ĐẠI BÀNG TINH NÚI BA VÌ - Chương 46: Đưa Cha Về
Chiều 13/04, trong gian trong của Hang Điểu, Thân vẫn quỳ bên bộ hài cốt nằm riêng ở rìa xa nhất. Đức giữ khuỷu tay ông một lúc lâu, tới khi bàn tay run…
Nội dung chương
Chiều 13/04, trong gian trong của Hang Điểu, Thân vẫn quỳ bên bộ hài cốt nằm riêng ở rìa xa nhất.
Đức giữ khuỷu tay ông một lúc lâu, tới khi bàn tay run của ông chậm lại, rồi mới buông ra rất khẽ. Khoa đứng phía sau, đèn hạ thấp, không thúc giục. Trong hang chỉ còn tiếng nước nhỏ giọt ở một góc không nhìn thấy, và tiếng thở của ba người sống giữa một gian phòng của người chết. Thân biết hai người trẻ đang chờ ông. Ông cũng biết mình không thể quỳ ở đây mãi. Người nằm trước mặt ông đã chờ bốn mươi hai năm trong bóng tối này.
Ông cúi xuống con dao găm nằm cạnh bộ hài cốt.
Chuôi gỗ đã mục gần hết, xám xịt và nứt dọc, chỉ còn giữ được hình một chuôi dao nhờ phần lõi cứng bên trong. Lưỡi dao ngắn, rỉ đen từng mảng, nằm lật nghiêng trên nền đá như đã rơi xuống từ một bàn tay và chưa từng có ai nhấc lên kể từ ngày nó rơi. Thân không đeo găng như Khoa. Ông dùng chính vạt áo của mình chà chậm rãi lên mặt ngoài của chuôi dao. Bụi đá lâu năm bong ra từng chút một. Dưới lớp bụi ấy, trên phần xương bọc ở đầu chuôi, hiện ra hai nét khắc sâu, méo mó vì thời gian và vì tay người khắc vốn không phải thợ chữ, nhưng còn đọc được rõ ràng dưới ánh đèn.
Cừ.
Chỉ một chữ. Không họ, không thêm một nét thừa nào. Thân nhìn chữ ấy rất lâu, lâu tới mức Đức phải cúi xuống xem ông có làm sao không. Ông lắc đầu. Năm ông còn nhỏ, cha ông ngồi ở bậc cửa nhà thờ họ, lấy chính con dao này khắc tên mình lên chuôi, vừa khắc vừa nói đồ của người đi rừng phải có tên, lạc trong rừng thì người ta còn biết đường mà trả, mất trong rừng thì người ta còn biết đường mà tìm. Ông Cừ không bao giờ rời con dao ấy. Cả thôn Yên Sơn ngày ấy đều biết: thấy con dao khắc chữ Cừ ở đâu là người của nó ở quanh đó, dù chỉ cách một quãng rừng.
Thân đưa mắt sang ống điếu đồng xanh rỉ nằm cách đó một khoảng ngắn.
Miệng ống hướng về phía bộ hài cốt, đúng như ông đã thấy khi ánh đèn đầu tiên quét tới. Ống điếu ấy cũng là một phần của cha ông, như con dao, như cây nỏ, như cái dáng cao gầy mà Thân bây giờ nhìn vào bất kỳ tấm kính nào cũng thấy lại. Ống điếu nằm ở đây, cách bộ xương một khoảng ngắn, là khoảng cách của một vật rơi khỏi tay người khi người ta không còn giữ nổi nó nữa. Thân không cần thêm một bằng chứng nào. Khoa, đứng sau lưng ông, cũng không hỏi ông có chắc không.
- Cha tôi đấy.
Thân nói câu ấy rất khẽ, khẽ tới mức mới đầu ông tưởng mình chỉ nghĩ trong đầu. Nhưng Đức nghe được, vì bàn tay anh đặt lại lên vai ông, lần này không phải để đỡ khuỷu tay, mà đặt yên ở đó như một người trong nhà. Khoa lúc ấy mới bước tới, quỳ xuống phía bên kia bộ hài cốt, mở sổ và nói bằng giọng làm việc trở lại, nhẹ nhàng và rõ ràng, rằng anh sẽ ghi vào biên bản hiện trường: hài cốt nằm riêng ở rìa gian trong, nhận diện là Hà Văn Cừ, mất năm 1983, căn cứ là dao găm chuôi gỗ khắc chữ Cừ và ống điếu đồng đi kèm, có lời xác nhận của con trai là Hà Văn Thân. Anh đọc lại từng chữ cho Thân nghe. Thân gật đầu ở từng mục. Tới mục cuối cùng, ông nói thêm một câu và bảo Khoa ghi cả vào, rằng người con trai xác nhận bằng tất cả những gì mình còn nhớ về cha mình, và phần nhớ ấy không thiếu một chi tiết nào trong hai vật nằm trên nền đá này. Khoa gật đầu, đeo găng, gói con dao găm và ống điếu đồng vào một túi vật chứng riêng, ghi rõ trên nhãn là vật tùy thân đi cùng hài cốt, sẽ bàn giao cùng cáng khi về tới nhà thờ họ.
Rồi Thân ngồi xuống nền hang, ngay bên cạnh bộ hài cốt của cha mình, và khóc.
Ông khóc không thành tiếng. Suốt mười ngày qua, từ sáng tìm thấy xác thú trên chạc cây tới đêm rằm trên Mỏm Hang, ông chưa khóc một lần nào: không khóc khi Hợi bị quắp ngay trước mắt trên Mỏm Sáo, không khóc khi đứng trước quan tài Hợi ở thôn, không khóc khi thú nhận lỗi của mình trước mặt Sinh và Đức ở sân trạm. Bây giờ, ngồi trên nền đá lạnh của gian trong, vai trái băng trắng nhói lên theo từng cơn nấc nghẹn, ông ôm lấy phần xương còn lại của người cha mà ông đã tiễn đi bằng một ngôi mộ không có người, và khóc như một đứa con trai ba mươi tuổi của năm 1983 cuối cùng cũng tới được chỗ cha mình nằm. Đức quay mặt đi, nhìn vào vách hang. Khoa cúi đầu, tắt bớt một đèn. Không ai nói một lời an ủi nào, và về sau Thân biết ơn họ chính vì sự im lặng ấy.
Khi ông ngẩng lên, mắt đã khô trở lại theo cách của người già, nhanh và lặng.
Ông mở ba lô của mình. Trong ba lô, dưới gói cơm nắm và hộp thuốc, là một tấm vải trắng gấp gọn mà Sen đã đặt vào từ đêm họp thôn, đêm 11/04, khi cô chuẩn bị đồ cho cha lên Mỏm Hang quyết chiến. Khi ấy không ai nói tấm vải để làm gì. Sen không nói, Thân không hỏi. Thân trải tấm vải ra trên nền đá, vuốt phẳng từng nếp gấp bằng bàn tay phải. Rồi, tự tay ông, không cho Đức đỡ phần việc này dù anh đã chìa tay ra hai lần, ông lần lượt nhấc từng phần hài cốt của cha mình đặt lên vải. Ông làm chậm và có thứ tự, như cách người ta sắp xếp một người thân nằm xuống cho ngay ngắn: phần xương dài đặt dọc theo chiều vải, phần xương sườn đặt vào giữa, hộp sọ ông nhấc bằng cả hai tay và đặt sau cùng, ngay ngắn ở đầu tấm vải, mặt hướng lên trần hang tối.
Đức nói nhỏ rằng vai ông đang khâu, để anh làm phần buộc.
- Phần này là của tôi.
Thân nói, và Đức rút tay lại, chỉ giữ một đầu tấm vải cho khỏi xô lệch. Thân buộc vải bằng những nút buộc của người đi rừng, chắc và đều, buộc xong còn kiểm tra lại từng nút. Xong, ông ngồi thở một lúc, nhìn bọc vải trắng nằm gọn trên nền hang, nhỏ hơn nhiều so với hình dung về một người đàn ông cao lớn mà ông mang theo suốt bốn mươi hai năm. Người ta sống một đời, đi qua bao nhiêu rừng, cuối cùng về nhà trong một bọc vải mà một ông già bảy mươi hai tuổi có thể cõng trên lưng. Ý nghĩ ấy không làm ông khóc nữa. Nó làm ông thấy nhẹ đi, như thể phần nặng nhất của bốn mươi hai năm qua nằm ở chỗ trước hôm nay ông chưa được làm việc đang làm.
Về các hài cốt còn lại trong hang, Khoa chốt phương án ngay tại chỗ, nói rõ cho Thân nghe trước khi ghi vào sổ.
Riêng hài cốt Đỗ Văn Nam, nhận diện đã chắc qua quần áo và bật lửa khắc tên, cùng hai bộ hài cốt mới còn lại gần cửa hang, sẽ được kiểm lâm gói riêng từng bộ và bàn giao cho gia đình ngay trong đợt xuống núi này. Hai bộ kia, anh nói thẳng, vật dụng đi kèm khớp với hai anh em họ Trần mất tích cuối tháng 3, nhưng kết luận chính thức phải chờ đối chiếu với gia đình và xã, anh không ghi tên ai vào sổ khi chưa đủ căn cứ. Thân gật đầu: ghi như thế là đúng, cho nhà họ Trần một cái tên chắc chắn vẫn hơn một cái tên vội. Còn gò hai mươi ba hộp sọ vô danh, Khoa nói, kiểm lâm sẽ phối hợp với xã và nhà chùa làm lễ cầu siêu tại miệng hang, rồi đưa toàn bộ xuống chôn cất tập thể tại nghĩa trang xã, dựng một tấm bia chung. Thân nghe hết, rồi nói một câu mà Khoa ghi thêm vào mép sổ: hai mươi ba người ấy, nhà họ Hà xin góp phần hương khói trong lễ cầu siêu.
Đoàn ra khỏi hang khi nắng chiều đã ngả qua phía tây của vách đá.
Thứ tự ra ngược với lúc vào: Khoa ra trước mở đường, Đức ở giữa đỡ dây, Thân ra sau cùng, cõng bọc hài cốt của cha trên lưng. Vai trái của ông phản đối ngay từ những bước đầu tiên trong lối lách hẹp: mỗi lần bọc vải dồn trọng lượng sang bên trái, cơn đau từ vết khâu sáu mũi chạy thẳng lên cổ. Đức đi ngay trước, thỉnh thoảng ngoái lại, và tới đoạn hẹp nhất anh dừng hẳn lại, dùng lưng mình làm điểm tựa cho bọc vải trong vài bước khó nhất, để trọng lượng chia sang người anh mà Thân không phải nhận là mình đang được cõng thay. Thân biết hết. Ông không nói gì. Có những giúp đỡ chỉ nên nhận trong im lặng.
Ra khỏi miệng hang, ánh nắng chiều chạm vào mặt ông làm ông nheo mắt mất một lúc. Tảng đá chim đen vẫn nằm chắn ngang trước hang, sải cánh nửa xòe bất động trong nắng, mũi Hai còn găm trong họng đá, đầu tên đồng ánh lên một điểm sáng nhỏ. Thân cõng cha đi qua ngay dưới cánh đá ấy. Ông dừng lại một nhịp, ngẩng nhìn tảng đá, rồi đi tiếp, không nói một lời nào với nó. Việc giữa ông và con điểu đã xong từ đêm rằm. Việc đi qua đây hôm nay là việc của hai cha con nhà họ Hà.
Đường xuống chân vách, Đức thả dây theo từng chặng như lúc lên. Thân xuống chậm, một tay bám dây, một tay giữ bọc vải trên lưng cho khỏi va vào vách đá. Tới chặng cuối, khi mặt đất bằng đã hiện ra dưới làn sương mỏng buổi chiều, ông nhìn thấy Quân đang đứng chờ ở trạm cáng cùng đội cứu hộ. Cậu thiếu niên đứng thẳng, tay cầm bộ đàm, và khi nhìn thấy ông ngoại cõng một bọc vải trắng đi xuống từng bước một sau lưng Đức, cậu hiểu ngay đó là ai mà không cần hỏi. Cậu không chạy tới, không gọi to. Cậu chỉ đặt bộ đàm xuống, bước tới đứng bên cạnh chiếc cáng phủ vải đỏ mà Khoa đã cho người chuẩn bị sẵn từ buổi trưa, hai tay nắm chặt lấy hai đòn cáng, giữ cho nó thật vững.
Thân bước những bước cuối cùng trên mặt đất bằng, đi thẳng tới chiếc cáng.
Ông quỳ một gối xuống, nghiêng người để Đức đỡ bọc vải từ lưng mình xuống, rồi chính tay ông đặt bọc hài cốt của cha mình lên cáng, ngay ngắn ở chính giữa tấm vải đỏ, vuốt lại một nếp vải trắng bị xô trong lúc leo xuống. Ông đứng dậy rất chậm, tay phải còn đặt trên mép cáng, nhìn bọc vải một lúc lâu như nhìn một người vừa đi một quãng đường rất dài và cuối cùng cũng được nằm xuống nghỉ.
- Cha, mình về nhà thôi. Đường này con thuộc.
Ông nói nhỏ, chỉ đủ cho những người quanh cáng nghe thấy. Quân gật đầu một cái thật mạnh thay cho mọi lời cậu không biết nói. Dưới chân vách đông, nắng chiều tắt dần trên những tán cây, và lần đầu tiên sau mười ngày, đoàn người chuẩn bị xuống núi không phải để chạy trốn hay để quay lại chiến đấu, mà để đưa những người đã khuất về nhà.