Cửu Tức Hóa Long – Quyển 3: Tám Oan Hồn - Chương 8: Năm Chữ Triện
Cả ngày hôm đó, Diệm An không ra khỏi phòng. Cô trải tấm ảnh phóng to năm chữ triện ra bàn, bên cạnh là cuốn từ điển Hán Việt mượn từ thư viện và chiếc…
Nội dung chương
Cả ngày hôm đó, Diệm An không ra khỏi phòng. Cô trải tấm ảnh phóng to năm chữ triện ra bàn, bên cạnh là cuốn từ điển Hán Việt mượn từ thư viện và chiếc điện thoại mở sẵn trang tra chữ Nôm cổ.
Hai chữ đầu cô đã đọc được: "Hỏa tại", nghĩa là lửa ở. Ba chữ sau vẫn là ẩn số. Nét thêu đã phai, lại là lối chữ triện uốn lượn, mỗi người đọc ra một kiểu.
Cô thử mọi khả năng. "Hỏa tại trung tâm"? "Hỏa tại trung ương"? "Hỏa tại trung cung"? Chữ thứ ba có bộ "tâm", chữ thứ tư có bộ "hỏa", chữ thứ năm... cô chịu.
Buổi trưa, Vú Năm mang cơm lên phòng. Thấy cô vò đầu bứt tai trước mấy tờ giấy, bà tò mò ngó vào.
- Con vẽ bùa à.
- Không phải bùa đâu bà. Diệm An chỉ vào tờ giấy. Là chữ thêu của cô Cúc. Chị ấy để lại ám hiệu bằng chữ triện, con đọc mãi không ra.
Vú Năm nheo mắt nhìn tờ giấy phóng to. Bỗng bà kêu lên một tiếng.
- Ối. Chữ này bà biết. Hồi cô Cúc còn sống, cô ấy dạy bà thêu chữ này.
Diệm An suýt đánh rơi chén cơm.
- Bà đọc được à. Bà đọc cho con nghe đi.
Vú Năm gãi đầu, cố nhớ lại chuyện của bốn mươi năm trước. Bà nhắm mắt, lẩm nhẩm rất lâu.
- Để bà nhớ... cô Cúc bắt bà đọc đi đọc lại cả buổi... "Hỏa tại trung..." rồi gì nữa... "Hỏa tại trung..." Bà mở mắt, lắc đầu ngao ngán. Già rồi, con ơi. Bà chỉ nhớ được ba chữ đầu: Hỏa tại trung, nghĩa là lửa ở giữa. Hai chữ sau bà quên mất rồi. Cô Cúc còn dặn bà rằng hai chữ sau mới là quan trọng nhất, là "cách làm". Mà bà lại quên đúng hai chữ đó.
Diệm An vừa mừng vừa hụt hẫng. Ba chữ đầu đã khớp với suy đoán của cô: Hỏa tại trung, lửa ở giữa. Nhưng hai chữ cuối, "cách làm", vẫn còn là ẩn số.
- Bà cố nhớ lại đi. Có phải là "phần chi" không. Đốt từ đó.
Vú Năm nhíu mày suy nghĩ rất lâu, rồi lắc đầu.
- Bà không dám chắc, con. Nói sai một chữ là hại con. Để bà về nghĩ thêm. Có khi đêm nay bà nằm mơ thấy cô Cúc, cô ấy nhắc cho.
Diệm An gật đầu, không ép bà. Cô đối chiếu ba chữ đã biết với bản đồ huyết mạch. "Lửa ở giữa" khớp với đồ hình: tám mũi tên dồn về ngọn lửa trung tâm. Nhưng "làm gì với lửa ở giữa" thì cô chưa biết.
Buổi chiều, cô mang tấm ảnh chụp năm chữ triện đến thư viện, tìm sách về chữ triện cổ. Cô ngồi hàng giờ, đối chiếu từng nét. Thủ thư nhìn cô lạ lẫm, nhưng không hỏi gì.
Cô phát hiện ra một chi tiết quan trọng. Trong chữ triện, chữ "phần" có một biến thể ít dùng, nét viết gần giống chữ "phân". Nếu Cúc dùng biến thể đó, người đọc không rành sẽ đọc nhầm thành "phân chi", nghĩa là "chia ra từ đó", một ý nghĩa hoàn toàn khác.
Cô ghi chép: "Cẩn thận bẫy chữ. Có thể là biến thể."
Cô chợt nghĩ đến một khả năng khác. Nếu Cúc cố tình dùng biến thể khó đọc, thì bà muốn người giải phải thật sự kiên nhẫn và cẩn thận. Đó là một bài kiểm tra. Người vội vàng sẽ đọc sai, người kiên nhẫn mới đọc đúng.
Cô mỉm cười. Cúc ơi là Cúc, chị thử em đến cùng.
Cô quay về phòng, lấy một tờ giấy trắng, viết ra mọi khả năng cho hai chữ cuối mà cô có thể nghĩ ra.
"Hỏa tại trung, phần chi": lửa ở giữa, đốt từ giữa. "Hỏa tại trung, thủ chi": lửa ở giữa, giữ lấy nó. "Hỏa tại trung, dưỡng chi": lửa ở giữa, nuôi nó. "Hỏa tại trung, diệt chi": lửa ở giữa, dập tắt nó.
Bốn khả năng, bốn kế hoạch hoàn toàn trái ngược nhau. Nếu là "đốt", cô phải châm lửa. Nếu là "giữ", cô phải bảo vệ ngọn lửa. Nếu là "dưỡng", cô phải nuôi lớn nó từ từ. Nếu là "diệt", cô phải dập tắt lửa ở trung tâm, nghĩa là tự dập tắt chính mình.
Buổi tối, Thiếu Quân về nhà, thấy vợ ngồi thẫn thờ trước tờ giấy đầy chữ, anh lo lắng hỏi:
- Em sao vậy. Có chuyện gì à.
Diệm An do dự. Cô chưa muốn kể hết cho anh nghe về ám hiệu, vì cô sợ anh lo lắng. Nhưng cô cần một người để bàn bạc. Cô quyết định kể một phần.
- Em đang giải một câu đố chữ triện. Cô nói. Năm chữ, em đọc được ba chữ đầu: "Hỏa tại trung", lửa ở giữa. Hai chữ cuối em chưa chắc.
Thiếu Quân ngồi xuống, nhìn tờ giấy.
- Bốn khả năng này, em nghiêng về cái nào.
- "Phần chi". Diệm An đáp không do dự. Đốt từ giữa. Nó khớp với câu nói của mẹ anh: "Muốn thắng kẻ đào hố, đừng lấp hố. Hãy đốt hố."
Thiếu Quân im lặng rất lâu, rồi nói khẽ:
- Anh tin em. Trực giác của em từ trước đến giờ chưa sai lần nào.
Diệm An cảm động. Trong cuộc chiến này, có một người tin cô tuyệt đối, đó là điều quý giá nhất.
- Nhưng em vẫn cần xác nhận. Cô nói. Đêm nay em sẽ ra trà thất, hỏi trực tiếp chị Cúc.
Thiếu Quân giật mình:
- Đêm nay? Một mình? Nguy hiểm lắm.
- Em phải đi. Diệm An nắm tay anh. Đây là cơ hội duy nhất. Mai Lão phu nhân có thể cấm em ra khỏi phòng.
Thiếu Quân nhìn vợ rất lâu, rồi gật đầu.
- Được. Anh sẽ canh cửa cho em. Nếu có động tĩnh gì, anh báo.
Đoán sai là chết. Cô không dám đoán bừa.
Trăng thượng tuần treo lơ lửng ngoài cửa sổ. Diệm An khoác áo, cầm tấm khăn trải bàn và nén hương, lặng lẽ đi về phía trà thất cung Tốn.
Trên đường đi, cô phải tránh hai chốt canh: một ở ngã ba gần hồ sen, một ở cổng trà thất. Cô đã quan sát lịch tuần tra mấy hôm nay, biết khoảng trống giữa hai ca là mười lăm phút. Cô tính toán thời gian chính xác đến từng phút.
Chốt đầu tiên ở ngã ba hồ sen. Cô nép mình sau bụi chuối hột, nín thở nghe tiếng bước chân của hai người canh đi qua, rồi đếm thầm từng giây. Mười lăm phút. Cô lướt qua khoảng trống giữa hai ca như một cái bóng, chân đất dẫm lên cỏ ướt không một tiếng động. Chốt thứ hai ở cổng trà thất còn dễ hơn: người canh đang gà gật, cằm gục xuống ngực. Cô vòng qua lưng ông ta, tim đập đến mức cô sợ chính ông ta sẽ nghe thấy.
Cô đến trà thất lúc mười một giờ đêm, khi ca canh vừa đổi. Cô lách qua cổng, tim đập thình thịch. Trong bóng tối, tán cây sanh xào xạc như đang che chở cho cô.
Cô đẩy cửa bước vào, thắp một nén hương nhỏ để không gây chú ý. Rồi cô trải tấm khăn lên bàn, ngồi xuống, hít thở sâu.
Trà thất về đêm yên tĩnh đến rợn người. Ánh trăng lọt qua khe cửa, rọi lên tấm khăn trải bàn. Diệm An nhìn năm chữ triện thêu ở mép khăn, lòng trào dâng niềm xúc động.
Bốn mươi năm trước, Hoàng Thị Cúc đã ngồi đúng chỗ này, thêu từng mũi kim trong những ngày cuối đời kiệt quệ. Bà biết mình sẽ chết, nhưng bà vẫn thêu, vẫn để lại lời nhắn cho người đến sau.
Diệm An đặt tay lên tấm khăn, thì thầm:
- Chị Cúc ơi, em đến hỏi chị hai chữ cuối.
Cô ngồi im lặng rất lâu, chờ đợi. Trong phòng chỉ có tiếng tim cô đập và tiếng gió lùa qua khe cửa. Cô không biết Cúc có hiện ra không, hay bà sẽ báo mộng, hay bà sẽ cho cô một dấu hiệu nào đó.
Trong lúc chờ, cô lật lại bốn khả năng trong đầu một lần nữa. "Hỏa tại trung, thủ chi": lửa ở giữa, giữ lấy nó. "Hỏa tại trung, dưỡng chi": lửa ở giữa, nuôi lớn nó. Hai cách đọc này nghe hiền lành, nhưng cô không tin. Nhà họ Lâm không bao giờ để lại lời nhắn hiền lành. Còn "diệt chi": dập tắt lửa ở trung tâm. Nếu vậy, người phải dập chính là cô, vì cô là ngọn lửa Ly ở trung cung. Cúc có bao giờ bảo cô tự sát không. Không. Một người mẹ đã thêu ám hiệu bằng cả mạng sống sẽ không bao giờ xui người đến sau tự kết liễu.
Chỉ còn "phần chi": đốt từ giữa. Nhưng đốt cái gì, và đốt bằng cách nào. Đốt từ đường ư. Đốt tám gốc cây ư. Hay đốt chính trận pháp từ bên trong, như người ta đốt một cái lò bằng cách châm lửa vào buồng đốt. Cô nhớ cha mình vẫn nói: muốn phá một kết cấu, đừng đập từ ngoài, hãy tìm điểm yếu ở giữa mà đánh. Cha cô nói về nhà cửa. Cúc nói về trận pháp. Hai người chưa từng gặp nhau, nhưng cùng một đạo lý.
Cô siết chặt tấm khăn trong tay. Bốn mươi ngày nữa. Bốn mươi ngày để biến hai chữ này thành một kế hoạch sống còn.
Cô nghĩ về những gì Vú Năm nói: Cúc bắt bà đọc đi đọc lại ám hiệu cả buổi, nhưng bà chỉ nhớ được ba chữ đầu. Hai chữ cuối, "cách làm", là điều quan trọng nhất, mà bà lại quên.
Cô cũng nghĩ về Thiếu Quân đang canh cửa ngoài kia, về tám chị em đang chờ cô, về bốn mươi ngày còn lại. Tất cả đều phụ thuộc vào hai chữ này.
Cô cúi đầu, chắp tay, thành tâm khấn:
- Chị Cúc ơi, em là Nguyễn Diệm An, nàng dâu thứ chín. Em xin chị, cho em biết hai chữ cuối.
Gió ngừng thổi. Ngọn lửa nén hương đứng yên, thẳng tắp như một sợi chỉ. Diệm An nín thở. Trong căn trà thất tĩnh lặng, cô nghe thấy tiếng vải sột soạt rất khẽ, như có ai đó vừa ngồi xuống chiếc ghế đối diện.