ĐẠI BÀNG TINH NÚI BA VÌ - Chương 41: Tiếng Huýt Sáo

Ngón tay trỏ của Thân bóp cò. Cử động ấy nhỏ tới mức trong bất kỳ đêm nào khác, nó đã chìm mất giữa tiếng gió và tiếng vỗ cánh. Nhưng đêm nay, trên mặt…

Nội dung chương

Ngón tay trỏ của Thân bóp cò.

Cử động ấy nhỏ tới mức trong bất kỳ đêm nào khác, nó đã chìm mất giữa tiếng gió và tiếng vỗ cánh. Nhưng đêm nay, trên mặt đá này, nó là cử động cuối cùng của một việc đã chuẩn bị qua mười ngày, qua bốn mươi hai năm, qua bốn đời người giữ nỏ. Cò nỏ bật. Dây nỏ, sợi dây Đức đã lên bằng cả hai tay từ buổi chiều và đã giữ nguyên sức căng qua suốt một đêm chờ trong sương, vụt khỏi khóa giữ và đập vào thân nỏ lim bọc đồng một tiếng khô, gọn, không vang. Rồi mũi tên rời nỏ.

Và nó huýt lên.

Tiếng huýt sáo ấy không giống bất kỳ âm thanh nào Thân từng nghe trong đời đi rừng của mình. Nó không phải tiếng gió rít qua khe đá, không phải tiếng tên thường xé không khí, cũng không phải tiếng kêu của bất kỳ con chim nào trên dãy Ba Vì này. Nó vang, trong, và kéo dài như tiếng sáo của một người thổi sáo đứng đâu đó giữa khoảng không trước mỏm, một nốt sáo duy nhất đi thẳng về phía trước không hề lạc hướng. Tổ huấn họ Hà đã chép về nó bằng một câu mà Thân đọc lần đầu năm mười mấy tuổi và đã đọc lại không biết bao nhiêu lần trong mười ngày qua, lần nào cũng như đọc một câu chuyện của người xưa kể cho con cháu nghe cho vui tai: tên đủ hai lớp bắn ra có tiếng huýt như tiếng sáo gọi. Đêm nay, ở tuổi bảy mươi hai, đứng trong đường bổ của con điểu, ông nghe câu chữ ấy thành sự thật bằng chính tai mình.

Tiếng sáo ấy đi qua cả lớp sáp ong trong tai ông.

Thân cảm được nó không phải bằng màng tai. Nó vang trong xương hàm của ông, trong hốc răng vừa cắn rách đầu ngón tay, trong lồng ngực đang giữ nửa hơi thở, như thể âm thanh ấy không cần đi qua không khí để tới được người nghe, mà đi thẳng qua đá dưới chân, qua thân nỏ đang còn rung trong rãnh, qua chính bàn tay đang tỳ trên báng nỏ của ông. Phía sau tảng đá, Đức giật mình ngẩng đầu lên, và qua ánh trăng đục Thân thoáng thấy mặt người thanh niên ấy đổi hẳn: anh cũng nghe thấy, nghe rõ như ông, dù tai anh cũng đã nhét sáp ong từ lúc trời tối theo đúng lệ rút ra từ cái chết của Hợi. Hai người đàn ông, hai lớp sáp ong, một tiếng sáo vang trong xương. Về sau này, Thân biết, sẽ không có cách nào kể lại âm thanh ấy cho người dưới chân núi hiểu được. Người ta sẽ phải tin hoặc không tin. Nhưng trong khoảnh khắc nó vang lên, nó không cần ai tin cả. Nó chỉ cần đi hết quãng đường của nó.

Quãng đường ấy là khoảng ba mươi tám mét.

Thân biết con số ấy như ông đã biết mọi con số của đêm nay: không bằng đo đạc, mà bằng thân người đã đứng yên trong đường bổ qua hai cú lao xuống. Ở bốn mươi lăm mét ông bôi máu. Ở năm mươi mét ông vào tầm. Nay con điểu đã rút thêm quãng cuối cùng trong lúc ngón tay ông chạm tới cò, và khi mũi tên rời nỏ, khoảng cách giữa đầu tên vừa thấm máu tươi của ông và đốm trắng dưới cuống họng nó chỉ còn chừng ba mươi tám mét, một quãng đường mà mũi tên đồng ba cạnh đi qua nhanh hơn một cái chớp mắt của người già. Nhưng trong cảm giác của Thân, quãng đường ấy dài. Ông thấy mũi tên đi. Ông thấy nó như một vệt đồng mảnh và thẳng tuyệt đối trong khoảng sáng đục của trăng rằm trên sương, không chao, không lệch, không bị gió cánh của chính con điểu thổi bạt đi, vì nó đi thẳng vào tâm của cơn gió ấy, ngược lên theo đúng trục của đường bổ đang lao xuống. Lớp gia trì nền nằm dưới lớp máu tươi của ông làm đầu tên không gãy, không tóe lửa, không trượt đi như mũi Cả ở Mỏm Sáo. Nó đi như thể cả bốn mươi hai năm chờ đợi của họ Hà chỉ để dồn vào một đường thẳng ngắn ngủi ấy.

Đốm trắng dưới cuống họng con điểu lúc này đã mở trọn.

Cổ nó vươn dài tới mức tối đa của đường bổ thứ hai, dài hơn bất kỳ lần nào Thân từng thấy trong mười ngày qua, dài hơn cả tích tắc ở Mỏm Sáo, dài hơn cả khung hình hồng ngoại Quân mang về, và đốm trắng hình bầu dục to bằng bàn tay nằm ngay giữa cuống họng nó không còn bị một chiếc lông thép nào che khuất, vì khi cổ vươn hết cỡ, các hàng lông thép xếp hai bên cổ tách ra như hai bờ, để lộ đúng một chỗ không lông mà tổ huấn đã gọi bằng bốn chữ mơ hồ và cả một đời người đã phải trả giá mới đọc ra được nghĩa của chúng. Mũi tên đi vào chính giữa đốm trắng ấy.

Không có tia lửa nào.

Đó là điều Thân nhận ra trước tiên, trước cả niềm tin rằng mình đã trúng. Ở Mỏm Sáo, mũi Cả chạm lông thép đã tóe lửa trong đêm như một que diêm quẹt vào đá. Đạn của Sinh và Đức chạm ngực nó cũng tóe lửa. Cả đời nghe kể và mười ngày tận mắt, mọi thứ chạm vào con điểu này đều tóe lửa trước khi văng ra. Lần này không có gì tóe lên cả. Đầu tên đồng biến mất vào trong đốm trắng êm như cắm vào bùn, rồi thân tên đi theo, ngập dần, ngập dần, tới đúng nửa thân tên thì dừng lại, phần còn lại của thân tên và phần đuôi tên còn nằm ngoài cổ họng nó, rung lên rất mạnh một nhịp theo nhịp cánh đang vỗ của chính nó, và đứng yên ở đó. Ba mươi tám mét, vuông góc, đúng giữa tử huyệt. Ông đã bắn trúng.

Con điểu khựng lại giữa không trung.

Không có cách nói nào khác đúng hơn cho điều Thân nhìn thấy trong giây tiếp theo. Một thân hình khổng lồ đang lao xuống với toàn bộ sức nặng và tốc độ của một đường bổ nhào bỗng dừng phắt lại như vừa đâm thẳng vào một bức tường vô hình dựng giữa trời. Đôi cánh hai mươi mốt mét của nó, đang quét xuống theo nhịp bổ, đập loạn lên hai nhịp hoàn toàn vô định hướng, một nhịp quật xuống làm sương dưới mỏm cuộn lên thành sóng, một nhịp quật ngược lên làm cả vạt không khí phía trên đầu Thân rung bần bật trong tiếng gió vỡ. Đôi vuốt cong đã mở sẵn cho mét cuối cùng của đường bổ khép lại rồi lại mở ra trong khoảng không, quơ vào chỗ không có gì, cách mặt đá và con người đang đứng trên mặt đá ấy một khoảng mà nó sẽ không bao giờ rút hết được nữa. Đầu nó ngửa ra sau một chút, cái mỏ đồng xỉn hé mở, và trong một tích tắc, đôi mắt vàng sậm của nó, lần đầu tiên trong suốt mười ngày, không còn nhìn vào con mồi nữa.

Từ sau tảng đá, Đức bật ra một tiếng gì đó không thành lời.

Thân không quay đầu lại. Ông nghe tiếng ấy qua lớp sáp ong như nghe một tiếng người gọi từ dưới nước lên, và ông hiểu người thanh niên ấy vừa nhìn thấy cùng một thứ với ông: đầu tên đồng ánh lên dưới cổ con điểu trong ánh trăng, nằm đúng chỗ mà suốt mười ngày qua cả một đội người chỉ dám nói tới bằng ảnh chụp, bằng lời kể bị cười nhạo, bằng một dòng tổ huấn mơ hồ. Đức không bắn. Đức không chạy ra. Anh giữ nguyên vị trí của mình như kỷ luật đã giữ anh suốt đêm nay, và tiếng bật ra khỏi miệng anh là thứ duy nhất trong đêm phá vỡ kỷ luật ấy, một tiếng của con người chứ không phải của người lính. Thân nghe nó và không trách. Chính hai tay ông, một tay tỳ báng nỏ, một tay còn rỉ máu ở đầu ngón, cũng đang run lên không phải vì tuổi già nữa.

Cây nỏ trong rãnh đá đã nhẹ hẳn đi.

Sức căng giữ suốt đêm đã buông hết trong một phát, thân nỏ lim nằm trong rãnh đá khoét sẵn như một vật vừa làm xong việc của nó sau bốn đời người chờ đợi, và Thân chợt nhận ra bàn tay phải của mình vẫn giữ nguyên thế bóp cò rất lâu sau khi tên đã đi, như thể thân người ông chưa kịp tin rằng việc duy nhất còn lại của đêm nay đã xong rồi. Ông từ từ thả tay ra. Ngón tay trỏ tê đi. Vai phải của ông, vai đã tỳ giữ cả cây nỏ thay cho vai trái băng trắng, nhức buốt tới tận cổ. Vai trái, nơi phần băng bị lông thép xé rách ở cú bổ thứ nhất, vẫn rỉ máu dưới lớp băng, nhưng cơn đau ở đó lúc này ở rất xa, như đau ở một thân người nào khác mà ông sẽ quay lại nhận sau.

Con điểu vẫn còn ở trên không, ngay trước mỏm.

Nó chưa rơi. Sức sống của một con cổ thú đã sống hàng ngàn năm trên đỉnh núi này không tắt trong một tích tắc như một con chim thường trúng tên. Nó treo mình giữa trời thêm vài giây dài đằng đẵng, đôi cánh đập mỗi lúc một rời rạc, cái cổ dài với mũi tên găm giữa họng đưa qua đưa lại như đang tìm một hướng bay không còn tồn tại nữa. Sương quanh thân nó bị cánh quạt nát thành từng mảng, trăng rằm chiếu xuyên qua những mảng sương ấy thành những vệt sáng loang lổ trên lớp lông thép đen, và Thân đứng ở mép mỏm nhìn lên, không giương nỏ nữa, không còn gì để giương, chỉ đứng đó và nhìn cho hết, vì ông biết mình là người duy nhất trong họ Hà, qua bốn đời, được nhìn thấy cảnh này, và vì dưới chân núi có những người sẽ hỏi ông về nó trong suốt phần đời còn lại.

Rồi con điểu mở mỏ ra.

Suốt mười ngày qua, mỗi lần nó mở mỏ là một lần tiếng rít săn mồi xé xuống, thứ âm thanh làm Lực điếc một bên tai, làm Hợi chảy máu màng nhĩ, làm cả thôn Yên Sơn im bặt trong nhà. Cả Mỏm Hang nín theo phản xạ của những người đã học được nỗi sợ ấy bằng máu. Đức nép hẳn xuống sau tảng đá. Thân đứng nguyên, tay không còn nỏ để giương, chỉ còn thân người già đứng lộ thiên ở mép đá như ông đã chọn từ đầu.

Nhưng âm thanh sắp phát ra từ cổ họng con điểu lần này, Thân biết trước khi nghe thấy nó, không còn là tiếng rít săn mồi nữa.

Chương khác

Xem thêm