Cửu Tức Hóa Long – Quyển 1: Hôn Ước Triệu Đô - Chương 32: Người Giàu Xóa Dấu Vết

Ba ngày sau cuộc gặp ở quán cà phê, Minh Châu gọi cho tôi lúc nửa đêm. - Diệm An, cậu còn thức không? - Tớ chưa ngủ. Có chuyện gì? Giọng Minh Châu ở đầu…

Nội dung chương

Ba ngày sau cuộc gặp ở quán cà phê, Minh Châu gọi cho tôi lúc nửa đêm.

- Diệm An, cậu còn thức không?

- Tớ chưa ngủ. Có chuyện gì?

Giọng Minh Châu ở đầu dây bên kia căng thẳng:

- Tớ vừa từ Long An về. Tớ gặp được mẹ của Bùi Thị Thảo.

Tôi ngồi bật dậy, tim đập mạnh:

- Bà ấy nói gì?

- Nhiều lắm. Nhưng trước hết, tớ phải nói với cậu chuyện này: hồ sơ hộ tịch của bốn nàng dâu đầu tiên đã biến mất.

- Biến mất? Ý cậu là sao?

- Tớ đến phòng lưu trữ hộ tịch thành phố, tra cứu theo tên và năm sinh cậu đưa. Hồ sơ của Đỗ Thị Lan, Võ Thị Sương, Ngô Thị Lệ, Phạm Thị Đào... không còn. Nhân viên bảo hồ sơ cũ quá, có thể thất lạc trong chiến tranh, trong di dời kho. Nhưng Diệm An này, hồ sơ của những người cùng thời, cùng quận, vẫn còn nguyên. Chỉ có hồ sơ của bốn bà ấy là mất.

Tôi rùng mình:

- Người ta xóa có chọn lọc.

- Đúng vậy. Người giàu xóa dấu vết giỏi lắm, cậu nhớ tớ đã nói câu này không? Tớ làm phóng viên sáu năm, tớ thấy nhiều vụ rồi. Muốn xóa một người khỏi giấy tờ, chỉ cần đủ tiền và đủ quan hệ.

- Vậy còn bốn người sau?

- Hoàng Thị Cúc, Trịnh Thị Hồng, Đặng Thị Mai, Bùi Thị Thảo thì còn hồ sơ, nhưng sơ sài đến mức đáng ngờ. Ngày sinh có, ngày mất có, nguyên nhân chết thì ghi chung chung: "bệnh", "suy kiệt", "suy nhược". Không có bệnh án chi tiết, không có giấy ra viện, không có gì hết. Như thể họ chết trong chân không vậy.

Tôi ôm trán. Tám mươi năm, tám người chết, và giấy tờ thì hoặc biến mất hoặc trống rỗng.

- Còn mẹ của Thảo? Bà ấy kể gì?

Minh Châu im lặng một lúc, rồi kể:

- Bà ấy tên Nguyễn Thị Lệ, năm nay ngoài bảy mươi. Bà khóc suốt buổi nói chuyện với tớ. Bà bảo Thảo là con gái út, xinh đẹp, học giỏi, đỗ đại học sư phạm. Năm 2011, Thảo cưới người họ Lâm chi thứ trong một đám cưới linh đình. Cả làng ai cũng mừng, bảo Thảo chuột sa chĩnh gạo.

- Rồi sao nữa?

- Năm 2012, Thảo sinh con trai. Bà Lệ ra thăm con ở cữ, thấy Thảo gầy rộc đi, mặt mày xanh xao. Bà hỏi thì Thảo bảo mệt vì chăm con. Bà ở lại một tháng, thấy Thảo ngày càng yếu, ăn bao nhiêu cũng không lại sức. Bà đòi đưa Thảo đi bệnh viện, nhưng nhà chồng bảo đã mời bác sĩ riêng đến khám, bảo chỉ là suy nhược sau sinh, bồi bổ là khỏi.

- Bác sĩ riêng? Bác sĩ nào?

- Bà Lệ không biết tên. Chỉ biết là một ông già mặc áo dài the, mang theo túi thuốc bắc. Ông ta cho Thảo uống thuốc sắc, bảo là thuốc bổ. Thảo uống được ba tháng thì... thì mất.

Tôi nín thở:

- Thuốc bắc? Không phải thuốc Tây?

- Ừ. Nhà họ Lâm không đưa Thảo đi bệnh viện. Chỉ có ông thầy thuốc bắc đến nhà. Bà Lệ nghi ngờ, đòi báo công an, nhưng con rể bà, tức chồng của Thảo, quỳ xuống xin bà đừng làm lớn chuyện, bảo sẽ lo cho bà đầy đủ. Rồi họ đưa cho bà một khoản tiền lớn, bảo là tiền phúng điếu.

- Bà ấy nhận?

- Bà không muốn nhận. Nhưng bà còn mấy đứa con khác, còn cháu nhỏ. Người ta nói nếu bà làm ầm lên, cả nhà bà sẽ không yên. Bà sợ.

Minh Châu thở dài:

- Bà Lệ bảo với tớ: "Cô ơi, tôi biết con tôi chết oan. Nhưng tôi già rồi, tôi không đấu lại họ. Cô là phóng viên, nếu cô làm được gì cho con tôi, tôi cảm ơn. Còn không, thôi thì để nó yên nghỉ."

Tôi nghe mà nước mắt chảy dài. Một người mẹ biết con mình chết oan nhưng không dám kêu oan. Đó là nỗi đau đớn đến mức nào.

- Minh Châu, cậu hỏi bà ấy về cây me chưa? Về chuyện Thảo sợ cây me?

- Tớ hỏi rồi. Bà Lệ bảo Thảo gọi điện về khóc nhiều lần, bảo đêm nào cũng nghe tiếng rễ cây cựa quậy dưới nền phòng ngủ, như thể rễ cây đang bò dưới đất. Thảo đòi chuyển phòng, nhưng nhà chồng không cho, bảo phòng tân hôn là phòng cố định, không được đổi.

Phòng tân hôn cố định. Không được đổi.

Tôi chợt nghĩ đến Tây Sương phòng của mình. Cũng là phòng cố định. Tôi cũng không được đổi.

- Còn nữa, bà Lệ cho tớ xem một thứ.

- Thứ gì?

- Một đôi bông tai ngọc. Thảo gửi về cho mẹ trước khi mất một tháng, kèm theo một mẩu giấy viết vội: "Mẹ giữ giúp con. Đừng để nhà chồng thấy."

Tôi sững người. Đôi bông tai ngọc. Theo bảng di vật mà tôi... không, tôi chưa có bảng di vật. Nhưng trực giác mách bảo tôi đôi bông tai ấy quan trọng.

- Cậu chụp ảnh lại chưa?

- Chụp rồi. Tớ gửi cho cậu xem.

Điện thoại tôi rung lên. Minh Châu gửi qua một tấm ảnh: đôi bông tai ngọc màu xanh biếc, kiểu dáng đơn giản nhưng tinh xảo, một chiếc có vết nứt nhỏ như đã bị va đập.

- Trên mẩu giấy còn viết gì nữa không?

- Chỉ có mấy chữ đó thôi. Bà Lệ giữ đôi bông tai như báu vật, bảo đó là kỷ vật cuối cùng của con gái.

Tôi nhìn tấm ảnh đôi bông tai, lòng dạ rối bời. Một người phụ nữ sắp chết, gửi về cho mẹ một đôi bông tai ngọc, dặn đừng để nhà chồng thấy. Tại sao? Đôi bông tai có gì đặc biệt?

- Diệm An, tớ còn phát hiện ra một chuyện nữa.

- Chuyện gì?

- Tớ tra danh sách những người hầu cũ của nhà họ Lâm. Có một bà vú tên Năm, hầu hạ trong nhà từ những năm bảy mươi đến giờ. Bà ấy hầu qua bốn đời nàng dâu: từ Hoàng Thị Cúc đến Bùi Thị Thảo.

Vú Năm. Tim tôi thót lại.

- Tớ biết bà ấy. Bà ấy đang hầu tớ.

- Vậy thì cậu phải cẩn thận. Một người hầu qua bốn đời nàng dâu, chứng kiến bốn người chết mà vẫn ở lại... hoặc bà ấy là đồng lõa, hoặc bà ấy biết quá nhiều mà không dám nói.

Tôi nghĩ đến Vú Năm, đến ánh mắt sợ hãi của bà mỗi khi tôi hỏi về chuyện cũ, đến câu "nhà này, dâu con vắn số lắm" mà bà buột miệng. Bà không phải đồng lõa. Tôi tin như vậy. Bà là người sợ hãi.

- Tớ sẽ tìm cách nói chuyện với bà ấy. Cậu tiếp tục tra hồ sơ xây dựng giúp tớ nhé.

- Tớ đang làm. Nhưng Diệm An này, sở xây dựng bảo hồ sơ dinh thự họ Lâm là hồ sơ mật của gia tộc, không công khai. Tớ phải nhờ vả nhiều lắm mới xem được một phần.

- Được bao nhiêu hay bấy nhiêu.

- À, còn một chuyện cuối cùng. Tớ tra được năm xây dinh thự: 1926. Chủ đầu tư là một người tên Lâm Tổ Phát. Cậu có nghe nói về người này không?

Lâm Tổ Phát. Tôi chưa từng nghe cái tên này trong nhà họ Lâm. Bàn thờ gia tiên ở từ đường thờ nhiều bài vị, nhưng tôi chưa bao giờ được vào từ đường nên không biết.

- Tớ chưa nghe. Để tớ tìm hiểu.

- Ừ. Cậu cẩn thận nhé. Tớ cúp máy đây. Có gì mới tớ báo.

Tôi đặt điện thoại xuống, ngồi thẫn thờ trong bóng tối. Ngoài cửa sổ, vườn cây im lìm. Tôi nghĩ đến bà Lệ ở Long An, ôm đôi bông tai ngọc của con gái đã mất mười một năm. Tôi nghĩ đến Vú Năm, hầu qua bốn đời nàng dâu. Tôi nghĩ đến tám hồ sơ hộ tịch, bốn cái biến mất, bốn cái trống rỗng.

Người giàu xóa dấu vết giỏi lắm.

Tôi chợt nhớ ra một chi tiết Minh Châu kể mà lúc nãy tôi bỏ qua: ông thầy thuốc bắc mặc áo dài the. Tôi gọi lại cho Minh Châu ngay.

- Minh Châu, cậu hỏi bà Lệ giúp tớ: ông thầy thuốc bắc ấy trông thế nào? Bao nhiêu tuổi? Có đặc điểm gì không?

- Tớ hỏi rồi. Bà Lệ bảo ông ta ngoài sáu mươi, gầy gò, nói giọng Bắc, tay lúc nào cũng cầm một chuỗi hạt. Bà còn nhớ ông ta có một nốt ruồi đen to ở thái dương bên trái.

- Chuỗi hạt? Hạt gì?

- Bà Lệ bảo như hạt gỗ, màu đen bóng, thơm mùi trầm.

Tôi ghi lại: thầy thuốc bắc, ngoài sáu mươi, nốt ruồi thái dương trái, chuỗi hạt trầm. Một đặc điểm nhận dạng quá rõ ràng. Nếu ông ta vẫn còn làm việc cho nhà họ Lâm, tôi nhất định sẽ nhận ra.

- Còn nữa, Diệm An. Bà Lệ kể, đám cưới của Thảo tổ chức rất lớn, nhưng có một chi tiết lạ. Trước khi rước dâu, nhà trai cử người đến đo bát tự của Thảo rất kỹ: giờ sinh, ngày sinh, tháng sinh, năm sinh. Họ còn hỏi cả giờ Thảo chào đời có khóc không, có thuận không.

- Đo bát tự kỹ đến vậy để làm gì?

- Bà Lệ cũng không hiểu. Bà chỉ nhớ thầy bói nhà trai gật gù bảo "được, quẻ Khôn, hợp lắm". Lúc đó bà tưởng là chuyện mê tín thông thường của nhà giàu. Bây giờ nghĩ lại, bà mới thấy rợn.

Quẻ Khôn. Bùi Thị Thảo ứng quẻ Khôn. Thầy bói nhà trai đã xác nhận ngay từ trước đám cưới.

Mọi thứ càng lúc càng rõ ràng: tám nàng dâu không phải được cưới ngẫu nhiên. Họ được chọn, đo đạc, kiểm tra kỹ lưỡng như chọn vật liệu xây dựng. Chọn đúng bát tự, đúng quẻ cần thiết.

Tôi là kiến trúc sư. Tôi hiểu cảm giác chọn vật liệu: phải đúng chủng loại, đúng quy cách, đúng tiêu chuẩn. Tám người phụ nữ ấy, đối với nhà họ Lâm, có lẽ cũng chỉ là vật liệu. Vật liệu cho một công trình nào đó mà tôi chưa nhìn thấy.

Ý nghĩ ấy khiến tôi buồn nôn. Tôi chạy vào nhà vệ sinh, nôn khan mấy lần nhưng không nôn được gì. Tôi nhìn mình trong gương: mặt trắng bệch, mắt thâm quầng.

Tôi cũng là vật liệu. Một triệu đô la là giá của tôi.

Tôi rửa mặt, trở ra phòng. Nhưng họ không xóa được ký ức của những người mẹ. Không xóa được nỗi sợ của những người chứng kiến. Và không xóa được tám khung ảnh cưới trên áp mái.

Tôi mở ngăn kéo, lấy cuốn sổ tay ra. Tôi viết thêm:

"Bùi Thị Thảo: sau sinh suy kiệt, chỉ uống thuốc bắc của thầy riêng, không đi bệnh viện. Sợ cây me, nghe tiếng rễ cây dưới nền phòng. Gửi đôi bông tai ngọc về cho mẹ trước khi mất một tháng."

Rồi tôi viết một dòng chữ in hoa:

"HỎI VÚ NĂM VỀ BỐN NÀNG DÂU."

Tôi gấp sổ lại, giấu kỹ. Rồi tôi nằm xuống, nhưng không ngủ. Tôi lắng nghe.

Đêm nay, phòng bên cạnh im lặng. Không tiếng chải đầu, không tiếng hát ru, không tiếng khóc.

Sự im lặng ấy, không hiểu sao, còn đáng sợ hơn cả những âm thanh ma quái.

Chương khác

Xem thêm