Cửu Tức Hóa Long – Quyển 3: Tám Oan Hồn - Chương 35: Cây Thước Của Cha
Diệm An khóc. Lần đầu tiên kể từ ngày bước chân vào dinh thự họ Lâm, cô khóc một mình trong phòng, không kìm nén, không che giấu. Cô ngồi bệt xuống sàn…
Nội dung chương
Diệm An khóc. Lần đầu tiên kể từ ngày bước chân vào dinh thự họ Lâm, cô khóc một mình trong phòng, không kìm nén, không che giấu.
Cô ngồi bệt xuống sàn nhà, lưng tựa vào thành giường, ôm cây thước Lỗ Ban của cha trong lòng như ôm một đứa trẻ. Nước mắt cứ trào ra, ướt đẫm cả vạt áo. Cô cắn chặt môi dưới đến bật máu để không phát ra tiếng, vì ngoài hành lang, hai người hầu được cắt cử "chăm sóc" cô vẫn thức, tai họ thính như tai dơi. Nàng dâu thứ chín không được phép khóc. Nàng dâu thứ chín phải ngoan ngoãn, phải thanh tịnh, phải là một tờ giấy trắng để người ta viết lên đó số phận đã định sẵn.
Nhưng đêm nay, cô không phải nàng dâu thứ chín. Đêm nay, cô chỉ là con gái của một người thợ mộc đã khuất.
Cô khóc cho cha. Khóc cho người đàn ông cả đời lam lũ, tay lúc nào cũng có mùi gỗ và mùi nhựa thông, người đã dạy cô đọc thước năm cô mười hai tuổi dưới mái hiên đầy nắng. Khóc cho ba ngày ông đi sửa mái ngói cho nhà họ Lâm rồi về như một người mất hồn. Khóc cho câu dặn dò mà cô đã giận dỗi, đã quên bẵng, để rồi mười mấy năm sau, chính cô tự nguyện bước chân vào đúng cái nơi cha cô đã van xin vợ đừng cho con gái đến gần.
- Cha ơi, cô nức nở trong cổ họng, tiếng khóc bị chặn lại thành những cơn co thắt đau đớn trong lồng ngực. - Sao cha không nói rõ với con? Sao cha chỉ để lại một vệt sơn?
Nhưng cô biết câu trả lời. Cô biết ngay khi câu hỏi vừa thành hình trong đầu.
Vì ông không thể nói. Ông là một người thợ mộc nghèo, còn nhà họ Lâm là một thế lực mà cả vùng ven sông này đều phải cúi đầu. Ông lấy gì để nói? Ông có bằng chứng gì? Ông chỉ có cái mũi của người thợ từng ngửi thấy mùi tử khí trong ống thông gió. Ông chỉ có cây thước đo ra những con số bội số của chín một cách ma quái. Ông chỉ có đôi mắt từng thấy những bát hương cháy dưới gốc cây và những người hầu đi như bóng ma. Ông không biết gọi tên thứ ông đã thấy bằng từ ngữ nào. "Trận pháp"? "Cửu Tức Hội"? Những từ ấy không có trong vốn từ của một người thợ mộc. Ông chỉ biết một điều duy nhất, bằng bản năng của người làm nghề: ngôi nhà ấy là chỗ nguy hiểm, đừng đóng đinh vào đó, và nhất định đừng để con gái mình đến gần.
Vậy nên ông đã làm điều duy nhất ông biết làm. Ông dặn vợ. Và ông quét một vệt sơn đỏ lên cây thước, ở con số chín.
Diệm An lau nước mắt bằng mu bàn tay, nhìn cây thước trong lòng mình dưới ánh đèn bàn. Vệt sơn đỏ cũ kỹ nằm ở cuối thước, lặng lẽ như một vết sẹo. Bao nhiêu năm qua, cô đã mang nó theo khắp nơi: từ căn phòng trọ ở quận 8 đến giảng đường đại học kiến trúc, từ công trường đầu tiên cô thực tập đến căn phòng Tây Sương này. Cô từng nghĩ mình giữ nó vì nhớ cha. Giờ cô mới hiểu, cha đã gửi gắm vào đó cả một lời cảnh báo mà ông không thể thốt thành lời, và cô đã mang theo lời cảnh báo ấy bên mình suốt bao nhiêu năm mà không hề hay biết.
Ông không mê tín. Cô bỗng thấy thương cha đến quặn lòng vì đã từng có lúc, trong thâm tâm, cô nghĩ ông như vậy. Hồi nhỏ, cô từng cười khi thấy ông khấn vái trước khi dựng nhà mới, từng cho là ông cổ hủ khi ông nhất quyết không chịu đóng đinh vào những chỗ ông đã đánh dấu đỏ. Cô, đứa con gái được ăn học, từng nghĩ mình hiểu biết hơn cha.
Nhưng cha cô không mê tín. Ông là thợ mộc, và thợ mộc đọc được ngôi nhà bằng những giác quan mà sách vở không dạy. Mùi tử khí trong ống thông gió, ông ngửi thấy. Số đo bội số của chín, ông đo ra. Cái cách những người hầu im lặng như bóng ma, ông nhìn thấy. Ông không cần biết đó là trận pháp gì, hội kín gì. Ông chỉ cần biết: nhà này đóng như cái bẫy. Và thợ mộc thì không bao giờ đóng đinh vào chỗ nguy hiểm.
Cô cũng vậy. Cô là kiến trúc sư, và cô đã đọc được ngôi nhà này bằng con mắt nghề nghiệp của mình: đồ hình Cửu Cung Bát Quái, tám cây ở tám cung, khoảng sân trung tâm trống trơn, hệ thống rãnh nước ngầm dẫn khí lạnh đi khắp dinh thự. Hai cha con, hai thế hệ, một người dùng thước gỗ, một người dùng bản vẽ, cuối cùng đều đọc ra cùng một kết luận: đây là một cái máy được chế tạo để nghiền nát những người phụ nữ.
Nước mắt cô dần ngừng rơi. Trong lòng, nỗi đau thương cha bỗng hóa thành nỗi cứng rắn sắc bén. Cô đứng dậy, đi đến bên cửa sổ, đẩy hé cánh cửa chớp nhìn ra ngoài.
Khoảng sân trung tâm hiện ra dưới ánh trăng mờ, trống trơn, lặng lẽ. Không một bóng cây. Không một cọng cỏ. Chỉ có mặt gạch cũ kỹ loang lổ rêu phong, và ở chính giữa, một khoảng đất trống hình tròn mà cô đã đo đạc không biết bao nhiêu lần trong đầu. Chỗ của cây thứ chín. Chỗ của cô.
Diệm An đặt cây thước lên bệ cửa sổ, ngắm dọc theo thân thước về phía khoảng sân ấy, như ngắm một đường ngắm của người thợ mộc trước khi cưa một nhát quyết định. Động tác ấy, cha cô đã làm hàng ngàn lần trong đời. Giờ đến lượt cô.
- Cha nghe con nói này, cô thì thầm với bóng đêm, với vệt sơn đỏ trên thước, với người đàn ông đã khuất mà cô cảm thấy như đang đứng ngay sau lưng mình. - Cha đã cố bảo vệ con bằng cách duy nhất cha biết. Cha đã để lại cho con cây thước này, và lời dặn ấy. Con xin lỗi vì đã không hiểu sớm hơn. Nhưng cha ơi, con không thể chạy trốn được nữa. Số tiền cứu mẹ, hợp đồng đã ký, Thiếu Quân... con đã ở giữa cái bẫy này rồi. Chạy là chết, đứng yên cũng chết.
Cô siết chặt cây thước trong tay, đốt ngón tay trắng bệch.
- Nhưng cha dạy con một điều nữa, cha nhớ không? Thợ mộc không bao giờ đóng đinh vào chỗ nguy hiểm. Vì đóng vào, gỗ sẽ nứt. Cả thanh gỗ sẽ nứt toác ra.
Cô nhìn vệt sơn đỏ, rồi nhìn khoảng sân trống ngoài kia, và một nụ cười lạnh lẽo, lần đầu tiên, nở trên môi cô trong bóng đêm.
- Con là cái đinh thứ chín mà họ muốn đóng vào chỗ nguy hiểm này. Vậy thì con sẽ là cái đinh làm nứt toác cả thanh gỗ.
Cô thề với cha, thề với chính mình: cô sẽ dùng chính cây thước cha để lại mà đo ra đường sống. Không phải đường sống cho một mình cô. Mà cho cả Thiếu Quân, cho cả tám người phụ nữ đã nằm dưới tám gốc cây kia, những người mà cô chưa từng gặp mặt nhưng đêm nào cũng nghe thấy tiếng họ khóc trong gió.
Cô bỗng nhớ lại một câu nói khác của cha, từ một buổi chiều xa lắc nào đó trong xưởng mộc. Hôm ấy ông đang bào một thanh gỗ lim đã để khô mấy chục năm, bào đến đâu, mùn gỗ cuộn lại thơm phức đến đấy. Cô hỏi sao không dùng gỗ mới cho nhanh, ông cười:
- Gỗ khô tám mươi năm chỉ chờ một tia lửa, con ạ. Nó đã khô đến tận thớ trong cùng rồi, chỉ cần một đốm lửa nhỏ là bùng lên, cháy nhanh hơn gỗ mới gấp mười lần.
Tám cây âm trong dinh thự này đã khô đét qua hàng chục năm. Hàng chục năm uống nước lạnh, hứng sương đêm, rễ quấn quanh tro cốt. Chúng chính là những thanh củi khô mà cha cô từng nói đến. Và cô, ngọn lửa thuần của quẻ Ly, chính là tia lửa ấy.
Cha đã dạy cô mọi thứ cô cần, chỉ là ông không biết mình đang dạy. Ông dạy cô đọc thước, dạy cô nhận ra chỗ nguy hiểm, dạy cô rằng gỗ khô chỉ chờ lửa. Ông đã chuẩn bị cho cô từ khi cô mười hai tuổi, cho một trận chiến mà ông không bao giờ được chứng kiến.
Tiếng gõ cửa khẽ vang lên, kéo cô về thực tại. Diệm An vội lau mặt, giấu cây thước vào hộp gỗ, đặt ngay ngắn lên bàn rồi ra mở cửa.
Bà Vú Năm đứng ngoài, tay bưng một thau nước còn bốc hơi nghi ngút, mùi lá bưởi và lá trầu thơm nồng xộc vào mũi. Đôi mắt già nua của bà lướt qua khuôn mặt còn đẫm nước mắt của Diệm An, nhưng bà không hỏi một lời. Bà chỉ lặng lẽ đặt thau nước xuống, vắt chiếc khăn bông, rồi khẽ nói:
- Mợ lau mặt đi. Mai bắt đầu lễ thanh tẩy rồi. Bảy ngày. Bà cụ dặn, từ mai mợ phải tắm nước lá mỗi sáng, ăn chay hoàn toàn, sau bảy giờ tối không được ra khỏi Tây Sương.
Bà ngừng một lát, nhìn cô bằng ánh mắt đầy thương xót của người đã hầu hạ qua bốn đời nàng dâu, đã chứng kiến bốn người phụ nữ trẻ trung, xinh đẹp đi vào căn nhà này rồi không bao giờ trở ra bằng đôi chân của mình.
- Mợ... bà hạ giọng đến mức gần như thì thầm. - Mợ ráng ngoan ngoãn nghe con. Đừng chống đối. Càng ngoan, càng dễ thở.
Diệm An đón lấy chiếc khăn ấm, áp lên mặt. Hơi nóng của nước lá thấm vào da, mang theo mùi thơm chát của lá bưởi, khiến cô tỉnh táo hẳn.
- Con biết rồi, vú. Cô đáp khẽ. - Vú yên tâm.
Vú Năm gật đầu, bưng thau nước ra cửa. Đến ngưỡng cửa, bà bỗng dừng lại, không quay đầu, nói một câu nhẹ như gió thoảng:
- Ngủ sớm đi con. Mai là ngày dài đấy.
Cánh cửa khép lại. Diệm An đứng giữa phòng, chiếc khăn ấm vẫn còn trên tay. Cô đi đến bên bàn, mở hộp gỗ, nhìn cây thước Lỗ Ban nằm im lìm trong đó, vệt sơn đỏ ở số chín như một con mắt nhỏ đang nhìn cô.
Bảy ngày thanh tẩy. Bảy ngày bị giam lỏng, bị tẩy uế, bị biến thành một lễ vật sạch sẽ. Nhưng cũng là bảy ngày cuối cùng để cô hành động, trước khi đêm rằm tháng bảy ập đến.
Cô khép hộp gỗ lại, đặt nó cạnh cuốn sổ tay ghi chép của mình, cuốn sổ đầy những phác thảo đồ hình Cửu Cung. Thợ mộc và kiến trúc sư. Cha và con gái. Hai thế hệ, một cây thước.
Ngoài kia, tiếng mõ tụng kinh của bà nội đã ngừng. Dinh thự chìm vào giấc ngủ, hoặc giả vờ ngủ. Diệm An thổi tắt đèn bàn, nằm xuống giường trong bóng tối, tay vẫn nắm chặt mép chăn.
Ngày mai, cô sẽ ngoan ngoãn. Ngoan ngoãn đến mức không ai nghi ngờ. Và trong sự ngoan ngoãn ấy, cô sẽ làm những việc mà không một ai trong ngôi nhà này có thể tưởng tượng nổi.