Cửu Tức Hóa Long – Quyển 3: Tám Oan Hồn - Chương 33: Cuốn Sổ Của Cửu Tức Hội
Buổi chiều cuối tháng sáu, Sài Gòn đổ một cơn mưa ngắn rồi tạnh, để lại hơi nước bốc lên từ sân gạch như hơi thở của một con thú lớn đang ngủ. Trong dinh…
Nội dung chương
Buổi chiều cuối tháng sáu, Sài Gòn đổ một cơn mưa ngắn rồi tạnh, để lại hơi nước bốc lên từ sân gạch như hơi thở của một con thú lớn đang ngủ. Trong dinh thự họ Lâm, mọi cánh cửa sổ đều mở hé cho gió lùa qua, trừ một nơi duy nhất: thư phòng của Lão phu nhân ở gian nhà chính. Rèm nhung nơi ấy lúc nào cũng buông kín, ánh sáng lọt vào chỉ vừa đủ để thấy những hạt bụi bay lơ lửng, chậm chạp như tro tàn chưa chịu rơi xuống.
Lâm Thiếu Quân đứng ở cuối hành lang, hai tay đút túi quần, nhìn chằm chằm vào cánh cửa gỗ lim ấy.
Thái dương trái của anh đang nhói. Cơn đau âm ỉ như có ai gõ nhẹ từ bên trong hộp sọ, nhịp đều, dai dẳng, không dữ dội nhưng không bao giờ dứt hẳn. Anh biết rõ cảm giác này. Đó là sợi dây vô hình nối anh với bà nội đang giật khẽ, nhắc anh rằng bà đang ở gần, rằng anh thuộc về bà, rằng máu trong người anh đã bị đánh dấu từ khi anh còn chưa biết nói. Sáng nay bà cho đốt trầm trong phòng ăn, khói đặc hơn mọi ngày, mùi ngọt đến lợm giọng. Anh đã ngồi im, mỉm cười, gắp thức ăn cho vợ như một người chồng mẫu mực, trong khi đầu óc mình chìm dần xuống như người lặn xuống vùng nước sâu không thấy đáy.
Nhưng bây giờ nước đã rút. Buổi chiều, tác dụng của trầm loãng dần theo từng hơi thở, và anh lại là anh.
Anh liếc đồng hồ đeo tay. Mười sáu giờ bốn mươi phút. Giờ này mỗi ngày, bà nội tụng kinh trong phật đường nhỏ sau nhà chính, ít nhất nửa tiếng đồng hồ không ai được phép quấy rầy, kể cả cháy nhà. Quản gia Phước thì đang ở kho lễ vật cùng Thầy Sáu Lộc, kiểm kê đồ đạc chuẩn bị cho buổi lễ lớn sắp tới. Hai người hầu thân cận của bà, một người đi chợ chưa về, một người đang giặt đồ ở sân sau. Anh đã đếm nhịp sinh hoạt của ngôi nhà này suốt ba tuần lễ, ghi nhớ từng khung giờ như ghi nhớ lịch họp của ngân hàng, để đổi lấy đúng hai mươi phút này.
Thiếu Quân đẩy nhẹ cánh cửa. Không khóa.
Mùi giấy cũ và trầm hương ùa ra, đặc quánh như một bàn tay vô hình đặt lên mặt. Thư phòng của bà nội nhỏ hơn anh tưởng, nhưng mỗi món đồ trong đó đều toát ra vẻ nặng nề của thời gian. Tủ sách gỗ gụ cao chạm trần, trên đó xếp ngay ngắn những bộ kinh Phật bọc vải điều. Một bàn viết rộng bằng gỗ lim bóng loáng vì năm tháng. Trên tường, tấm hoành phi sơn son thếp vàng với bốn chữ "Tĩnh Dĩ Dưỡng Đức" đã bạc màu ở các góc.
Cuốn sổ nằm trên bàn viết, dưới một tấm vải điều gấp tư.
Tim anh đập mạnh đến mức anh phải dừng lại một nhịp để thở. Bìa sổ bằng vải đen đã sờn mép, không đề tên, chỉ có một hàng chữ thêu chỉ vàng đã mờ gần hết: "Cửu Tức Hội". Anh đã thấy bà mở nó một lần duy nhất, vào một buổi sáng bà tưởng anh còn say ngủ vì thuốc trầm đêm hôm trước. Qua khe cửa, anh thấy bà lật từng trang bằng hai ngón tay khô gầy, miệng lẩm nhẩm những câu anh nghe không rõ, rồi cầm bút lông ghi thêm một dòng vào cuối trang. Khi ấy anh còn chưa hiểu mình vừa nhìn thấy gì. Bây giờ thì anh hiểu.
Anh trải tấm vải điều ra, ghi nhớ nếp gấp của nó, rồi mở sổ.
Mười bốn trang giấy dó đã ngả màu nước trà. Mực tàu đen nhánh, nét chữ thảo của người viết đã quen tay từ lâu, đều đặn đến lạnh người. Trang đầu tiên là danh sách lễ vật, ghi chi chít: dầu đèn thượng hạng tám cân, trầm hương ba nén mỗi ngày, vải điều chín thước, gạo nếp thơm, gà trống thiến, rượu nếp cái hoa vàng... Càng đọc, tay anh càng lạnh. Đây không phải danh sách đi chợ. Đây là khẩu phần của một cái máy, được nuôi bằng những thứ tốt nhất, đều đặn suốt hàng chục năm.
Anh lật tiếp. Trang thứ hai, thứ ba, thứ tư: bát tự của tám nàng dâu. Mỗi người một cột dọc, ghi họ tên, ngày tháng năm sinh, giờ sinh, rồi ở cuối cột là ngày mất, được khoanh tròn bằng mực đỏ. Đỗ Thị Lan, sinh giờ Sửu ngày... mất năm hai mươi tám tuổi. Võ Thị Sương, mất năm hai mươi tám tuổi. Ngô Thị Lệ, Phạm Thị Đào, Hoàng Thị Cúc... Tất cả đều dừng lại ở con số hai mươi tám, như thể có một bàn tay vô hình đã gạch một đường thẳng tàn nhẫn ngang qua cuộc đời họ, không cho ai bước qua.
Ngón tay anh run lên khi lật đến trang của người thứ sáu.
Trịnh Thị Hồng. Mẹ anh.
Cột chữ ghi rõ: sinh giờ Thìn ngày Đinh Tỵ, mất năm hai mươi tám tuổi, để lại một con trai một tuổi. Bên cạnh tên bà, có ghi thêm mấy chữ nhỏ: "dây chuyền mặt trời chưa thu hồi". Anh nhìn chằm chằm vào dòng chữ ấy đến khi mắt nhòe đi. Anh không nhớ mặt mẹ. Ký ức về bà trong đầu anh chỉ là một khoảng trống mềm mại, ấm áp, như một cái ôm mà anh biết là đã từng có nhưng không tài nào gọi tên được hình dáng. Bùa trong cổ áo anh, chuỗi hạt trầm trên cổ tay anh, chúng đã lấy đi của anh ngay cả quyền được nhớ mẹ mình.
- Mẹ, anh thì thầm, giọng khản đặc. - Con xin lỗi.
Anh nuốt nghẹn xuống, lật vội sang trang cuối cùng. Lịch lễ. Nét chữ ở đây mới hơn, có lẽ là của bà nội tự tay ghi: "thất nhật thanh tẩy" bắt đầu từ mùng tám tháng bảy, rồi một vòng tròn đỏ son đậm đặc quanh mấy chữ cuối cùng: "Quy Nguyên, đêm rằm tháng bảy". Dưới vòng tròn ấy, bà còn ghi thêm một dòng nhỏ, nét chữ run run của người già nhưng đầy sức nặng: "hơi thứ chín đã đủ, không được sai một ly".
Hơi thứ chín. Diệm An.
Thiếu Quân rút điện thoại ra. Tay anh ướt mồ hôi đến mức suýt làm rơi máy hai lần. Anh lau tay vào quần, lấy lại bình tĩnh, rồi bắt đầu chụp. Từng trang một, căn cho ngay ngắn, chụp lại khi bị nhòe. Mười bốn lần tiếng màn trập vang lên khẽ khàng trong căn phòng im lặng, mỗi tiếng như một nhát búa gõ vào ngực anh. Xong trang cuối, anh đặt sổ về đúng vị trí cũ, gấp tấm vải điều lại đúng nếp gấp ban đầu, lùi ra cửa.
Đúng lúc ấy, ngoài hành lang vang lên tiếng guốc mộc.
Anh đông cứng. Tiếng guốc đến gần, chậm rãi, rồi dừng lại ngay trước cửa thư phòng. Một giây. Hai giây. Trong đầu anh đã hiện lên cảnh cửa bật mở và khuôn mặt không một nếp nhăn cảm xúc của bà nội. Nhưng rồi tiếng guốc lại tiếp tục, xa dần về phía sân sau, kèm theo tiếng chậu thau va vào nhau loảng xoảng. Người hầu đi giặt đồ về muộn. Anh thở ra một hơi dài đến mức phổi đau nhói, mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng.
Anh lẻn ra bằng cửa hông dẫn ra vườn, khép cửa lại không một tiếng động, rồi thong thả bước về phía nhà xe như một người vừa đi dạo về. Nắng chiều xiên qua tán cây đa ở cung Càn, đổ những vệt dài loang lổ trên sân gạch. Đẹp một cách dửng dưng, như thể ngôi nhà này không hề biết mình đang nuôi một bí mật dưới lòng đất.
Mười bảy giờ ba mươi phút, xe anh dừng ở bãi đất trống sau rặng bần ven sông Sài Gòn. Nước sông xám xịt, lững lờ trôi, mặt nước vỡ ra từng mảng bạc mỗi khi có cơn gió lùa qua. Cách đó không xa, một quán cà phê nhỏ nép mình dưới mái tôn, bàn ghế nhựa xanh đỏ, loa cũ phát một bản nhạc Trịnh rè rè.
Anh nói với tài xế:
- Tôi gặp đối tác bàn dự án bên Thủ Thiêm. Cậu đợi ở đây, đừng đi đâu.
Tài xế gật đầu, ngả ghế ra sau. Thiếu Quân đi bộ về phía quán, cố giữ dáng đi thong thả của một người đàn ông đi gặp đối tác làm ăn, dù trong túi áo vest của anh lúc này là một phong bìa hồ sơ màu nâu dày cộm, nặng như một tảng đá.
Trần Minh Châu đã ngồi ở bàn trong góc khuất nhất, đội mũ lưỡi trai, khẩu trang kéo xuống dưới cằm, trước mặt là một ly cà phê đen đã vơi một nửa. Thấy anh, cô không đứng dậy, chỉ hất cằm về phía chiếc ghế đối diện.
- Đi đường có ai theo không?
- Không. Tài xế đợi ở bãi xe. Anh ngồi xuống, đặt phong bì lên bàn, đẩy về phía cô. - Mười bốn trang. Sổ ghi chép của Cửu Tức Hội. Danh sách lễ vật, bát tự của tám nàng dâu, lịch lễ. Anh in ở máy in phòng làm việc, xóa file ngay sau khi in xong.
Minh Châu mở phong bì, lật nhanh từng tờ. Càng đọc, mặt cô càng tái đi. Đến trang ghi ngày mất của tám người phụ nữ, tay cô khựng lại.
- Tất cả đều hai mươi tám tuổi, cô lẩm bẩm. - Trời ơi.
- Cộng với cuốn sổ trận pháp lần trước, đây là bằng chứng thứ hai. Giọng Thiếu Quân trầm xuống. - Em giữ kỹ giúp anh. Đừng để ở nhà, đừng để ở tòa soạn. Tìm chỗ nào không ai ngờ tới.
- Em biết một chỗ. Cô gấp phong bì lại, nhét sâu vào túi xách. - Anh nghe này, Thiếu Quân. Em nói thật. Bà nội anh không phải người thường đâu. Một người đàn bà có thể ghi chép cái chết của tám người con dâu bằng nét chữ đều đặn như ghi sổ thu chi thì không còn là người nữa rồi. Anh phải cẩn thận. Đừng để bà nghi ngờ. Đừng làm gì dại dột một mình.
Anh cười, một nụ cười buồn đến mức Minh Châu phải quay đi.
- Anh biết. Diệm An đang làm phần việc của cô ấy trong nhà. Anh phải làm phần việc của anh ở ngoài này. Cô ấy mạnh mẽ hơn cả hai chúng ta cộng lại, Minh Châu ạ. Có những đêm anh tỉnh dậy, thấy cô ấy ngồi bên cửa sổ nhìn ra sân, mắt không hề có một giọt sợ hãi nào. Anh chỉ mong mình xứng đáng với sự can đảm ấy.
- Cô ấy sẽ ổn thôi. Hai người sẽ ổn thôi. Minh Châu siết nhẹ cổ tay anh qua mặt bàn. - Nhưng hứa với em, nếu thấy không an toàn thì rút ngay. Bằng chứng đã có hai phần, thiếu một phần nữa cũng không sao. Người mới là quan trọng nhất.
- Anh hứa.
Họ ngồi thêm một lúc trong tiếng nhạc rè rè và tiếng sóng vỗ vào bờ kè. Hai người bạn cũ, một người mang trên cổ sợi dây bùa của dòng họ, một người mang trong túi xách bí mật có thể lật đổ cả một gia tộc, mà chẳng ai trong quán cà phê ven sông này hay biết.
Khi Thiếu Quân về đến dinh thự thì trời đã chập choạng tối. Bữa cơm gia đình diễn ra như mọi ngày: bà nội ngồi ghế chủ tọa, lưng thẳng tắp, gắp thức ăn chậm rãi; Thầy Sáu Lộc thỉnh thoảng góp một câu chuyện về phong thủy; Diệm An ngồi cạnh anh, ngoan ngoãn và im lặng.
Giữa bữa, bà nội bỗng ngẩng lên nhìn anh. Ánh mắt bà dừng trên mặt anh lâu hơn thường lệ một giây, chỉ một giây thôi, nhưng đủ để thái dương trái của anh nhói lên một cái.
- Hôm nay ở ngân hàng có việc gì vui mà trông con tươi tỉnh thế? Bà hỏi, giọng đều đều không một gợn sóng.
- Dạ, ký được một hợp đồng tín dụng lớn ạ. Anh mỉm cười, gắp một miếng cá ngon nhất đặt vào bát bà, động tác tự nhiên như hơi thở. - Con mời bà ăn cá, bà ăn nhiều cho khỏe.
Bà gật đầu, cúi xuống ăn. Dưới gầm bàn, bàn tay Diệm An khẽ chạm vào tay anh, một cái chạm nhẹ như không, nhưng anh hiểu. Cô đang hỏi anh có ổn không. Anh siết nhẹ tay cô một cái rồi buông ra, nụ cười trên môi không hề tắt.
Người cháu hoàn hảo. Người chồng hoàn hảo. Không ai trong mâm cơm ấy biết rằng trong túi xách của một nữ phóng viên ở quán cà phê ven sông lúc này đang nằm mười bốn trang giấy có thể thiêu rụi cả dinh thự này thành tro.
Trong lòng Thiếu Quân, lạnh ngắt như nước sông ngoài kia.