ĐẠI BÀNG TINH NÚI BA VÌ - Chương 42: Rơi Vào Hang Sâu
Tiếng gầm bật ra khỏi cổ họng con điểu như một thứ bị xé ra chứ không phải được kêu lên. Nó không phải tiếng rít. Suốt mười ngày, Thân đã nghe tiếng rít…
Nội dung chương
Tiếng gầm bật ra khỏi cổ họng con điểu như một thứ bị xé ra chứ không phải được kêu lên.
Nó không phải tiếng rít. Suốt mười ngày, Thân đã nghe tiếng rít của nó đủ mọi lúc: rít ngắn khi nó quắp được mồi, rít dài thách thức khi nó ngửa cổ trên mỏm, rít xé tai giáng xuống Mỏm Sáo trong sương làm người không nút tai chảy máu màng nhĩ. Tiếng rít là tiếng của kẻ đi săn, cao, sắc, và đầy uy quyền của một con thú biết cả dãy núi này là của nó. Tiếng phát ra lần này thấp hơn, khàn hơn, và kéo dài không ngắt quãng, như tiếng gầm của một con thú khổng lồ bị thương lần đầu tiên trong hàng ngàn năm đời nó và không hiểu nổi điều gì vừa xảy ra với thân mình. Nó gầm bằng cả lồng ngực, bằng cái cổ đang có một mũi tên đồng cắm ngập nửa thân, và âm thanh ấy dội vào vách đá đông Ngọc Hoa, dội qua lại giữa hai bờ vách trong sương, mỗi lúc một lớn, tới mức những viên đá nhỏ trên mép Mỏm Hang rung lên và lăn xuống.
Rồi từ trên đỉnh núi, tiếng chuông đền Thượng ngân đáp lại.
Thân nghe thấy nó xuyên qua tiếng gầm, xuyên qua lớp sáp ong, trầm và dài, một tiếng chuông duy nhất ngân lên giữa đêm rằm không người gõ. Ông đã nghe tiếng ngân bất thường ấy hai lần trong vụ việc này: đêm mồng 3 tháng 4, giữa đêm không gió ở thôn Yên Sơn, khi cả thôn ngẩng lên nhìn về phía đỉnh núi chìm trong sương mà chưa ai biết chuyện gì sắp tới; rồi đêm mồng 5, khi tiếng rít từ đỉnh vọng xuống và chuông đền ngân theo như đáp lại một tiếng gọi. Lần này không ai gọi nó cả. Lần này tiếng chuông ngân lên đáp lại tiếng gầm cuối cùng của con điểu, dài hơn mọi lần trước, trầm hơn mọi lần trước, và cả vách đá đều nghe thấy, từ Mỏm Hang nơi hai người đàn ông đang đứng cho tới đền Thượng trên đỉnh, như thể ngọn núi tự nó đang khép lại một việc đã mở ra từ đêm sét đánh trúng chóp thông già cuối tháng 3. Thân không nói gì về tiếng chuông ấy. Ông chỉ đứng nghe cho tới khi nó tan hẳn vào sương, và trong lòng ông, không hiểu sao, tiếng chuông ấy nghe giống một tiếng thở dài hơn là một tiếng mừng.
Con điểu cố vỗ cánh lần cuối về phía hang của mình.
Bản năng của nó, thứ bản năng đã giữ nó sống hàng ngàn năm qua không biết bao nhiêu đời thợ săn và bao nhiêu lần thức giấc, kéo nó quay đầu khỏi mặt mỏm, khỏi con người vừa bắn trúng nó, và hướng về miệng Hang Điểu đen ngòm trên vách phía trên, nơi nó đã ngủ qua hàng chục năm giữa các lần thức, nơi xương của những con mồi và những con người nó mang về chất thành gò. Nó vỗ cánh. Nhịp cánh đầu tiên còn mạnh, quạt một trận gió cuối cùng xuống mặt mỏm làm Đức phải bám vào tảng đá, làm lớp băng trên vai trái Thân ép sát vào vết khâu đau nhói. Nhịp cánh thứ hai yếu hẳn đi, thân hình khổng lồ của nó lảo đảo trong sương như một chiếc thuyền mất lái, chao sang phía vách, kéo theo một trận đá lở nhỏ từ mép vách phía trên miệng hang: đá vụn và đất khô rào rào trượt xuống trong bóng tối, vài hòn rơi qua khoảng không bên cạnh thân nó và mất hút vào thung sâu không nghe thấy tiếng chạm đáy. Nhịp cánh thứ ba không thành nhịp nữa. Một bên cánh xòe ra rồi buông thõng giữa chừng.
Nó rơi vào miệng hang.
Thân nhìn thân hình ấy trượt xuống theo vách, đầu và cổ gục về phía trước, và dừng lại ở đúng miệng Hang Điểu, nửa thân nằm vắt ngoài vách đá, nửa thân chìm vào trong bóng tối của cửa hang. Đôi cánh hai mươi mốt mét xòe dở ra hai bên miệng hang như một tấm màn đen khổng lồ bị treo lệch, một cánh gập xuống dọc theo vách, một cánh còn nâng cao nửa chừng. Đầu nó gục xuống phía mỏm, cái mỏ đồng xỉn há nửa, và mũi tên đồng vẫn găm nguyên trong họng nó, phần thân tên nằm ngoài rung lên những nhịp cuối cùng theo nhịp thở đang tắt dần của nó rồi đứng yên. Đôi vuốt cong cào vào mép đá ngoài miệng hang một lần, rất khẽ, để lại thêm một vệt trắng mới trên mặt đá cũ đầy những vệt vuốt của hàng ngàn năm, rồi buông thõng.
Nó không cử động nữa.
Sự im lặng rơi xuống Mỏm Hang sau đó nặng tới mức Thân nghe được cả tiếng thở của chính mình qua lớp sáp ong. Mười ngày. Mười ngày của tiếng vỗ cánh như bão, của tiếng rít xé tai, của tiếng trâu rống và tiếng tôn bị xé, của tiếng người hét nhau trong sương. Tất cả khép lại bằng một sự im lặng không có gì đặc biệt, như im lặng của mọi đêm rừng bình thường trước ngày mồng 3 tháng 4, chỉ khác là lần này, trong im lặng ấy, có một thân hình khổng lồ nằm bất động chắn ngang miệng hang trên vách, và hai người đàn ông đứng ở mỏm dưới không ai dám thở mạnh trong mấy giây đầu tiên, như thể bất kỳ một tiếng động nào cũng có thể làm nó vùng dậy.
Đức là người cử động trước.
Anh bò ra khỏi sau tảng đá, đứng dậy chậm chạp như một người vừa ở dưới nước sâu lên, nhìn chằm chằm vào thân con điểu một lúc lâu, rồi với tay lấy bộ đàm đeo bên hông. Tay anh run tới mức anh phải dùng cả hai tay mới bấm được nút gọi. Giọng anh, khi cất lên, khàn và không giống giọng của người cựu bộ đội đã giữ kỷ luật suốt mười ngày qua chút nào.
- Chân vách nghe rõ không, anh Khoa. Là Đức đây.
Từ trong bộ đàm, qua tiếng rè rè của sóng yếu trên cao, giọng Khoa đáp lại rất nhanh, như người đã ngồi chờ bên máy suốt đêm không chợp mắt. Thân không nghe rõ từng chữ trong câu trả lời ấy qua lớp sáp ong và tiếng rè, nhưng ông nghe được sự căng thẳng trong đó, câu hỏi dồn dập của một người ở dưới chân vách chỉ biết trận chiến trên đầu mình qua những tiếng động vọng xuống. Đức nhìn lại thân con điểu lần nữa, nhìn rất lâu, như để tự mình tin vào điều mình sắp nói, rồi anh nói vào bộ đàm một câu không có trong bất kỳ mẫu báo cáo nào mà đời làm kiểm lâm hay đời làm lính của anh từng dạy anh.
- Nó đang hóa đá, anh Khoa ạ. Thật đấy.
Bởi vì đúng lúc ấy, trước mắt hai người trên mỏm, hiện tượng ấy đã bắt đầu.
Từ quanh vết thương dưới cổ con điểu, nơi mũi tên đồng cắm vào giữa đốm trắng, một lớp màu xám lạnh lẽo đang lan dần ra trên lớp lông thép đen. Nó lan chậm, nhưng không dừng lại một giây nào: đi tới đâu, những chiếc lông thép ở đó cứng lại tới đó, ánh kim loại đen nhánh tắt dần tới đó, như một lớp sương giá bằng đá đang bò qua thân một con thú khổng lồ trong đêm. Chỗ lông vừa hóa đá giữ nguyên từng đường nét của lông vũ, từng rãnh, từng mép sắc, nhưng không còn là lông nữa; khi một viên đá nhỏ từ vách lăn xuống chạm vào phần cổ vừa đổi màu, nó bật ra một tiếng khô và lạnh như đá chạm vào đá. Thân nhìn lớp xám ấy lan qua cổ, xuống dần về phía ngực, và ông nhớ tới tấm bia cũ ở đền Thượng mà bà Mùi đã dẫn ông xem hôm mồng 4: đời trước, một con điểu nhỏ hơn từng chết và hóa thành đá đen ở phía Tản Viên, dân khiêng không nổi. Sách đền đã chép việc này như chép một chuyện của đời xa xưa nào. Đêm nay nó đang xảy ra ngay trước mắt ông, bắt đầu từ chính vết thương do phát tên của ông gây ra.
Dưới chân vách, theo lời Đức kể lại sau này cho ông nghe trên đường xuống núi, Khoa và Quân đã nhìn nhau rất lâu sau câu báo ấy mà không ai dám reo lên. Nhưng trên mỏm, trong những giây ấy, Thân chỉ nghe thấy trong bộ đàm một khoảng im lặng dài, rồi giọng Khoa trở lại, chậm và chắc hơn, dặn hai người giữ nguyên vị trí, không lại gần thêm, chờ chỉ dẫn tiếp. Đức đáp rõ rồi buông bộ đàm xuống. Anh quay sang nhìn Thân, mặt trắng bệch trong ánh trăng, và nói một câu rất khẽ, không qua bộ đàm, chỉ cho hai người trên mỏm nghe.
- Xong rồi hả chú.
Thân không trả lời ngay. Trong ống tên dự phòng trên lưng Đức, mũi Ba vẫn nằm nguyên vẹn, và ông chợt nghĩ tới việc đếm của nhà mình: một mũi đã mất xuống vực, một mũi đang găm trong cổ họng con thú trước mặt và sẽ ở lại đó, một mũi còn nguyên chưa từng rời ống trong đêm nay. Việc đếm ấy đã khép lại trên mặt mỏm này, gọn như một sổ sách được chốt ở dòng cuối cùng.
Ông vịn vào tảng đá bên cạnh, tảng đá có rãnh khoét giữ nỏ của ông suốt đêm, và từ từ đứng thẳng dậy trên đôi chân đã quỳ và đứng quá lâu trên mặt đá lạnh. Đầu gối ông kêu khẽ. Vai trái ông đau dội lên khi máu dồn xuống cánh tay. Ông bước, chậm và chắc, qua khoảng mặt đá giữa vị trí bắn và mép mỏm, tới gần đầu con điểu đang hóa đá đang gục xuống phía mỏm. Lớp xám đá lúc này đã lan hết phần cổ, đang bò xuống đôi cánh xòe dở. Đôi mắt vàng sậm của nó đã mờ đi, không còn ánh nhìn của kẻ đi săn nữa, chỉ còn là hai hốc tối trên cái đầu đang dần thành đá. Thân dừng lại ở khoảng cách một sải tay, đủ gần để nhìn rõ từng chiếc lông đang tắt ánh kim loại ngay trước mắt mình, và nói khẽ, bằng giọng của một người thợ săn già nói với con thú cuối cùng của đời mình.
- Xong rồi. Về với núi đi.