, bắt đầu.