Trùng Tang Bên Sông Đuống - Chương 25

Sáng hôm sau, Thành đạp xe đến nhà Trần Văn Rìu ở xóm Bãi, cách làng Vân Khê chừng hai cây số. Trời se lạnh, sương mù còn giăng kín cánh đồng. Trong túi…

Nội dung chương

Sáng hôm sau, Thành đạp xe đến nhà Trần Văn Rìu ở xóm Bãi, cách làng Vân Khê chừng hai cây số. Trời se lạnh, sương mù còn giăng kín cánh đồng. Trong túi áo, tờ giấy thuê thợ và mảnh giấy như nóng rực, thôi thúc anh phải tìm ra sự thật.

Nhà Rìu là một ngôi nhà ngói ba gian, sân rộng lát gạch, bên cạnh có xưởng mộc nhỏ với đầy đủ dụng cụ. Rìu đang bào gỗ ở xưởng, mùn cưa bay mù mịt. Thấy Thành đến, ông ngạc nhiên:

- Cậu Thành? Sáng sớm đến tận đây có việc gì?

- Cháu chào bác Rìu. Cháu muốn hỏi bác về chuyện cũ, chuyện của bố cháu và cụ Sắt hồi năm 1962.

Mặt Rìu biến sắc. Ông đặt bào xuống, nhìn Thành chằm chằm, ánh mắt đầy cảnh giác:

- Chuyện cũ rồi, nhắc lại làm gì? Bố tôi mất đã tám năm, bố cậu cũng mới mất. Để người chết được yên.

- Bác ơi, cháu van bác. - Thành quỳ xuống, nước mắt chảy dài. - Nhà cháu đang gặp đại hạn, ba người đã mất trong hai mươi mốt ngày. Cháu cần biết sự thật để cứu những người còn lại: mẹ cháu, vợ cháu đang mang thai, chị dâu cháu đã hóa điên.

Rìu im lặng hồi lâu, nhìn Thành bằng ánh mắt đầy thương cảm. Rồi ông thở dài, đỡ Thành dậy:

- Thôi được. Vào nhà uống nước đã. Chuyện dài lắm.

Trong nhà, đồ đạc đơn sơ nhưng ngăn nắp. Trên bàn thờ giữa nhà là di ảnh một ông lão mặt khắc khổ, đôi mắt sâu hoắm: Trần Văn Sắt, thợ mộc nức tiếng một thời.

Rìu rót nước chè, mời Thành, rồi bắt đầu kể, giọng trầm xuống:

- Bố tôi mất năm 1985, thọ sáu mươi tám tuổi. Trước khi mất, ông ốm liệt giường ba tháng. Trong ba tháng ấy, ông luôn miệng lẩm bẩm một câu: "Tôi cắm đinh cho nhà họ Nguyễn, tôi mang tội. Tôi phải trả giá. Ông Kính ơi, tha cho tôi."

- Cụ nói vậy đến lúc mất?

- Đến lúc nhắm mắt vẫn còn lẩm bẩm. Mẹ tôi bảo, bố tôi ân hận lắm. Ông bảo, đó là việc làm tội lỗi nhất đời ông, ám ảnh ông suốt hơn hai mươi năm.

Thành nuốt nước bọt, tay run lên:

- Bác ơi, bác kể cho cháu nghe chuyện năm 1962 đi. Bố cháu đã thuê cụ Sắt làm gì?

Rìu nhấp một ngụm chè, mắt nhìn xa xăm về quá khứ:

- Hồi ấy, tôi mới hai mươi tuổi, phụ bố làm mộc. Một buổi tối tháng 3 năm 1962, bố cậu đến nhà tôi, mang theo một số tiền lớn, bằng cả năm làm mộc của bố tôi. Ông ấy nói muốn nhờ bố tôi làm một "việc mộc đặc biệt".

- Việc gì ạ?

- Cắm một chiếc Đinh Lỗ Ban vào quan tài ông Phạm Văn Kính, người vừa mất, đang quàn ở nhà. Bố tôi nghe xong thì từ chối ngay, vì ông biết đó là tà thuật hại người, thất đức vô cùng. Nhưng bố cậu van xin, nói: "Chỉ là đinh trấn yểm bình thường, giúp nhà tôi làm ăn phát đạt, không hại ai." Rồi ông ấy tăng tiền lên gấp đôi.

- Rồi cụ Sắt nhận lời?

- Bố tôi vì túng thiếu, nhà đông con, nợ nần chồng chất, nên xiêu lòng. Ông nhận tiền, nhận chiếc đinh mà bố cậu đưa. Chiếc đinh dài ba đốt ngón tay, khắc đầy ký tự lạ, nặng trịch, lạnh buốt như băng. Bố tôi bảo, cầm chiếc đinh mà tay ông run lên bần bật, như cầm một con rắn độc, như cầm tử thần trong tay.

Thành lắng nghe, lòng đau như cắt, nước mắt chảy dài. Mọi chuyện đang dần sáng tỏ, nhưng càng sáng tỏ, anh càng đau đớn. Cha anh đã đưa cho lão Sắt một thứ vũ khí giết người, đã biến một người thợ mộc lương thiện thành kẻ đồng lõa.

- Đêm ông Kính nhập quan, bố tôi lén đến nhà đám, giả vờ đến viếng, thắp nhang rồi ngồi nán lại. Lợi dụng lúc mọi người ra ngoài sân ăn cơm, ông lén mở nắp quan tài, cắm chiếc đinh vào ván thiên, đúng vị trí huyệt đạo trên đầu người chết, nơi được cho là cửa ngõ của linh hồn. Xong việc, ông đóng nắp lại cẩn thận, không ai phát hiện, không ai nghi ngờ.

- Rồi sao nữa bác? - Thành hỏi, giọng nghẹn ngào.

- Bố cậu trả nốt tiền, còn dặn đi dặn lại: "Chuyện này sống để bụng, chết mang theo. Nếu lộ ra, cả hai nhà cùng chết, cùng mất hết." Bố tôi về nhà, từ đó ăn không ngon ngủ không yên. Đêm nào ông cũng mơ thấy ông Kính về, mặt đầy máu, đôi mắt trợn ngược, đòi mạng. Ông gầy rộc đi, sinh bệnh tật, ho hen suốt. Mẹ tôi bảo, từ hôm ấy, bố tôi như người mất hồn, không còn là chính mình nữa.

Rìu đứng dậy, vào buồng trong, lấy ra một chiếc hòm gỗ nhỏ đã cũ. Ông mở hòm, lấy ra một vật bọc trong vải đỏ đã phai màu. Mở ra, đó là nửa chiếc đinh sắt rỉ gãy, chỗ gãy nham nhở, rỉ sét loang lổ.

Thành nhìn nửa chiếc đinh, tay run lên bần bật. Nó giống hệt chiếc đinh anh đã thấy trong rương của cha, nhưng chỉ là một nửa. Chỗ gãy lởm chởm, như bị bẻ gãy bởi một lực rất mạnh.

- Đây là nửa chiếc đinh bố tôi giữ. - Rìu nói, giọng run run, mắt đỏ hoe. - Ông bảo, đinh Lỗ Ban khi cắm phải còn nguyên vẹn, nhưng không hiểu sao lại gãy đôi. Một nửa cắm trong quan tài người ta, không lấy ra được. Một nửa văng ra, bố tôi nhặt được, giữ lại. Ông bảo giữ để nhớ tội, để chuộc tội, để nhắc nhở con cháu đừng bao giờ làm điều ác.

- Sao đinh lại gãy hả bác?

- Bố tôi bảo, đinh Lỗ Ban muốn linh nghiệm phải được yểm bằng máu của người thuê, tức là máu của bố cậu. Nhưng bố cậu sợ đau, sợ xui, không dám dùng máu mình, mà dùng máu gà trống thay thế. Tà thuật không linh, bị oán khí của người chết phản phệ, đinh gãy đôi sau một thời gian ngắn. Bố tôi bảo: "Đinh gãy là điềm xấu. Nghiệp sẽ bật ngược. Nhà họ Nguyễn sẽ phải trả giá đắt."

Thành sững người. Đinh gãy vì không yểm bằng máu người. Nghiệp bật ngược sau ba mươi năm. Đúng như những gì đang xảy ra với gia đình anh: ba mạng người trong hai mươi mốt ngày, Quỷ Trùng hoành hành.

- Bác Rìu, cháu cảm ơn bác đã nói thật. - Thành cúi đầu, nước mắt chảy dài. - Bác giữ nửa chiếc đinh này cẩn thận. Sau này, khi cháu trả nghiệp, cháu có thể cần đến nó.

Rìu gật đầu, gói nửa chiếc đinh lại cẩn thận, đặt vào hòm:

- Tôi giữ nó ba mươi năm nay, như giữ tội lỗi của bố tôi, như giữ một lời nhắc nhở. Nếu cậu cần để chuộc tội cho nhà cậu, để trả nghiệp, tôi sẵn sàng đưa. Chỉ cần cậu hứa sẽ làm đến cùng, không bỏ dở.

- Cháu hứa. - Thành nói, giọng đầy quyết tâm. - Cháu sẽ trả nghiệp đến cùng, dù phải trả giá đắt đến đâu.

Trên đường về, Thành suy nghĩ miên man. Anh đã có đầy đủ bằng chứng: tờ giấy thuê thợ, mảnh giấy "đinh đã cắm, đất đã sang tên", lời kể chi tiết của Rìu, và nửa chiếc đinh gãy. Mọi mảnh ghép đã khớp lại với nhau, tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh về tội lỗi năm 1962.

Giờ anh phải quyết định bước tiếp theo: đến gặp Phạm Văn Hậu, con trai ông Kính, để xin lỗi và bàn chuyện trả đất, trả nghiệp. Đó sẽ là bước khó khăn nhất, đau đớn nhất, vì anh phải đối mặt với nạn nhân, phải thừa nhận tội lỗi của cha mình.

Nhưng anh không còn lựa chọn nào khác. Sư cụ đã nói: muốn vại sành không nứt, phải trả nghiệp trước. Muốn Quỷ Trùng suy yếu, phải cắt nguồn oán khí. Muốn gia đình được bình an, anh phải trả giá.

Tối hôm ấy, Thành kể lại mọi chuyện cho Lành nghe, không giấu một chữ. Nghe xong, Lành ôm chồng khóc nức nở:

- Khổ thân anh. Sao bố lại làm vậy? Sao nhà mình phải gánh hậu quả nặng nề đến thế? Ba mạng người rồi, còn chưa đủ sao?

- Đó là nghiệp, em ạ. Nghiệp của bố, giờ con phải trả. - Thành ôm vợ, giọng đầy quyết tâm nhưng cũng đầy đau đớn. - Nhưng anh sẽ trả. Anh sẽ làm mọi cách để gia đình mình được bình an, để vong linh bố, anh Phúc và thằng Đức được siêu thoát, để con mình được sinh ra trong yên lành, không phải sống trong sợ hãi.

- Em sẽ cùng anh. Dù khó khăn đến đâu, dù phải bán hết tài sản, dù phải quỳ gối van xin, em cũng ở bên anh. - Lành nói, tay đặt lên bụng như muốn bảo vệ đứa con chưa chào đời.

Hai vợ chồng ôm nhau trong đêm tối, tìm thấy sức mạnh từ nhau, từ tình yêu và từ đứa con sắp chào đời. Ngoài kia, gió bấc vẫn thổi hun hút, nhưng trong lòng họ, ngọn lửa hy vọng và quyết tâm đang cháy sáng hơn bao giờ hết.

Ngày mai, Thành sẽ đến gặp Phạm Văn Hậu, con trai ông Kính. Anh không biết cuộc gặp sẽ ra sao, không biết Hậu sẽ phản ứng thế nào: tha thứ hay căm hận, hợp tác hay từ chối. Nhưng anh phải đi, vì đó là bước tiếp theo trên con đường trả nghiệp, bước khó khăn nhất nhưng cũng quan trọng nhất.

Và anh sẽ đi đến cùng, dù phải quỳ gối van xin, dù phải trả giá đắt, dù phải đánh đổi tất cả.

Chương khác

Xem thêm