Vô Đầu Quỷ Ở Ải Chi Lăng - Chương 10: Nắm Đất Đen

Ngày mười một, trong lúc chờ phản hồi về bản báo cáo, Thắng tự mình tìm hiểu về mảnh đất mà anh đang đào. Công việc ở đoạn gò tạm dừng ở phần đào sâu,…

Nội dung chương

Ngày mười một, trong lúc chờ phản hồi về bản báo cáo, Thắng tự mình tìm hiểu về mảnh đất mà anh đang đào.

Công việc ở đoạn gò tạm dừng ở phần đào sâu, đội chuyển sang làm các hạng mục phụ trợ ở hai đầu tuyến: đắp nền đoạn thấp, khơi rãnh thoát nước. Minh chưa trả lời báo cáo của Thắng bằng văn bản, chỉ nhắn qua điện thoại một câu ngắn gọn là cứ giữ nguyên hiện trường khu vực cọc gỗ, các việc khác làm bình thường, chuyện di tích đợi anh ta làm việc với huyện. Thắng hiểu đó là một cách trì hoãn khôn ngoan: không từ chối, cũng không chấp thuận, và quan trọng nhất là không dừng tiến độ chung của dự án.

Buổi sáng, Thắng lái xe lên huyện, vào thư viện và phòng lưu trữ địa chí với lý do tra cứu lịch sử vùng đất phục vụ hồ sơ dự án. Anh được cán bộ lưu trữ đưa cho mấy cuốn sách cũ và một tập tài liệu sao chụp về huyện Chi Lăng qua các thời kỳ. Anh ngồi ở chiếc bàn gỗ gần cửa sổ, đọc chậm rãi suốt buổi, ghi chép vào sổ tay.

Những gì anh đọc được vẽ nên một bức tranh quen thuộc mà trước đây anh chưa từng để tâm: Ải Chi Lăng là cửa ngõ hiểm yếu trên đường từ biên giới xuống Thăng Long, một thung lũng hẹp kẹp giữa hai dãy núi đá, nơi bất cứ đạo quân nào từ phương bắc xuống cũng phải đi qua. Chính vì thế, nơi này là chiến trường của nhiều thời phong kiến. Sách nhắc đến những trận đánh lớn nhỏ trải dài nhiều thế kỷ, trong đó nổi tiếng nhất là trận Chi Lăng thời Lam Sơn, khi nghĩa quân của Lê Lợi phục kích và đánh tan đạo quân viện binh của nhà Minh ngay tại thung lũng này. Hàng vạn người đã chết ở vùng đất này qua các thời đại, phần lớn không bao giờ có mộ phần riêng.

Thắng đối chiếu vị trí trên các bản đồ cũ sao chụp với bản đồ tuyến hiện tại. Dù bản đồ xưa vẽ thô sơ, hướng của khe núi, của lối mòn qua ải và của thung lũng vẫn nhận ra được. Và khi anh đặt tờ bản đồ tuyến trong suốt của dự án chồng lên, tim đường của tuyến tránh chạy gần như trùng với lối qua ải xưa ở đoạn qua Gò Cấm. Nói cách khác, con đường mà thời hiện đại chọn để mở, vì lý do địa hình, chính là con đường mà các đạo quân xưa từng hành quân qua, vì cùng một lý do địa hình: đó là lối đi khả thi duy nhất qua thung lũng hẹp này.

Anh ngồi lặng đi một lúc trong phòng lưu trữ yên tĩnh. Ý nghĩ ấy mang một sức nặng kỳ lạ. Đất đai không quên. Con người quên, sách vở ghi thiếu, nhưng địa hình thì giữ nguyên mọi thói quen của nó: quân đội xưa đi đường nào, xe tải nay đi đường ấy, và những người chết dọc đường xưa vẫn nằm nguyên dưới lớp đất mà hôm nay máy xúc đang bóc từng lớp một.

Chiều về đến lán, Thắng vẫn tự nhủ rằng lịch sử chiến trường không chứng minh được điều gì về những tiếng động ban đêm. Hàng vạn nơi ở đất nước này từng là chiến trường, và người ta vẫn làm đường, xây nhà, sống bình thường trên đó. Anh là kỹ sư, không phải nhà sử học, càng không phải thầy cúng. Nhiệm vụ của anh là đảm bảo con đường được thi công an toàn và đúng thiết kế. Anh gạt tập tài liệu địa chí sang một bên, quay lại với bảng tiến độ và danh sách vật tư, cố ép mình vào nhịp công việc quen thuộc.

Nhưng buổi tối, khi anh đang ăn cơm cùng đội, Bảo bước vào nhà ăn với một gói vải nhỏ trên tay, vẻ mặt khó xử.

- Có người của bản mang lên gửi cho anh. Người nhà ông Cừ. Họ không vào lán, đứng ở cổng đưa cho bảo vệ rồi đi luôn. Bảo vệ bảo phải trao tận tay anh Thắng.

Thắng mở gói vải ngay tại bàn ăn, trước mặt mấy anh em đang ngồi gần. Vải là vải chàm cũ của người Tày, gói rất kỹ, buộc bằng sợi lạt tre. Bên trong là một nắm đất đen, khô, mịn, được gói thêm một lớp lá chuối khô. Kèm theo nắm đất là một mảnh giấy nhỏ, chữ viết tay nắn nót, nét chữ của một người trẻ viết thay cho người già: đất chiến trường, đào lên là đánh thức người ta.

Cả bàn ăn im lặng. Hậu ngồi đối diện, nhìn nắm đất đen một lúc rồi cố cười.

- Đất thì ở gò đầy ra đấy. Các cụ gửi lên làm gì không biết.

Không ai hưởng ứng câu đùa. Thắng gói lại nắm đất cẩn thận như cũ, đặt sang bên cạnh khay cơm của mình. Anh hiểu món quà kỳ lạ này theo cách riêng: ông Cừ không còn đến tận nơi tranh luận nữa. Ông gửi đến một bằng chứng mà ông cho là tự nó biết nói: nắm đất đen lấy từ chính vùng gò, thứ đất mà đội của Thắng đã đào lên hàng trăm xe trong tuần qua. Đất chiến trường. Trong quan niệm của người bản, đất ấy không phải vật vô tri. Nó là nơi người chết nằm lẫn vào, là tro, là xương, là máu của nhiều thế hệ đã thấm xuống và đông lại thành màu đen không giống bất cứ loại đất nào khác.

Sau bữa cơm, Thắng mang gói đất về phòng, đặt lên bàn làm việc cạnh cuốn địa chí mượn của huyện. Anh mở gói ra lần nữa, lấy một ít đất lên đầu ngón tay, vê nhẹ. Đất mịn và nhẹ một cách khác thường, lẫn những hạt trắng li ti mà anh đã từng thấy trong lớp đất trên đỉnh gò. Anh đã từng nghĩ đó là vôi bột. Bây giờ, dưới ánh đèn vàng của phòng lán, nhìn kỹ hơn, anh không còn chắc nữa. Những hạt trắng ấy có hình dạng không đều, giòn, giống một thứ gì đó hữu cơ đã bị thời gian nghiền nát đến mức không còn nhận ra hình thù ban đầu.

Anh không gửi nắm đất đi xét nghiệm. Anh chỉ gói nó lại, đặt cạnh nén nhang trong ngăn kéo bàn. Hai vật của ông Cừ giờ nằm chung một chỗ: một nén nhang chưa đốt và một nắm đất của người chết. Thắng nhìn ngăn kéo đóng lại, trong lòng bỗng dâng lên một cảm giác khó chịu với chính mình. Anh đang bắt đầu sưu tầm những bằng chứng mà lý trí của anh từ chối, như một người vừa đi vừa nhặt đá vào túi mà chưa biết mình sẽ xây gì bằng chúng.

Đêm mười một, anh lên giường sớm nhưng không ngủ được. Ngoài kia sương lại xuống, và dù đêm ấy không có tiếng vó ngựa nào, sự im lặng của công trường còn làm anh căng thẳng hơn. Anh nằm đếm những việc chưa làm: chưa xuống bản gặp ông Cừ một cách tử tế, chưa có giấy giám định cho mảnh gươm, chưa có câu trả lời cho báo cáo hàng cọc. Ba việc ấy đều bị treo lơ lửng bởi cùng một thứ: sự trì hoãn của những người không muốn đối diện với khả năng rằng dưới Gò Cấm là một điều gì đó lớn hơn một hạng mục đào đắp.

Trước khi quyết định ấy thành hình, Thắng đã mất gần một giờ đồng hồ đi đi lại lại trong phòng. Anh nghĩ đến việc xuống bản bằng tư cách gì. Nếu đi với tư cách kỹ sư trưởng đến làm công tác dân vận, anh sẽ phải nói những câu sáo rỗng về tiến độ và đền bù mà chính anh cũng đã chán nghe. Nếu đi với tư cách cá nhân, một người đã nghe câu hỏi tìm đầu trong sương và muốn biết sự thật, anh sẽ phải thừa nhận với ông già làng một điều mà anh chưa thừa nhận nổi với cấp trên của mình: rằng anh không còn chắc chắn là mọi chuyện đều có thể giải thích bằng vọng âm và đất ẩm.

Có lẽ chính sự thành thật ấy mới là thứ ông Cừ chờ đợi. Thắng nhớ lại buổi sáng mùng bốn trong lán điều hành. Ông già không tranh cãi về giấy phép, không đòi tiền, không dọa khiếu kiện. Ông chỉ đặt nén nhang xuống và nói một câu về những người nằm dưới đất. Cách nói ấy không phải của một người đến để cản trở dự án. Đó là cách của một người đến để cảnh báo cho những kẻ lạ rằng họ sắp bước qua một giới hạn mà người bản địa đã tôn trọng suốt mấy trăm năm, không phải vì sợ chính quyền phạt, mà vì sợ một thứ khác sâu hơn và cũ hơn nhiều.

Thắng mở cuốn sổ tay, viết xuống kế hoạch cho ngày mai bằng mấy gạch đầu dòng ngắn gọn: xuống bản Nà Bó lúc sáng sớm, gặp ông Cừ tại nhà, nói rõ những gì công trường đã đào thấy, hỏi thẳng về lệ bản và về đoàn quân mà người bản vẫn kể. Không mang theo máy ghi âm công khai, không mang theo biên bản. Chỉ mang theo sự thành thật và, nếu cần, cả lời xin lỗi vì đã để già làng phải lên tận cổng công trường hai lần mà ra về không được một câu trả lời tử tế.

Viết xong, anh thấy lòng nhẹ đi một chút. Dù cuộc gặp ngày mai có cho anh câu trả lời hay không, ít nhất anh cũng sẽ thôi trốn tránh. Một tuần qua, anh đã trốn trong ngôn ngữ kỹ thuật, trong nhật ký thi công, trong những câu trấn an mà anh tự biết là mỏng. Đã đến lúc người kỹ sư trưởng này phải đi gặp người già làng bằng thứ ngôn ngữ duy nhất mà cả hai cùng hiểu: ngôn ngữ của những người chịu trách nhiệm về một vùng đất, một bên vì bản vẽ và tiến độ, một bên vì ký ức và người chết.

Anh tắt đèn, nằm xuống, và lần này ngủ được, một giấc ngủ chập chờn đầy những hình ảnh rời rạc của bản đồ cũ, hàng cọc gỗ mục và những hạt trắng li ti trong nắm đất đen, cho đến khi tiếng kẻng báo thức của công trường vang lên lúc trời còn tối.

Anh quyết định trong một hai ngày tới, dù Minh có đồng ý hay không, anh sẽ tự xuống bản Nà Bó.

Chương khác

Xem thêm