ĐẠI BÀNG TINH NÚI BA VÌ - Chương 13: Bảy Mũi Tên

Tối ngày 6 tháng 4, sau bữa cơm, Thân không vào buồng nghỉ ngay như mọi khi. Sen dọn mâm xuống bếp, Quân ngồi ở gian ngoài làm bài dưới đèn, còn Thân thì…

Nội dung chương

Tối ngày 6 tháng 4, sau bữa cơm, Thân không vào buồng nghỉ ngay như mọi khi.

Sen dọn mâm xuống bếp, Quân ngồi ở gian ngoài làm bài dưới đèn, còn Thân thì mang ống tên ra đặt lên chiếc bàn gỗ giữa nhà. Ống tên bằng tre già hun khói, miệng ống buộc dây vải đã cũ, là vật ông đã cất dưới bàn thờ họ suốt bốn mươi hai năm, chỉ mở ra đếm lại mấy hôm trước khi con trâu nhà Thịnh bị cắp. Đêm nay ông mở ống tên ra hẳn hoi, đổ nhẹ ba mũi tên xuống tấm khăn trắng Sen vẫn dùng để gói đồ lễ.

Ba mũi tên nằm cạnh nhau trên khăn trắng, dưới ánh đèn vàng.

Chúng không giống tên thường. Đầu tên bằng đồng, đen xỉn mà không hề rỉ, đúc thành ba cạnh sắc, thân tên ngắn và nặng hơn tên săn thông thường. Chạm tay vào, đồng lạnh và lì, như một thứ kim loại đã nằm rất lâu dưới lòng suối mà nước không làm gì được nó. Quân cúi sát xuống nhìn, không dám chạm ngay.

- Ông cho cháu cầm thử một mũi được không? Cậu hỏi.

- Cầm bằng hai tay, cầm ở thân, đừng chạm lưỡi cạnh. Thân nói. - Và nhớ tên của chúng. Trong nhà mình, ba mũi này có tên riêng.

Quân nâng mũi thứ nhất lên, cẩn thận như nâng một vật bằng thủy tinh.

- Mũi này là mũi Cả. Thân nói. - Là mũi đầu đàn trong ống. Đời nào giữ nỏ cũng gọi thế. Mũi thứ hai là mũi Hai. Mũi thứ ba là mũi Ba. Không gọi bừa là ba mũi tên. Nhà mình còn đúng ba mũi này, mỗi mũi là một phần cơ nghiệp của bốn đời người.

- Thế trước kia nhà mình có nhiều hơn ạ? Quân hỏi, đặt mũi Cả xuống đúng vị trí cũ.

Thân gật đầu. Ông biết câu chuyện này phải kể tối nay, kể đủ, kể khi Quân còn ngồi đây và Sen còn nghe được từ gian bếp. Nếu để tới lúc lên núi mới kể, sẽ không còn ai kể lại được nữa nếu ông không về.

- Bảy mũi. Ông nói. - Xưa kia nhà mình có bảy mũi tên như thế này.

Ông kể chậm rãi, như kể một bài gia phả mà mỗi đời phải thuộc.

Năm 1897, cụ tổ Hà Văn Quảng, khi ấy còn là một người đi rừng trẻ, lội qua suối Đá Chông dưới chân Ngọc Hoa sau một trận lũ lớn. Lòng suối sau lũ bị xới tung, đá cuội lăn khắp nơi, và ở một vũng nước trong dưới chân tảng đá lớn, cụ nhìn thấy những vật bằng đồng đen xỉn nằm lẫn trong cát sỏi. Cụ nhặt lên, đếm được đúng bảy mũi tên đồng ba cạnh. Chúng nằm dưới lòng suối không biết đã bao nhiêu trăm năm, có thể từ thời người xưa đánh giặc qua vùng này, có thể lâu hơn nữa, mà đồng không rỉ, cạnh không cùn. Cụ tổ biết đó là tên Cổ Loa xưa, thứ tên mà chuyện kể trong vùng vẫn nhắc tới khi nói về nỏ thần ngày trước. Cụ mang cả bảy mũi về nhà thờ, rèn cây nỏ lim bọc đồng để dùng riêng với chúng, và từ đó họ Hà có nghề giữ nỏ.

- Bảy mũi, sao giờ chỉ còn ba hả ông? Quân hỏi.

- Vì nhà mình mất dần theo từng đời. Thân nói. - Nghe cho kỹ, vì mỗi mũi mất đều gắn với một lần suýt mất người.

Đời thứ hai giữ nỏ là ông nội của Thân. Năm 1911, vùng chân núi có một lần thú dữ quấy phá liên tiếp, ông nội ông mang nỏ và tên lên rừng. Trong lần ấy, hai mũi tên bị mất. Một mũi bắn trượt vào vách đá, đầu tên gãy làm đôi khi chạm đá ở cự ly gần, thân tên bật lại rơi xuống khe sâu không lấy được. Mũi thứ hai rơi xuống chính con suối Đá Chông trong lúc lội qua khi nước đang lên, ống tên bị nước cuốn nghiêng, mũi tên tuột ra và chìm vào lòng suối chảy xiết, tìm mấy ngày không thấy. Từ bảy còn năm. Người đời ấy về nhà vẫn lành lặn, nhưng từ đó họ Hà có lệ: không mang hết ống tên qua suối khi nước lớn, và không bắn khi chưa chắc cự ly.

Đời thứ ba là cha của Thân, Hà Văn Cừ.

Năm 1954, ông Cừ lội suối đi việc làng trong mùa nước, mang theo ống tên vì lệ nhà dặn nỏ và tên không rời người giữ nỏ khi đi xa qua vùng núi. Nước suối hôm ấy lên nhanh hơn dự tính, cuốn cả người lẫn ống tên một đoạn. Ông Cừ giữ được người, níu được bờ đá bò lên, vớt lại được ống tên, nhưng khi đếm lại, ống đã thiếu mất một mũi. Mũi ấy bị nước cuốn đi ngay trong lòng suối, như trả lại cho chính nơi nó được nhặt lên năm xưa. Từ năm còn bốn.

Quân nghe tới đó, tay vô thức đếm lại ba mũi trên khăn.

- Thế mũi thứ tư mất là mũi của ông nội à ông? Cậu hỏi khẽ, vì cậu đã đoán được phần cuối của câu chuyện.

- Phải. Thân nói. - Mũi thứ tư mất năm 1983. Là mũi cha ông mang lên núi trong trận săn con điểu lần trước.

Ông kể lại phần này ngắn hơn. Không phải vì nó ít quan trọng, mà vì mỗi chữ trong phần này đều nặng. Năm 1983, con điểu thức giấc, cha ông mang nỏ thần và đúng một mũi tên lên núi, ông đi theo giữ ống tên. Phát tên ấy bắn ra trong lúc điểu bổ xuống, trúng góc xiên trên lớp lông thép, tóe lửa và trượt đi, rơi xuống vực sâu dưới vách đá. Không ai tìm lại được mũi tên ấy. Và người bắn phát tên ấy cũng không trở về. Từ bốn còn ba. Ba mũi còn lại nằm trong ống tên suốt từ đó tới nay, không ai trong họ Hà dám dùng tới nữa, cho tới những ngày này.

Trong bếp, tiếng bát đũa của Sen đã ngừng từ lúc nào. Cô đứng ở cửa bếp, tay còn cầm chiếc khăn lau, nghe cha kể hết câu chuyện bảy mũi tên mà suốt bốn mươi năm làm con gái trong nhà này, cô chỉ được biết từng mảnh rời: nhà có bảy mũi tên quý, mất bốn, ông nội mất trên núi. Đây là lần đầu tiên cô nghe đủ cả bốn lần mất, liền nhau, như một sợi dây kéo dài từ năm 1897 tới tận bàn ăn tối nay.

- Sao không đúc lại hả ông? Quân hỏi câu mà bất cứ đứa trẻ nào nghe chuyện này cũng sẽ hỏi. - Nhà mình có mẫu đây rồi. Nhờ thợ đúc đồng giỏi nhất vùng đúc y hệt, ba cạnh, cùng cỡ, chẳng phải sẽ có thêm tên sao?

Thân lắc đầu. Ông cầm mũi Hai lên, đưa ra ánh đèn cho cháu nhìn rõ ba cạnh đồng.

- Các cụ đã thử rồi. Ông nói. - Không phải một lần. Đời ông nội cháu thử, đời ông cố thử, thợ đúc giỏi nhất vùng được mời tới, khuôn đúc theo đúng mẫu, đồng cũng là đồng tốt. Đúc ra được mũi tên trông y hệt, ba cạnh, nặng tay, đẹp hơn cả tên cũ vì mới. Nhưng bắn thử vào thứ cần bắn thì khác hẳn. Tên đúc lại bắn vào lông thép chỉ tóe lửa như đạn hoa cải, văng ra không để lại vết gì. Còn tên thật này, các cụ chép trong tổ huấn là nó cứng và thiêng theo một cách mà khuôn đúc không truyền lại được. Cái thiêng của tên Cổ Loa không nằm ở hình ba cạnh mà người nay nhìn thấy và bắt chước được. Nó nằm ở thứ đã ngấm vào đồng qua hàng trăm năm nằm trong lòng suối cổ, hay qua cách người xưa làm ra nó, mà không ai còn biết nữa.

- Nghĩa là mất mũi nào là mất hẳn mũi ấy. Quân nói.

- Mất là mất vĩnh viễn. Thân nói. - Trên đời này chỉ còn đúng ba mũi tên thật. Cả ba nằm ở đây, trên tấm khăn này. Bắn hụt một mũi xuống vực như năm 1983 là ống tên vơi đi một phần ba. Không có kho nào khác, không có thợ nào đúc lại được, không có lần thứ hai cho một phát bắn hỏng.

Ông đặt mũi Hai xuống, xếp lại ba mũi thẳng hàng trên khăn trắng: mũi Cả, mũi Hai, mũi Ba. Ba cái tên trong nhà, ba cơ hội cuối cùng của bốn đời họ Hà, nằm gọn trong một bàn tay người già.

Buổi tối hôm ấy, đó là hình ảnh mà cả Quân và Sen đều sẽ nhớ rất lâu: ba mũi đồng đen xỉn trên khăn trắng, dưới ánh đèn dầu, và một ông già bảy mươi hai tuổi ngồi nhìn chúng như nhìn ba người thân còn lại của một dòng họ đã vơi đi quá nửa vì một con điểu trên đỉnh núi.

Sen im lặng rất lâu sau khi cha kể xong.

Cô không hỏi thêm về tên, về nỏ, về tổ huấn. Cô chỉ nói một câu, câu đầu tiên của cô sau suốt buổi tối im lặng nghe cha kể cho cháu, và giọng cô không còn giận như buổi chiều ở cửa nhà thờ họ nữa. Nó mỏi và thật.

- Bảy mũi, bốn đời, mất bốn. Cô nói. - Nhà này mất vì nó còn nhiều hơn bốn mũi tên.

Cô bỏ vào buồng. Nhưng cô không đóng sầm cửa. Cửa buồng chỉ khép lại nhẹ, để lại một khe sáng nhỏ hắt ra gian ngoài, nơi Thân vẫn ngồi bên tấm khăn trắng và ba mũi tên cuối cùng của họ Hà.

Thân gói lại ba mũi tên vào khăn, đặt vào ống, buộc dây lại cẩn thận bằng sợi dây vải cũ đã theo ống tên qua bốn đời người giữ nỏ trong nhà thờ họ này. Ông biết từ tối nay, câu chuyện bảy mũi tên không còn là chuyện riêng trong đầu một ông già nữa. Quân đã thuộc nó. Sen đã nghe đủ nó. Dù ông có lên núi hay không, dù ba mũi tên này còn trở về đủ hay không, thì trong nhà này đã có người nhớ được vì sao chúng chỉ còn đúng ba.

Chương khác

Xem thêm