Trùng Tang Bên Sông Đuống - Chương 23

Thành về đến làng Vân Khê vào một buổi chiều cuối năm, khi nắng vàng nhạt trải dài trên cánh đồng. Làng quê vẫn yên bình như mọi ngày, nhưng với Thành,…

Nội dung chương

Thành về đến làng Vân Khê vào một buổi chiều cuối năm, khi nắng vàng nhạt trải dài trên cánh đồng. Làng quê vẫn yên bình như mọi ngày, nhưng với Thành, mọi thứ đã khác. Anh đã đi qua cửa tử, đã thấy được hy vọng, và đã mang về một quyết tâm sắt đá.

Về đến nhà, Lành chạy ra đón, mắt đỏ hoe:

- Anh về rồi! Em lo quá!

Hai vợ chồng ôm nhau thật chặt. Bà Nhàn cũng ra, nhìn con trai bằng ánh mắt vừa mừng vừa lo:

- Con về rồi à? Sư cụ... sư cụ nói sao?

- Sư cụ đồng ý giúp, nhưng có điều kiện. - Thành nói, nhìn thẳng vào mắt mẹ. - Con sẽ kể sau. Giờ con muốn đi xem khu đất ven sông.

Bà Nhàn mặt biến sắc, nhưng không nói gì. Thành chào mẹ và vợ, rồi đi bộ ra khu đất vàng ven sông, khu đất mà cả gia đình anh đã canh tác ba mươi năm nay.

Khu đất nằm ven sông Đuống, gồm một ao cá rộng và một bãi bồi màu mỡ. Ao cá trong xanh, cá quẫy tung tăng. Bãi bồi trồng lúa, lúa đang thì con gái, xanh mướt. Đây là nguồn thu nhập chính của gia đình họ Nguyễn, là niềm tự hào của cha anh.

Thành đứng bên bờ ao, nhìn mặt nước phẳng lặng phản chiếu bầu trời. Anh nhớ hồi còn bé, cha vẫn đưa anh ra đây câu cá mỗi buổi chiều. Hai cha con ngồi bên bờ ao, cần câu tre, mồi giun, chờ cá cắn câu. Cha vẫn dạy anh: "Câu cá phải kiên nhẫn, con ạ. Vội vàng là không được." Những buổi chiều ấy bình yên biết bao.

Anh nhớ cha vẫn nói: "Đất này là phúc của nhà mình, là mồ hôi nước mắt của bố, con phải giữ gìn, đừng để mất." Lúc ấy anh còn nhỏ, chỉ gật đầu, không hiểu hết ý nghĩa. Giờ anh đã hiểu: cha nói "mồ hôi nước mắt", nhưng thật ra là "máu". Máu của ông Kính, máu của những người đã chết vì lòng tham.

Thành đi dọc bờ ao, quan sát kỹ từng tấc đất. Ao cá được đào rất đẹp, hình chữ nhật, bờ ao kè đá kiên cố, không bị sạt lở dù đã ba mươi năm. Bãi bồi thì màu mỡ, đất đen tơi xốp, trồng gì cũng tốt, lúa lúc nào cũng trĩu bông. Đúng là khu đất vàng, ai nhìn cũng thèm muốn, ai cũng ghen tị với nhà họ Nguyễn.

Nhưng giờ đây, trong mắt Thành, khu đất vàng này như một vết thương đang rỉ máu. Mỗi tấc đất, mỗi ngọn lúa, mỗi con cá, đều thấm đẫm oán khí của người đã khuất. Anh cảm thấy như đất đang kêu cứu, như oan hồn ông Kính đang vất vưởng đâu đây, chờ ngày được siêu thoát.

Anh gặp ông Sáu, người làm thuê trông coi ao cá cho nhà anh bao năm, đang cho cá ăn ở đầu ao. Ông Sáu thấy Thành thì mừng rỡ, vội vã chạy lại:

- Cậu Thành về rồi à? Nhà... nhà có khỏe không?

- Cảm ơn bác Sáu. Nhà cháu vẫn vậy. Bác ơi, cháu hỏi bác một chuyện. Bác làm ở đây bao lâu rồi?

- Gần ba mươi năm rồi, từ hồi cậu còn bé tí.

- Bác có nhớ hồi trước khu đất này là của ai không?

Ông Sáu ngập ngừng, nhìn quanh như sợ ai nghe:

- Cậu hỏi làm gì?

- Cháu muốn biết sự thật. Bác cứ nói thật đi.

Ông Sáu thở dài:

- Khu đất này trước đây là của ông Phạm Văn Kính. Ông ấy mất năm sáu mươi hai, chưa đầy tháng sau, đất đã sang tên cho bố cậu. Hồi ấy người làng xì xào nhiều lắm, bảo bố cậu gặp may. Nhưng rồi cũng thôi, vì bố cậu bảo mua bán sòng phẳng, có giấy tờ.

- Bác có tin là mua bán sòng phẳng không? - Thành hỏi tiếp, giọng trầm xuống.

Ông Sáu im lặng một lúc lâu, nhìn mặt ao phẳng lặng, rồi nói nhỏ, như sợ ai nghe thấy:

- Tôi không biết, cậu Thành ạ. Nhưng tôi nhớ, hồi ấy ông Kính đang khỏe mạnh, bỗng dưng lăn ra ốm, chưa đầy nửa tháng thì mất. Mà trước khi mất, ông ấy cứ lẩm bẩm: "Đinh... đinh... đinh trong quan tài..." Không ai hiểu ông ấy nói gì, cứ tưởng ông ấy mê sảng. Giờ nghĩ lại, có lẽ ông ấy biết chuyện gì đó.

Thành sởn hết gai ốc. Ông Kính trước khi mất cũng lẩm bẩm về "đinh". Giống như cha anh trong giấc mơ cũng thốt ra chữ "Đinh". Chiếc Đinh Lỗ Ban đã hại chết ông Kính ba mươi năm trước, và giờ đang hại chết từng người trong gia đình anh. Oan có đầu, nợ có chủ. Món nợ này, anh phải trả.

- Cảm ơn bác đã nói thật. - Thành nói, giọng trầm xuống, đầy biết ơn. - Bác giữ kín chuyện này giúp cháu nhé.

Anh tiếp tục đi dọc bãi bồi, lòng đầy suy nghĩ. Khu đất vàng này, mỗi tấc đất đều thấm máu. Anh phải trả lại cho họ Phạm. Đó là một phần của việc trả nghiệp.

Nhưng trả như thế nào? Trả cho ai? Ông Kính đã mất, con trai ông là Phạm Văn Hậu giờ ra sao? Anh cần tìm hiểu.

Chiều về, trong bữa cơm đạm bạc với cá kho, rau luộc, Thành thử hỏi mẹ một cách nhẹ nhàng:

- Mẹ ơi, khu đất vàng ven sông trước đây là của ai? Con thấy đất tốt quá, ao cá cũng đẹp.

Bà Nhàn đang gắp thức ăn, đũa khựng lại giữa không trung. Mặt bà thoáng biến sắc, tái đi trong giây lát, rồi bà nói nhanh, mắt nhìn xuống bát cơm, không dám nhìn con:

- Đất của nhà mình chứ của ai. Ăn cơm đi, hỏi chuyện cũ làm gì. Chuyện đất đai, mẹ không rành.

- Nhưng con nghe người làng bảo trước đây là đất của họ Phạm, nhà bác Phạm Văn Kính...

- Người làng nói bậy! - Bà Nhàn gắt lên, đập đũa xuống bàn đánh cạch, mặt đỏ bừng. - Đất nhà mình mua bán sòng phẳng, có giấy tờ đàng hoàng, có chữ ký đàng hoàng. Ai nói gì kệ họ, mình không làm gì sai thì không sợ!

Cả mâm cơm im lặng như tờ. Lành nhìn chồng bằng ánh mắt lo lắng, Thành nhìn mẹ bằng ánh mắt đầy nghi hoặc. Cả hai đều hiểu: mẹ đang giấu, đang lảng tránh, đang sợ hãi. Nếu thật sự mua bán sòng phẳng, sao mẹ phải phản ứng dữ dội đến thế?

Sau bữa cơm, Lành kéo Thành ra hiên, nói nhỏ:

- Anh ơi, mẹ có vẻ giấu chuyện gì đó về khu đất. Anh đừng hỏi thẳng nữa, mẹ sẽ không nói đâu. Anh nên điều tra từ từ.

- Anh biết. - Thành thở dài. - Anh sẽ tìm hiểu từ những người khác. Em ở nhà để ý mẹ giúp anh, đừng để mẹ làm điều dại dột.

- Em biết rồi. Anh cẩn thận nhé.

Thành ra hiên ngồi một mình, nhìn về phía khu đất ven sông xa xa, nơi ánh trăng đang phản chiếu trên mặt ao. Lòng anh đầy quyết tâm. Anh sẽ trả lại khu đất, dù mẹ có phản đối, dù phải mất đi nguồn thu nhập chính của gia đình. Đó là việc phải làm để trả nghiệp, để cứu gia đình, để vong linh cha anh được siêu thoát.

Nhưng trước khi trả, anh cần tìm hiểu rõ hơn về chuyện năm 1962. Anh cần biết chính xác cha anh đã làm gì, chiếc đinh được cắm như thế nào, ai là người trực tiếp thực hiện, và họ Phạm giờ ra sao. Anh cần bằng chứng, cần sự thật, không thể chỉ dựa vào lời đồn.

Anh nghĩ đến Trần Văn Rìu, con trai của lão thợ mộc Trần Văn Sắt. Theo lời thầy Ba, lão Sắt là người đã nhận tiền của cha anh để cắm đinh vào quan tài ông Kính năm 1962. Lão đã mất năm 1985, nhưng con trai lão, Trần Văn Rìu, năm nay năm mươi tuổi, có thể biết chuyện, có thể giữ những kỷ vật của cha.

Sáng hôm sau, Thành quyết định đến nhà Trần Văn Rìu ở xóm Bãi. Anh phải tìm ra sự thật, dù sự thật ấy có đau đớn đến đâu, dù nó có phá hủy hình ảnh người cha hiền lành trong lòng anh.

Đêm ấy, Thành không ngủ được. Anh nằm nghĩ về khu đất vàng, về ông Kính, về chiếc đinh rỉ. Anh tưởng tượng ra cảnh cha anh ba mươi năm trước, còn trẻ, vì tham lam mà thuê người cắm đinh hại hàng xóm để cướp đất. Anh không muốn tin, nhưng bằng chứng ngày càng rõ ràng, không thể chối cãi.

Anh thầm nhủ: bố ơi, sao bố lại làm vậy? Có đáng không, khi cái giá phải trả là ba mạng người, là sự tan nát của cả gia đình, là oán khí đeo đẳng ba mươi năm? Một khu đất, dù vàng đến đâu, cũng không đáng giá bằng mạng người.

Ngoài kia, gió bấc thổi qua vườn cau, xào xạc như tiếng thở dài ai oán. Thành biết, con đường trả nghiệp sẽ rất dài và gian nan, đầy chông gai và nước mắt. Nhưng anh sẽ đi, vì không còn đường nào khác, vì đó là trách nhiệm của anh với gia đình, với những người đã khuất và những người còn sống.

Thành đứng trên bờ đất cao nhìn xuống khu đất vàng ven sông. Một bác nông dân đang cày ruộng thuê cho nhà anh đi qua, chào hỏi:

- Cậu Thành ra thăm đất à? Đất này tốt lắm, năm nào cũng được mùa. Nhà cậu có phúc mới được khu đất này.

Thành nghe mà lòng đau như cắt. Khu đất màu mỡ này, nguồn sống của gia đình anh ba mươi năm qua, hóa ra là đất cướp được bằng tà thuật, bằng mạng người. Mỗi hạt lúa trên đất này đều thấm máu oan.

Anh thầm nhủ: đất này phải trả lại cho họ Phạm. Đó là điều chắc chắn, không thể thay đổi.

Và bước đầu tiên là tìm đến Trần Văn Rìu, người giữ chìa khóa của bí mật ba mươi năm, người có thể kể cho anh nghe sự thật về đêm định mệnh năm 1962.

Chương khác

Xem thêm