ĐẠI BÀNG TINH NÚI BA VÌ - Chương 37: Trăng Rằm Trên Vách Đá

Đêm xuống hẳn trên Mỏm Hang, và cuộc chờ bắt đầu kéo dài theo cách chỉ những người từng nằm chờ trong sương mới hiểu. Không có đồng hồ nào trên mặt đá…

Nội dung chương

Đêm xuống hẳn trên Mỏm Hang, và cuộc chờ bắt đầu kéo dài theo cách chỉ những người từng nằm chờ trong sương mới hiểu.

Không có đồng hồ nào trên mặt đá này cho Thân xem, và ông cũng không cần xem. Ông đo thời gian bằng những thứ khác: bằng lớp sương đọng dần trên vai áo cho tới khi nó thấm lạnh qua vải, bằng cơn tê chạy dọc cánh tay phải vì nằm lâu trong một tư thế, bằng nhịp gió từ thung thổi lên, lúc mạnh lúc yếu, mỗi đợt gió mạnh lại mang theo một lớp sương mới phủ qua mặt mỏm rồi tan đi, để lộ khoảng trời tối phía trên trong vài giây ngắn ngủi trước khi lớp sương tiếp theo trườn tới. Đức nằm sau tảng đá lớn, im lặng đến mức có lúc Thân phải lắng tai mới nghe được tiếng thở đều của anh qua tiếng gió. Cả hai đều giữ nguyên vị trí như đã sắp từ lúc trời còn sáng, vì trên mặt đá hẹp này, một lần trở mình thừa cũng có thể làm đá vụn lăn xuống vực và đánh động thứ mà họ đang chờ.

Nút tai sáp ong đã nhét sẵn trong tai cả hai người từ lúc trời tối.

Đó là bài học không ai trong đội còn cần nhắc lại nữa. Những viên sáp do bà Mùi nấu theo lệ cũ, phát từ hôm mồng 7, đã nằm trong túi áo của Thân suốt những ngày qua, và trước khi bóng đen đầu tiên của đêm nay trượt ra khỏi miệng hang, ông đã tự tay nhét sáp vào tai mình và nhìn Đức làm đúng như vậy. Sáp ong không bịt kín thế giới. Nó chỉ làm mọi âm thanh lùi lại một lớp, mềm đi và xa đi, như nghe qua một bức tường mỏng: tiếng gió vẫn còn, tiếng đá lạo xạo vẫn còn, giọng nói khẽ của người bên cạnh vẫn nghe được khi ghé sát. Nhưng khi tiếng rít thật sự ập xuống ở cự ly gần, lớp sáp ấy là ranh giới giữa một người còn đứng vững để làm việc của mình và một người chảy máu tai, choáng váng và bắn sớm trong hoảng loạn. Hợi đã vứt phần sáp của mình vào bụi cây sau nhà văn hóa hôm mồng 7, trước mắt Sinh. Đêm mồng 10, chính tai phải của Hợi đã trả giá cho việc ấy, và sau đó là cả người anh ta. Trên mỏm này, không ai nhắc tên Hợi thành lời. Nhưng mỗi lần Thân đưa tay lên chạm nhẹ vào viên sáp trong tai mình để chắc nó còn nằm đúng chỗ, ông đều nghĩ tới anh ta.

Bộ đàm đặt cạnh Đức, âm lượng vặn nhỏ tới mức chỉ còn là tiếng rè khẽ giữa hai người.

Thỉnh thoảng, qua lớp sáp ong và tiếng gió, giọng Khoa từ chân vách vọng lên trong những câu báo ngắn đã hẹn trước. Thôn Yên Sơn đã sơ tán xong: người già và trẻ em dồn cả vào nhà văn hóa và đình làng từ trước khi trời tối, đúng kế hoạch đã chốt ở cuộc họp đêm qua. Đàn trâu còn lại của thôn đã dồn vào các chuồng gần nhà, cửa chuồng chèn chặt. Và điều cuối cùng, là điều Thân nghe kỹ nhất: mọi đèn đuốc dưới chân núi đã tắt theo kế hoạch. Không một đốm đèn nhà nào còn sáng trong thôn, không một ngọn đuốc nào còn cháy ở đường làng. Cả một thôn nằm trong bóng tối hoàn toàn, để con điểu từ trên cao nhìn xuống không bị nhiễu hướng bởi những đốm sáng lẻ tẻ, để nó chỉ còn một đường bay quen thuộc duy nhất để trở về: đường về hang của nó, qua chính mặt mỏm này. Quân chen vào cuối một lần liên lạc bằng đúng một câu ngắn, giọng cậu nhỏ và rõ qua tiếng rè.

- Dưới này yên cả, ông ạ. Quân nói qua bộ đàm. - Cháu và chú Khoa vẫn ở nguyên chỗ cáng.

- Nghe rõ. Thân đáp khẽ vào máy Đức đưa sang. - Giữ im lặng từ giờ. Chỉ gọi khi có việc thật.

Bộ đàm trở lại tiếng rè khẽ rồi tắt hẳn theo hiệu lệnh. Sự im lặng sau đó còn sâu hơn trước, vì bây giờ Thân biết cả sợi dây cuối cùng nối mỏm đá này với thôn dưới kia cũng đã chủ động nằm yên. Dưới chân vách, hai người đang thức cùng họ trong bóng tối. Dưới nữa, cả một thôn đang nằm trong những căn nhà tối và những gian đình chật người, nín thở chờ một đêm rằm đi qua. Trên mỏm, chỉ còn hai người và một cây nỏ đã lên dây nằm trong rãnh đá.

Trăng rằm lên cao sau rặng núi phía đông.

Nó không hiện ra rõ ràng như một mặt trăng tròn trên nền trời trong. Sương trên vách đá quá dày, và ánh trăng phải đi qua nhiều lớp sương chồng lên nhau trước khi tới được mặt mỏm. Thứ ánh sáng tới nơi vì thế không còn là ánh trăng sắc nữa, mà là một thứ sáng đục, loang lổ và chậm, phủ lên mặt đá, lên thân nỏ lim bọc đồng và lên lớp băng trắng ở vai Thân một màu xám bạc nhợt nhạt, đủ để nhìn rõ hình khối của mọi thứ trên mỏm nhưng không đủ để nhìn rõ mặt người ở cách vài bước chân. Trong thứ sáng đục ấy, miệng hang phía trên hiện ra rồi lại mờ đi theo từng đợt sương, như một cái hốc tối đang thở cùng nhịp với gió. Thân nằm yên, mắt quen dần với cách nhìn trong sáng đục: không nhìn thẳng vào một điểm, mà nhìn bằng cả khoảng mắt, chờ một chuyển động lớn lao tới như cách người đi rừng chờ thú trong đêm không đèn.

Từ rất xa, qua nhiều lớp thung, vọng về tiếng rít đầu tiên.

Âm thanh tới rất mảnh vì khoảng cách và vì lớp sáp trong tai, nhưng không thể nhầm được. Nó là tiếng rít của Kim Xí khi nó sà xuống một nơi săn nào đó ở hướng thôn bên, phía bên kia sườn núi, xa tới mức tiếng vỗ cánh đi kèm đã tan hết trong sương, chỉ còn tiếng rít là xuyên được qua các lớp thung để tới mỏm này. Thân nằm im, đếm thầm khoảng lặng sau tiếng rít. Không có tiếng rít thứ hai ngay sau đó. Nó đã vồ được thứ nó cần, hoặc nó đang cắp thứ ấy lên. Ông nghĩ tới một chuồng trâu nào đó ở thôn bên mà ông không biết tên chủ, một mái chuồng bị xé toạc trong đêm rằm, một gia đình sẽ thức tới sáng bên một cái chuồng trống. Mười chín con đã mất tính tới đêm qua. Con nó đang cắp ở thôn bên lúc này, nếu đúng là một con trâu, sẽ là con thứ hai mươi. Ông ghi con số ấy vào đầu như ghi vào một cuốn sổ không ai muốn giữ, rồi gạt nó đi, vì trên mỏm này, vào giờ này, con số không giúp được gì cho phát bắn. Điều giúp được là sự chờ đợi này, và nó đang sắp hết.

Vì tiếng vỗ cánh nặng nề bắt đầu tiến lại gần.

Ban đầu nó chỉ là một nhịp trầm rất xa trong tiếng gió, dễ nhầm với tiếng cây rừng gãy đổ ở một sườn núi nào đó. Rồi nhịp ấy rõ dần, đều dần, lớn dần theo từng vòng bay, cho tới khi không còn nhầm được nữa: nó đang quay về hang. Thân đưa mắt nhìn Đức qua lớp sáng đục. Đức đã ngẩng đầu, súng đặt trước mặt nhưng hai tay anh không chạm vào cò, vì hiệu lệnh chưa tới và cả hai đều biết phát súng của anh chỉ có một chỗ trong trận này, ở một khoảnh khắc khác. Thân gật đầu rất nhẹ. Đức gật lại, rồi nằm rạp xuống thấp hơn sau tảng đá, trả lại cho mặt mỏm một khoảng trống hoàn toàn, chỉ còn một mình Thân ở phía trước, cạnh tảng đá có rãnh nỏ, trong tư thế chờ đã sắp từ đầu đêm.

Nó hiện ra ở vòng bay đầu tiên, thấp hơn và chậm hơn lúc nó rời hang rất nhiều.

Dưới đôi vuốt cong của nó là một con trâu lớn vừa cắp được, thân trâu treo lủng lẳng trong sương, cổ ngoẹo xuống một bên, không còn kêu, không còn giãy, chỉ đung đưa nặng nề theo từng nhịp cánh như một bao tải khổng lồ bị buộc vào vuốt của một con chim còn khổng lồ hơn. Sức nặng ấy kéo đường bay của nó xuống thấp và làm mỗi nhịp vỗ cánh của nó sâu hơn, chậm hơn, tốn sức hơn hẳn lúc nó lướt đi tay không lúc hoàng hôn. Thân nhìn con trâu đung đưa phía trên thung và hiểu rằng mọi điều đội đã tính từ trưa đều đang đến đúng như tính: khi mang mồi về, nó không còn là bóng đen lướt nhanh qua đầu người ta nữa. Nó là một kẻ khuân vác nặng nề đang tìm đường đáp xuống cửa nhà mình, và để đáp xuống được với sức nặng ấy trên vuốt, nó sẽ phải bay chậm lại, hạ thấp xuống, và vươn cổ ra để giữ thăng bằng trong những mét cuối cùng.

Nhưng nó chưa đáp ngay.

Nó vòng qua phía trước mỏm một vòng rộng, rất rộng, như một thói quen của loài săn mồi đã sống hàng ngàn năm trên đỉnh núi này: vòng đầu tiên để nhìn, để nghe, để chắc rằng khoảng đá trước cửa hang của nó vẫn nguyên như mọi đêm nó trở về trong hàng chục năm qua. Trong vòng bay ấy, nó không kêu, không rít, chỉ có tiếng cánh vỗ nặng nề đi qua phía trên mỏm rồi xa dần sang phía bên kia vách, mang theo con trâu đung đưa khuất vào sương. Thân và Đức nín thở trong vị trí. Tay phải của Thân đặt sẵn trên thân nỏ trong rãnh đá, cảm được độ lạnh của gỗ lim và đồng qua đầu ngón tay, nhưng ông không nhấc nỏ lên, không dịch nó một phân nào. Chưa phải lúc. Cổ nó trong vòng bay vừa rồi vẫn rụt, đường bay của nó vẫn còn cao và còn xa, và một người bắn chỉ có một phát thì không được phép sốt ruột trước vòng bay đầu tiên của con mồi.

Vòng bay xa dần, rồi tiếng cánh vòng trở lại gần hơn.

Đúng lúc ấy, ở nhịp cánh cuối cùng trước khi nó lượn hẳn sang vòng thứ hai, con trâu trên vuốt nó tuột một chân. Cái chân trâu vốn đã buông thõng bỗng trượt khỏi vòng vuốt đang giữ, đung đưa tự do trong không trung theo một nhịp khác hẳn thân trâu, làm cả khối nặng dưới vuốt nó lệch đi thấy rõ. Con điểu khựng cánh một nhịp để lấy lại thăng bằng, và từ cổ họng nó bật ra một tiếng kêu ngắn, gắt và khó chịu, tiếng kêu của một kẻ khuân vác bị món đồ trên tay làm vướng víu ngay trước cửa nhà.

Rồi nó vòng lại vòng thứ hai, lần này thấp hơn vòng trước, và thẳng hướng mỏm.

Chương khác

Xem thêm