Trùng Tang Bên Sông Đuống - Chương 17
Sáng hai mươi sáu tháng mười hai, Thành thức dậy trong căn buồng trọ nhỏ ở thị trấn Bắc Ninh. Trời còn sớm, sương mù giăng kín ngoài cửa sổ. Anh kiểm tra…
Nội dung chương
Sáng hai mươi sáu tháng mười hai, Thành thức dậy trong căn buồng trọ nhỏ ở thị trấn Bắc Ninh. Trời còn sớm, sương mù giăng kín ngoài cửa sổ. Anh kiểm tra tay nải: bài vị vẫn nguyên vẹn, tiền bạc còn đủ, lá bùa và ảnh vợ vẫn nằm trong túi áo.
Anh quyết định dành cả ngày hôm nay để tìm hiểu thêm về chùa Hàm Long và chuẩn bị cho đoạn đường đêm cuối cùng. Anh ra phố, ghé vào một quán phở ven đường ăn sáng. Quán đông khách, toàn người địa phương.
Ngồi cùng bàn với Thành là một ông lão trạc bảy mươi, râu tóc bạc phơ, mặc bộ quần áo nâu sồng giản dị. Ông lão nhìn tay nải Thành ôm khư khư thì hỏi:
- Chú em đi đâu mà ôm khư khư cái tay nải thế?
Thành ngập ngừng, rồi quyết định nói thật. Anh cần thông tin, và ông lão trông có vẻ đáng tin:
- Cháu lên chùa Hàm Long, bác ạ. Nhà cháu bị trùng tang, lên cầu cứu sư cụ.
Ông lão gật gù, ánh mắt đầy thương cảm:
- Khổ thân. Trùng tang là khổ nhất. Nhưng chú tìm đúng chỗ rồi. Chùa Hàm Long là nơi nhốt trùng nổi tiếng nhất miền Bắc. Sư cụ Thích Tâm An đạo hạnh cao thâm, đã cứu không biết bao nhiêu gia đình.
- Bác có biết rõ về chùa không ạ? Cháu muốn tìm hiểu trước.
Ông lão nhấp một ngụm trà, kể:
- Tôi quê ở ngay chân núi chùa. Hồi trẻ, tôi từng làm công quả ở đó mấy năm. Pháp môn nhốt trùng của chùa có tên là "Nhốt Trùng Trừ Tà". Sư cụ tụng kinh Lăng Nghiêm và Địa Tạng suốt đêm, giam vong vào vại sành, đặt dưới tháp cổ. Vong ở trong đó nghe kinh mỗi ngày, dần dần siêu thoát. Quỷ Trùng không thể chạm đến.
- Nghe kỳ diệu quá.
- Còn kỳ diệu hơn nữa. - Ông lão hạ giọng. - Tôi mách chú một điều: vong nào bị trùng tra khảo nặng, mặt bài vị sẽ rỉ nước. Nước ấy là nước mắt của vong, vì đau đớn, vì oan ức. Chú ôm bài vị của ai, thỉnh thoảng kiểm tra xem. Nếu thấy ướt, tức là vong đang bị hành hạ dữ lắm.
Thành sững người. Anh nhớ lại bài vị của cha có vết nứt. Liệu có rỉ nước không? Anh chưa bao giờ kiểm tra kỹ.
- Cảm ơn bác. Cháu sẽ nhớ.
- Còn nữa, - ông lão nói tiếp - đường lên chùa đoạn cuối phải đi ban đêm, ôm bài vị, không được quay đầu, không được gọi tên người chết. Đó là luật sắt. Nhiều người không vượt qua được, vì Quỷ Trùng nó phá dữ lắm. Nó giả giọng người thân, khóc lóc van xin, thậm chí hiện hình dọa nạt. Chú phải cứng rắn, cắn răng mà đi.
- Cháu nhớ rồi.
Ăn xong, Thành cảm ơn ông lão, ra về. Nhưng ông lão còn gọi với theo, giọng đầy lo lắng:
- Này chú em! Nhớ một điều nữa: sư cụ chỉ giúp những ai thành tâm, không giấu giếm. Nhà chú có chuyện gì giấu, lên đó phải khai hết. Giấu một chữ, sư cụ biết ngay, mà biết rồi thì đừng mong ngài giúp. Chùa là nơi thanh tịnh, không chứa điều dối trá.
Thành gật đầu, lòng nặng trĩu. Lại là chuyện "không giấu giếm". Nhà anh đang giấu bí mật lớn: chiếc đinh rỉ, khu đất vàng, chuyện năm 1962. Anh phải làm sao đây? Khai ra thì sợ sư cụ từ chối như đã từng từ chối mẹ anh. Giấu đi thì sư cụ cũng biết, còn tệ hơn.
Cả ngày hôm ấy, Thành đi dạo quanh thị trấn Bắc Ninh, vừa để giết thời gian chờ đến tối, vừa để mua thêm đồ chuẩn bị. Thị trấn nhỏ nhưng sầm uất, khác hẳn làng Vân Khê yên tĩnh của anh. Người xe tấp nập, hàng quán san sát.
Anh ghé vào một cửa hàng tạp hóa, mua thêm ít hương hoa, tiền vàng để làm lễ khi đến chùa. Người bán hàng thấy anh mua đồ lễ thì hỏi:
- Chú lên chùa Hàm Long phải không?
- Sao bác biết?
- Nhìn tay nải chú ôm khư khư là biết. Dạo này nhiều nhà bị trùng tang lên đó lắm. Chú ơi, tôi mách chú: lên đó nhớ mua ít dầu đèn cúng dường, sư cụ thích lắm. Và nhớ thành tâm, sư cụ ghét nhất kẻ dối trá.
Thành cảm ơn, mua thêm một chai dầu đèn nhỏ. Anh còn mua một chiếc đèn pin mới, vì đoạn đường đêm cần ánh sáng, chiếc đèn cũ của anh đã yếu pin.
Trưa, anh ghé vào một quán cơm bình dân ăn trưa. Vừa ăn, anh vừa nghĩ về những gì sắp phải đối mặt. Đoạn đường hai cây số qua rừng, ban đêm, một mình, ôm bài vị, với Quỷ Trùng rình rập phía sau. Anh đã từng đối mặt với nó một lần ở nhà và sống sót. Nhưng lần này khác: anh phải bảo vệ bài vị, không được quay đầu, không được dừng lại.
Ăn xong, anh đi bộ ra phía quả đồi, quan sát con đường lên chùa từ xa. Con đường mòn quanh co qua rừng cây rậm rạp, ban ngày nhìn đã âm u, ban đêm chắc còn đáng sợ hơn nhiều. Anh thấy lác đác vài người đi lên chùa ban ngày, nhưng không ai đi ban đêm. Người dân bảo nhau: đường lên chùa ban đêm là đường của người đưa vong, người thường không dám đi.
Chiều, anh ghé vào một ngôi đền nhỏ ở đầu thị trấn, thắp nhang cầu nguyện. Ngôi đền thờ Thành hoàng làng, khói hương nghi ngút. Anh quỳ xuống, khấn vái:
- Con là Nguyễn Văn Thành, nhà ở làng Vân Khê. Tối nay con đưa bài vị cha lên chùa Hàm Long. Xin ngài phù hộ cho con đi đường bình an, vượt qua mọi hiểm nguy.
Khi anh đang khấn, một bà lão bán hương ngoài cổng đền nhìn anh bằng ánh mắt thương cảm:
- Chú đi đưa vong lên chùa phải không? Khổ thân. Nhớ kỹ: đừng quay đầu, đừng gọi tên. Dù nghe thấy tiếng người thân gọi, cũng đừng quay lại. Đó không phải người thân đâu, là ma quỷ giả giọng đấy.
- Cháu nhớ rồi, cảm ơn bà.
Về đến quán trọ lúc chạng vạng, Thành lấy bài vị ra kiểm tra theo lời ông lão dặn buổi sáng. Anh mở lớp vải đỏ, nhìn kỹ mặt bài vị gỗ mít.
Và anh sững người.
Mặt bài vị ướt đẫm, như vừa được nhúng xuống nước. Những giọt nước li ti đọng trên mặt gỗ, chảy xuống thành dòng. Anh đưa tay sờ, nước lạnh ngắt. Anh ngửi, không có mùi gì lạ, chỉ là nước trong.
Nước mắt của vong. Cha anh đang khóc. Đang bị tra khảo, đang đau đớn, đang cầu cứu con trai.
Thành ôm bài vị vào lòng, nước mắt chảy dài:
- Bố ơi, con xin lỗi. Con đến muộn. Bố ráng chịu đựng, con sắp đưa bố lên chùa rồi. Sư cụ sẽ cứu bố.
Anh lau khô bài vị, gói lại cẩn thận. Nhưng chỉ một lúc sau, khi anh mở ra kiểm tra lại, mặt gỗ lại ướt đẫm, nước tiếp tục rỉ ra từ những thớ gỗ như mồ hôi.
Vong cha anh đang khóc không ngừng. Nỗi đau của ông lớn đến mức nước mắt không thể cầm được. Mỗi giọt nước trên mặt bài vị là một tiếng kêu cứu gửi đến đứa con trai, là một nhát dao đâm vào lòng Thành.
Thành cảm thấy lòng mình như bị ai bóp nghẹt, đau đớn đến khó thở. Anh phải nhanh lên. Mỗi phút trôi qua, cha anh lại chịu thêm một phần đau đớn dưới đòn tra khảo của Quỷ Trùng. Anh tưởng tượng ra cảnh cha mình bị xích sắt nung đỏ quất vào người, miệng gào thét van xin, mà không ai cứu được. Anh phải cứu cha. Anh phải đưa cha lên chùa ngay đêm nay, không thể chần chừ thêm một phút nào nữa.
Tối hôm ấy, anh chuẩn bị kỹ lưỡng cho đoạn đường cuối cùng. Anh mặc áo ấm, đi giày chắc chắn, đeo đèn pin, ôm tay nải trước ngực. Anh còn nhét lá bùa Phật của mẹ vào túi áo trong, cạnh lá bùa cũ, chiếc khăn tay và ảnh vợ.
Trước khi đi, anh thắp một nén nhang ở bàn thờ nhỏ trong quán trọ, khấn vái thành tâm:
- Trời phật phù hộ cho con đi đường bình an, đến được chùa Hàm Long, gặp được sư cụ. Phù hộ cho bố con bớt đau đớn. Con Nguyễn Văn Thành xin thề, nếu qua được đêm nay, con sẽ ăn chay một tháng để tạ ơn.
Rồi anh bước ra ngoài, hướng về phía quả đồi thấp xa xa, nơi chùa Hàm Long tọa lạc. Trời tối đen, chỉ có ánh trăng mờ nhạt sau đám mây. Con đường đất đỏ quanh co trước mặt, hai bên là cánh đồng tối om, gió bấc thổi hun hút, mang theo hơi lạnh cắt da.
Thành siết chặt tay nải, trong đó bài vị cha vẫn đang rỉ nước, ướt đẫm cả lớp vải bọc. Anh thầm nhủ: bố ơi, ráng chịu đựng, con đưa bố lên chùa ngay đây. Chỉ hai cây số nữa thôi, rồi bố sẽ được bình an.
Anh bước đi, mỗi bước một vững vàng, tiến vào bóng đêm dày đặc. Phía trước là hai cây số đường rừng, là Quỷ Trùng đang rình rập, là thử thách lớn nhất đời anh.
Nhưng anh không sợ. Vì trong tay nải, cha anh đang khóc, đang chờ anh cứu. Vì ở nhà, vợ anh đang mang thai, đang chờ anh về. Vì anh là niềm hy vọng cuối cùng của cả gia đình.