Trùng Tang Bên Sông Đuống - Chương 28
Mấy ngày sau cuộc gặp, Phạm Văn Hậu nhắn Thành ra nghĩa địa cuối làng. Ông muốn cho Thành tận mắt thấy ngôi mộ của cha mình, để anh hiểu rõ tội lỗi mà…
Nội dung chương
Mấy ngày sau cuộc gặp, Phạm Văn Hậu nhắn Thành ra nghĩa địa cuối làng. Ông muốn cho Thành tận mắt thấy ngôi mộ của cha mình, để anh hiểu rõ tội lỗi mà cha anh đã gây ra.
Chiều hôm ấy, hai người gặp nhau ở đầu nghĩa địa cuối làng. Nghĩa địa nằm trên một gò đất cao, xung quanh là tre trúc um tùm, gió thổi xào xạc. Những ngôi mộ nằm san sát, có mộ mới, có mộ cũ, có mộ đã xanh cỏ, có mộ còn trơ đất.
Hậu dẫn Thành đi vòng ra phía sau, nơi có những ngôi mộ cũ của các họ khác trong làng, tách biệt với khu mộ tổ họ Nguyễn. Đi qua khu mộ tổ họ Nguyễn với ba nấm mộ mới đắp của ông Lộc, Phúc và Đức còn thơm mùi đất mới, Thành cúi đầu, lòng đầy đau đớn và ân hận. Ba nấm mộ mới, ba mạng người, là cái giá đắt đỏ của tội lỗi ba mươi năm trước. Anh thầm nhủ: bố ơi, anh Phúc ơi, Đức ơi, mọi người có thấy không, tội lỗi của bố đã gây ra tất cả.
Cuối cùng, họ dừng lại trước một ngôi mộ cũ, nằm tách biệt ở góc nghĩa địa, dưới một cây đa cổ thụ. Đó là mộ ông Phạm Văn Kính.
Ngôi mộ lún sâu một bên, như bị ai đó đào khoét từ bên trong. Nấm mộ trơ trọi, cỏ không mọc được một cọng, dù xung quanh cỏ dại mọc um tùm cao quá đầu gối. Trên nấm mộ, đất đen sì, nứt nẻ như bị thiêu đốt, khác hẳn màu đất nâu của những ngôi mộ xung quanh. Bia mộ bằng đá xanh đã mòn vẹt theo năm tháng, chữ khắc mờ nhạt nhưng vẫn đọc được: "Phạm Văn Kính, sinh 1910, mất 1962. Hưởng dương 52 tuổi."
Thành nhìn ngôi mộ, lòng đầy ân hận và xót xa. Đây là nơi yên nghỉ của người đã bị cha anh hại chết một cách oan uổng, bị giam cầm oan hồn suốt ba mươi năm đằng đẵng. Một con người hiền lành, chỉ vì có khu đất tốt mà bị hại chết. Anh quỳ xuống trước mộ, dập đầu ba cái thật mạnh, trán chạm đất lạnh:
- Cụ Kính ơi, cháu là Nguyễn Văn Thành, con trai của Nguyễn Văn Lộc, kẻ đã hại cụ ba mươi năm trước. Cháu đến đây xin lỗi cụ, xin cụ tha thứ cho tội lỗi của bố cháu. Cháu thề với vong linh cụ, cháu sẽ trả lại công bằng cho cụ, sẽ rút đinh, gỡ bùa, trả đất, cúng tạ đàng hoàng. Xin cụ phù hộ cho cháu làm được, để cụ được siêu thoát sau ba mươi năm đau khổ.
Hậu đứng bên cạnh, mắt đỏ hoe, giọng nghẹn ngào:
- Cha tôi hồi còn sống là người hiền lành nhất làng, thương người, hay giúp đỡ. Ông không bao giờ tranh giành với ai, kể cả khu đất ven sông mà nhà cậu thèm muốn. Ông vẫn bảo: "Đất đai là của trời, ai canh tác thì hưởng, đừng tham lam." Vậy mà chỉ vì không chịu bán đất, ông đã bị hại chết oan uổng.
- Bác ơi, cháu biết nói gì cũng không đủ để chuộc lại. Nhưng cháu sẽ làm mọi cách, dù phải trả giá đắt đến đâu.
Hậu chỉ vào bốn góc mộ, giọng đầy đau đớn:
- Cậu nhìn xem. Bốn góc mộ, đất có màu đen khác thường, đen sì như than, đó là nơi chôn bùa yểm. Ba mươi năm rồi mà bùa vẫn còn hiệu lực, đất vẫn đen, cỏ vẫn không mọc được. Cậu có tưởng tượng được oan hồn cha tôi đã phải chịu đựng như thế nào không? Bị đinh ghim chặt trong quan tài, không cựa quậy được. Bị bùa giam quanh mộ, không siêu thoát được. Vất vưởng ba mươi năm, đau đớn ba mươi năm, trong khi kẻ hại mình thì sống sung sướng trên chính mảnh đất cướp được.
Thành nhìn bốn góc mộ, thấy đất đen sì, khác hẳn màu đất nâu của những ngôi mộ xung quanh, như bốn vết thương đang rỉ máu, như bốn con mắt đen đang nhìn anh chằm chằm. Anh rùng mình, gai ốc nổi khắp người, mồ hôi túa ra dù trời đang lạnh. Tội ác của cha anh còn tàn độc hơn anh tưởng rất nhiều. Không chỉ giết người cướp đất, còn giam cầm linh hồn nạn nhân suốt ba mươi năm, không cho siêu thoát, bắt oan hồn phải vất vưởng đau đớn. Đó là tội ác tày trời, không thể tha thứ, không thể chuộc hết bằng tiền bạc.
Anh cúi xuống, bốc một nắm đất đen ở góc mộ lên ngửi thử. Mùi tanh nồng, hôi hám, khác hẳn mùi đất bình thường. Anh vội thả xuống, phủi tay lia lịa, lòng đầy ghê sợ và ân hận. Ba mươi năm trôi qua, bốn góc bùa yểm vẫn còn hiệu lực, vẫn giam cầm oan hồn. Sức mạnh của tà thuật thật đáng sợ, và tội lỗi của cha anh thật nặng nề.
- Bác Hậu, cháu phải làm gì để gỡ bùa? Bác chỉ cho cháu.
- Phải mời thầy cao tay, có đạo hạnh, đến gỡ, làm lễ giải bùa trước khi cải táng. Nếu không, động vào mộ sẽ gặp đại họa, người động vào sẽ bị bùa phản phệ. Ba mươi năm nay nhà tôi không dám cải táng, sợ động vào cái đinh oan nghiệt ấy, sợ động vào bùa yểm, sợ cha tôi không được yên, sợ gia đình gặp họa.
- Cháu sẽ mời sư cụ chùa Hàm Long. Ngài đạo hạnh cao thâm, đã từng hóa giải nhiều tà thuật. Nhất định ngài gỡ được.
Hậu gật đầu, ánh mắt đầy hy vọng:
- Tôi cũng nghĩ vậy. Chỉ có Phật pháp từ bi mới hóa giải được tà thuật độc ác. Cậu về bàn với sư cụ đi, xem ngài nói sao. Còn chuyện cải táng, tôi sẽ bàn với các chú các bác trong họ. Nhưng cậu phải chuẩn bị tinh thần: đây là chuyện lớn, tốn kém tiền bạc, cần thời gian chuẩn bị, và cần sự đồng lòng của cả hai họ.
- Cháu hiểu. Cháu sẽ lo liệu chu đáo, không để bác và họ Phạm phải lo lắng.
Hai người đứng lặng trước mộ ông Kính hồi lâu, không ai nói gì. Gió bấc thổi qua nghĩa địa, mang theo hơi lạnh và mùi cỏ dại héo úa. Thành thắp ba nén nhang, cắm xuống trước mộ, khói nhang bay lên, quyện vào gió chiều. Anh khấn vái thành tâm:
- Cụ Kính ơi, cháu thề sẽ trả lại công bằng cho cụ. Cháu sẽ rút đinh, gỡ bùa, trả đất, cúng tạ. Xin cụ phù hộ cho cháu làm được, để cụ được siêu thoát, để hai họ được hòa giải, để oan nghiệt ba mươi năm được hóa giải.
Khói nhang bay lên cao, rồi tản ra. Thành có cảm giác như oan hồn ông Kính đang lắng nghe, đang chờ đợi, đang hy vọng. Ba mươi năm đau khổ, cuối cùng cũng có người đến xin lỗi, đến hứa sẽ giải thoát.
Trên đường về, Hậu nói với Thành bằng giọng trầm tĩnh nhưng đầy tình cảm:
- Cậu Thành, tôi nói thật với cậu. Tôi đã căm hận nhà cậu ba mươi năm. Ba mươi năm, tôi sống với nỗi hận, với nỗi đau mất cha, với sự uất ức không thể nói ra. Nhưng nhìn cậu hôm nay, quỳ trước mộ cha tôi, khóc lóc xin lỗi, thề sẽ trả nghiệp, tôi thấy cậu khác bố cậu. Cậu dũng cảm, thành thật, dám đối mặt với tội lỗi của cha mình. Tôi nể cậu, và tôi sẽ giúp cậu, không phải vì nhà cậu, mà vì cậu xứng đáng được giúp, vì cậu là người tốt.
- Cảm ơn bác. Cháu sẽ không phụ lòng bác, không phụ vong linh cụ Kính.
Tối hôm ấy, Thành kể lại cho Lành nghe về ngôi mộ, về bốn góc đất đen, về lời Hậu nói. Nghe xong, Lành rùng mình, ôm chặt lấy chồng:
- Tội nghiệp cụ Kính quá. Ba mươi năm bị giam cầm, không siêu thoát được. Anh phải nhanh chóng giải thoát cho cụ, để cụ được yên nghỉ.
- Anh biết. Ngày mai, anh sẽ lên chùa bàn với sư cụ về chuyện gỡ bùa và cải táng. Anh sẽ làm ngay, không chần chừ.
- Anh đi cẩn thận. Em ở nhà trông mẹ và chị Hảo. Mẹ dạo này yếu lắm, anh đừng để mẹ biết chuyện vội, sợ mẹ sốc.
- Anh biết rồi.
Đêm ấy, Thành mơ thấy một ông lão mặt hiền từ, râu tóc bạc phơ, đứng trước một ngôi mộ lún sâu, vẫy tay gọi anh. Ông lão không nói gì, chỉ mỉm cười hiền hậu, nụ cười đầy bao dung, rồi từ từ biến mất trong làn sương mờ. Thành tỉnh dậy giữa đêm, mồ hôi ướt đẫm, nhưng lòng đầy ấm áp. Anh biết đó là ông Kính về báo mộng, như một lời động viên, như một sự tha thứ bước đầu, như một lời hứa rằng ông sẽ phù hộ cho anh.
Anh thầm nhủ: cụ ơi, cháu cảm ơn cụ đã tha thứ. Cháu sẽ không phụ lòng cụ. Cháu sẽ làm đến cùng, sẽ trả lại công bằng cho cụ.
Ngoài kia, trăng lên cao, sáng vằng vặc, chiếu xuống nghĩa địa yên tĩnh. Thành nhìn ra nghĩa địa từ cửa sổ, lòng đầy quyết tâm. Con đường trả nghiệp còn dài, còn nhiều chông gai, nhưng anh đã đi được những bước đầu tiên quan trọng nhất: có bằng chứng, có sự đồng ý của họ Phạm, có sự chỉ đường của sư cụ.
Và anh sẽ đi đến cùng, dù phải trả giá đắt đến đâu, dù phải đánh đổi tất cả. Vì đó là trách nhiệm của anh, là món nợ anh phải trả thay cha.