Cửu Tức Hóa Long – Quyển 3: Tám Oan Hồn - Chương 11: Lời Thề Năm 1926
Đêm đó, Diệm An mơ một giấc mơ dài và rõ ràng như phim. Trong mơ, cô không phải mình. Cô là Đỗ Thị Lan, hai mươi tám tuổi, nằm trong "phòng dưỡng bệnh"…
Nội dung chương
Đêm đó, Diệm An mơ một giấc mơ dài và rõ ràng như phim. Trong mơ, cô không phải mình. Cô là Đỗ Thị Lan, hai mươi tám tuổi, nằm trong "phòng dưỡng bệnh" cạnh gốc đa cung Càn, năm 1949.
Căn phòng tối om, chỉ có một ngọn đèn dầu le lói. Mùi thuốc bắc nồng nặc. Ngoài cửa sổ, tán cây đa xào xạc trong gió đêm. Lan nằm trên giường, người gầy đến trơ xương, hơi thở yếu ớt như sợi chỉ.
Cô biết mình sắp chết. Không phải đoán. Mà là cảm nhận rõ ràng từng phần sinh lực rời khỏi cơ thể, chảy xuống lòng đất qua những rễ cây đa luồn vào trong tường.
Bên cạnh giường, thằng bé Chấn Hưng ba tuổi đang ngủ say trên chiếc chõng nhỏ. Lan cố nhấc tay lên vuốt tóc con, nhưng tay cô nặng như chì.
- Hưng ơi. Cô thì thầm. Má xin lỗi con. Má không ở với con được nữa.
Thằng bé cựa mình, không tỉnh. Lan khóc. Nước mắt chảy xuống gối, ướt đẫm.
Ngoài cửa vang lên tiếng bước chân. Lan nín thở, giả vờ ngủ. Cửa phòng hé mở. Một bóng người nhỏ nhắn bước vào, theo sau là một bà vú già.
Dưới ánh đèn dầu, Lan nhận ra đó là Trần Thị Ngọc Dung mới mười ba tuổi. Con bé mặc áo dài lụa trắng, tóc tết hai bên, gương mặt non nớt nhưng ánh mắt thì già dặn đến đáng sợ.
Con bé Dung đến bên giường, nhìn Lan rất lâu. Rồi nó cúi xuống, nói khẽ vào tai Lan, giọng trong trẻo của trẻ con nhưng lời lẽ thì lạnh như băng:
- Chị yên nghỉ. Nhà này nhớ ơn chị.
Lan muốn hét lên, muốn ngồi dậy tát vào mặt con bé. Nhưng cô không còn sức. Cô chỉ có thể mở mắt ra, nhìn trừng trừng vào đứa trẻ mười ba tuổi.
Dung không hề sợ hãi trước ánh mắt đó. Nó mỉm cười, nụ cười ngoan ngoãn của một đứa trẻ được dạy dỗ kỹ lưỡng, rồi quay sang nói với bà vú:
- Vú nhớ dặn thầy Sáu, tro cốt của chị Lan chôn sâu dưới gốc đa, tưới nước hương mỗi ngày. Ông nội dặn rồi, gốc Càn là gốc quan trọng nhất.
- Dạ, cô hai. Bà vú cúi đầu.
Dung quay lại nhìn Lan lần cuối, cúi đầu chào rất lễ phép, rồi bước ra khỏi phòng. Trước khi khép cửa, nó còn nói vọng vào:
- Chị đi thanh thản. Em sẽ thay chị lo cho anh Đức và cháu Hưng.
Cửa khép lại. Lan nằm đó, nước mắt chảy dài. Cô hiểu tất cả rồi. Đứa trẻ mười ba tuổi này chính là "kẻ giữ trận" đời tiếp theo, được Lâm Tổ Phát đào tạo từ nhỏ để chăn dắt những nàng dâu vật tế. Chồng cô, Lâm Trọng Đức, cũng chỉ là một con cờ. Cả gia đình này, từ ông già đến đứa trẻ, đều là những kẻ ăn thịt người được đào tạo bài bản.
Lan cố gượng dậy, muốn bò ra khỏi giường, muốn ôm con chạy trốn. Nhưng cơ thể cô không nghe lời. Cô ngã xuống gối, hơi thở dồn dập.
Trong cơn mê sảng, cô thấy lại đêm năm 1926, đêm mà cô chỉ nghe chồng kể lại. Sân từ đường đỏ rực ánh đuốc. Lâm Tổ Phát, một ông già gầy gò mắt sáng quắc, đứng giữa sân, tay cầm dao bầu, trước mặt là một con trâu trắng bị trói chặt.
Ông ta rạch cổ con trâu, hứng máu vào một cái chậu đồng, rồi dùng cọ lớn vẽ đồ hình Bát Quái lên nền gạch từ đường. Máu tươi đỏ thẫm, mùi tanh nồng. Xong, ông ta quỳ xuống trước bàn thờ tổ tiên, giơ hai tay lên trời, thề lớn:
- Dòng họ Lâm này, thà ăn thịt chín nàng dâu, chứ không để tuyệt tự. Trời đất chứng giám. Ai phản lời thề này, chết không toàn thây.
Tiếng thề vang vọng trong đêm, át cả tiếng trâu rống. Những người họ Lâm đứng xung quanh cúi đầu, không ai dám lên tiếng. Trong đó có Lâm Trọng Đức, lúc đó mới ngoài hai mươi, mặt tái mét.
Lan tỉnh dậy từ cơn mê, thấy mình đang khóc. Bên ngoài, trời đã rạng sáng. Thằng bé Hưng vẫn ngủ say. Lan cố nhấc tay lên, tháo cây trâm ngọc bích trên tóc xuống, nhét vào tay con.
- Hưng... cô thì thầm, dù biết con không nghe thấy. Cây trâm này của má. Con giữ... đừng để ai lấy mất... Sau này... đưa cho người cần nó...
Đó là những lời cuối cùng của Đỗ Thị Lan. Cô lịm đi khi nắng sớm vừa lọt qua khe cửa. Hai mươi tám tuổi, nàng dâu đầu tiên của trận Cửu Tức Trấn Trạch.
Diệm An giật mình tỉnh dậy, mồ hôi ướt đẫm, nước mắt chảy dài trên má. Trời đã sáng. Thiếu Quân đã đi làm. Trên bàn, cây trâm ngọc bích nằm lặng lẽ trong hộp gỗ.
Cô ngồi dậy, mở sổ tay, ghi lại toàn bộ giấc mơ. Cô biết đây không phải mơ thường. Đây là ký ức của Lan truyền sang cô qua cây trâm. Người chết không nói dối trong ký ức.
Cô viết: "Lan mất 1949. Ngọc Dung 13 tuổi đã là kẻ giữ trận được đào tạo. Lời thề 1926 của Lâm Tổ Phát: thà ăn thịt chín nàng dâu chứ không để tuyệt tự. Trâm Lan dặn con trai giữ, đưa cho người cần."
Viết xong, cô ngồi thừ người rất lâu. Một câu hỏi cứ quanh quẩn trong đầu cô: Lâm Chấn Hưng, con trai của Lan, giờ ở đâu. Ông ta là ông nội chồng của cô, chồng của Ngô Thị Lệ, cha của Lâm Quốc Bảo, ông nội của Thiếu Quân. Ông ta biết gì về cái chết của mẹ mình.
Cô quyết định hỏi Vú Năm.
Buổi trưa, cô tìm bà ở gian bếp phụ.
- Bà ơi, ông Chấn Hưng, cha của cậu Bảo, ông ấy... còn sống không bà.
Vú Năm đang nhặt rau, tay khựng lại.
- Ông cả Hưng mất năm hai ngàn mười hai rồi con. Thọ sáu mươi sáu tuổi. Bà thở dài. Ông ấy là người đáng thương. Cả đời sống trong nhà này, biết hết mọi chuyện mà không dám nói một lời.
- Bà kể cho con nghe về ông ấy đi.
Vú Năm bỏ rổ rau xuống, nhìn xa xăm.
- Ông Hưng là con trai cô Lan. Mẹ mất từ lúc ông ấy ba tuổi, ông ấy lớn lên trong tay dì Dung, vợ kế của cha. Dì Dung nuôi ông ấy như con đẻ, cho ăn học đàng hoàng, nhưng cũng dạy ông ấy "gia quy" từ nhỏ. Ông ấy biết mẹ mình chết vì trận pháp, nhưng ông ấy không dám chống. Ông ấy cưới cô Lệ năm một chín sáu lăm, cũng là cưới theo sự sắp đặt để lấy quẻ Khảm.
Bà dừng lại, giọng nghẹn ngào.
- Cô Lệ mất, ông ấy khóc ba ngày ba đêm, rồi cũng im lặng. Ông ấy sống thêm bốn mươi năm nữa, như một cái bóng trong nhà này. Trước khi mất, ông ấy gọi bà đến bên giường, nói một câu mà bà nhớ đến giờ: "Vú Năm, tôi là thằng hèn. Tôi biết mẹ tôi, vợ tôi bị giết mà tôi không cứu. Nếu có kiếp sau, tôi xin làm con chó giữ cửa, sủa lên khi thấy kẻ ác, chứ không làm người câm nữa."
Diệm An im lặng. Cô hiểu ra một điều đau đớn: trong ngôi nhà này, không chỉ phụ nữ là nạn nhân. Đàn ông cũng là nạn nhân, theo một cách khác. Họ bị biến thành những kẻ đồng lõa câm lặng, sống cả đời trong dằn vặt.
- Bà ơi. Cô hỏi khẽ. Ông Hưng có để lại gì không. Nhật ký, thư từ gì đó.
- Có. Vú Năm gật đầu. Một cuốn sổ tay. Ông ấy dặn bà đốt đi, nhưng bà lén giữ lại. Để bà lấy cho con.
Tối đó, Vú Năm mang đến một cuốn sổ tay đã ố vàng. Diệm An mở ra. Nét chữ đàn ông run rẩy của người già. Trang đầu viết:
"Tôi là Lâm Chấn Hưng, con trai của Đỗ Thị Lan. Tôi viết những dòng này để thú tội. Mẹ tôi bị nhà này giết năm tôi ba tuổi. Vợ tôi, Ngô Thị Lệ, bị nhà này giết năm tôi hai mươi mốt tuổi. Tôi biết hết. Tôi không làm gì cả. Tôi là thằng hèn."
Diệm An đọc tiếp, từng trang một.
"Năm tôi mười tuổi, dì Dung gọi tôi lên thư phòng, cho tôi xem đồ hình trận pháp. Dì nói: "Hưng, con là con trai trưởng, sau này con phải hiểu những việc này." Tôi sợ đến mất ngủ cả tháng. Tôi hỏi cha, cha chỉ im lặng hút thuốc."
"Năm tôi mười chín tuổi, dì Dung chọn vợ cho tôi. Cô ấy tên Ngô Thị Lệ, quẻ Khảm. Tôi biết cô ấy sẽ chết như mẹ tôi. Nhưng tôi không dám từ chối. Tôi hèn."
"Năm một chín sáu bảy, Lệ mất. Tôi ôm xác vợ khóc ba ngày. Tôi muốn giết thầy Sáu đời trước, muốn đốt nhà này. Nhưng rồi dì Dung đến, đặt tay lên vai tôi, nói: "Con còn thằng Bảo. Con muốn nó mồ côi cả cha lẫn mẹ sao." Tôi im lặng. Tôi lại hèn."
"Năm một chín chín tám, cô Hồng, vợ thằng Bảo, mất. Tôi đứng nhìn quan tài cô ấy hạ huyệt, không dám nói một lời. Tôi đã già, nhưng vẫn hèn như hồi trẻ."
Diệm An đọc đến đây thì không đọc nổi nữa. Cô úp mặt xuống bàn, khóc nức nở. Một đời người, từ mười tuổi đến sáu mươi sáu tuổi, sống trong sợ hãi và dằn vặt, biết hết mọi chuyện mà không dám làm gì.
Cô lau nước mắt, đọc tiếp những trang cuối.
"Tôi viết cuốn sổ này năm tôi sáu mươi sáu tuổi, biết mình sắp chết. Tôi không mong ai tha thứ. Tôi chỉ mong, nếu một ngày có người đọc được, người đó sẽ làm điều tôi không dám làm: phá nát trận pháp này."
"Gửi mẹ: con xin lỗi. Gửi vợ: anh xin lỗi. Gửi các cô dâu sau: tôi xin lỗi. Tôi là thằng hèn nhất nhà họ Lâm."
Diệm An gấp cuốn sổ lại, ôm vào lòng. Cô có thêm một nhân chứng nữa, dù là nhân chứng đã chết. Lời thú tội của một người đàn ông hèn nhát, nhưng ít ra ông ta đã dám viết ra sự thật.
Cô mở sổ tay của mình, viết thêm: "Có cuốn sổ thú tội của Lâm Chấn Hưng. Bằng chứng nội bộ quan trọng."
Ngoài cửa sổ, gốc đa cung Càn đứng sừng sững trong đêm. Diệm An nhìn nó, thì thầm:
- Chị Lan ơi, con trai chị đã xin lỗi chị rồi. Chị tha thứ cho ông ấy nhé. Ông ấy cũng chỉ là nạn nhân thôi.
Gió thổi qua tán đa, lá xào xạc như tiếng thở dài.
Còn hai di vật nữa. Gương đồng của Mai ở nhà xe. Bông tai ngọc của Thảo ở bếp cũ. Diệm An nhìn lịch. Đã gần cuối tháng sáu. Thời gian không còn nhiều.
- Nhanh lên thôi. Cô tự nhủ. Các chị đang chờ.