Trùng Tang Bên Sông Đuống - Chương 8
Lễ cắt trùng bắt đầu vào giờ Thìn, khi nắng sớm vừa lên khỏi rặng tre đầu làng. Thầy Ba Đồ mặc áo thụng nâu sồng, đầu đội mũ ni, trông trang nghiêm khác…
Nội dung chương
Lễ cắt trùng bắt đầu vào giờ Thìn, khi nắng sớm vừa lên khỏi rặng tre đầu làng. Thầy Ba Đồ mặc áo thụng nâu sồng, đầu đội mũ ni, trông trang nghiêm khác hẳn vẻ già nua thường ngày.
Đàn lễ được bày giữa sân, hướng ra ngõ. Trên bàn gỗ phủ vải đỏ đặt lư hương đồng, hai cây nến sáp ong to bằng cổ tay, đĩa hoa quả, xôi chè, và con gà trống thiến đã làm thịt luộc chín, da vàng óng. Bên cạnh là hình nhân thế mạng bằng rơm, cao chừng nửa mét, mặc áo giấy ghi tên tuổi của từng người trong nhà: Nguyễn Văn Lộc, Trần Thị Nhàn, Nguyễn Văn Phúc, Lê Thị Hảo, Nguyễn Minh Đức, Nguyễn Văn Thành, Phạm Thị Lành.
Xung quanh đàn, thầy Ba rắc một vòng tròn bằng tro bếp trộn với muối trắng. Ông giải thích: vòng tro muối là ranh giới âm dương, Quỷ Trùng không thể vượt qua khi lễ đang diễn ra.
Cả nhà quỳ thành hàng trước đàn lễ. Bà Nhàn quỳ đầu, tiếp đến Hảo bế Đức, rồi đến vợ chồng Thành. Ai cũng mặc quần áo chỉnh tề, mặt mày nghiêm trang. Mấy người họ hàng thân thiết đứng vòng ngoài, chắp tay khấn vái theo.
Thầy Ba thắp ba nén nhang, cắm vào lư, rồi bắt đầu đọc văn tế. Giọng ông trầm hùng, vang vọng:
- Nam mô... Hôm nay, ngày lành tháng tốt, tín chủ họ Nguyễn, ngụ tại làng Vân Khê, thành tâm sắm lễ vật, kính cáo Thần Trùng...
Thành quỳ nghe, lòng cầu nguyện tha thiết. Anh cầu cho cha và anh được siêu thoát, cầu cho Quỷ Trùng buông tha gia đình anh, cầu cho mẹ, vợ, chị dâu và cháu anh được bình an.
Đọc văn tế xong, thầy Ba bắt đầu làm phép. Ông cầm kiếm gỗ đào, múa những đường kiếm phức tạp quanh đàn lễ, miệng lẩm nhẩm thần chú. Thỉnh thoảng ông lại hất một nắm gạo muối ra bốn phía, hoặc dùng kiếm chỉ lên trời, chỉ xuống đất.
Mọi việc diễn ra suôn sẻ trong nửa giờ đầu. Nến cháy đều, nhang khói nghi ngút, không có gì bất thường. Thành bắt đầu hy vọng: có lẽ lễ này sẽ thành công.
Nhưng đến khi thầy Ba làm đến đoạn "thỉnh Thần Trùng nhận lễ", chuyện lạ bắt đầu xảy ra.
Đầu tiên là mâm cơm cúng. Mâm cơm chay vừa nấu chín còn bốc khói nghi ngút, vậy mà khi thầy Ba dâng lên đàn, mùi thiu thối bỗng xộc ra nồng nặc. Xôi trắng chuyển màu vàng ố, chè đậu đen nổi váng, hoa quả héo rũ như để đã mấy ngày. Bà Nhàn hoảng hốt:
- Cơm... cơm thiu rồi! Mới nấu sáng nay mà!
Thầy Ba mặt biến sắc, nhưng vẫn cố giữ bình tĩnh, tiếp tục làm lễ. Ông lấy hình nhân thế mạng, định đốt để "thế mạng" cho cả nhà. Nhưng khi ông vừa châm lửa, một cơn gió lạ từ đâu thổi tới, tắt phụt ngọn lửa. Ông châm lại, gió lại thổi tắt. Châm đến lần thứ ba, hình nhân bỗng bốc cháy dữ dội, cháy đen thui trong nháy mắt, tỏa ra mùi khét lẹt.
- Không xong rồi... - Thầy Ba lẩm bẩm, mồ hôi túa ra như tắm.
Ông cố gắng tiếp tục. Đến đoạn quan trọng nhất: dùng kiếm gỗ đào "cắt" đường trùng, tức là vẽ một đường kiếm trong không trung, tượng trưng cho việc cắt đứt sự liên hệ giữa Quỷ Trùng và gia đình. Thầy Ba giơ kiếm lên, miệng hét lớn:
- Cắt!
Nhưng khi kiếm vừa vung xuống, hai cây nến sáp ong trên đàn bỗng tắt phụt, dù không có gió. Khói nhang đang bay thẳng bỗng quặt ngược, tản ra bốn phía. Vòng tro muối quanh đàn bị một lực vô hình hất tung, tro bay mù mịt.
Và trên mái ngói, tiếng cười khanh khách vang lên, to rõ, the thé, như đang nhạo báng cả đàn lễ.
Mọi người hoảng loạn. Mấy người họ hàng đứng vòng ngoài bỏ chạy tán loạn. Hảo ôm chặt Đức, mặt cắt không còn giọt máu. Bà Nhàn quỳ sụp xuống, lạy lia lịa:
- Xin tha cho nhà tôi! Xin tha cho nhà tôi!
Thầy Ba cố gắng trấn tĩnh, tiếp tục niệm chú, nhưng giọng ông run rẩy, đứt quãng. Ông cầm kiếm gỗ đào chỉ lên mái ngói, hét:
- Yêu nghiệt phương nào! Dám phá lễ của ta!
Tiếng cười trên mái ngói càng to hơn, càng man rợ hơn. Rồi một bóng đen khổng lồ từ trên nóc nhà sà xuống, lượn một vòng quanh đàn lễ. Gió từ cánh nó quạt tung mọi thứ: giấy tiền bay tứ tung, mâm lễ đổ nhào, lư hương nghiêng ngả.
Thành nhìn rõ mồn một: đó là con chim cú khổng lồ với cái đầu người, đôi mắt xanh lè, mỏ nhọn hoắt. Nó lượn vòng trên đầu mọi người, tiếng cười khanh khách không ngớt.
Thầy Ba mặt trắng bệch như tờ giấy. Ông buông kiếm gỗ đào xuống đất, quỳ sụp xuống, thở hổn hển. Máu từ khóe miệng ông rỉ ra, đỏ thẫm.
- Thầy ơi! - Thành lao tới đỡ thầy.
Thầy Ba xua tay, giọng thều thào:
- Nó... nó không nhận lễ. Quỷ Trùng này quá mạnh. Ta... ta không cắt nổi.
Nói xong, ông ngất xỉu. Mọi người hoảng loạn xúm lại. Thành và mấy người họ hàng khiêng thầy Ba vào nhà, đặt lên giường, xoa dầu, đánh gió. Một lúc lâu sau, thầy Ba mới tỉnh lại, nhưng người ông yếu hẳn đi, như già thêm mười tuổi.
Khi đã tỉnh táo, thầy Ba gọi Thành lại, nói nhỏ:
- Cậu Thành, ta đã cố hết sức. Nhưng Quỷ Trùng nhà cậu không phải trùng thường. Nó mang oán khí nặng nề, có lẽ liên quan đến chiếc đinh mà cậu kể. Lễ cắt trùng của ta không đủ sức. Ta xin lỗi.
- Thầy đừng nói vậy. Thầy đã cố hết sức rồi. - Thành nắm tay thầy, lòng đầy biết ơn xen lẫn tuyệt vọng. - Nhưng thầy ơi, thầy có thể nói rõ hơn không? Oán khí ấy từ đâu mà có?
Thầy Ba nhìn quanh, đảm bảo không ai nghe lén, rồi nói nhỏ:
- Đinh Lỗ Ban là tà thuật. Người dùng nó để hại người thì phải trả giá bằng chính mạng sống của mình và con cháu. Nếu cụ Lộc nhà cậu đã cắm đinh hại ai, thì oán khí của người bị hại sẽ nuôi Quỷ Trùng lớn mạnh. Nó không chỉ bắt người theo luật trùng tang, mà còn đòi nợ thay cho người chết oan. Đó là lý do nó mạnh đến thế.
- Vậy phải trả nợ như thế nào?
- Rút đinh, trả đất, cúng tạ. Phải làm đủ ba việc, thành tâm hối lỗi, thì oán khí mới tan. Nhưng... - thầy Ba thở dài - ...trước mắt, cậu phải lo giữ mạng đã. Lên chùa Hàm Long, nhờ sư cụ nhốt vong cụ Lộc lại, cắt đứt nguồn cung cấp cho Quỷ Trùng. Đó là bước đầu tiên.
Thành gật đầu, khắc ghi từng chữ vào lòng. Rút đinh, trả đất, cúng tạ. Anh sẽ làm, dù phải trả giá đắt đến đâu. Nhưng trước hết, anh phải đưa bài vị cha lên chùa.
- Vậy giờ phải làm sao hả thầy?
Thầy Ba nhìn ra ngoài sân, nơi đàn lễ tan hoang, đồ lễ vương vãi khắp nơi:
- Còn một con đường duy nhất: chùa Hàm Long. Cậu phải đưa bài vị cụ Lộc lên đó, nhờ sư cụ Thích Tâm An giúp. Đừng chần chừ nữa. Mỗi ngày trôi qua, Quỷ Trùng lại mạnh thêm một phần, vì nó đang hút dần sinh khí của vong cụ Lộc.
- Nhưng mẹ con... bà không muốn nhắc đến chùa Hàm Long. Mỗi lần nghe tên chùa là bà run lên.
- Ta biết. - Thầy Ba thở dài. - Bà Nhàn đang giấu một bí mật lớn, liên quan đến chùa Hàm Long. Có lẽ bà sợ lên chùa sẽ lộ bí mật ấy. Nhưng cậu phải thuyết phục bà. Không lên chùa, cả nhà cậu sẽ chết hết.
Thành gật đầu, lòng nặng trĩu. Anh ra sân thu dọn đàn lễ tan hoang. Mâm cơm cúng thiu thối phải đổ đi. Hình nhân cháy đen vứt vào sọt rác. Vòng tro muối bị gió thổi tung tóe.
Khi nhặt lư hương lên, Thành phát hiện một điều kỳ lạ: trong lư hương, ba nén nhang đã cháy hết, nhưng tro nhang không rơi xuống bình thường mà cuộn lại thành hình một con chim, với cái đầu ngoảnh về phía gian nhà thờ.
Thành rùng mình, vội vàng đổ tro đi, không dám nhìn lâu.
Tối hôm ấy, cả nhà ngồi lại với nhau, ai cũng im lặng. Lễ cắt trùng thất bại là một đòn giáng mạnh vào hy vọng của mọi người. Hảo khóc thút thít. Bà Nhàn thì cứ nhìn trân trân vào khoảng không.
- Mẹ, - Thành lên tiếng, phá vỡ sự im lặng - thầy Ba bảo nhà mình phải đưa bài vị bố lên chùa Hàm Long. Chỉ có sư cụ ở đó mới cứu được nhà mình.
Nghe đến "chùa Hàm Long", bà Nhàn giật nảy mình, đánh rơi chén nước đang cầm trên tay. Chén vỡ tan, nước đổ lênh láng.
- Không! - Bà hét lên. - Không được lên Hàm Long!
- Sao vậy mẹ? Đó là hy vọng cuối cùng của nhà mình.
- Mẹ bảo không là không! - Bà Nhàn đứng bật dậy, mặt đỏ bừng. - Chết thì chết cả nhà, cũng không lên Hàm Long!
Nói rồi bà bỏ vào buồng trong, đóng sầm cửa lại. Cả nhà nhìn nhau, không hiểu chuyện gì.
Thành nhìn theo bóng mẹ, lòng đầy câu hỏi. Chùa Hàm Long có gì mà mẹ anh sợ đến thế? Bí mật mà mẹ đang giấu, liệu có liên quan đến ngôi chùa ấy?
Đêm ấy, Thành không ngủ được. Anh ra hiên ngồi, nhìn lên mái ngói. Trăng mờ sau mây. Không có tiếng cười, không có bóng chim cú. Nhưng anh biết, nó vẫn ở đó, trong bóng tối, đang chờ đợi.
Bảy ngày nữa, theo chu kỳ của trùng tang, sẽ có người thứ ba. Anh phải hành động nhanh, trước khi quá muộn. Dù mẹ có phản đối, anh cũng phải đưa bài vị cha lên chùa Hàm Long.
Vì đó là con đường sống duy nhất còn lại cho cả gia đình anh.