Trùng Tang Bên Sông Đuống - Chương 4
Mấy ngày sau cuộc nói chuyện với thầy Ba Đồ, Thành quyết định dọn dẹp gian nhà kho sau nhà. Gian kho này là nơi ông Lộc cất giữ đồ nghề cũ: búa, đục,…
Nội dung chương
Mấy ngày sau cuộc nói chuyện với thầy Ba Đồ, Thành quyết định dọn dẹp gian nhà kho sau nhà. Gian kho này là nơi ông Lộc cất giữ đồ nghề cũ: búa, đục, cưa, những thứ ông dùng hồi còn trẻ làm thợ mộc phụ cho người ta, trước khi chuyển sang buôn bán lúa gạo.
Thành muốn dọn kho để lấy chỗ kê thêm bàn ghế, vì lễ cắt trùng của thầy Ba sắp tới sẽ có đông người đến dự. Anh mở cánh cửa gỗ đã mục một góc, một mùi ẩm mốc xộc ra. Bên trong chất đầy những thứ linh tinh: khung cửi cũ của bà nội, mấy cái chum sành nứt, đống gỗ vụn, và ở góc trong cùng là chiếc rương gỗ lim đã xỉn màu theo năm tháng.
Đó là rương đồ nghề của cha anh. Hồi Thành còn bé, anh vẫn thấy cha mở rương lấy đồ ra sửa chữa lặt vặt trong nhà. Nhưng từ khi cha già yếu, chiếc rương bị bỏ xó, phủ đầy bụi bặm và mạng nhện.
Thành kéo chiếc rương ra giữa gian kho, phủi bụi, mở nắp. Bên trong xếp ngay ngắn những dụng cụ thợ mộc cũ: búa đinh cán gỗ đã mòn, đục các cỡ, thước gỗ, dây mực, và một cuốn sổ tay bìa da đã ngả màu vàng ố.
Anh cầm cuốn sổ lên, lật giở. Đó là sổ ghi chép của cha hồi còn trẻ: những đơn hàng mộc, tiền công, tên khách hàng. Chữ cha anh viết nắn nót, đẹp như chữ thầy đồ. Thành lật từng trang, như đang đọc lại một thời tuổi trẻ của cha mà anh chưa từng biết.
Đến trang giữa cuốn sổ, anh khựng lại. Kẹp trong đó là một chiếc đinh sắt dài chừng ba đốt ngón tay, rỉ sét loang lổ, đầu đinh còn vương những vệt nâu đen như máu khô. Chiếc đinh to hơn đinh thường, thân đinh khắc những ký tự kỳ lạ đã bị rỉ sét ăn mòn gần hết, chỉ còn lờ mờ vài nét.
Thành cầm chiếc đinh lên xem xét. Nặng trịch. Lạnh buốt. Một cảm giác bất an dâng lên trong lòng anh. Sao cha lại kẹp một chiếc đinh rỉ trong cuốn sổ tay? Và những ký tự khắc trên thân đinh là gì?
- Thành ơi, con làm gì trong kho thế? - Tiếng bà Nhàn vang lên từ cửa.
Thành quay lại, giơ chiếc đinh lên:
- Mẹ ơi, cái đinh này là gì mà bố kẹp trong sổ thế ạ? Con thấy khắc chữ gì lạ lắm.
Bà Nhàn vừa nhìn thấy chiếc đinh, mặt bà tái mét như tàu lá chuối. Bà lao tới, giật phắt chiếc đinh khỏi tay Thành, nhanh đến mức anh không kịp phản ứng.
- Ai cho mày động vào rương của bố mày! - Bà gào lên, giọng the thé chưa từng thấy.
Thành sững người. Từ bé đến giờ, mẹ anh chưa bao giờ quát anh như thế.
- Con chỉ dọn kho để chuẩn bị lễ cắt trùng thôi mà mẹ...
Bà Nhàn ôm chặt chiếc đinh vào lòng, thở hổn hển, mắt đảo nhìn quanh như sợ ai nhìn thấy. Rồi bà vội vàng đóng sập nắp rương lại, kéo tuột chiếc rương vào buồng trong, khóa trái cửa lại.
- Từ nay, cấm mày động vào cái rương ấy! - Bà nói qua cánh cửa, giọng run run. - Đừng bao giờ động đến nữa. Nghe rõ chưa?
- Nhưng mẹ ơi, cái đinh ấy...
- Không có cái đinh nào hết! Mày nhìn nhầm rồi! Đi ra ngoài!
Thành đứng sững trước cánh cửa đóng chặt, lòng đầy hoang mang và nghi hoặc. Rõ ràng mẹ anh biết về chiếc đinh ấy. Và rõ ràng bà đang sợ hãi chuyện gì đó liên quan đến nó.
Chiều hôm ấy, Thành đem chuyện kể với Phúc. Nghe xong, Phúc cau mày:
- Đinh rỉ kẹp trong sổ? Lạ nhỉ. Bố mình làm mộc hồi trẻ, có đinh trong rương cũng bình thường. Nhưng sao mẹ lại phản ứng dữ vậy?
- Em cũng không hiểu. - Thành nói. - Mẹ giật lấy như sợ em nuốt mất ấy. Còn khóa cả rương vào buồng trong.
Phúc trầm ngâm:
- Hay là... cái đinh ấy liên quan đến chuyện bố mất? Mày nhớ không, thầy Ba bảo bố mất phạm giờ Thập Ác Trùng Tang. Mà mẹ thì cứ giấu giếm chuyện gì đó từ hôm bố mất đến giờ.
Hai anh em nhìn nhau, cùng một suy nghĩ: trong nhà này đang có một bí mật mà mẹ họ quyết giữ kín.
Tối hôm ấy, Thành không ngủ được. Anh nằm nghĩ về chiếc đinh rỉ với những ký tự lạ, về phản ứng hoảng hốt của mẹ, về tiếng cười khanh khách trên mái ngói, về bóng chim cú đầu người. Tất cả những chuyện này có liên quan gì với nhau không?
Khoảng nửa đêm, anh nghe thấy tiếng động khẽ từ buồng trong, nơi mẹ anh khóa chiếc rương. Tiếng lạch cạch như ai đó đang mở khóa. Rồi tiếng nắp rương kẽo kẹt. Thành nín thở lắng nghe. Một lúc sau, tiếng khóa lại lạch cạch, rồi im lặng.
Sáng hôm sau, Thành giả vờ hỏi mẹ:
- Mẹ ơi, đêm qua mẹ có vào buồng trong không? Con nghe thấy tiếng động.
Bà Nhàn đang nhặt rau, tay khựng lại một giây, rồi nói tỉnh bơ:
- Không. Mẹ ngủ một mạch đến sáng. Chắc mày nghe nhầm, hay là chuột chạy.
Nhưng Thành biết mình không nghe nhầm. Và anh cũng biết, mẹ anh đang nói dối.
Mấy ngày tiếp theo, Thành để ý thấy mẹ anh hay ra nghĩa địa cuối làng một mình vào buổi chiều. Bà mang theo hương hoa, nhưng không vào khu mộ tổ họ Nguyễn mà đi vòng ra phía sau, nơi có những ngôi mộ cũ của các họ khác trong làng. Có lần Thành lén đi theo, thấy mẹ đứng rất lâu trước một ngôi mộ cũ lún sâu một bên, cỏ không mọc được trên nấm mộ. Bà thắp nhang, khấn vái rất lâu, nước mắt chảy dài.
Thành không dám đến gần hỏi. Anh đứng nấp sau rặng tre, nhìn mẹ, lòng đầy câu hỏi. Ngôi mộ ấy của ai? Sao mẹ lại ra đó khóc?
Khi về nhà, Thành hỏi Lành có biết ngôi mộ ấy của ai không. Lành nghĩ một lúc rồi nói:
- Em nghe người làng bảo, khu mộ phía sau ấy có mộ ông Phạm Văn Kính, người họ Phạm mất từ hồi anh còn chưa đẻ. Nhà họ Phạm với nhà mình trước đây là hàng xóm thân thiết, nhưng từ sau năm ông Kính mất thì hai nhà ít qua lại.
- Ông Kính mất năm nào? - Thành hỏi.
- Em không rõ. Nghe đâu đầu những năm sáu mươi.
Đầu những năm sáu mươi. Thành nhẩm tính. Cha anh hồi ấy ngoài ba mươi tuổi, đang làm thợ mộc. Mẹ anh cũng đã về làm dâu nhà họ Nguyễn. Chuyện gì đã xảy ra giữa hai gia đình vào thời điểm ấy?
Tối hôm ấy, trong bữa cơm, Thành thử hỏi mẹ:
- Mẹ ơi, nhà mình với nhà bác Phạm Văn Hậu trước đây thân lắm phải không ạ?
Bà Nhàn đang gắp thức ăn, đũa khựng lại giữa không trung. Mặt bà thoáng biến sắc, rồi bà nói nhanh:
- Ăn cơm đi, hỏi chuyện cũ làm gì.
Cả mâm cơm im lặng. Phúc nhìn Thành, Thành nhìn Phúc, cả hai đều hiểu: mẹ đang giấu một chuyện cũ, một chuyện liên quan đến nhà họ Phạm, đến ngôi mộ cũ ở nghĩa địa, và có lẽ... đến chiếc đinh rỉ trong rương.
Đêm ấy, Thành lại nghe thấy tiếng cười khanh khách trên mái ngói. Nhưng lần này, xen lẫn trong tiếng cười, anh nghe thấy một âm thanh khác: tiếng kim loại va vào nhau leng keng, như tiếng đinh sắt rơi trên nền gạch.
Anh bật dậy, chạy ra sân. Trên mái ngói không có gì. Nhưng dưới sân, ngay trước cửa gian nhà thờ, có một chiếc đinh sắt rỉ nằm chỏng chơ, giống hệt chiếc đinh anh đã thấy trong cuốn sổ của cha.
Thành cúi xuống nhặt lên. Chiếc đinh lạnh buốt trong tay anh. Và khi anh ngẩng lên, trên nóc nhà, đôi mắt xanh lè của bóng chim cú đang nhìn anh chằm chằm.
Bà Nhàn từ trong buồng chạy ra, nhìn thấy chiếc đinh trong tay Thành thì hét lên một tiếng thất thanh, giật lấy chiếc đinh rồi chạy vào buồng trong, khóa trái cửa lại.
- Đừng bao giờ động đến! - Tiếng bà gào lên qua cánh cửa, đầy hoảng loạn. - Đừng bao giờ!
Sáng hôm sau, Thành quyết định đi hỏi thăm chuyện cũ trong làng. Anh tìm đến nhà cụ Tám Thước, một cụ già ngoài tám mươi, người biết rõ chuyện làng Vân Khê mấy chục năm nay. Cụ Tám đang ngồi nhai trầu ở hiên, thấy Thành đến thì niềm nở mời nước.
- Cụ ơi, cụ có nhớ chuyện nhà cháu với nhà bác Phạm Văn Kính hồi đầu những năm sáu mươi không ạ?
Cụ Tám ngừng nhai trầu, nhìn Thành bằng ánh mắt dò xét:
- Sao tự dưng mày hỏi chuyện ấy?
- Dạ, cháu thấy mẹ cháu hay ra viếng mộ ông Kính, nên tò mò.
Cụ Tám thở dài, nhổ bã trầu:
- Chuyện cũ rồi, nhắc lại làm gì. Hồi ấy, ông Kính mất đột ngột năm sáu mươi hai, chưa đầy tháng sau, khu đất vàng ven sông, cái khu ao cá bãi bồi ấy, đã sang tên cho bố mày. Người làng xì xào nhiều lắm. Nhưng bố mày bảo mua bán sòng phẳng, có giấy tờ đàng hoàng, nên cũng chẳng ai làm gì được.
- Ông Kính mất vì sao ạ? - Thành hỏi.
- Ốm chết. Nhưng ốm gì mà nhanh thế, từ lúc phát bệnh đến lúc mất chưa đầy nửa tháng. Hồi ấy cũng có người xì xào, nhưng rồi chìm xuồng.
Thành cảm ơn cụ Tám, ra về với đầu óc quay cuồng. Ông Kính mất đột ngột năm 1962. Ngay sau đó, khu đất vàng sang tên cho cha anh. Cha anh kẹp một chiếc đinh rỉ khắc chữ lạ trong sổ tay. Mẹ anh hoảng hốt giấu chiếc đinh, lén lút viếng mộ ông Kính.
Tất cả những mảnh ghép này đang chỉ về một hướng, một bí mật đen tối mà cha mẹ anh đã chôn giấu suốt ba mươi năm.
Chiều hôm ấy về nhà, Thành đứng nhìn khu ao cá ven sông từ xa. Mặt ao phẳng lặng, mấy con cá quẫy lên tạo thành những vòng tròn lan rộng. Khu đất này nuôi sống gia đình anh ba mươi năm. Nhưng nếu nó có được bằng một cách không trong sạch, thì cái giá phải trả là gì?
Anh nhớ lại lời cụ Tám: "Người khỏe mạnh bỗng dưng lăn ra ốm rồi đi." Giống như cha anh, đang khỏe mạnh bỗng dưng ngã giếng chết. Lịch sử có đang lặp lại không?
Đêm xuống, Thành ngồi bên bàn thờ cha, nhìn di ảnh ông. Anh thì thầm:
- Bố ơi, bố đã làm gì năm sáu mươi hai? Bố nói cho con biết đi. Con phải biết sự thật mới cứu được nhà mình.
Di ảnh im lặng. Ngoài sân, gió bấc thổi qua vườn cau, xào xạc như tiếng ai đó thì thầm. Và trên mái ngói, rất khẽ, tiếng cười khanh khách lại vang lên.