ĐẠI BÀNG TINH NÚI BA VÌ - Chương 36: Nó Ra Khỏi Hang

Mặt trời chạm rặng núi phía tây rồi khuất hẳn sau một dải mây mỏng, và Mỏm Hang tối đi rất nhanh. Ánh sáng cuối ngày rút khỏi mặt đá theo từng mảng, như…

Nội dung chương

Mặt trời chạm rặng núi phía tây rồi khuất hẳn sau một dải mây mỏng, và Mỏm Hang tối đi rất nhanh.

Ánh sáng cuối ngày rút khỏi mặt đá theo từng mảng, như nước rút khỏi một bãi cạn. Chỗ Thân và Đức đang nằm, sương từ thung trườn lên đã ngập tới mắt cá chân, lạnh và ẩm, đọng thành những hạt nước nhỏ trên thân nỏ, trên báng súng của Đức và trên lớp băng trắng ở vai trái của Thân. Miệng hang phía trên, cách họ khoảng sáu mươi mét theo đường chim bay, chỉ còn là một vùng tối đậm hơn hẳn nền đá xám, không còn nhìn rõ mép hang nữa. Từ trong vùng tối ấy, tiếng đá lạo xạo vọng ra mỗi lúc một rõ.

Thân nằm rạp sau tảng đá phẳng có rãnh đặt nỏ, nửa người áp xuống mặt đá lạnh, mắt vừa đủ cao để nhìn qua thân nỏ ra khoảng không trước mỏm, tay phải đặt hờ trên thân nỏ, tay trái co lại bên sườn để không dồn sức lên vai khâu. Đức nằm sau tảng đá lớn, cách ông vài bước, súng đặt trước mặt, ống tên dự phòng chứa mũi Ba giữ sát bên người. Mọi việc cần làm đã xong từ lúc trời còn sáng. Phần còn lại không thuộc về tay người nữa.

Tiếng cánh vỗ trong hang nặng nề hơn. Lần này không còn là tiếng cựa mình rời rạc, mà là tiếng một thân hình khổng lồ đang dịch chuyển có chủ ý: vuốt cào dài trên nền đá, xương khô bị hất lăn đi, rồi một nhịp im lặng rất ngắn, như thể nó đang dừng ở miệng hang để nghe ngóng khoảng trời phía ngoài. Thân nín thở, cố ý thở chậm lại từng hơi một, như cách ông vẫn dạy Quân khi hai ông cháu ngồi chờ thú rừng ở bìa suối.

Rồi nó ra khỏi hang.

Không có tiếng rít báo trước. Chỉ có khoảng im lặng bất thường phủ xuống cả vách đá trong đúng một nhịp thở: tiếng côn trùng ở các khe đá tắt cùng lúc, tiếng gió qua tán thông như bị chặn lại giữa chừng. Sau đó bóng đen trượt ra khỏi miệng hang, lớn dần, cho tới khi nó mở xòe trọn vẹn ngay phía trên đầu hai người.

Sải cánh của nó che kín cả khoảng trời phía trên mỏm.

Thân đã thấy nó ở thung hôm mồng 5, đã thấy nó bổ xuống Mỏm Sáo đêm mồng 10, nhưng chưa lần nào gần như lần này, gần tới mức ông nhìn rõ từng chiếc lông thép ở mép cánh xòe ra như những lưỡi dao đen xếp lớp. Đôi cánh dài khoảng hai mươi mốt mét đập xuống một nhịp chậm và nặng, luồng gió quật xuống mặt mỏm làm sương tung lên thành màn trắng xoáy, đá vụn và xương khô lăn lạo xạo, và mùi tanh nồng từ thân nó trùm xuống hai người như một tấm chăn ướt. Thân ép chặt người xuống đá và hiểu trong một tích tắc lạnh người rằng nếu nó hạ thấp thêm vài mét nữa, đôi vuốt cong dài bốn mươi phân kia sẽ quơ trúng bất cứ thứ gì đang nằm trên mặt mỏm này.

Nó bay qua gần như ngay trên đầu họ, rồi lướt xuống thung trong sương.

Cổ nó rụt kín.

Đó là điều Thân kịp nhìn rõ nhất: cái đầu có mỏ khoằm màu đồng xỉn cúi thấp, cổ ép sát vào thân, lông thép xếp kín từ gáy xuống ngực, không một vệt trắng nào lộ ra. Đúng như ảnh chụp, đúng như tích tắc ở Mỏm Sáo: khi nó bay ngang, chưa bổ và chưa kêu, không có chỗ nào trên người nó để một mũi tên tìm tới. Dù ông có đứng dậy bắn theo lúc này, phát tên cũng chỉ tóe lửa trên lông thép rồi trượt đi, như phát tên của cha ông năm 1983, như phát tên của chính ông đêm mồng 10.

Theo kế hoạch, đây chưa phải thời điểm hành động. Kế hoạch đã chốt từ trưa: chờ nó quay về. Chỉ khi nó mang mồi về hang, nặng nề và chậm lại, bổ xuống thấp và vươn cổ để giữ thăng bằng, đốm trắng mới lộ ra ngay trước mặt người bắn. Thân biết điều đó bằng lý trí của một người thợ săn bảy mươi hai tuổi. Nhưng lý trí là một chuyện. Thân thể là một chuyện khác.

Vì trong khoảnh khắc bóng đen phủ qua đầu, một cơn sợ nguyên sơ bất ngờ ập đến với ông.

Nó không giống nỗi lo ông đã mang theo suốt mười ngày qua, thứ lo lắng có tên, có việc, có thể sắp xếp thành kế hoạch. Đây là thứ sợ cũ hơn tất cả, của một thanh niên ba mươi tuổi đứng dưới chân vách năm 1983 nghe tiếng cánh phía trên đầu mà không dám ngẩng lên ngay. Nó chạy từ gáy xuống dọc sống lưng, làm hai bàn tay ông lạnh đi và làm tim ông đập mạnh tới mức ông nghe rõ từng nhịp trong tai, át cả tiếng cánh đang xa dần. Ông đã tưởng ở tuổi này mình không còn biết sợ theo cách ấy nữa. Ông đã lầm.

Và tay trái của ông đã ra hiệu trước khi ông kịp nghĩ.

Thay vì hiệu chuẩn bị đã thống nhất, thay vì một cái gật đầu chậm rãi để Đức biết rằng thời cơ đầu đã qua và hai người sẽ chuyển sang thế chờ, bàn tay trái của Thân, cái tay ở phía vai khâu, đã đập nhẹ xuống mặt đá hai lần, hiệu nằm rạp, nằm im tuyệt đối, hiệu của một người muốn biến mất khỏi mặt đá này. Chính ông cũng nằm ép xuống theo hiệu lệnh của mình, mặt gần như chạm vào lớp sương lạnh trên đá, vai trái nhói lên một cơn đau nhọn vì cử động vội, và ông nằm như thế cho tới khi tiếng cánh của con điểu đã mất hẳn về phía thung xa, chỉ còn tiếng gió trở lại qua các khe đá và tiếng sương nhỏ giọt từ mép tảng đá xuống vực.

Thời cơ đầu tiên, dù vốn không nằm trong kế hoạch, đã trôi qua như thế.

Nó trôi qua không phải vì con điểu quá nhanh hay sương quá dày, mà vì người bắn đã nằm rạp xuống trong một cơn sợ không ngờ tới ở chính mình. Sự xấu hổ đến sau, lặng lẽ và nặng hơn cơn sợ nhiều. Thân nằm thêm một lúc lâu sau khi khoảng trời phía trên mỏm đã trống rỗng, vì ông chưa muốn đối diện với ánh mắt của người thanh niên sau tảng đá kia. Ông đã thú nhận ở sân trạm chiều nay về một lần khựng tay ở Mỏm Sáo, đã nói với Sen rằng lần này cha không khựng nữa. Vậy mà ngay trong giờ đầu tiên trên mỏm, tay ông đã khựng theo một cách khác, âm thầm hơn: nó đã ra hiệu cho cả hai người cùng nằm xuống.

Đức không trách một lời.

Từ sau tảng đá lớn, Đức chỉ khẽ trở mình, kiểm tra lại báng súng và vị trí ống tên dự phòng, rồi hỏi bằng giọng thấp và đều, như hỏi về một việc chuyên môn bình thường trong đêm.

- Nó đi rồi, chú ạ. Đức nói. - Mình giữ nguyên vị trí chờ nó về, phải không chú?

Không có một chữ nào về hiệu lệnh vừa rồi. Không có một cái nhìn nào dài hơn bình thường. Anh hỏi như thể việc nằm rạp vừa xong là một phần của kế hoạch đã bàn, và câu hỏi của anh chỉ cần một câu trả lời về việc tiếp theo. Thân hiểu sự tử tế ấy, và chính vì hiểu nên ông càng không cho phép mình nhận nó như một sự tha thứ rồi bỏ qua. Ông chống tay phải, ngồi dậy chậm rãi trên mặt đá, đợi cơn nhói ở vai trái dịu xuống, rồi tự nói ra điều cần nói, nói với Đức và cũng là nói với chính mình, đủ rõ để cả hai cùng nghe.

- Vừa rồi tao sợ. Ông nói. - Bóng nó phủ qua đầu, tao sợ thật, và tay tao ra hiệu nằm xuống trước cả khi đầu tao kịp nghĩ. Mày không cần nói đỡ cho tao. Tao ghi việc này vào đầu tao, như tao đã ghi việc ở Mỏm Sáo.

Đức im lặng một nhịp, rồi đáp gọn.

- Cháu thấy hiệu thì cháu nằm. Đức nói. - Còn sợ hay không, cháu không bàn. Người không sợ con ấy ở cự ly này thì hoặc là nói dối, hoặc là chưa từng thấy nó gần. Cháu chỉ cần biết việc tiếp theo, chú ạ.

Thân nhìn người thanh niên một lúc trong bóng tối đang đặc dần. Anh nói câu ấy không phải để an ủi. Đó là cách nói của một người lính đã quen với nỗi sợ như một thứ thời tiết trong đêm hành quân: có nó ở đó, ghi nhận nó, rồi làm việc tiếp theo. Thân gật đầu. Ông đưa tay phải chạm vào thân nỏ trong rãnh đá, kiểm tra lại vị trí của nó như một cách kéo mình trở về với những việc có thể cầm nắm được: nỏ vẫn nằm yên trong rãnh, dây vẫn căng, đầu mũi Hai vẫn hướng ra khoảng không trước mỏm, lớp gia trì nền bôi từ buổi chiều vẫn còn nguyên trên đầu đồng. Mọi thứ trên mặt đá này đều đang ở đúng chỗ của nó. Chỉ có người bắn là vừa chệch đi một nhịp, và người bắn phải tự kéo mình lại.

Rồi ông nói ra quyết định đã chốt từ trưa, lần này nói như một mệnh lệnh đã cân nhắc xong, không còn run trong giọng.

- Không đuổi theo nó được. Ông nói. - Nó bay ra xa, cổ rụt kín, bắn theo chỉ phí tên và lộ vị trí. Mình chờ nó quay về. Khi nó mang mồi về hang, nó sẽ nặng, sẽ bay chậm hơn, và khi nó bổ xuống miệng hang ngay trên đầu mình, nó phải vươn cổ ra để giữ thăng bằng. Lúc ấy chỗ không lông mới lộ. Lúc ấy mới là lúc của mình.

- Cháu rõ. Đức nói. - Hiệu lệnh vẫn như cũ. Chú giơ tay trái, cháu mới bắn.

- Vẫn như cũ. Thân đáp. - Và lần này, dù nó có phủ qua đầu tao lần nữa, tao cũng không nằm xuống nữa. Mày cứ nhìn tay trái của tao. Tay ấy mà giơ lên, là tao đã quyết rồi.

Ông nói xong, tự sắp lại vị trí nằm chờ cho một cuộc chờ dài: kê lại đá nhỏ dưới khuỷu tay phải, trải lại tấm vải khô dưới ngực để sương đêm không thấm lạnh qua áo. Tờ ảnh in vẫn nằm trong túi áo ngực, ông không mở ra. Hình ảnh đốm trắng ông đã khắc vào mắt từ buổi chiều; việc ông cần bây giờ không phải một tờ giấy, mà là sự chờ đợi đủ bền để không tự phá nó lần thứ hai.

Phía dưới thung, rất xa, một tiếng rít mảnh vọng lên qua nhiều lớp sương, rồi tắt. Thân không ngẩng đầu tìm theo. Ông nằm yên sau tảng đá có rãnh nỏ, mắt hướng về miệng hang tối phía trên, nơi nó sẽ phải trở về trước khi trời sáng, vì lệ của nó là săn từ hoàng hôn tới rạng sáng rồi rút về hang. Đêm nay là đêm rằm, đêm nó sẽ xuống đồng bằng bắt người hàng loạt nếu không có ai chặn nó ở chính cửa nhà của nó. Hai người trên mỏm này là cái chặn ấy.

Thân nằm xuống trở lại, lần này do chính ông chọn, chậm rãi và có chủ ý, khác hẳn cái nằm rạp vội vã trong cơn sợ vừa rồi.

- Năm 1983 tao cũng sợ như thế này. Ông nói khẽ, đủ cho Đức nghe qua khoảng đá giữa hai người. - Khác là năm ấy tao chạy theo nó. Năm nay tao ở lại chờ.

Chương khác

Xem thêm