ĐẠI BÀNG TINH NÚI BA VÌ - Chương 19: Đường Lên Mỏm Sáo
Ngày 9 tháng 4, đội lên Mỏm Sáo từ lúc trời còn chưa sáng hẳn. Bốn người có mặt ở đầu đường mòn sau núi đúng giờ hẹn: Thân đi đầu với tay nải và ống tên…
Nội dung chương
Ngày 9 tháng 4, đội lên Mỏm Sáo từ lúc trời còn chưa sáng hẳn.
Bốn người có mặt ở đầu đường mòn sau núi đúng giờ hẹn: Thân đi đầu với tay nải và ống tên đeo chéo, Hợi và Sinh thay nhau dắt con trâu mồi của nhà Thịnh, Đức đi cuối khóa đuôi, ba lô gọn trên vai, súng đeo chéo trước ngực. Con trâu là con trâu cái tơ khỏe nhất còn lại trong chuồng nhà trưởng thôn, được cho ăn no từ chiều hôm trước, trên cổ buộc sẵn sợi thừng mới. Thịnh đứng ở cổng thôn tiễn đội, không nói câu may mắn nào, chỉ dặn một câu rất thực tế:
- Nó là con trâu thứ hai nhà tôi vào việc này rồi. Các ông cứ làm việc của các ông. Trâu mất nữa tôi cũng chịu được, người thì phải về đủ.
Khoa ở lại chân núi. Anh tiễn đội tới hết đoạn đường đất, kiểm tra bộ đàm lần cuối, bắt từng người thử nói vào máy nghe rõ mới cho đi tiếp. Từ giờ cho tới khi đội xuống núi, Khoa là đầu mối ở trạm và ở thôn: liên lạc theo lịch hẹn giờ, lo hậu cần, và là người duy nhất có quyền gọi cứu hộ nếu quá giờ mà không có tín hiệu. Anh bắt tay từng người, tới Thân thì giữ tay lâu hơn một chút, nhưng cũng chỉ nói một câu đúng mực hành chính:
- Ông Thân, đường trên ấy là của ông. Có gì không ổn, ông cho rút là rút, tôi ở dưới này nghe ông.
Đường lên Mỏm Sáo không phải đường mòn của khách lên đền. Đó là đường tắt của dân hái thuốc, luồn qua những sườn đá phía sau núi, dốc đứng, nhiều đoạn phải bám rễ cây mà leo. Thân đi trước mở đường bằng một con dao phát đã dùng mấy chục năm. Con trâu được tháo thừng dắt ở những đoạn bằng, tới đoạn dốc thì hai người, Hợi và Sinh, một người kéo trước một người đẩy sau, lùa nó đi từng quãng ngắn. Trâu đi núi chậm và hay hoảng, nên cả đoàn phải dừng nghỉ nhiều lần hơn dự tính, và Thân không giục. Ông biết sức người để dành cho đêm nay mới là thứ quan trọng.
Càng lên cao, dấu vết của con điểu càng hiện rõ, và Thân dừng lại ở từng dấu để chỉ cho ba người thợ săn, như chỉ cho học trò một bài học mà ông là thầy bất đắc dĩ.
Ở lưng chừng sườn, một vệt cây gãy chạy thẳng tắp qua rừng, rộng như một con đường mới mở, hướng từ phía vách đông đi xuống thung phía dưới. Những cây bị gãy đều gãy ở cùng một tầm cao, ngọn đổ cùng một hướng, không phải do bão, vì rừng hai bên vệt ấy vẫn nguyên vẹn.
- Đường bay của nó đấy. Thân nói, tay chỉ dọc vệt cây gãy. - Khi nó quắp mồi nặng, nó bay thấp, cánh quạt xuống, cây nào cao vượt lên là gãy. Vệt này thẳng từ miệng hang xuống thung. Nó đi về hang bằng đường này gần như mọi đêm. Các anh nhớ lấy: nghe gió rít trên đầu theo hướng này thì nằm xuống ngay, đừng ngẩng lên nhìn.
Xuống thấp hơn một quãng, sát một gốc cây lớn bị trơ lõi, Thân chỉ cho đội bốn vết cào sâu chạy dọc thân cây, song song nhau, mỗi vết cách nhau chừng mười hai phân, vỏ cây bị xé ra từng mảng khô đã lâu.
- Vuốt của nó cào khi quắp mồi nặng bay sát ngọn cây. Ông nói. - Vết này cũ, chắc từ đợt nó thức lần trước, hoặc từ lần nó về hang những đêm đầu tháng này. Người ta đo một loài thú bằng dấu chân nó để lại. Loài này không có dấu chân. Nó chỉ để lại dấu trên ngọn cây và trên trời.
Hợi đứng nhìn vệt cây gãy chạy dài xuống thung, lần này không buông câu đùa nào. Sinh lấy sổ tay của mình ghi lại hai câu dặn của Thân về đường bay, dù chữ viết trên sườn núi dốc nguệch ngoạc khó đọc.
Dưới chân vách đông, đội đi qua bãi xương.
Bãi xương nằm trong một hõm đất kín gió, rộng bằng mấy gian nhà, trắng xóa dưới nắng trưa đã bắt đầu xuyên qua sương. Xương trâu, xương bò, xương thú rừng đủ cỡ chất chồng lên nhau, cái còn nguyên hình sọ, cái đã vỡ vụn thành từng mảnh nhỏ lạo xạo dưới đế giày. Không ai đếm nổi có bao nhiêu con vật đã rơi xuống hõm đất này qua không biết bao nhiêu năm, bao nhiêu lần con điểu thức giấc. Đó là những thứ nó đánh rơi từ trên cao khi bay về hang, hoặc những phần thừa nó thả xuống sau khi ăn trên vách. Cỏ không mọc được trong hõm xương. Cả đội đi qua rất khẽ, con trâu mồi ngửi thấy mùi xương và mùi tử khí ngấm trong đất, đứng sững lại giậm chân, phải hai người kéo mới chịu đi tiếp.
- Tôi đi rừng bốn mươi năm, qua bãi xương thú của hổ, của báo, chưa bãi nào như bãi này. Đức nói nhỏ khi đã qua khỏi hõm đất.
- Vì hổ báo ăn ở dưới đất. Thân đáp. - Còn thứ này ăn ở trên trời, và nó ăn từ rất lâu trước khi có làng mạc dưới chân núi.
Buổi trưa, đội tới Mỏm Sáo.
Mỏm Sáo là một mỏm đá phẳng rộng hơn Thân nhớ, mặt đá đủ chỗ cho con trâu đứng giữa và bốn người nấp quanh. Một mặt mỏm nhìn xuống thung sâu phía dưới, nơi sương trưa đang bốc lên từng lớp. Mặt còn lại nhìn sang vách đá phía đông, và ở đó, lần đầu tiên cả đội nhìn rõ miệng Hang Điểu.
Miệng hang đen ngòm mở ra giữa vách đá dựng đứng, cao hơn mỏm một tầm, cách mỏm chừng ba trăm mét theo đường chim bay. Ba trăm mét: với súng săn là ngoài tầm bắn hiệu quả, với nỏ thần là ngoài tầm khóa của tổ huấn, và với một con chim sải cánh hai mươi mốt mét, chỉ là mấy nhịp vỗ cánh. Miệng hang không lớn so với thân hình mà cả đội đã thấy ở thung, và điều ấy làm nó càng đáng sợ: thứ chui vừa cái miệng hang đen ấy phải gấp mình lại như thế nào khi ngủ trong bóng tối sau vách đá.
Trước miệng hang, trên một gờ đá nhô ra, có một đống gì trắng lấp loáng phản nắng trưa, nổi bật giữa nền đá xám của vách.
Hợi nheo mắt nhìn một lúc, rồi bật cười, tiếng cười cố làm cho nhẹ nhõm:
- Đá vôi đấy. Vách này đá vôi, nắng chiếu vào nó trắng thế thôi. Ông Thân đừng dọa anh em nữa.
Thân không cười. Ông lấy ống nhòm trên cổ Đức, đưa lên mắt, nhìn rất lâu về phía gờ đá ấy. Rồi ông đưa ống nhòm cho Hợi, giọng đều đều:
- Anh nhìn kỹ đi. Đá vôi không có hốc mắt.
Hợi đưa ống nhòm lên. Thân thấy vai anh ta cứng lại. Qua ống nhòm, đống trắng trước miệng hang hiện rõ từng thứ một: những chiếc sọ thú lớn nhỏ, những đoạn xương sườn cong, những mảnh xương trắng đã cũ ngả màu, chất thành một đống cao ngay trên đường vào hang, thứ mà con điểu dọn ra khỏi chỗ ngủ của nó qua không biết bao nhiêu năm, như người ta quét rác ra trước cửa. Hợi hạ ống nhòm xuống, không nói câu nào nữa. Đức và Sinh lần lượt nhìn qua ống nhòm, cả hai đều im lặng rất lâu sau khi buông xuống.
- Xương của những thứ nó mang về ăn. Thân nói, như kết luận một việc đã rõ. - Tích lại không biết bao nhiêu năm rồi. Những thứ ở dưới hõm chân vách là phần rơi vãi. Còn đống này là phần nó giữ lại ngay trước cửa nhà nó.
Cả đội bắt tay vào việc ngay sau đó, không ai còn tâm trạng nói chuyện. Theo đúng vị trí đã bàn: Hợi vào khe đá phía bắc mỏm, Sinh ở khe phía nam, Đức ở phía đông gần mép vực, Thân ở vị trí quan sát ở giữa, cao hơn một bậc đá, nơi nhìn được cả con trâu ở giữa mỏm, cả khoảng trời phía thung và cả miệng hang phía vách đông. Từng vị trí được dọn sạch đá vụn, ngụy trang bằng cành cây khô, kiểm tra đường lùi vào hõm đá phía sau. Cọc sắt đóng xuống giữa mỏm, con trâu mồi buộc vào cọc bằng sợi thừng dài vừa đủ để nó đi lại trong một vòng hẹp mà không tới được mép đá. Nước uống, lương khô và đạn dự phòng chia về từng vị trí.
Thân đi một vòng kiểm tra cuối cùng. Ông sờ lại dây nỏ, ngắm ống tên đeo bên hông, chỉ có một mũi, và tự nhắc mình về điều đã quyết ở nhà: đêm nay là đêm dò đường, mũi Cả chỉ dùng khi không còn đường nào khác. Ông cũng đi qua từng khe đá, dặn lại từng người câu dặn đã nói ở chân vách: nghe gió rít trên đầu thì nằm xuống, không ngẩng lên nhìn.
Hoàng hôn xuống dần trên Mỏm Sáo. Sương từ thung bốc lên, phủ qua mặt đá, làm miệng hang phía vách đông mờ đi rồi hiện ra, mờ đi rồi hiện ra như một con mắt đen chớp chậm. Cả đội đã vào vị trí. Tiếng nói chuyện tắt hẳn. Chỉ còn tiếng con trâu mồi thỉnh thoảng cọ sừng vào cọc sắt và tiếng gió đi qua các khe đá.
Trâu mồi đứng giữa mỏm, trong vòng thừng của nó. Thỉnh thoảng, không vì một tiếng động nào mà người nghe được, nó lại ngẩng đầu lên, hướng mõm về phía miệng hang đen ngòm trên vách đối diện, đứng yên một lúc rất lâu, rồi rống lên một tiếng dài, tiếng rống vang xuống thung rồi dội lại từ vách đá, nghe như có hai con trâu đang gọi nhau trong sương.
Thân nằm trong khe đá của mình, tay đặt trên thân nỏ, lắng nghe tiếng rống ấy. Ông nghĩ loài vật gần mặt đất hơn người, ngửi được và nghe được những thứ người không ngửi, không nghe thấy. Con trâu ở giữa mỏm kia, đêm nay, có lẽ đã biết trước cả đội một điều gì đó về phía miệng hang đen trên vách đông.