Cửu Tức Hóa Long – Quyển 3: Tám Oan Hồn - Chương 27: Lửa Của Ai
Sáng hôm sau, Diệm An dậy với đôi mắt thâm quầng. Bà Vú Năm nhìn cô, lắc đầu, không nói gì, chỉ đặt thêm một quả trứng luộc vào đĩa của cô. Trên bàn ăn…
Nội dung chương
Sáng hôm sau, Diệm An dậy với đôi mắt thâm quầng. Bà Vú Năm nhìn cô, lắc đầu, không nói gì, chỉ đặt thêm một quả trứng luộc vào đĩa của cô. Trên bàn ăn dài của dinh thự, Lão phu nhân Trần Thị Ngọc Dung ngồi ở đầu bàn, lưng thẳng như tượng đá, đũa gắp thức ăn không một tiếng động. Thầy Sáu Lộc ngồi bên phải bà, chuỗi hạt trên tay lần đều như đếm nhịp tim của ai đó.
Diệm An cúi đầu ăn, nhưng tai cô dựng lên từng chữ.
- Còn bốn mươi chín ngày nữa là rằm tháng bảy, Thầy Sáu Lộc nói, giọng đều đều. - Dầu đèn tám cung phải thay mới toàn bộ. Hương trầm nhập thêm ba tạ. Vải liệm may xong chưa?
- Dạ xong, Quản gia Phước đáp. - Theo đúng số đo cũ.
Số đo cũ. Diệm An siết chặt đũa. Số đo của ai? Của tám nàng dâu trước, hay... của cô? Cô hai mươi sáu tuổi, cao một mét sáu mươi ba. Vải liệm may theo số đo cũ - số đo của những người đàn bà chết ở tuổi hai mươi tám.
Lão phu nhân ngẩng lên, ánh mắt chín mươi năm tuổi dừng trên mặt cô một giây. Chỉ một giây, nhưng Diệm An cảm thấy như bị lột trần.
- Con dâu, bà nói, giọng lạnh như nước giếng. - Dạo này trông con gầy. Đêm rằm tháng bảy là đại lễ của họ Lâm. Con phải giữ sức khỏe.
- Dạ, con cảm ơn mẹ, Diệm An đáp, cúi đầu thật thấp để giấu ánh mắt.
Ăn xong, cô xin phép ra vườn. Trời tháng sáu Sài Gòn nắng gắt sau cơn mưa đêm, hơi nước bốc lên từ mặt đất nóng hổi. Cô đi dọc hành lang, đếm từng cung một trong đầu. Cung Càn, cây đa cổ thụ. Cung Đoài, cây gạo hoa đỏ rực như máu. Cung Khảm, rặng liễu rủ bên hồ nước. Cung Chấn, bụi chuối hột. Cung Tốn, cây sanh leo tường. Cung Ly, cây si gần cổng. Cung Cấn, cây bàng lá to. Cung Khôn, cây me chua.
Tám cây. Tám cung. Và ở mỗi gốc cây, dưới lớp đất ẩm, một hũ tro cốt.
Cô dừng lại trước từ đường. Cửa mở hé. Bên trong, tám cây đèn cầy đứng ở tám hướng, lửa cháy đều, không chao đảo dù gió lùa qua khe cửa. Thầy Sáu Lộc đang đứng đó, tay rót dầu vào một cây đèn. Dầu vàng óng chảy thành dòng mảnh. Mùi dầu lạc pha lẫn mùi trầm hương tạo thành một thứ mùi ngọt ngấy khiến Diệm An buồn nôn.
- Cô An, Thầy Sáu Lộc ngẩng lên, cười hiền như một ông già vô hại. - Cô vào thắp hương cho tổ tiên đi.
Diệm An bước vào. Cô cầm nén hương, châm vào ngọn đèn cầy gần nhất - cung Ly, cây si. Ngọn lửa liếm lên đầu hương, cháy đỏ. Cô cắm hương vào bát, quỳ lạy ba lạy theo đúng lễ nghi. Nhưng trong đầu cô, một câu hỏi đang gào thét:
Ngọn lửa này là lửa của ai?
Cô nhìn kỹ cây đèn. Thân đèn bằng đồng đen, khắc hoa văn bát quái. Dầu trong đèn là dầu của họ Lâm mua về, rót bởi tay Thầy Sáu Lộc mỗi sáng. Tim đèn do chính ông se. Lửa này sinh ra trong từ đường họ Lâm, lớn lên bằng dầu của họ Lâm, phục vụ lễ Quy Nguyên của họ Lâm. Nó thuộc về trận. Nó là một bộ phận của cái máy.
Đêm qua cô đã kết luận: khắc tinh của trận là hỏa thuần của quẻ Ly. Nhưng nếu cô cầm chính ngọn đèn này mà châm lửa đốt dinh thự, thì sao? Lửa vẫn là lửa. Lửa cháy vẫn nóng. Có khác gì không?
Có. Khác rất nhiều.
Diệm An nhớ lại một bài học vật lý từ thời phổ thông: lửa cần ba yếu tố - chất cháy, oxy, và nhiệt độ mồi. Nhưng lửa trong nghi thức còn cần yếu tố thứ tư: ý nghĩa. Một ngọn lửa được thắp lên trong nghi lễ của trận, dù do tay cô châm, vẫn mang "danh phận" của trận. Nó đã được trận nuôi dưỡng từ trước khi cô chạm vào. Dùng nó chẳng khác nào uống nước trong ao để mong ao cạn.
Cô cần một ngọn lửa không thuộc về nơi này. Một ngọn lửa sinh ra từ ý chí của cô, không qua tay Thầy Sáu Lộc, không qua bất kỳ nghi thức nào của họ Lâm, không dính một giọt dầu nào của từ đường.
Buổi chiều, cô ra chợ với lý do mua vải may áo dài cho lễ. Trần Minh Châu đã chờ sẵn ở quán cà phê đầu chợ, mũ lưỡi trai kéo thấp, máy ảnh đeo trước ngực như một phóng viên đang tác nghiệp thật.
- Cậu gầy quá, Minh Châu nói ngay khi cô ngồi xuống. - Nói đi, cần gì?
Diệm An khuấy ly cà phê sữa, nhìn bọt nâu xoay tròn.
- Tớ cần cậu mua giúp một thứ. Không được để ai biết. Dầu lạc nguyên chất, loại ép thủ công, và nhựa thông. Nhiều một chút.
Minh Châu nhíu mày.
- Cậu định làm gì? Đừng nói với tớ là cậu định...
- Tớ chưa định gì cả, Diệm An cắt ngang, giọng thấp. - Tớ chỉ cần cậu nhớ: nếu có chuyện gì xảy ra đêm rằm tháng bảy, thì mọi thứ tớ làm đều là tự nguyện. Không ai ép tớ. Cậu phải tin điều đó.
Minh Châu nhìn bạn mình rất lâu. Hai người quen nhau từ năm nhất đại học kiến trúc, đã cùng nhau thức trắng bao nhiêu đêm đồ án. Cô biết Diệm An không bao giờ nói những lời như thế nếu không có lý do.
- Được, Minh Châu nói khẽ. - Tớ sẽ mua. Nhưng cậu phải hứa với tớ một điều: cậu phải sống mà kể cho tớ nghe đầu đuôi câu chuyện này.
Diệm An cười, nụ cười đầu tiên trong ngày.
- Hứa.
Trên đường về, cô ghé qua xưởng mộc cũ của cha. Xưởng đã đóng cửa từ ngày ông mất, nhưng bà chủ nhà vẫn giữ chìa khóa cho cô, thi thoảng cô về quét dọn. Mùi gỗ, mùi nhựa thông, mùi dầu máy ùa ra khi cô mở cửa. Trên vách, thước Lỗ Ban của cha vẫn treo đó, im lìm. Diệm An đứng nhìn nó một lúc lâu. Vạch đỏ ở số 9. Cha cô đã đánh dấu điều gì ở đó? Cô không biết. Cô chỉ biết có những thứ cha chưa kịp nói, và cô phải tự tìm ra.
Cô ngồi xuống chiếc ghế đẩu cũ, nơi ngày bé cô vẫn ngồi xem cha hong gỗ. Ông bào từng thanh gỗ, xếp chúng quanh bếp than, trở đều tay, miệng giảng giải: gỗ tươi phải hong cho khô từ từ, không được đốt lửa to, lửa to thì gỗ nứt. Nhưng gỗ đã khô rồi thì khác. Gỗ khô tám mươi năm chỉ chờ một tia lửa.
Lúc ấy cô còn nhỏ, nghe như nghe chuyện cổ tích. Bây giờ, giữa xưởng mộc đầy mùi nhựa thông, câu nói ấy vang lên trong đầu cô như tiếng chuông.
Tám cây âm trong dinh thự họ Lâm đã hút tử khí mấy chục năm nay. Chúng không còn là cây nữa. Chúng là củi.
Tối đó, Diệm An đứng trước gương trong Tây Sương, mặc thử bộ áo dài sẽ mặc trong lễ. Tay áo rộng, thướt tha. Cô luồn tay vào trong tay áo, ước lượng: vừa đủ giấu một bao diêm sinh. Cô tập rút tay, tập che, tập làm sao cho động tác tự nhiên như phủi bụi trên vai áo.
Trong gương, cô gái hai mươi sáu tuổi nhìn lại cô. Bát tự Ly hỏa thuần. Người mà trận pháp chờ đợi suốt trăm năm.
- Lửa của ai? cô hỏi người trong gương. - Lửa của tôi.
Đêm ấy, Diệm An làm một thí nghiệm. Cô lấy từ ngăn kéo ra một bao diêm cũ của cha để lại, quẹt một que trong bóng tối của Tây Sương. Tách. Ngọn lửa nhỏ bùng lên, vàng rực, rung rinh nhưng kiêu hãnh. Cô đưa tay lại gần, cảm nhận hơi nóng phả vào da. Ấm. Thật sự ấm.
Rồi cô mở cửa sổ, nhìn về phía từ đường. Tám ngọn đèn cầy vẫn cháy đều ở tám cung, ánh sáng vàng vọt hắt qua khe cửa. Cô nhìn chúng rất lâu, cố cảm nhận. Không có gì. Dù đứng đây nhìn, cô không cảm thấy một chút hơi ấm nào từ tám ngọn lửa ấy. Chúng cháy, nhưng như cháy trong một thế giới khác. Lửa của trận không sưởi ấm được người ngoài trận.
Cô thổi tắt que diêm. Mùi lưu huỳnh thoảng qua. Trong bóng tối, cô mỉm cười.
Đây chính là sự khác biệt. Lửa lễ dù cháy to đến đâu cũng chỉ là một bộ phận của cái máy, như bánh răng, như dây curoa. Nó không bao giờ phản lại cái máy đã sinh ra nó. Còn que diêm trong tay cô, ngọn lửa nhỏ xíu vừa tắt kia, nó thuộc về cô hoàn toàn. Không ai trong họ Lâm từng chạm vào nó. Thầy Sáu Lộc không se tim nó. Lão phu nhân không rót dầu cho nó.
Muốn phá trận, cô phải mang lửa từ ngoài vào. Lửa của ý chí tự do. Lửa không mang danh phận nào của họ Lâm.
Cô nghĩ đến tám di vật đang được cô cất kỹ trong hòm gỗ dưới gầm giường: trâm ngọc bích, vòng cẩm thạch, khăn tay thêu, lược gỗ trầm, nhẫn bạc, dây chuyền mặt trời, gương đồng, đôi bông tai ngọc. Tám oan hồn đã hứa sẽ giúp cô. Đêm rằm tháng bảy, khi lửa bùng lên, họ sẽ là những người giữ cho huyết mạch của trận mở toang, không cho nó khép lại để tự cứu mình. Lửa cần đường đi. Họ sẽ mở đường cho lửa.
Cô cất bao diêm vào chỗ cũ, nằm xuống giường, mắt nhìn lên trần nhà. Trong đầu cô, kế hoạch bắt đầu thành hình từng mảnh: dầu đèn trong từ đường phải được tráo. Diêm sinh phải được giấu trong tay áo. Và quan trọng nhất, ngọn lửa đầu tiên phải do chính tay cô châm, trong lúc không ai ngờ tới, không một nghi thức nào của họ Lâm chạm vào được.
Ngoài sân, tám ngọn đèn cầy trong từ đường vẫn cháy. Lửa của trận, nuôi bằng dầu của trận, phục vụ trận. Chúng không biết rằng có một người đàn bà đang đứng trong Tây Sương, nhìn chúng qua khung cửa sổ, và nghĩ về một ngọn lửa khác.
Một ngọn lửa không thuộc về nơi này. Một ngọn lửa thuộc về cô.