Cửu Tức Hóa Long – Quyển 1: Hôn Ước Triệu Đô - Chương 39: Nhật Ký Của Hồng
Tôi đọc tiếp cuốn nhật ký vào buổi sáng hôm sau, khi Thiếu Quân đã đi làm. Tôi ngồi bên cửa sổ, nắng sớm chiếu vào trang giấy úa vàng. Những dòng chữ sau…
Nội dung chương
Tôi đọc tiếp cuốn nhật ký vào buổi sáng hôm sau, khi Thiếu Quân đã đi làm.
Tôi ngồi bên cửa sổ, nắng sớm chiếu vào trang giấy úa vàng. Những dòng chữ sau này của Hồng nguệch ngoạc hơn, run rẩy hơn, như người viết đang rất yếu.
"Ngày 20 tháng 5 năm 1997. Con tôi được ba tháng. Tôi yếu dần. Ăn bao nhiêu cũng không lại sức. Người tôi gầy trơ xương, tóc rụng từng nắm. Thầy thuốc bắc đến cho tôi uống thuốc mỗi ngày, thuốc đắng ngắt, uống vào người nóng ran nhưng không khỏe lên chút nào. Vú Năm khóc suốt. Vú bảo tôi cố gắng, vì con."
"Ngày 15 tháng 7 năm 1997. Đêm qua tôi lại nghe thấy tiếng rễ cây cựa quậy dưới nền nhà. Tiếng động ấy đã biến mất trong thời gian tôi mang thai, bây giờ nó quay lại, to hơn, gần hơn. Đêm nào tôi cũng nghe thấy. Tôi bảo với anh Bảo, anh không tin. Anh bảo tôi suy nhược nên hoang tưởng."
"Ngày 3 tháng 9 năm 1997. Tôi không còn sức để bế con nữa. Thiếu Quân đã bảy tháng, bụ bẫm đáng yêu. Tôi nhìn con qua khung cửa, không dám đến gần vì sợ lây bệnh cho con. Vú Năm bế con đến cho tôi nhìn mỗi ngày. Đó là niềm hạnh phúc duy nhất của tôi."
"Ngày 12 tháng 10 năm 1997. Hôm nay tôi soi gương, không nhận ra mình nữa. Người trong gương gầy như bộ xương, mắt trũng sâu, da bọc xương. Tôi mới hai mươi bảy tuổi, mà trông như bà già bảy mươi. Tôi hỏi Vú Năm tôi bị bệnh gì, Vú chỉ khóc, không trả lời."
"Ngày 25 tháng 12 năm 1997. Giáng sinh. Anh Bảo mua quà cho tôi, nhưng tôi không còn sức để mở. Tôi nằm trên giường, nghe tiếng con cười đùa ngoài phòng khách. Thiếu Quân đã biết đi chập chững. Tôi muốn ra nhìn con, nhưng chân tôi không nhấc lên nổi."
"Ngày 10 tháng 1 năm 1998. Tôi mơ thấy tám người phụ nữ mặc áo cưới đứng quanh giường tôi. Họ không khóc nữa. Họ nhìn tôi, ánh mắt buồn bã. Một người trong số họ, người lớn tuổi nhất, nói với tôi: 'Sắp xong rồi. Con chịu khó.' Tôi hỏi xong gì, bà ấy không trả lời, chỉ tan biến như sương khói."
"Ngày 20 tháng 2 năm 1998. Tôi không ăn được nữa. Mỗi ngày chỉ uống được chút nước sâm. Thầy thuốc bắc bảo tôi hết thuốc chữa. Anh Bảo khóc. Lần đầu tiên tôi thấy anh khóc. Anh nắm tay tôi, bảo anh sẽ đưa tôi đi Mỹ chữa bệnh. Nhưng tôi biết, không kịp nữa rồi."
"Ngày 25 tháng 2 năm 1998. Đêm qua tôi không ngủ. Tôi nằm nghe tiếng rễ cây cựa quậy dưới nền nhà, nghe tiếng khóc dưới gốc si. Tôi chợt hiểu ra: tiếng khóc ấy là của tôi. Là tôi đang khóc cho chính mình. Tôi khóc cho cô gái hai mươi tư tuổi bước vào nhà này với bao hy vọng, và khóc cho người đàn bà hai mươi tám tuổi sắp chết mà không biết vì sao."
Trang cuối cùng, nét chữ siêu vẹo, như người viết đang dùng hết sức lực còn lại:
"Ngày... tôi không nhớ ngày nữa. Tôi sắp chết. Tôi biết. Họ đo bát tự của tôi ba lần trước khi cưới. Vú Năm bảo đừng có thai. Tôi sợ cái cây si ngoài cửa sổ. Đêm nào nó cũng cựa quậy, như muốn chui vào phòng tôi. Tôi nghe thấy tiếng khóc dưới gốc cây. Có ai đó đang khóc. Có lẽ là tôi của tương lai. Nếu ai đọc được những dòng này, xin hãy... đừng tin họ. Đừng tin bất kỳ ai trong nhà này. Hãy chạy đi. Chạy càng xa càng tốt."
Nhật ký dừng lại ở đó.
Tôi ngồi chết lặng bên cửa sổ, cuốn nhật ký mở trên đùi, nước mắt chảy dài không ngừng.
"Đừng tin bất kỳ ai trong nhà này. Hãy chạy đi. Chạy càng xa càng tốt."
Đó là lời trăn trối của Trịnh Thị Hồng. Lời cảnh báo cuối cùng của một người phụ nữ hai mươi tám tuổi, dành cho người sẽ đọc được nhật ký của bà.
Và người đó, hai mươi tám năm sau, chính là tôi.
Tôi gấp cuốn nhật ký lại, ôm vào lòng. Tôi khóc nức nở, khóc cho Trịnh Thị Hồng, khóc cho bảy người phụ nữ còn lại, khóc cho chính mình.
Họ đều bị đo bát tự ba lần. Họ đều được Vú Năm cảnh báo đừng có thai. Họ đều sợ hãi những gốc cây ngoài cửa sổ. Họ đều suy kiệt sau khi sinh con và chết ở tuổi hai mươi tám.
Một khuôn mẫu hoàn hảo, lặp lại tám lần trong tám mươi năm.
Và bây giờ, khuôn mẫu ấy đang lặp lại lần thứ chín, với tôi.
Tôi đã được đo bát tự trước khi cưới. Tôi đang sống trong phòng của Trịnh Thị Hồng, nhìn ra cùng một cây si. Tôi hai mươi sáu tuổi, còn hai năm nữa là hai mươi tám.
Tôi lau nước mắt, đứng dậy, đi đến trước gương. Tôi nhìn mình trong gương: một cô gái hai mươi sáu tuổi, mắt sưng húp vì khóc, trên cổ đeo sợi dây chuyền mặt trời của một người đã chết.
Tôi tháo dây chuyền ra, nắm chặt trong tay. Viên đá đỏ ở giữa mặt trời lấp lánh.
"Giữ kỹ. Đừng để họ lấy mất."
Lời của người phụ nữ trong mơ, lời của Trịnh Thị Hồng, lời của Vú Năm. Tất cả đều bảo tôi giữ kỹ sợi dây chuyền này.
Nhưng giữ để làm gì? Nó có sức mạnh gì? Tại sao tám người phụ nữ đều liên quan đến nó?
Tôi nhớ lại chi tiết trong nhật ký: đó là kỷ vật mẹ ruột cô để lại, Vú Năm giữ hộ bao năm rồi trao lại cho cô ngày cưới.
Tôi cần hỏi Vú Năm. Bà là mắt xích quan trọng nhất. Bà đã hầu qua bốn đời nàng dâu, bà đã giữ và trao lại sợi dây chuyền cho Hồng, bà biết tất cả.
Nhưng Vú Năm đang sợ. Bà sợ đến mức không dám nói. Tôi phải tìm cách khiến bà tin tôi, khiến bà hiểu rằng im lặng sẽ không cứu được ai, kể cả bà.
Tôi giấu cuốn nhật ký và sợi dây chuyền vào hộp gỗ, cất xuống đáy tủ quần áo. Rồi tôi ra khỏi phòng, đi tìm Vú Năm.
Tôi tìm thấy bà ở sân sau, đang phơi quần áo. Thấy tôi, bà giật mình:
- Mợ Hai, mợ tìm Vú có chuyện gì?
- Vú ơi, con muốn nói chuyện với Vú. Chuyện rất quan trọng.
Tôi nhìn quanh, chắc chắn không có ai, rồi hạ giọng:
- Vú ơi, con đã vào phòng của mợ Hồng.
Vú Năm đánh rơi chiếc áo đang phơi. Mặt bà trắng bệch:
- Mợ... mợ nói gì?
- Con đã phá niêm phong, vào phòng mợ Hồng. Con tìm thấy nhật ký của mợ ấy. Và sợi dây chuyền mặt trời.
Vú Năm loạng choạng, phải vịn vào sào phơi mới đứng vững:
- Trời ơi... mợ ơi... sao mợ dám...
- Vú ơi, con biết hết rồi. Con biết tám nàng dâu đều mất ở tuổi hai mươi tám. Con biết họ đều bị đo bát tự ba lần. Con biết Vú đã đưa dây chuyền cho mợ Hồng.
Vú Năm nhìn tôi, mắt đầy nước:
- Mợ... mợ muốn Vú làm gì?
- Con muốn Vú nói cho con biết sự thật. Sợi dây chuyền ấy từ đâu ra? "Người trước" mà Vú nói là ai? Và... tại sao tám người đều chết?
Vú Năm im lặng rất lâu. Rồi bà quỳ xuống trước mặt tôi, nắm tay tôi, khóc nức nở:
- Mợ Hai ơi, Vú xin mợ. Đừng hỏi nữa. Đừng đọc nữa. Đừng điều tra nữa. Vú lạy mợ.
- Vú đứng lên đi. Vú nói cho con biết, con mới có thể tự bảo vệ mình.
Vú Năm lắc đầu, nước mắt chảy dài:
- Vú không thể nói. Vú mà nói, Vú chết. Mợ mà biết, mợ cũng chết. Mợ nghe Vú một lần này thôi: đừng có thai, con ơi. Đừng có thai.
Đừng có thai, con ơi.
Câu nói ấy, Vú Năm đã nói với Trịnh Thị Hồng ba mươi hai năm trước. Bây giờ, bà lại nói với tôi.
Tôi đỡ Vú Năm đứng dậy, ôm bà vào lòng. Bà run rẩy trong vòng tay tôi như một đứa trẻ.
- Vú ơi, con hứa với Vú. Con sẽ cẩn thận. Nhưng Vú cũng phải hứa với con: nếu con gặp nguy hiểm, Vú phải giúp con.
Vú Năm gật đầu trong nước mắt:
- Vú hứa. Vú thề với trời đất, Vú sẽ bảo vệ mợ. Vú đã không bảo vệ được bốn người trước, Vú không thể để mất thêm một người nữa.
Tôi ôm chặt bà. Lần đầu tiên kể từ khi về nhà họ Lâm, tôi cảm thấy mình không hoàn toàn đơn độc.
Vú Năm biết sự thật. Và bà đã chọn đứng về phía tôi.
Đó là một bước ngoặt. Từ giờ, tôi không còn là một mình chống lại cả một gia tộc.
Tôi có Vú Năm. Tôi có Minh Châu. Tôi có Thiếu Quân, dù anh còn đang hoang mang.
Và tôi có tám người phụ nữ đã khuất, đang dõi theo tôi từ một nơi nào đó, chờ đợi tôi làm điều mà họ không làm được: sống sót.
Buổi chiều hôm đó, tôi ra vườn một mình. Tôi đi đến gốc cây si, đứng nhìn lên tán lá xum xuê. Tôi nhớ đến những dòng nhật ký của Hồng: "Tôi sợ cái cây si ngoài cửa sổ. Đêm nào nó cũng cựa quậy, như muốn chui vào phòng tôi."
Tôi đi vòng quanh gốc si, quan sát kỹ. Thân cây to đến mức hai người ôm không xuể, rễ nổi lên mặt đất như những con rắn khổng lồ. Tôi cúi xuống, sờ vào rễ cây. Vỏ cây sần sùi, lạnh ngắt.
Tôi chợt để ý thấy dưới gốc cây, nép sau rễ nổi, có một cái am nhỏ bằng đá. Trong am đặt một bát hương, khói hương bay lên nghi ngút. Bên cạnh bát hương có một đĩa trái cây đã héo và một ly nước đã cạn.
Tôi đứng nhìn bát hương rất lâu. Ai thắp hương ở đây? Thắp cho ai?
Tôi nhớ đến lời người làm vườn già: mỗi gốc cây cổ thụ đều phải thắp hương hằng ngày, cầu cho gia đạo bình an.
Nhưng tôi không tin. Không ai thắp hương cho "thần cây" mà mặt mày lại căng thẳng như vậy. Không ai thờ thần mà lại sợ hãi như Vú Năm mỗi khi nhắc đến.
Tôi chắp tay, vái ba vái về phía tám hướng, nước mắt chảy dài:
- Các chị ơi, em là Diệm An. Em sẽ tìm ra sự thật. Em hứa.