Trùng Tang Bên Sông Đuống - Chương 24

Sáng đầu năm mới dương lịch, Thành quyết định mở lại chiếc rương gỗ lim của cha. Đã mấy lần mẹ anh khóa chặt, cấm động đến, nhưng giờ anh không thể chần…

Nội dung chương

Sáng đầu năm mới dương lịch, Thành quyết định mở lại chiếc rương gỗ lim của cha. Đã mấy lần mẹ anh khóa chặt, cấm động đến, nhưng giờ anh không thể chần chừ nữa. Anh cần bằng chứng, cần sự thật.

Đợi mẹ ra chợ, Lành trông chừng ngoài ngõ, Thành lén vào buồng trong. Chiếc rương gỗ lim nằm trong góc, khóa chặt bằng một chiếc khóa đồng cũ. Thành đã chuẩn bị sẵn một chiếc chìa khóa vạn năng mà anh mài từ hồi làm nghề sửa xe. Anh loay hoay một lúc, khóa bật mở với tiếng "tách" khô khốc.

Anh mở nắp rương, tim đập thình thịch. Bên trong vẫn như cũ: búa, đục, cưa, thước, dây mực, và cuốn sổ tay bìa da. Anh cầm cuốn sổ lên, lật giở từng trang cẩn thận.

Những trang đầu ghi chép đơn hàng mộc: đóng bàn, đóng ghế, sửa cửa cho người làng. Chữ cha anh nắn nót, đẹp. Thành lật tiếp, đến những trang giữa, anh thấy một tờ giấy gấp tư, ngả màu vàng ố, kẹp trong sổ.

Anh mở tờ giấy ra. Đó là một tờ giấy thuê thợ mộc, viết tay, nét chữ run run:

"Giấy thuê thợ: Tôi, Nguyễn Văn Lộc, thuê ông Trần Văn Sắt làm việc mộc, tiền công đã trả đủ. Ký tên: Nguyễn Văn Lộc. Người làm chứng: Trần Văn Sắt."

Ngày tháng ghi: tháng 3 năm 1962. Chữ ký "Trần Văn Sắt" nguệch ngoạc, run rẩy.

Thành sững người. Tháng 3 năm 1962, đúng thời điểm ông Kính mất. Cha anh thuê lão Sắt làm "việc mộc". Việc mộc gì mà phải viết giấy thuê? Và sao mẹ anh lại giấu tờ giấy này kỹ đến thế?

Anh lật tiếp cuốn sổ, xem những trang sau tháng 3 năm 1962. Những trang ấy ghi chép về việc sang tên đất đai, về việc đào ao, đắp bờ. Chữ cha anh trong những trang này cứng cáp, vui vẻ hơn, như của người vừa đạt được điều mình mong muốn. Thành đọc mà lòng đau như cắt: niềm vui của cha ba mươi năm trước được xây dựng trên nỗi đau của người khác, trên mạng sống của ông Kính.

Anh còn thấy một trang ghi: "Đã trả công Sắt xong. Dặn kỹ: sống để bụng, chết mang theo." Chữ "dặn kỹ" được gạch chân hai lần, như nhấn mạnh sự quan trọng. Cha anh đã bịt miệng lão Sắt, đã chôn vùi bí mật. Nhưng bí mật không thể chôn vùi mãi. Ba mươi năm sau, nó đã trỗi dậy, đòi nợ bằng ba mạng người.

Thành gấp cuốn sổ lại, đặt về chỗ cũ trong rương. Anh biết, cuốn sổ này cũng là bằng chứng, nhưng anh không thể mang đi, vì mẹ sẽ phát hiện. Anh chỉ mang theo tờ giấy thuê thợ và mảnh giấy, đủ để chứng minh sự thật.

Anh lật tiếp cuốn sổ. Kẹp ở trang sau, anh thấy một mảnh giấy nhỏ, chữ viết vội, nét chữ của cha anh:

"Đinh đã cắm, đất đã sang tên."

Bảy chữ ngắn gọn, nhưng như bảy nhát dao đâm vào lòng Thành. "Đinh đã cắm" - chiếc Đinh Lỗ Ban đã được cắm vào quan tài ông Kính. "Đất đã sang tên" - khu đất vàng đã thuộc về nhà họ Nguyễn.

Đây là bằng chứng không thể chối cãi. Cha anh đã thuê người cắm Đinh Lỗ Ban để cướp đất. Mọi nghi ngờ của anh đã được xác nhận. Người cha hiền lành mà anh kính yêu suốt hai mươi tám năm, đã dùng tà thuật hại chết hàng xóm để cướp đất.

Thành ngồi thụp xuống nền nhà, tay run lên bần bật, nước mắt chảy dài trên má. Anh không muốn tin, nhưng bằng chứng đang nằm trong tay anh, rõ ràng, không thể chối cãi, không thể biện minh.

- Bố ơi, sao bố lại làm vậy? - Anh thì thầm, giọng nghẹn ngào, đau đớn. - Có đáng không bố? Một khu đất, dù vàng đến đâu, có đáng giá bằng mạng người không? Có đáng để ba mươi năm sau, con cháu phải trả giá bằng ba mạng người không?

Anh cẩn thận gấp tờ giấy thuê thợ và mảnh giấy lại, cất kỹ vào túi áo trong. Đây là bằng chứng quan trọng nhất, anh phải giữ gìn cẩn thận, không để mất, không để mẹ phát hiện. Rồi anh đóng rương lại, khóa cẩn thận, đặt về vị trí cũ, xóa mọi dấu vết đã mở khóa.

Vừa xong thì nghe tiếng mẹ về ngoài ngõ. Thành vội ra ngoài, vờ như đang quét sân, tay còn run, tim còn đập mạnh. Bà Nhàn nhìn anh bằng ánh mắt nghi ngờ, liếc vào buồng trong một cái thật lâu, nhưng không nói gì. Bà đi thẳng vào bếp, đặt giỏ tre xuống, bắt đầu vo gạo nấu cơm, nhưng Thành thấy tay bà run run.

Trưa hôm ấy, trong bữa cơm, không khí nặng nề. Bà Nhàn ít nói hẳn, chỉ lặng lẽ gắp thức ăn. Thỉnh thoảng bà lại liếc nhìn Thành bằng ánh mắt dò xét. Thành cố tỏ ra bình thường, vừa ăn vừa kể chuyện tiệm sửa xe, chuyện giá cả ngoài chợ, nhưng trong lòng anh như có lửa đốt. Tờ giấy trong túi áo như nóng rực, như muốn thiêu đốt da thịt anh.

Sau bữa cơm, Lành kéo Thành ra vườn sau, hỏi nhỏ:

- Anh mở rương rồi phải không? Tìm thấy gì?

Thành nhìn quanh, đảm bảo mẹ không nghe thấy, rồi lấy tờ giấy thuê thợ và mảnh giấy ra cho vợ xem. Lành đọc xong, mặt tái mét, tay run lên:

- Trời ơi... vậy là thật... bố... bố đã...

- Ừ. Là thật. Anh không muốn tin, nhưng bằng chứng rõ ràng quá.

- Giờ anh định làm gì?

- Anh sẽ đến nhà bác Trần Văn Rìu, con trai cụ Sắt. Bác ấy có thể biết rõ chuyện năm 1962, có thể giữ nửa chiếc đinh còn lại. Anh cần đầy đủ bằng chứng trước khi đối mặt với mẹ và sư cụ.

Lành nắm tay chồng, mắt rưng rưng:

- Anh cẩn thận nhé. Chuyện này động chạm đến nhiều người, đến danh dự gia đình. Anh phải khéo léo.

- Anh biết. Em ở nhà để ý mẹ giúp anh. Đừng để mẹ biết anh đã mở rương.

Chiều hôm ấy, Thành ngồi một mình trong gian nhà ngang, lấy tờ giấy ra xem lại lần nữa. Anh đọc kỹ từng chữ, cố tìm thêm manh mối. Tờ giấy thuê thợ viết rất sơ sài, không ghi rõ "việc mộc" là việc gì, chỉ ghi chung chung. Đó là điểm đáng ngờ: nếu là việc mộc bình thường, sao phải giấu giếm, sao phải viết giấy?

Mảnh giấy "Đinh đã cắm, đất đã sang tên" thì viết vội, nét chữ xiêu vẹo, như viết trong lúc hoảng loạn hoặc vội vã. Có lẽ cha anh viết ngay sau khi lão Sắt báo đã cắm xong đinh, trong lúc vừa mừng vì sắp có đất, vừa sợ vì đã làm điều ác.

Thành gấp tờ giấy lại, cất kỹ. Anh biết, đây mới chỉ là bước đầu. Anh cần lời kể của Trần Văn Rìu, cần nửa chiếc đinh, cần biết chính xác đêm năm 1962 đã xảy ra chuyện gì. Chỉ khi có đầy đủ bằng chứng, anh mới có thể đối mặt với mẹ, với sư cụ, và với họ Phạm.

Thành đứng ở sân, tay nắm chặt tờ giấy trong túi áo, lòng đầy giằng xé. Anh đã có bằng chứng. Giờ anh phải tìm hiểu thêm: ai là người đã cắm đinh? Lão Trần Văn Sắt đã mất, nhưng con trai lão, Trần Văn Rìu, có thể biết chuyện.

Ngày mai, anh sẽ đến nhà Trần Văn Rìu. Anh phải nghe chính miệng người trong cuộc kể lại, phải tìm ra nửa chiếc đinh còn lại, phải có đầy đủ bằng chứng trước khi đối mặt với mẹ và với sư cụ.

Đêm ấy, Thành không ngủ được. Anh nằm trên giường, nhưng mắt mở thao láo nhìn lên trần nhà tối om. Trong đầu anh quay cuồng những câu hỏi: Cha anh đã nghĩ gì khi viết những chữ này? Ông có ân hận không? Ông có biết ba mươi năm sau, con cháu ông sẽ phải trả giá đắt đến thế không?

Anh trở dậy, thắp đèn dầu, lấy tờ giấy thuê thợ ra xem lại lần nữa dưới ánh đèn vàng vọt. Nét chữ của cha run rẩy, xiêu vẹo. Anh tưởng tượng ra cảnh cha anh ba mươi năm trước, ngồi trong gian nhà này, viết nên tờ giấy này trong đêm khuya, tay run vì vừa mừng vừa sợ. Mừng vì sắp có khu đất vàng, sợ vì đã làm điều ác tày trời.

- Bố ơi, - Thành thì thầm với bóng đêm - lúc ấy bố có nghĩ đến hậu quả không? Bố có nghĩ đến con, đến anh Phúc, đến thằng Đức không? Hay bố chỉ nghĩ đến khu đất, đến tiền bạc?

Không có tiếng trả lời. Chỉ có tiếng gió bấc rít ngoài hiên và tiếng đèn dầu cháy xèo xèo.

Thành gấp tờ giấy lại, cất kỹ vào chiếc hộp gỗ nhỏ mà anh giấu dưới gầm giường. Anh quyết định: sáng mai, anh sẽ đến nhà Trần Văn Rìu ở xóm Bãi. Anh phải nghe chính miệng người trong cuộc kể lại, phải tìm ra nửa chiếc đinh còn lại, phải có đầy đủ bằng chứng trước khi đối mặt với mẹ và với sư cụ.

Anh nằm xuống, cố gắng ngủ. Nhưng mỗi lần nhắm mắt, anh lại thấy hình ảnh cha anh đứng trước mặt, mặt đầy máu, miệng mấp máy: "Đinh... đinh..." Anh giật mình tỉnh dậy, mồ hôi ướt đẫm.

Ngoài kia, gió bấc thổi qua vườn cau, xào xạc như tiếng thở dài ai oán của oan hồn. Thành biết, sự thật này chỉ là bước đầu. Phía trước còn nhiều sự thật đau đớn hơn đang chờ anh: lời kể của Trần Văn Rìu, nửa chiếc đinh gãy, cuộc đối mặt với mẹ, và cuộc đối mặt với sư cụ. Nhưng anh sẽ đối mặt, vì không còn đường nào khác, vì đó là trách nhiệm của anh với gia đình, với những người đã khuất và những người còn sống.

Chương khác

Xem thêm