Cửu Tức Hóa Long – Quyển 3: Tám Oan Hồn - Chương 34: Vạch Đỏ Số Chín
Đêm đã khuya. Tây Sương chìm trong một thứ im lặng đặc biệt của những ngôi nhà cổ: không phải im lặng của sự trống vắng, mà là im lặng của một con vật…
Nội dung chương
Đêm đã khuya. Tây Sương chìm trong một thứ im lặng đặc biệt của những ngôi nhà cổ: không phải im lặng của sự trống vắng, mà là im lặng của một con vật đang nín thở rình mồi. Thỉnh thoảng, từ phía nhà chính vọng lại tiếng mõ tụng kinh khuya của bà nội, đều đều, xa xăm, như tiếng ai gõ vào nắp quan tài.
Diệm An ngồi bên bàn làm việc, trước mặt là cây thước Lỗ Ban của cha.
Đó là thói quen cô giữ từ nhiều năm nay, từ hồi còn là sinh viên kiến trúc ở trọ trong căn phòng mười tám mét vuông ở quận 8. Mỗi khi đầu óc rối bời, mỗi khi một bản vẽ bế tắc, cô lại lấy cây thước xuống, lau chùi từng vạch khắc bằng một miếng vải mềm. Động tác ấy có một nhịp điệu riêng, chậm rãi và đều đặn, như thể qua đôi tay mình, cô đang chạm vào đôi tay của cha, người thợ mộc cả đời chỉ tin vào hai thứ: đôi tay mình và cây thước này.
Cây thước dài bốn mươi sáu centimet, làm bằng gỗ mun đã lên nước bóng loáng, cầm nặng trịch và mát lạnh trong lòng bàn tay. Trên thân thước chia thành tám cung, mỗi cung khắc những vạch nhỏ chi chít, có những vạch được tô đỏ sẵn theo quan niệm phong thủy của thước Lỗ Ban: vạch đỏ thì lành, vạch đen thì dữ. Cha cô từng nói, thước này không chỉ để đo gỗ, mà để đo cả vận mệnh của ngôi nhà. Năm cô mười hai tuổi, ông dạy cô đọc thước, chỉ cho cô biết cung nào là Tài, cung nào là Bệnh, cung nào là Ly, cung nào là Kiếp. Cô còn nhớ mùi nhựa thông trên tay ông hôm ấy, và giọng ông trầm ấm:
- Nhớ nghe con, thước không bao giờ nói dối. Người đo dối thì thước cũng chịu.
Đêm nay, cô lau thước vì trong lòng đang ngổn ngang trăm mối. Lễ thanh tẩy sắp bắt đầu. Kế hoạch tráo dầu đã sẵn sàng. Thiếu Quân hôm nay đi gặp "đối tác" về với vẻ mặt vừa nhẹ nhõm vừa căng thẳng, và cô đoán anh đã làm được việc anh định làm. Mọi thứ đang chuyển động, nhanh dần, như một cỗ xe xuống dốc không phanh.
Cô lau đến đầu thước, chỗ vượt ra ngoài cung thứ tám, nơi thang đo kết thúc. Và khựng lại.
Dưới ánh đèn bàn vàng vọt, ở đúng vạch số chín, có một vệt sơn đỏ.
Không phải vạch đỏ in sẵn của thước Lỗ Ban. Những vạch in ấy đều đặn, sắc nét, nằm ngay ngắn trong từng cung. Còn vệt này thì khác: nó loang lổ, không đều, như được quét vội bằng đầu ngón tay hay một cây cọ lông đã mòn, màu đỏ đã cũ đến mức ngả sang nâu sẫm, lẫn vào màu gỗ mun nếu không nhìn kỹ dưới ánh đèn xiên. Một vệt sơn đỏ cũ, nằm chơ vơ ở con số chín, ngoài thang đo, ngoài mọi quy tắc phong thủy của cây thước.
Tay Diệm An run lên. Miếng vải mềm rơi xuống bàn.
Cô nhớ ra. Cô nhớ ra câu cha từng dạy, vào một buổi chiều trong xưởng mộc đầy mùi bào gỗ, khi cô tò mò hỏi vì sao trên thanh gỗ lim ông đang làm dở lại có một dấu sơn đỏ hình chữ thập.
Ông nói, tay vẫn bào đều:
- Đó là dấu của thợ, con ạ. Gỗ có mắt độc, có thớ ngầm, mắt thường không thấy được. Thợ già sờ tay qua là biết. Đánh dấu đỏ vào đấy, nghĩa là chỗ nguy hiểm, đừng đóng đinh. Đóng đinh vào chỗ ấy, cả thanh gỗ nứt toác ra, bao nhiêu công sức đổ sông đổ biển.
Dấu tay nghề của thợ mộc. Một mật mã chỉ người trong nghề mới hiểu.
Nhưng vì sao lại ở số chín? Thước Lỗ Ban chỉ có tám cung. Số chín nằm ngoài thước, như một lời thừa nhận rằng có những thứ vượt ra ngoài mọi quy tắc đo đạc thông thường. Cha cô đã tự tay quét vệt sơn ấy lên đó. Từ bao giờ? Cô đã cầm cây thước này hàng trăm lần, lau nó hàng trăm lần, vậy mà chưa một lần để ý. Có lẽ vì vệt sơn đã quá cũ, quá mờ, lẫn vào màu gỗ. Có lẽ vì cô chưa bao giờ có lý do để nhìn vào con số chín.
Cho đến đêm nay, khi cô chính là số chín.
Một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng Diệm An. Cô đặt cây thước xuống bàn, đứng dậy, đi đi lại lại trong phòng như một con thú bị nhốt. Trong đầu cô, một cánh cửa ký ức mà cô đã khóa chặt suốt hơn mười năm nay bỗng bật tung.
Năm cô mười lăm tuổi. Năm 2015.
Hôm ấy trời cũng mưa như thế này, mưa dầm dề của mùa hè Sài Gòn. Cha cô đi làm về muộn, người ướt sũng, vai đeo túi đồ nghề nặng trịch. Ông không nói không rằng, ngồi phịch xuống chiếc ghế tre ngoài hiên, rút điếu thuốc rê ra châm, rít từng hơi dài. Mẹ cô dọn cơm ra, gọi ba lần ông mới vào ăn, và suốt bữa cơm ông chỉ gắp vài đũa rồi buông bát.
- Ông sao vậy? Mẹ cô hỏi.
- Không sao. Ông đáp, mắt nhìn đăm đăm vào khoảng không trước mặt. - Mệt.
Nhưng ông không mệt kiểu thợ mộc đi làm về. Diệm An năm mười lăm tuổi đã đủ lớn để nhận ra điều đó. Cha cô là người đàn ông khỏe như vâm, đi làm về dù mệt đến đâu cũng cười ha hả, cũng trêu vợ chọc con. Còn ba ngày hôm ấy, ông như một người khác: ít nói, hay giật mình, đêm nằm trở mình liên tục khiến chiếc giường tre kêu cọt kẹt. Có một đêm cô dậy đi vệ sinh, thấy ông ngồi một mình ngoài hiên, điếu thuốc cháy đỏ trong bóng tối, bất động như một pho tượng.
Đến ngày thứ tư, mẹ cô không chịu nổi nữa, gặng hỏi mãi. Ông im lặng rất lâu, rồi nói một câu mà đến tận bây giờ Diệm An vẫn nhớ từng chữ. Đó là lần đầu tiên cô thấy cha mình, người đàn ông không sợ trời không sợ đất, nói với giọng của một người đang sợ.
- Đừng cho con bé đến gần nhà họ Lâm.
Mẹ cô sững người:
- Nhà họ Lâm nào?
- Nhà họ Lâm ở ven sông. Cái dinh thự lớn ấy. Ông rít một hơi thuốc dài, khói phả ra mù mịt. - Tôi được thuê đến sửa mái ngói cho họ. Ba ngày. Bà biết không, tôi làm thợ mộc ba mươi năm, sửa không biết bao nhiêu nhà giàu, chưa bao giờ...
Ông bỏ lửng câu nói, lắc đầu.
- Bà cứ nhớ lời tôi. Đừng cho con bé đến gần nhà ấy. Càng xa càng tốt.
Diệm An năm mười lăm tuổi nghe lỏm được câu chuyện ấy qua vách gỗ, đã giận dỗi suốt một tuần. Tuổi mới lớn, cô cho rằng cha mình cổ hủ, ghen tị với người giàu. Nhà họ Lâm thì sao? Giàu thì sao? Cô còn tuyên bố với đứa bạn thân rằng sau này cô sẽ thi vào kiến trúc, sẽ thiết kế những ngôi nhà đẹp hơn dinh thự họ Lâm gấp mười lần.
Cô đã quên bẵng câu chuyện ấy, như người ta quên đi hàng ngàn câu chuyện vụn vặt của tuổi thơ. Cho đến đêm nay.
Diệm An ngồi phịch xuống ghế, hai tay ôm lấy đầu. Cô đã từng bước chân vào dinh thự họ Lâm. Cô đã đọc cuốn sổ trận pháp. Cô đã đo đạc từng gốc cây trong vườn. Với con mắt của một kiến trúc sư hai mươi sáu tuổi, cô bỗng hiểu ra cha mình đã thấy gì trong ba ngày sửa mái ngói năm ấy.
Ông đã thò đầu vào ống thông gió trên mái để kiểm tra rui mè, và ngửi thấy mùi tử khí. Mùi của thứ gì đó đang phân hủy rất chậm dưới lòng đất, len lên qua từng kẽ ngói, ngọt ngọt, ngai ngái, không giống mùi rác, không giống mùi cống, mà là mùi của xương cốt cũ kỹ. Thợ mộc làm nhà cả đời, mũi họ thính với mùi gỗ mục, mùi ẩm mốc, và họ biết phân biệt mùi của cái chết.
Ông đã đo đòn tay, đo kèo, đo khoảng cách giữa các vì, và những con số cứ ra bội số của chín một cách kỳ lạ: chín tấc, mười tám tấc, hai mươi bảy tấc. Ban đầu ông tưởng mình đo nhầm. Đo lại, vẫn vậy. Người thợ cả già đi cùng ông chỉ cười trừ, một nụ cười mà sau này nghĩ lại, ông mới thấy nó không phải cười vui mà là cười của người đã biết quá nhiều và không dám nói.
Ông đã thấy tám cây cổ thụ ở tám hướng, tán lá xum xuê một cách bất thường, và khoảng sân trung tâm trống trơn không một cọng cỏ dại nào mọc nổi. Ông đã thấy những bát hương nhỏ dưới mỗi gốc cây, khói bay thẳng đứng dù trời có gió. Ông đã thấy những người hầu đi lại như những cái bóng, không ai nói với ai câu nào thừa thãi.
Ông không biết gì về bùa chú, về trận pháp, về Cửu Tức Hội. Ông chỉ là một người thợ mộc. Nhưng người thợ mộc giỏi đọc được ngôi nhà như thầy thuốc đọc được mạch đập của bệnh nhân. Và ngôi nhà ấy, ông đã đọc được, là một cái bẫy. Một cái bẫy được đóng bằng gỗ, gạch, và thứ gì đó tà ác hơn nhiều, đang há miệng chờ con mồi.
Con mồi thứ chín.
Ông về nhà, trầm ngâm nhiều ngày. Ông làm điều duy nhất một người thợ mộc nghèo có thể làm để bảo vệ con gái mình. Ông dặn vợ đừng cho con bé đến gần nhà họ Lâm. Và ông quét một vệt sơn đỏ lên cây thước của mình, ở con số chín, con số ngoài thang đo, con số của hiểm nguy.
Dấu tay nghề của thợ mộc. Chỗ nguy hiểm, đừng đóng đinh.
Diệm An cúi xuống, áp má vào thân thước lạnh ngắt. Nước mắt cô trào ra, nóng hổi, rơi xuống vệt sơn đỏ cũ kỹ, làm nó bóng lên dưới ánh đèn như một vết thương vừa rỉ máu.
- Cha ơi, cô thì thầm trong bóng đêm, giọng vỡ ra từng mảnh. - Con thấy rồi. Con thấy dấu của cha rồi.
Ngoài kia, tiếng mõ tụng kinh của bà nội vẫn đều đều vọng lại, xa xăm. Trong tám cung của dinh thự, tám tán cây âm đang xào xạc trong gió đêm, rễ chúng quấn chặt quanh những hũ tro cốt đã nằm đó hàng chục năm. Và ở giữa, khoảng sân trống trơn, nơi số chín đang chờ.
Cô đã là con gái của người thợ mộc ấy. Đêm nay, cô mới thực sự hiểu cha mình.