Cửu Tức Hóa Long – Quyển 3: Tám Oan Hồn - Chương 10: Trâm Ngọc Bích

Nhà kho cũ cung Càn nằm ở phía tây bắc dinh thự, áp lưng vào gốc cây đa cổ thụ. Căn nhà kho xây bằng gạch, mái tôn rỉ sét, cửa gỗ lim đã mục một bên bản…

Nội dung chương

Nhà kho cũ cung Càn nằm ở phía tây bắc dinh thự, áp lưng vào gốc cây đa cổ thụ. Căn nhà kho xây bằng gạch, mái tôn rỉ sét, cửa gỗ lim đã mục một bên bản lề. Nơi đây chất đống đồ đạc bỏ đi của mấy đời nhà họ Lâm: bàn ghế gãy, khung ảnh vỡ, vali da cũ, chén đĩa sứt mẻ.

Diệm An từng thấy cây trâm ngọc bích ở phòng áp mái hồi mới vào nhà. Sau vụ đó, Lão phu nhân cho người dọn sạch áp mái, và cây trâm biến mất. Vú Năm đoán nó bị quăng vào nhà kho này cùng đống đồ "không cần thiết".

Cô đến nhà kho lúc giữa trưa, khi nắng gắt nhất và người hầu đều tránh ra chỗ mát. Cô mang theo đèn pin, găng tay, khẩu trang chống bụi.

Cửa kho không khóa, chỉ khép hờ. Bên trong tối om, mùi ẩm mốc xộc lên nồng nặc. Cô bật đèn pin, bắt đầu tìm kiếm.

Đống đồ đạc cao ngất, phủ bụi dày. Cô dỡ từng thùng, từng bọc. Khung ảnh cưới của những người xa lạ. Bộ ấm chén men rạn. Chồng sách cũ nát. Một chiếc va li da bò khóa đã gỉ.

Hai tiếng đồng hồ trôi qua, mồ hôi ướt đẫm lưng áo, cô vẫn chưa tìm thấy cây trâm. Cô ngồi phịch xuống một chiếc rương gỗ, thở dốc.

- Chị Lan ơi. Cô thì thầm. Chị giấu kỹ quá.

Cô nhắm mắt lại, cố nhớ lại lần nhìn thấy cây trâm ở phòng áp mái. Đó là một buổi chiều tháng ba, cô mới vào nhà được vài ngày. Cô tò mò lên áp mái, thấy tám chân dung cưới xếp dọc tường. Dưới chân bức chân dung đầu tiên, có một chiếc hộp gỗ nhỏ. Trong hộp là cây trâm ngọc bích, màu xanh biếc, đầu trâm chạm hình một đóa sen.

Lúc đó cô vừa chạm vào cây trâm thì nghe thấy tiếng khóc. Rồi quản gia Phước xuất hiện, tịch thu chiếc hộp, nói là "đồ của người chết, không được động vào".

Nếu Phước tịch thu, ông ta sẽ để nó ở đâu. Không phải nhà kho bừa bộn này. Mà là...

Mắt Diệm An sáng lên. Phòng làm việc của quản gia. Phước có một phòng nhỏ cạnh nhà kho, nơi ông ta cất những thứ "quan trọng" tịch thu được.

Cô rón rén ra khỏi nhà kho, đi vòng sang phòng quản gia. Cửa khóa. Cô nhìn quanh, không có ai. Cô lấy trong túi ra một chiếc kẹp tóc, loay hoay với ổ khóa. Nghề kiến trúc sư không dạy cô mở khóa, nhưng những tháng ngày lăn lộn công trường đã dạy cô nhiều thứ khác.

Cô nhớ lại hồi thực tập ở công trường, có lần cô để quên chìa khóa phòng trọ, anh thợ điện đã dạy cô mở khóa bằng kẹp tóc. Lúc đó cô học cho vui, không ngờ có ngày dùng đến trong dinh thự nhà chồng.

Tay cô run run, kẹp tóc trượt mấy lần. Mồ hôi chảy dài trên trán. Cô nghe thấy tiếng bước chân từ xa, vội nép vào bóng tối sau bức tường. Một người hầu đi ngang qua, không nhìn thấy cô. Cô thở phào, tiếp tục.

Tách. Ổ khóa bật mở sau gần mười phút vật lộn.

Cô lách vào trong, khép cửa lại nhẹ nhàng. Tim cô đập thình thịch như muốn vỡ lồng ngực. Nếu bị bắt gặp lúc này, cô không biết giải thích thế nào.

Bên trong là một căn phòng nhỏ gọn gàng đến mức đáng sợ. Mọi thứ xếp ngay ngắn như trong quân đội. Trên kệ gỗ, cô thấy ngay chiếc hộp gỗ nhỏ quen thuộc.

Cô mở hộp. Cây trâm ngọc bích nằm đó, xanh biếc, đầu trâm chạm đóa sen tinh xảo. Cô nâng niu trong lòng bàn tay, tim đập thình thịch.

- Chị Lan. Cô thì thầm. Em lấy lại được cho chị rồi.

Cô đóng hộp lại, xóa dấu vết, khóa cửa phòng như cũ, rồi nhanh chóng rời đi. Trên đường về, cô gặp Vú Năm ở góc vườn. Bà nhìn chiếc hộp trong tay cô, mắt sáng lên.

- Tìm được rồi à con.

- Dạ. Trong phòng ông Phước.

Vú Năm thở dài.

- Cô Lan là nàng dâu đầu tiên, cũng là người khổ nhất. Bà còn nhỏ hồi đó, nhưng bà nhớ mang máng. Cô ấy mất năm một chín bốn chín, hồi đó bà còn chưa ra đời, chỉ nghe người cũ kể lại.

Tối đó, Diệm An đặt cây trâm lên bàn, cạnh bốn di vật kia. Năm món xếp thành hàng. Cô thắp hương, ngồi chờ.

Khói hương cuộn lên. Một bóng người đàn bà lớn tuổi hiện ra. Đỗ Thị Lan mất năm hai mươi tám tuổi, nhưng khi hiện hồn, bà mang dáng vẻ của người đã trải qua nhiều đau khổ: tóc bạc pha sương, gương mặt hằn nếp nhăn, đôi mắt sâu thẳm như giếng cổ.

- Chị Lan. Diệm An cúi đầu chào, giọng đầy kính trọng. Em là Diệm An, vợ thứ chín.

Lan nhìn cây trâm trên bàn, rồi nhìn Diệm An. Bà ngồi xuống, cử chỉ chậm rãi, điềm đạm.

- Vợ thứ chín rồi sao. Giọng bà khàn khàn. Nhà này vẫn chưa dừng lại.

- Dạ chưa. Nhưng em sẽ khiến nó dừng lại.

Lan gật đầu, ánh mắt lóe lên tia hy vọng.

- Em muốn nghe chuyện của chị phải không. Chuyện dài lắm. Chị là người đầu tiên, nên chị thấy nhiều nhất.

- Em nghe đây, chị.

Lan bắt đầu kể, giọng đều đều như người đang đọc một cuốn sử bi thương.

- Chị sinh năm một chín hai mốt, con gái nhà điền chủ ở Long An. Năm chị hai mươi tư tuổi, chị cưới Lâm Trọng Đức, con trai trưởng của ông Lâm Tổ Phát, người lập ra trận pháp này.

Diệm An nín thở. Lâm Tổ Phát, người lập trận năm 1926, cha chồng của Lan.

- Ông Tổ Phát là người thế nào, chị.

- Là một người tin vào phong thủy đến mức cuồng tín. Lan nói. Ông ta đi khắp Nam Kỳ tìm thầy, cuối cùng gặp một thầy Tàu lưu lạc. Thầy đó vẽ cho ông ta đồ hình Cửu Tức Trấn Trạch, nói rằng dòng họ Lâm sẽ diệt vong trong vòng một trăm năm nếu không có trận này trấn giữ. Ông ta tin sái cổ. Năm một chín hai sáu, ông ta xây dinh thự này đúng theo đồ hình, trồng tám cây âm, đào huyết mạch.

Bà dừng lại, uống một ngụm trà vô hình.

- Nhưng trận cần vật tế. Thầy Tàu nói phải có chín nàng dâu, mỗi người một quẻ, sinh con rồi hiến mạng. Ông Tổ Phát bắt đầu chọn dâu từ con trai mình. Chị là người đầu tiên. Quẻ Càn.

- Chị có biết mình là vật tế không.

- Lúc đầu không. Chị cứ tưởng mình được gả vào nhà giàu là có phúc. Đến khi chị mang thai, sinh thằng Chấn Hưng năm một chín bốn sáu, rồi bắt đầu yếu đi, chị mới lờ mờ hiểu ra. Chị lén đọc sách phong thủy trong thư phòng của ông Tổ Phát, và chị hiểu tất cả.

Lan nắm chặt tay, giọng run lên vì căm phẫn dù đã chết hơn bảy mươi năm.

- Chị định nói cho cả thiên hạ biết. Nhưng chị không kịp. Chị lịm dần trong phòng dưỡng bệnh cạnh gốc đa. Đêm chị mất, năm một chín bốn chín, chị nghe thấy con bé Dung mới mười ba tuổi đứng ngoài cửa nói với bà vú: "Chị yên nghỉ, nhà này nhớ ơn chị."

Diệm An sững người. Ngọc Dung năm 1949 mới mười ba tuổi, đã nói được câu đó.

- Lúc đó chị mới biết, con bé Dung mười ba tuổi đã được ông Tổ Phát chọn làm "kẻ giữ trận" đời tiếp theo. Nó không phải vật tế. Nó là người chăn dắt vật tế. Chị chết đi, nó lớn lên, cưới chồng chị làm vợ kế, tiếp tục sự nghiệp của ông Tổ Phát.

Lan nhìn Diệm An, ánh mắt đầy thương xót.

- Em ơi, em là người thứ chín. Nghĩa là trận sắp xong. Em phải cẩn thận gấp mười lần chúng chị. Vì càng gần đích, chúng nó càng điên cuồng.

- Em biết, chị. Em đã có kế hoạch. Diệm An kể vắn tắt về ám hiệu của Cúc.

Nghe xong, Lan gật đầu lia lịa.

- Con bé Cúc thông minh thật. Chị đã nói mà. Hỏa ở giữa, đốt từ giữa. Đúng lắm. Chị chỉ tiếc là hồi đó chị không nghĩ ra.

- Chị Lan, chị còn nhớ gì về lời thề năm một chín hai sáu không. Lúc ông Tổ Phát lập trận.

Lan nhắm mắt, cố nhớ lại chuyện của hơn hai mươi năm trước, chuyện bà chỉ nghe kể lại.

- Chị nghe ông Trọng Đức kể. Đêm lập trận, ông Tổ Phát giết một con trâu trắng, lấy máu vẽ đồ hình lên nền từ đường, rồi thề trước bàn thờ tổ tiên: "Dòng họ Lâm này, thà ăn thịt chín nàng dâu, chứ không để tuyệt tự." Chị nghe mà rùng mình. Một người cha, một người ông, thề sẽ ăn thịt con dâu mình.

Bà mở mắt, nhìn Diệm An.

- Em ơi, lời thề đó là gốc rễ của mọi tội ác. Phá trận chưa đủ. Phải phá cả lời thề. Phải khiến dòng họ này hiểu rằng không ai được phép ăn thịt người khác để sống.

Diệm An gật đầu, ghi chép cẩn thận.

- Em hiểu, chị. Em sẽ không chỉ phá trận. Em sẽ đưa mọi chuyện ra ánh sáng.

Lan mỉm cười, nụ cười hiền hậu của người chị cả.

- Tốt. Chị tin em. À, còn một chuyện nữa. Cây trâm này, là của hồi môn của chị. Đầu trâm chạm đóa sen, vì chị thích sen. Sen mọc từ bùn mà không hôi tanh mùi bùn. Chị mong mình được như sen. Nhưng chị không làm được. Em thì khác. Em làm được.

Bóng Lan mờ dần. Trước khi tan biến, bà để lại một câu:

- Gốc đa cung Càn là gốc cây già nhất, rễ sâu nhất. Đến đêm đó, chị sẽ giữ chặt nó cho em. Em cứ yên tâm mà đốt.

Diệm An ngồi một mình, tay cầm cây trâm ngọc bích. Cô mở sổ tay, gạch dưới dòng "Đỗ Thị Lan. Trâm ngọc bích", viết thêm: "Đã nghe kể. Nàng dâu đầu tiên. Lời thề 1926 của Lâm Tổ Phát. Ngọc Dung được chọn làm kẻ giữ trận từ năm 13 tuổi."

Còn hai di vật nữa: gương đồng của Mai ở nhà xe, bông tai ngọc của Thảo ở bếp cũ.

Cô nhìn ra cửa sổ. Đêm đã khuya. Từ phía nhà xe cung Cấn, tiếng gió thổi qua tán cây bàng xào xạc.

- Chị Mai ơi. Cô thì thầm. Mai em đến.

Chương khác

Xem thêm